Nhiều người vẫn truyền tai nhau tìm mua các loại dược liệu động vật quý hiếm trôi nổi, đặc biệt là vảy tê tê, với niềm tin mù quáng rằng chúng có thể chữa bách bệnh, giải độc hoặc tăng cường sinh lực. Tuy nhiên, việc sử dụng các sản phẩm nguồn gốc động vật hoang dã không được kiểm định y tế tiềm ẩn hiểm họa khôn lường về ngộ độc kim loại nặng và nhiễm khuẩn nguy hiểm.

Sự thật là việc tự ý sử dụng các chế phẩm trôi nổi từ động vật hoang dã không những không mang lại công dụng trị bệnh đã được kiểm chứng, mà còn đặt cơ thể vào nguy cơ tích tụ độc chất sinh học kéo dài. Kim loại nặng và các mầm bệnh khi xâm nhập vào mô sinh học sẽ không bị đào thải nhanh chóng, dẫn đến tổn thương nội tạng, rối loạn chuyển hóa và đe dọa trực tiếp tính mạng người dùng.

Cơ chế tích lũy sinh học và khuếch đại độc chất trong tự nhiên

Các loài động vật hoang dã sống gần mặt đất hoặc đào bới tìm kiếm thức ăn trong đất dễ dàng tiếp xúc trực tiếp với môi trường ô nhiễm kim loại nặng. Độc chất từ đất, nước và chuỗi thức ăn tự nhiên có xu hướng thẩm thấu và giữ lại trong các mô sinh học qua một quá trình gọi là tích lũy sinh học [1]. Đây là hiện tượng các kim loại nặng và hợp chất có ái tính với chất béo tích tụ dần trong cơ thể sinh vật sau khi tiếp xúc hoặc hấp thu qua đường tiêu hóa [1].

Nguy hiểm hơn, hiện tượng khuếch đại sinh học diễn ra khi sinh vật tiêu thụ các con mồi hoặc nguồn thức ăn ở bậc dinh dưỡng thấp hơn đã bị nhiễm độc chất [1]. Nồng độ chất độc bên trong cơ thể của kẻ săn mồi hoặc động vật bậc cao hơn sẽ tăng lên gấp nhiều lần so với nồng độ trong con mồi [1]. Con người khi tiêu thụ những sản phẩm bắt nguồn từ đỉnh của các chuỗi sinh thái này sẽ phải tiếp nhận lượng độc chất ở mức độ tập trung cao nhất, gây tổn hại nặng nề cho hệ thống miễn dịch và sức khỏe [1].

Nguy cơ nhiễm kim loại nặng từ môi trường ô nhiễm

Môi trường tự nhiên và đất đai tại nhiều khu vực hiện nay đang chịu ảnh hưởng nặng nề bởi các chất thải công nghiệp và sinh hoạt độc hại. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã liệt kê bốn kim loại nặng bao gồm chì, thạch tín (asen), cadmium và thủy ngân vào danh sách mười hóa chất gây lo ngại lớn nhất cho sức khỏe cộng đồng [1]. Các kim loại này có khả năng rửa trôi vào đất, phát tán trong không khí và thâm nhập sâu vào chuỗi thức ăn thông qua đất ô nhiễm [1]. Nghiên cứu chỉ ra sự xuất hiện của các kim loại nặng như chì, cadmium, asen, thủy ngân và crom trong bụi tự nhiên có thể tạo ra tác động ức chế miễn dịch trên cơ thể sống [1].

Tại các khu vực đất chịu áp lực ô nhiễm môi trường, mức độ lắng đọng kim loại độc tính tăng tiến theo thời gian [2]. Điển hình là nghiên cứu năm 2017 đánh giá độ ô nhiễm kim loại nặng trong đất tại khu vực xử lý chất thải thiết bị điện và điện tử ở Thượng Hải, Trung Quốc [2]. Nghiên cứu đã áp dụng các phương pháp chỉ số đơn lẻ, chỉ số tích lũy địa chất, chỉ số ô nhiễm toàn diện và chỉ số rủi ro sinh thái tiềm ẩn [2]. Kết quả cho thấy đất bị ô nhiễm nặng bởi asen, cadmium, đồng, chì, kẽm và crom, đồng thời hàm lượng kim loại tăng dần qua các năm [2].

Cụ thể, nồng độ trung bình của á kim asen ghi nhận mức 73,31 mg/kg vào năm 2014 và đạt 58,31 mg/kg trong nửa đầu năm 2015, vượt lần lượt 2,93 lần và 2,33 lần so với Tiêu chuẩn Chất lượng Môi trường Đất của Trung Quốc [2]. Trình tự mức độ ô nhiễm kim loại ghi nhận trong năm 2014 là cadmium > chì > đồng > crom > kẽm; sang nửa đầu năm 2015 là cadmium > chì > crom > kẽm > đồng [2]. Theo phân tích rủi ro sinh thái tiềm ẩn, asen và cadmium là hai chất mang rủi ro sinh thái cao nhất [2]. Chỉ số rủi ro sinh thái tích hợp tăng vọt từ 394,10 trong năm 2014 lên mức 656,16 vào nửa đầu năm 2015, chứng minh mức độ rủi ro sinh thái rất mạnh mẽ tại các môi trường đất chịu phơi nhiễm [2]. Khi động vật đào bới và sinh sống tại các vùng đất ô nhiễm này, lớp sừng, mô liên kết và các cơ quan nội tạng của chúng sẽ trở thành nơi lưu trữ lượng kim loại độc hại khổng lồ.

Mầm bệnh vi sinh vật và độc tố không thể loại bỏ bằng đun nấu

Nhiều người lầm tưởng rằng việc sao tẩm, đốt tồn tính hoặc sắc nấu kỹ các loại dược liệu tự nhiên trôi nổi là có thể tiêu diệt hoàn toàn độc tố và mầm bệnh. Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học cho thấy nhiệt độ nấu nướng thông thường hoàn toàn bất lực trong việc loại bỏ kim loại nặng và một số tác nhân vi sinh nguy hiểm [3].

Một nghiên cứu năm 2018 tiến hành đánh giá độ an toàn vi sinh và kim loại nặng trên mẫu lá tươi và lá đã nấu chín tại Abakaliki, Nigeria bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử kết hợp giải trình tự 16S rDNA và ITS rDNA [3]. Kết quả cho thấy hàm lượng chì, asen, crom và thủy ngân ở các mẫu thực vật sống lần lượt là chì (10,5 và 12,0 mg/kg), asen (7,5 và 8,5 mg/kg), crom (0,9 và 0,1 mg/kg), thủy ngân (13,1 và 14,0 mg/kg), đều vượt xa giới hạn chấp nhận tối đa của các cơ quan quản lý thực phẩm quốc tế [3].

Khi tiến hành nấu chín, nồng độ kim loại nặng tuy có giảm xuống còn chì (6,8 và 8,4 mg/kg), asen (5,1 và 6,1 mg/kg), crom (0,6 và 0,1 mg/kg), thủy ngân (9,5 và 11,4 mg/kg) nhưng mức dư lượng này vẫn không thể đạt ngưỡng an toàn theo quy chuẩn quốc tế [3]. Đồng thời, tải lượng vi sinh vật cũng vượt quá ngưỡng cho phép với sự xuất hiện của các mầm bệnh nguy hiểm gồm Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae và vi nấm sinh độc tố Aspergillus flavus [3]. Việc thu hoạch, chế biến thủ công các sản phẩm sừng, vảy hoang dã trôi nổi trong điều kiện mất vệ sinh, phơi sấy thô sơ khiến chúng dễ dàng nhiễm khuẩn, nấm mốc độc hại mà quá trình đun sắc thông thường không thể làm sạch hoàn toàn.

Tác hại nghiêm trọng của kim loại nặng lên chuyển hóa và nội tạng

Khi các kim loại độc hại thâm nhập vào cơ thể người, chúng gây ra những biến đổi bệnh lý sâu sắc ở cấp độ tế bào. Độc tính chung của các kim loại nặng như chì, asen, niken, cadmium và thủy ngân bắt nguồn từ việc kích thích sản sinh các gốc oxy phản ứng (ROS), gây tổn hại oxy hóa nghiêm trọng cho tế bào [4]. Sự tích tụ của các kim loại này sẽ phá hủy các tiến trình chuyển hóa chính yếu trong cơ thể người [4].

Các phản ứng oxy hóa khử trong hệ thống sinh học bị kích hoạt bởi các ion kim loại có khả năng sinh ung thư như niken và asen [4]. Các gốc tự do sinh ra từ các phản ứng bất thường này tấn công trực tiếp, làm biến đổi và hủy hoại cấu trúc của protein và DNA [4]. Hiện tượng tích lũy kéo dài dẫn đến trạng thái căng thẳng oxy hóa (stress oxy hóa), từ đó khởi phát hàng loạt bệnh lý thoái hóa mạn tính nguy hiểm và gây tỷ lệ mắc bệnh, tử vong cao trên toàn cầu [4].

Không dừng lại ở đó, phơi nhiễm vô cơ và kim loại nặng qua đường tiêu hóa còn làm gia tăng nguy cơ ung thư và tổn hại chức năng tim mạch [5], [6], [7]. Một nghiên cứu năm 2017 tại Bangladesh đánh giá rủi ro ung thư và phi ung thư từ các nguồn tiêu thụ thường nhật đối với cadmium, crom, chì, asen, mangan, niken và kẽm [5]. Kết quả chỉ ra lượng hấp thụ ước tính hàng ngày của asen và cadmium vượt quá ngưỡng cho phép [5]. Các chất ô nhiễm tạo ra mức rủi ro gây ung thư đáng kể, lên tới 2,99 x 10^-3, cao hơn nhiều so với ngưỡng rủi ro gây ung thư khuyến nghị của Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ (EPA) là 1,0 x 10^-6 [5]. Lượng cadmium và asen nạp vào cơ thể qua tiêu thụ thực phẩm cũng gây ra mức rủi ro phi ung thư không an toàn, đạt lần lượt 4,587 và 6,648, vượt xa mức an toàn quy định là 1,0 [5].

Về phương diện tim mạch, một nghiên cứu đoàn hệ tiền cứu theo dõi người tham gia tại Bangladesh đo nồng độ chì, mangan và selen trong máu cùng huyết áp qua 3 đợt tái khám định kỳ 2 năm một lần [7]. Mô hình hồi quy tuyến tính hiệu ứng hỗn hợp cho thấy nồng độ chì trong máu có mối liên quan tuyến tính trực tiếp với sự gia tăng huyết áp tâm thu theo thời gian [7]. Trái lại, nồng độ mangan ở mức trung bình và selen trong nhóm tứ phân vị cao nhất cho thấy xu hướng làm giảm huyết áp tâm thu và tâm trương [7]. Trong các phân tích thăm dò, sự kết hợp giữa nồng độ mangan mức trung bình và selen mức cao đã triệt tiêu hoàn toàn mức tăng huyết áp tâm thu và áp lực mạch do chì gây ra [7]. Việc nạp phải lượng chì khó kiểm soát từ các dược liệu bẩn trôi nổi do đó là mối đe dọa trực tiếp đến hệ tim mạch.

Bài học từ kiểm soát kim loại nặng trong dược liệu và thực phẩm

Ngay cả đối với các loài thảo dược tự nhiên được canh tác, nguy cơ tồn dư kim loại độc vẫn luôn là bài toán đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt. Nghiên cứu năm 2024 tại tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc khảo sát 90 lô dược liệu Hạ khô thảo (Prunella vulgaris) – một loại cây vừa làm trà thảo mộc vừa làm thuốc y học cổ truyền – kết hợp khảo sát 6.235 người trưởng thành [8]. Các nhà nghiên cứu phát hiện kim loại nặng như asen, cadmium, thủy ngân và chì có thể xâm nhập dược liệu do ô nhiễm môi trường xung quanh, hoạt động trồng trọt và khâu chế biến [8]. Dù mô phỏng Monte Carlo cho thấy giá trị rủi ro ung thư tích lũy (TCR) và phi ung thư (HI) trung bình nằm trong ngưỡng chấp nhận được, kết quả chỉ ra asen là yếu tố đóng góp chính vào cả hai loại rủi ro trên, đòi hỏi phải liên tục giám sát chất lượng [8].

Điều này chứng minh rằng, đối với dược liệu được quản lý và nuôi trồng quy chuẩn, nguy cơ kim loại nặng vẫn luôn rình rập và cần sự giám sát gắt gao. Ngược lại, vảy tê tê và các bộ phận động vật hoang dã bị săn bắt trái phép hoàn toàn không trải qua bất kỳ quy trình kiểm định nông nghiệp hay dược điển nào. Môi trường sinh sống hoang dã chứa nhiều hóa chất lắng đọng, cùng khâu sơ chế, vận chuyển lậu ẩm mốc, tích tụ bùn đất bẩn khiến mức độ rủi ro tăng lên gấp bội.

Trẻ nhỏ và các đối tượng nhạy cảm lại càng chịu ảnh hưởng nặng nề hơn từ nguồn độc tố vô cơ này. Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ đặc biệt dễ bị tổn thương trước tác động độc hại của kim loại nặng do các cơ quan chưa phát triển hoàn thiện và tỷ lệ lượng thức ăn nạp vào so với trọng lượng cơ thể rất cao [6]. Các báo cáo độc lập chỉ ra rằng việc thiếu hụt các quy chuẩn giám sát nghiêm ngặt hoặc quy trình kiểm tra dưới chuẩn ở khâu lưu thông sẽ khiến các chất độc kim loại như asen, chì, thủy ngân và cadmium dễ dàng xâm nhập vào cơ thể người sử dụng [6].

Những hiểu lầm tai hại về dược liệu vảy tê tê

Một bộ phận người dân vẫn lầm tưởng vảy tê tê có cấu tạo đặc biệt giúp thông kinh lạc, tiêu viêm, kích thích tiết sữa cho phụ nữ sau sinh hoặc thậm chí điều trị khối u ác tính. Trên thực tế khoa học, thành phần chính của vảy tê tê chủ yếu là chất sừng (keratin), tương tự như móng tay, móng chân hay tóc của con người, không chứa bất kỳ hoạt chất sinh học kỳ diệu nào có thể chữa khỏi bệnh nan y.

Nhiều người còn tin rằng dược liệu càng đắt tiền, nguồn gốc tự nhiên hoang dã thì càng bổ dưỡng và vô hại. Niềm tin này hoàn toàn sai lầm. Động vật hoang dã không được chăm sóc y tế, sống trong môi trường chứa nhiều tạp chất, ký sinh trùng đường ruột, ấu trùng giun sán và mầm bệnh truyền nhiễm. Khi bị săn bắt và cất giữ lâu ngày trong các đường dây buôn lậu, người bán thường sử dụng các hóa chất bảo quản công nghiệp độc hại nhằm chống thối rữa và làm đẹp bề mặt sản phẩm, càng làm tăng nguy cơ ngộ độc cấp tính và mạn tính cho người mua.

Đối tượng cần tuyệt đối thận trọng

Những người đang mắc bệnh lý mạn tính về gan, thận tuyệt đối không được tự ý sử dụng các loại dược liệu truyền miệng trôi nổi. Gan và thận là hai cơ quan đảm nhiệm vai trò chuyển hóa và đào thải độc chất chính của cơ thể. Khi đưa vào cơ thể nguồn nguyên liệu nhiễm chì, asen, thủy ngân hay cadmium, áp lực giải độc sẽ khiến tế bào gan và cầu thận bị hoại tử nhanh chóng, dẫn đến suy gan cấp hoặc suy thận mạn không thể phục hồi.

Phụ nữ mang thai, bà mẹ đang nuôi con bằng sữa mẹ và trẻ nhỏ là nhóm đối tượng đặc biệt nhạy cảm trước kim loại nặng. Chì và thủy ngân có thể đi qua nhau thai và bài tiết qua sữa mẹ, gây tổn thương hệ thần kinh trung ương, suy giảm chỉ số thông minh và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển thể chất của trẻ em [6]. Ngoài ra, những người có tiền sử tăng huyết áp, bệnh tim mạch hoặc đang điều trị ức chế miễn dịch cũng cần tránh xa các sản phẩm trôi nổi nhằm ngăn ngừa nguy cơ đột quỵ và nhiễm trùng thứ phát [1], [7].

Lời khuyên thực tế để bảo vệ sức khỏe gia đình

Để chăm sóc và bảo vệ sức khỏe an toàn, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc khoa học sau:

  • Tuyệt đối không mua bán, sử dụng các chế phẩm từ động vật hoang dã như vảy tê tê, mật gấu, cao hổ trôi nổi trên thị trường chợ đen hoặc mạng xã hội.
  • Khi gặp các vấn đề sức khỏe như thiếu sữa sau sinh, viêm nhiễm hoặc các bệnh lý cơ xương khớp, người bệnh cần đến khám tại các bệnh viện uy tín để được bác sĩ chuyên khoa chẩn đoán và chỉ định phương pháp điều trị an toàn, có chứng cứ y học rõ ràng.
  • Trường hợp có nhu cầu sử dụng thuốc y học cổ truyền, chỉ lựa chọn các cơ sở khám chữa bệnh đông y có giấy phép hoạt động hợp pháp. Dược liệu sử dụng phải có hóa đơn, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm nghiệm nghiêm ngặt về giới hạn kim loại nặng, nấm mốc và vi sinh vật gây bệnh.
  • Xây dựng lối sống lành mạnh, ăn chín uống sôi, duy trì chế độ dinh dưỡng đa dạng nhiều rau quả giàu chất chống oxy hóa tự nhiên và tập luyện thể dục đều đặn để tăng cường sức đề kháng cho cơ thể thay vì trông chờ vào các bài thuốc dân gian thiếu kiểm chứng.

Việc mù quáng tin vào công dụng trị bệnh của vảy tê tê không chỉ tiếp tay cho hoạt động săn bắt động vật hoang dã trái phép mà còn trực tiếp rước mầm bệnh vào người. Thay vì bỏ ra số tiền lớn cho những sản phẩm trôi nổi tiềm ẩn độc tính kim loại nặng và vi khuẩn gây bệnh, việc lắng nghe tư vấn chuyên môn từ bác sĩ và tiếp cận các phương pháp y học chính thống là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình một cách bền vững.