Cắt giảm calo bao nhiêu là vừa đủ?

Nhiều người khi muốn giảm vòng eo thường chọn cách nhịn ăn khắc nghiệt hoặc cắt giảm tối đa khẩu phần hàng ngày. Tuy nhiên, việc ép cơ thể chịu đựng mức năng lượng quá thấp thường dẫn đến mệt mỏi, chững cân và nhanh chóng tích mỡ trở lại.

Câu trả lời ngắn gọn từ các dữ liệu nghiên cứu là mức thâm hụt khoảng 500 kcal mỗi ngày (hoặc tương đương 4,2 MJ, tức khoảng 1000 kcal mỗi ngày trong các phác đồ có giám sát) kết hợp vận động là ngưỡng an toàn và hiệu quả [1] [2]. Thay vì cắt giảm cực đoan tới 50% khẩu phần gây sụt giảm tiêu hao năng lượng tự nhiên của cơ thể, việc duy trì mức thâm hụt vừa phải giúp giảm mỡ nội tạng bền vững và cải thiện độ nhạy insulin [2] [3] [4].

Cơ chế tích mỡ bụng và cái bẫy "thích nghi chuyển hóa"

Khi cơ thể tiếp nhận lượng calo dư thừa, năng lượng sẽ được lưu trữ dưới dạng triglyceride tại các mô mỡ, bao gồm mỡ dưới da và mỡ nội tạng [5]. Phản ứng ban đầu của mô mỡ trước tình trạng thừa calo là làm phì đại tế bào mỡ hiện có, tạo tế bào mỡ trưởng thành mới từ tiền tế bào mỡ, đi kèm quá trình tái cấu trúc chất nền ngoại bào và tạo mạch máu mới để cung cấp máu [5]. Nếu hoạt động tạo mỡ ở lớp mỡ dưới da bị trì hoãn khi ăn quá nhiều, áp lực chuyển hóa sẽ dồn lên mô mỡ nội tạng, dẫn đến phản ứng viêm tại chỗ do mất cân bằng nội môi [5].

Ngược lại, khi bạn cắt giảm calo quá mức trong thời gian dài, cơ thể sẽ kích hoạt cơ chế tự vệ gọi là "sinh nhiệt thích nghi" (adaptive thermogenesis) [3]. Đây là hiện tượng mức tiêu hao năng lượng của cơ thể sụt giảm nhiều hơn mức dự kiến, diễn ra độc lập với sự sụt giảm khối lượng cơ thể có hoạt động chuyển hóa [3]. Nói cách khác, ăn quá ít khiến cơ thể tự động "tiết kiệm điện", làm thu hẹp mức thâm hụt năng lượng thực tế và khiến tốc độ giảm cân, giảm mỡ bị chững lại ngay từ giai đoạn đầu [3].

Nghiên cứu khoa học nói gì về mức thâm hụt calo và giảm mỡ bụng?

Các thử nghiệm lâm sàng qua nhiều thập kỷ đã đo lường cụ thể tác động của từng mức thâm hụt năng lượng lên mỡ nội tạng và tốc độ chuyển hóa.

Một nghiên cứu công bố năm 1992 thực hiện trên 78 người béo phì khỏe mạnh (gồm 40 phụ nữ tiền mãn kinh và 38 nam giới, độ tuổi 27-51) áp dụng chế độ ăn thâm hụt năng lượng 4,2 MJ/ngày (tương đương khoảng 1000 kcal/ngày) trong 13 tuần [1]. Kết quả đo bằng chụp cộng hưởng từ (MRI) và nhiệt lượng kế gián tiếp cho thấy mức giảm cân trung bình đạt 12,2 ± 3,5 kg [1]. Đáng chú ý, ở cả hai giới, những người có lượng mỡ nội tạng ban đầu càng cao thì giảm được càng nhiều mỡ nội tạng (P < 0,001), dù tổng trọng lượng cơ thể giảm đi không nhiều hơn người ít mỡ nội tạng [1]. Nghiên cứu cũng chỉ ra sự khác biệt giới tính: ở nam giới, lượng mỡ nội tạng ban đầu lớn có liên quan đến việc giảm ít cân và tổng khối lượng mỡ hơn (P < 0,05), cũng như giảm ít mỡ dưới da hơn (P < 0,05) [1].

Ở mức thâm hụt vừa phải hơn, một thử nghiệm ngẫu nhiên năm 2012 trên 34 phụ nữ béo phì (tuổi từ 40-60) đã chia đối tượng thành 3 nhóm trong 16 tuần: nhóm đối chứng (9 người), nhóm chỉ ăn kiêng cắt giảm 500 kcal/ngày (12 người), và nhóm ăn kiêng giảm 500 kcal/ngày kết hợp tập kháng lực tăng dần 2 buổi/tuần (13 người) [2]. Kết quả cho thấy cả hai nhóm có can thiệp thâm hụt 500 kcal/ngày đều tạo ra sự thay đổi có lợi về mối liên hệ giữa các kho dự trữ mỡ bụng (mỡ nội tạng và mỡ dưới da tại vùng đốt sống L2-L3) với quá trình chuyển hóa glucose, giúp dự đoán cải thiện tình trạng kháng insulin [2].

Một nghiên cứu khác năm 2000 theo dõi 12 phụ nữ da trắng béo phì đơn thuần (tuổi 21-65) áp dụng chế độ ăn ít calo, giàu đạm trong 4 tuần [4]. Kết quả chụp cắt lớp vi tính (CT) ghi nhận mức giảm cân từ 2-11 kg (trung bình 6 ± 2 kg), đồng thời giảm đáng kể chỉ số khối cơ thể (BMI), vòng eo, tổng lượng mỡ, mỡ nội tạng và mỡ dưới da [4]. Nồng độ insulin huyết thanh lúc đói giảm, trong khi độ nhạy insulin và tốc độ thanh thải chuyển hóa insulin tăng lên rõ rệt [4].

Về tác hại của việc cắt giảm calo quá sâu, một nghiên cứu năm 2021 đã phân tích 11 người thừa cân khỏe mạnh (gồm 7 nam giới, tuổi trung bình 35 ± 9, BMI 40 ± 7 kg/m2, tỷ lệ mỡ cơ thể 63,3 ± 5,3%) thực hiện cắt giảm tới 50% lượng calo hàng ngày trong 6 tuần điều trị nội trú [3]. Chỉ sau 1 tuần cắt giảm 50% calo, hiện tượng sinh nhiệt thích nghi đã làm giảm mức tiêu hao năng lượng 24 giờ tới 178 ± 137 kcal/ngày và kéo dài ổn định suốt quá trình [3]. Cứ mỗi 100 kcal/ngày tiêu hao bị sụt giảm thêm sau tuần đầu tiên sẽ làm mất đi trung bình 8.195 kcal thâm hụt tích lũy sau 6 tuần, khiến người ăn kiêng giảm ít hơn 2,0 kg trọng lượng cơ thể (trong đó mất đi 0,5 kg mỡ đáng lẽ giảm được) [3]. Giới hạn của nghiên cứu này là cỡ mẫu nhỏ (11 người) và cần lặp lại ở nhóm lớn hơn [3].

Để so sánh bức tranh tổng thể giữa ăn kiêng và tập luyện, một phân tích gộp năm 2023 từ 40 thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên với 2.190 người trưởng thành thừa cân hoặc béo phì đã đánh giá mức thay đổi mỡ nội tạng qua CT hoặc MRI [6]. Kết quả khẳng định cả hạn chế calo (hiệu quả ES -0,53; p < 0,001) và tập thể dục (ES -0,28; p < 0,001) đều làm giảm mỡ nội tạng so với nhóm chứng [6]. Tuy nhiên, chỉ có tập thể dục cho thấy hiệu ứng phụ thuộc liều lượng rõ rệt: cứ mỗi 1.000 calo thâm hụt mỗi tuần thông qua vận động giúp giảm mỡ nội tạng với mức hiệu quả -0,15 (p < 0,001) [6]. Trong khi đó, việc hạn chế calo đơn thuần không cho thấy mối tương quan tuyến tính kiểu "càng nhịn nhiều càng giảm nhiều mỡ nội tạng" (p = 0,64), dù các tác giả lưu ý giới hạn là số lượng nghiên cứu về ăn kiêng ít hơn so với tập luyện và đa số nghiên cứu có nguy cơ sai số ở mức trung bình [6].

Lợi ích của việc kết hợp vận động và giới hạn của bằng chứng

Dữ liệu từ các nghiên cứu cho thấy tạo thâm hụt năng lượng bằng vận động mang lại những lợi ích chuyển hóa vượt trội. Khi tập luyện thể chất được dùng để tạo cân bằng năng lượng âm tính mãn tính ở người béo phì, cấu trúc cơ thể và các yếu tố nguy cơ chuyển hóa vẫn cải thiện tích cực ngay cả khi số cân nặng giảm đi không lớn [7]. Ở người trung niên, giảm cân thông qua tập luyện giúp tối ưu hóa việc giảm mỡ nội tạng và cải thiện độ nhạy insulin ở gan vượt trội hơn so với việc giảm cùng một số cân nhưng chỉ qua nhịn ăn [7]. Nhiều nghiên cứu cũng chỉ ra các chương trình tập luyện (cả kháng lực và aerobic) kéo dài 4-16 tuần giúp giảm từ 10-30% lượng mỡ tích tụ trong gan (IHL) – yếu tố vốn liên quan mật thiết đến sự phát triển bệnh đái tháo đường tuýp 2 [7].

Mặc dù vậy, các bằng chứng hiện tại vẫn có những giới hạn nhất định. Phân tích gộp năm 2023 chỉ ra rằng phần lớn các thử nghiệm lâm sàng hiện có mang nguy cơ sai số ở mức trung bình và số lượng nghiên cứu đo lường chuẩn xác liều lượng ăn kiêng còn hạn chế hơn so với nghiên cứu tập luyện [6]. Bên cạnh đó, nghiên cứu về sinh nhiệt thích nghi mới dừng ở quy mô mẫu nhỏ trong môi trường nội trú nghiêm ngặt [3].

Những hiểu lầm thường gặp khi cắt giảm calo giảm mỡ bụng

Hiểu lầm phổ biến nhất là "cắt giảm calo càng nhiều thì mỡ bụng giảm càng nhanh". Thực tế, phân tích gộp trên 2.190 người cho thấy hạn chế calo không có tác dụng phụ thuộc liều lượng lên mỡ nội tạng [6]. Hơn nữa, cắt giảm tới 50% năng lượng nạp vào sẽ lập tức kích hoạt phản ứng giảm tiêu hao năng lượng 24 giờ ngay từ tuần đầu tiên, làm cản trở mục tiêu giảm mỡ [3].

Hiểu lầm thứ hai là "chỉ cần nhìn số cân nặng trên bàn cân". Nghiên cứu năm 1992 chứng minh những người có nhiều mỡ nội tạng khi bước vào chế độ thâm hụt năng lượng không giảm nhiều tổng trọng lượng cơ thể hơn người khác, nhưng lại huy động và đốt cháy được lượng mỡ nội tạng lớn hơn nhiều [1]. Ngoài ra, việc tập luyện có thể không làm giảm nhiều cân nặng nhưng vẫn bảo tồn được khối cơ xương, giảm mỡ gan và mỡ nội tạng hiệu quả [7].

Ai nên thận trọng khi áp dụng chế độ thâm hụt calo?

Phản ứng chuyển hóa với việc cắt giảm calo và phân bố mỡ có sự khác biệt lớn giữa từng cá nhân và giới tính [1] [3]. Trước khi giảm cân, sự tích tụ mỡ nội tạng có liên quan thuận với tỷ lệ trao đổi chất lúc nghỉ (RMR) và sinh nhiệt do chế độ ăn (DIT) ở phụ nữ, nhưng không có mối liên hệ này ở nam giới [1]. Mức độ sinh nhiệt thích nghi cũng dao động rất lớn giữa từng người [3].

Do đó, những người có chỉ số BMI rất cao, người đang có các rối loạn chuyển hóa như kháng insulin, tiền đái tháo đường, đái tháo đường tuýp 2 hoặc gan nhiễm mỡ không nên tự ý cắt giảm năng lượng cực đoan [7] [3]. Các chế độ ăn thâm hụt lớn (như cắt giảm 50% khẩu phần hoặc thâm hụt 1.000 kcal/ngày) trong các nghiên cứu đều được thực hiện dưới sự giám sát y tế chặt chẽ hoặc điều trị nội trú [1] [3]. Người có bệnh nền hoặc đang sử dụng thuốc điều trị bắt buộc phải tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn và tập luyện.

Cách áp dụng thực tế để giảm mỡ bụng bền vững

Để tối ưu hóa chuyển hóa năng lượng và tránh hiện tượng cơ thể tự làm chậm quá trình trao đổi chất, bạn có thể áp dụng các nguyên tắc dựa trên bằng chứng khoa học sau:

  • Thiết lập mức thâm hụt 500 kcal/ngày từ chế độ ăn: Thay vì nhịn ăn khắc nghiệt, hãy cắt giảm khoảng 500 kcal mỗi ngày so với nhu cầu duy trì cân nặng của cơ thể và kiên trì trong tối thiểu 16 tuần [2].
  • Ưu tiên thực phẩm giàu đạm: Khi giảm calo, việc duy trì chế độ ăn giàu protein kết hợp ít calo (như phác đồ 4 tuần trong nghiên cứu) giúp giảm đồng thời mỡ nội tạng, mỡ dưới da, thu gọn vòng eo và tăng độ nhạy insulin [4].
  • Tạo thâm hụt năng lượng qua tập luyện hàng tuần: Đặt mục tiêu tiêu hao thêm các mốc 1.000 kcal mỗi tuần thông qua tập thể dục, bởi mỡ nội tạng giảm tỷ lệ thuận với lượng calo đốt cháy qua vận động [6].
  • Kết hợp tập kháng lực và aerobic: Duy trì ít nhất 2 buổi tập kháng lực (tập tạ, bài tập sức mạnh) mỗi tuần song song với chế độ ăn giảm 500 kcal/ngày [2]. Kết hợp thêm bài tập nhịp điệu (aerobic) trong lộ trình 4-16 tuần để bảo tồn cơ bắp và giảm 10-30% mỡ tích tụ trong gan [7].

Giảm mỡ bụng là bài toán tối ưu hóa chuyển hóa chứ không phải cuộc đua nhịn ăn. Duy trì mức thâm hụt vừa phải khoảng 500 kcal mỗi ngày, ăn đủ đạm và đều đặn vận động mỗi tuần chính là chìa khóa giúp cơ thể đốt mỡ nội tạng hiệu quả mà không rơi vào trạng thái suy giảm trao đổi chất [2] [6] [4]. Hãy lắng nghe cơ thể và tham vấn bác sĩ nếu bạn có bất kỳ bệnh lý nền nào trước khi bắt đầu.