Nhiều người tìm đến chế độ ăn thực dưỡng Ohsawa bài số 7 với hy vọng thanh lọc cơ thể hoặc hỗ trợ điều trị các bệnh mạn tính hiểm nghèo. Chế độ ăn này đòi hỏi người thực hành chỉ ăn duy nhất 100% ngũ cốc nguyên cám, phổ biến nhất là gạo lứt kết hợp cùng muối mè, cắt bỏ hoàn toàn mọi loại thịt, cá, rau củ và trái cây.

Từ góc độ y học hiện đại, bài số 7 không có ngưỡng an toàn để áp dụng lâu dài, và việc kéo dài quá vài ngày tiềm ẩn nhiều nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng. Chế độ ăn đơn điệu tuyệt đối này dẫn thẳng tới tình trạng thiếu hụt protein-năng lượng, rối loạn chuyển hóa và đe dọa trực tiếp đến tính mạng nếu cố chấp duy trì.

Cơ chế tác động và rủi ro toan chuyển hóa

Chế độ ăn thực dưỡng cơ bản vốn là chế độ ăn ít chất béo, giàu chất xơ, nhiều carbohydrate phức hợp và chủ yếu là ăn chay [1]. Tuy nhiên, bài số 7 là hình thức ăn kiêng khắt khe nhất trong hệ thống này. Khi cắt bỏ hoàn toàn nguồn đạm thực vật đa dạng và đạm động vật, cơ thể rơi vào tình trạng suy dinh dưỡng protein-năng lượng cấp tiến.

Khi năng lượng nạp vào từ protein và chất béo bị triệt tiêu, cơ thể buộc phải tự tiêu hủy các khối cơ bắp và mô mỡ để duy trì sự sống. Quá trình dị hóa mô cơ giải phóng lượng lớn acid vào máu. Nếu lượng acid này vượt quá khả năng bù trừ của thận và phổi, cơ thể sẽ rơi vào tình trạng toan chuyển hóa nguy hiểm. Thiếu hụt dinh dưỡng nặng nề còn gây ảnh hưởng tiêu cực lên các hệ thống trao đổi chất, phân tử và kiểu hình [2].

Bằng chứng khoa học về các chế độ ăn kiêng trị bệnh

Một đánh giá hệ thống công bố năm 2012 đã phân tích các chế độ ăn kiêng chống ung thư phổ biến, bao gồm chế độ ăn thực dưỡng macrobiotic, chế độ ăn Budwig, Gerson và Breuss [3]. Nhiều người bệnh tin rằng việc tuân thủ các chế độ ăn này có thể tự chữa lành hoặc đóng góp đáng kể vào việc điều trị [3].

Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu không tìm thấy bất kỳ ấn phẩm khoa học nào từ các thử nghiệm lâm sàng ghi nhận kết quả tích cực về thời gian sống sót của bệnh nhân [3]. Ngược lại, dữ liệu lâm sàng cho thấy các chế độ ăn này gây ra tình trạng suy dinh dưỡng và các tác dụng phụ rõ rệt [3]. Nghiên cứu kết luận không có chỉ định y khoa nào cho việc áp dụng "chế độ ăn trị ung thư", và người bệnh cần được cảnh báo rõ ràng về các rủi ro này [3].

Nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng và chậm phát triển thần kinh

Chế độ ăn thực dưỡng nói chung từng được ghi nhận giúp hạ lipid máu và huyết áp so với dân số chung [1]. Dù vậy, những báo cáo ca bệnh riêng lẻ về hiệu quả điều trị ung thư giai đoạn tiến triển là chưa đủ bằng chứng khoa học để chứng minh tính hiệu quả [1]. Mối lo ngại lớn nhất của giới y khoa là rủi ro trì hoãn các phác đồ điều trị chuẩn và tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng trầm trọng [1].

Các nghiên cứu lâm sàng trên trẻ em và thanh thiếu niên từng ăn thực dưỡng nghiêm ngặt đã chỉ ra những hậu quả kéo dài:

Một nghiên cứu năm 2000 đánh giá 48 thanh thiếu niên từng ăn chế độ thực dưỡng thuần chay đến trung bình 6 tuổi, sau đó chuyển sang ăn chay có sữa hoặc ăn thông thường, so với 24 đối tượng đối chứng ăn thông thường từ nhỏ [4]. Kết quả cho thấy nhóm đối chứng đạt điểm cao hơn trong hầu hết các bài kiểm tra tâm lý so với nhóm từng ăn thực dưỡng [4]. Có 31 trẻ trong nhóm từng ăn thực dưỡng bị thiếu hụt cobalamin (vitamin B12) dựa trên nồng độ acid methylmalonic huyết tương [4]. Tình trạng thiếu hụt này liên quan trực tiếp đến sự suy giảm trí tuệ linh hoạt với hệ số tương quan -0,28 (khoảng tin cậy 95%: -0,48 đến -0,08; p = 0,01), và lên tới -0,38 ở phân nhóm ăn thực dưỡng (p = 0,003) [4].

Nghiên cứu công bố năm 1999 trên 73 thanh thiếu niên từng áp dụng thực dưỡng đến 6 tuổi cho thấy: 21% có nồng độ acid methylmalonic bất thường (> 0,41 micromol/L), 37% có nồng độ cobalamin thấp (< 218 pmol/L), và 15% có thể tích hồng cầu trung bình tăng bất thường (> 89 fL) [5]. Dù nhóm này sau đó đã bổ sung sản phẩm từ sữa và ăn cá, thịt 2-3 lần mỗi tuần, việc tiêu thụ vừa phải này vẫn không đủ để phục hồi hoàn toàn chức năng cobalamin bình thường [5].

Tổng quan hệ thống năm 2022 ghi nhận trẻ em tiêu thụ chế độ thực dưỡng không đạm động vật bị chậm phát triển vận động thô và ngôn ngữ rõ rệt [6]. Điểm phát triển tổng thể đạt SD = -0,63 (p < 0,001), khả năng đi bộ SD = -0,60 (p = 0,001), giữ thăng bằng ngồi và kiểm soát đầu SD = -0,48 (p = 0,04), phát triển ngôn ngữ SD = -0,42 (p = 0,03) [6]. Trẻ ăn thực dưỡng biết đi độc lập muộn hơn trung bình 3 tháng so với trẻ ăn bình thường [6]. Tổng quan cũng dẫn chứng 10 ca bệnh từ 8 đến 18 tháng tuổi chịu các tổn thương thần kinh nghiêm trọng, teo cơ, thiếu máu, dị tật não và thoái hóa myelin do thiếu hụt vitamin B12 và vitamin D [6].

Giới hạn của bằng chứng và suy giảm miễn dịch

Suy dinh dưỡng do thiếu hụt protein không chỉ ảnh hưởng đến thể chất bên ngoài mà còn làm tê liệt hàng rào phòng ngự tự nhiên. Nghiên cứu thực nghiệm năm 2014 chứng minh tình trạng suy dinh dưỡng protein làm suy giảm đáng kể quá trình sinh tủy khẩn cấp khi cơ thể phản ứng với nhiễm trùng đường hô hấp do Streptococcus pneumoniae [7].

Bên cạnh đó, việc hạn chế protein ở các giai đoạn phát triển quan trọng như thời kỳ mang thai có thể tạo ra môi trường vi mô căng thẳng cho cả mẹ và thai nhi, để lại các dấu ấn biểu sinh tiêu cực ảnh hưởng đến sức khỏe suốt đời [2]. Các bằng chứng khoa học hiện nay đều chỉ ra rằng việc cực đoan hóa bữa ăn bằng cách cắt bỏ đạm dẫn đến nhiều tác hại vượt xa bất kỳ lợi ích cảm tính nào.

Những hiểu lầm thường gặp về bài số 7

Nhiều người tin rằng ăn 100% gạo lứt muối mè giúp "bỏ đói tế bào ung thư" và thanh lọc toàn bộ độc tố trong tạng phủ. Đây là nhận thức sai lầm chưa từng được y học chứng thực [3]. Tế bào ung thư không biến mất khi cơ thể nhịn ăn protein; thay vào đó, các cơ quan nội tạng khỏe mạnh sẽ bị suy kiệt trước, khiến hệ miễn dịch sụp đổ [7].

Một hiểu lầm khác là triệu chứng sụt cân nhanh, mệt mỏi, hoa mắt khi ăn bài số 7 là dấu hiệu "thải độc". Trên thực tế, đó là biểu hiện lâm sàng của tình trạng thiếu năng lượng cấp, mất khối cơ bắp và cảnh báo sớm của rối loạn toan kiềm trong máu.

Ai tuyệt đối nên tránh ăn bài số 7?

Chế độ ăn cực đoan này chống chỉ định hoàn toàn với hầu hết mọi người, đặc biệt là:

  • Bệnh nhân ung thư, người đang điều trị hóa trị hoặc xạ trị vì làm tăng nguy cơ suy dinh dưỡng nặng và biến chứng [3].
  • Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và thanh thiếu niên do rủi ro gây chậm phát triển thần kinh, vận động và thiếu hụt cobalamin không thể phục hồi đầy đủ [4, 5, 7].
  • Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú, do hạn chế protein gây tổn thương phát triển phôi thai và để lại hậu quả lâu dài cho con [2].
  • Người mắc bệnh thận mạn tính, đái tháo đường, hoặc người có thể trạng suy nhược.

Cách áp dụng dinh dưỡng thực tế và an toàn

Nếu muốn tiếp cận các khía cạnh tích cực của thực dưỡng, người tiêu dùng chỉ nên học hỏi thói quen ưu tiên thực phẩm tươi sống, hữu cơ, theo mùa và trồng tại địa phương [1].

  • Không áp dụng chế độ đơn thực phẩm: Tuyệt đối không chỉ ăn gạo lứt muối mè kéo dài. Gạo lứt chỉ nên đóng vai trò là nguồn tinh bột phức hợp trong một bữa ăn cân bằng.
  • Đảm bảo nguồn đạm: Bổ sung đa dạng các loại đậu, đỗ, hạt hoặc kết hợp thực phẩm từ sữa, trứng, cá tùy theo nhu cầu và chế độ ăn cá nhân.
  • Đa dạng vi chất: Ăn đủ rau xanh đậm và trái cây để cung cấp vitamin, khoáng chất thiết yếu; chủ động kiểm tra và bổ sung vi chất như vitamin B12 nếu theo chế độ ăn thuần chay.
  • Tham vấn chuyên môn: Luôn trao đổi với bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn, đặc biệt khi đang điều trị bệnh lý nền.

Thực dưỡng bài số 7 với việc chỉ ăn duy nhất gạo lứt muối mè không phải là phương pháp chữa bệnh và không an toàn khi áp dụng kéo dài. Một chế độ ăn lành mạnh phải cung cấp đầy đủ các nhóm chất thiết yếu, nuôi dưỡng cơ thể thay vì đẩy các cơ quan vào trạng thái kiệt quệ và toan hóa chuyển hóa.