Nhiều người mắc đái tháo đường thường tìm kiếm các loại thức uống thảo mộc hoặc trà truyền thống để thay đổi khẩu vị hàng ngày. Trong số đó, trà bancha (làm từ lá trà thu hoạch muộn) và trà kukicha (làm từ cành và cuống lá của cây trà) được nhắc đến như những lựa chọn lành tính, thơm nhẹ. Tuy nhiên, việc liệu có nên dùng hai loại trà này để uống thay thế hoàn toàn nước lọc hay không lại là điều cần xem xét cẩn trọng.
Thực tế, trà từ cây trà xanh mang lại nhiều hoạt chất sinh học hỗ trợ kiểm soát đường huyết và chống oxy hóa. Dù vậy, chúng không thể thay thế 100% vai trò của nước lọc tự nhiên trong việc cân bằng dịch thể hàng ngày.
Cơ chế kiểm soát đường huyết từ các hợp chất trong trà
Đái tháo đường đặc trưng bởi tình trạng tăng đường huyết mạn tính, liên quan mật thiết đến sự suy giảm hoạt động hoặc tiết insulin [1]. Hiện tượng này kích thích sinh ra các gốc oxy hóa tự do (ROS), làm tổn thương tế bào và gây biến chứng [6, 8]. Việc ức chế các enzym tiêu hóa carbohydrate như alpha-amylase và alpha-glucosidase đóng vai trò then chốt giúp làm chậm quá trình hấp thu đường, từ đó hạ chỉ số đường huyết sau bữa ăn [1].
Các nghiên cứu cho thấy trà xanh chứa lượng lớn polyphenol tự nhiên và hoạt chất chống oxy hóa [2, 3, 6]. Những hợp chất này giúp quét sạch các gốc tự do, bảo vệ màng tế bào trước sự tấn công của các chất oxy hóa [2]. Ngoài ra, nhóm hoạt chất polysaccharide có trong lá và thân trà già (thường gọi là coarse tea) cũng đóng góp đáng kể vào khả năng ức chế enzym alpha-glucosidase và điều hòa hấp thu đường [3].
Bằng chứng khoa học về tác dụng của trà xanh và dịch chiết trà
Các nghiên cứu phòng thí nghiệm và trên động vật đã làm rõ tiềm năng của lá trà thuộc loài Camellia sinensis đối với bệnh đái tháo đường.
Một thử nghiệm năm 2017 tiến hành so sánh tiềm năng chống đái tháo đường giữa dịch chiết trà xanh và trà đen trên mô hình tế bào và in vitro [2]. Kết quả phân tích hóa sinh ghi nhận trà xanh có hoạt tính chống oxy hóa cao hơn, tương quan thuận với lượng dưỡng chất thực vật hiện diện [2]. Cả hai loại dịch chiết ở nồng độ không gây độc tế bào đều làm giảm đáng kể lượng ROS sinh ra (p < 0.01), giảm tổn thương oxy hóa protein (p < 0.05) và giảm bài tiết yếu tố gây viêm IL-6 (p < 0.01) trên tế bào tiền mỡ 3T3-L1 bị kích thích bởi AGEs hoặc H2O2 [2]. Cả hai dòng trà cũng ngăn chặn sự suy giảm hoạt tính của các enzym chống oxy hóa then chốt gồm superoxide dismutase, catalase và glutathione peroxidase [2]. Về khả năng ức chế enzym chuyển hóa đường, trà xanh ức chế alpha-amylase ở mức IC50 là 947,80 +- 18,20 microgam/mL và alpha-glucosidase ở mức 100,23 +- 8,10 microgam/mL [2]. Giới hạn của nghiên cứu này là tiến hành trên quy mô in vitro, chưa phản ánh toàn diện chuyển hóa phức tạp trong cơ thể sống.
Nghiên cứu công bố năm 2014 trên các mẫu trà thương mại tiếp tục khẳng định đặc tính sinh học của trà xanh [1]. Khi so sánh giữa dịch truyền trà xanh, hai nhãn hiệu trà đen và một công thức trà thảo mộc, các nhà khoa học nhận thấy trà xanh sở hữu hàm lượng phenol tổng thể, hàm lượng acid ascorbic, khả năng dọn gốc tự do ABTS và năng lực khử sắt cao nhất [1]. Cả trà xanh và các mẫu trà thử nghiệm đều ức chế quá trình peroxy hóa lipid do ion sắt và natri nitroprusside gây ra tại mô tụy [1]. Khả năng ức chế alpha-amylase và alpha-glucosidase giữa các mẫu trà không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p > 0.05) [1].
Đối với động vật thực nghiệm, nghiên cứu năm 2013 thử nghiệm bổ sung dịch chiết cồn của trà xanh trên chuột mắc đái tháo đường do tiêm streptozotocin (55 mg/kg) [4]. Động vật được cho uống dịch chiết trà xanh với liều 100 mg/kg hoặc 200 mg/kg mỗi ngày bằng ống xông dạ dày trong 4 tuần [4]. Kết quả cho thấy liều 200 mg/kg làm giảm đáng kể nồng độ đường huyết thanh và hàm lượng MDA (chỉ số peroxy hóa lipid) ở cả huyết thanh lẫn mô gan, đồng thời gia tăng năng lực chống oxy hóa toàn phần (p < 0.05) [4]. Trên chuột bình thường, liều dùng này cũng nâng cao năng lực chống oxy hóa tại gan (p < 0.05) [4]. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra cần thêm các khảo sát dài hạn để xác định liều lượng tương đương tối ưu ở người.
Về thành phần polysaccharide, nghiên cứu năm 2009 phân tích các phân đoạn polysaccharide từ trà xanh (GTPS), ô long (OTPS) và trà đen (BTPS) [3]. Nghiên cứu cho biết polysaccharide từ trà thô (coarse tea - dạng lá già tương tự nguyên liệu làm bancha) đã được ứng dụng trong hỗ trợ người bệnh đái tháo đường tại Nhật Bản và Trung Quốc, với hoạt tính hạ đường huyết gia tăng tương ứng theo hàm lượng polysaccharide [3]. Polysaccharide của trà xanh gồm chuỗi monosaccharide phong phú gồm D-rhamnose, L-arabinose, D-xylose, D-mannose, D-galactose và D-glucose với khối lượng phân tử từ 9,2 đến 251,5 kDa [3].
Hiệu quả trên người: Những phát hiện từ nghiên cứu lâm sàng
Bên cạnh các thử nghiệm tiền lâm sàng, hiệu quả của trà xanh trong chế độ ăn uống cũng được đánh giá trên người tiền đái tháo đường.
Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên công bố năm 2013 đã theo dõi đoàn hệ người tham gia chia thành hai nhóm: nhóm can thiệp uống 3 tách trà xanh mỗi ngày trong 14 tuần (sau đó có 2 tuần đào thải), nhóm đối chứng duy trì chế độ uống nước lọc [5]. Kết quả ghi nhận trà xanh ức chế sự gia tăng tỷ số vòng eo/hông ở phụ nữ và duy trì huyết áp động mạch trung bình ổn định [5]. Ở nhóm phụ nữ, nồng độ enzym gan ALT giảm 13,0% (p < 0.1), trong khi năng lực chống oxy hóa trong huyết thanh tăng 2,7% ở nam giới và 5,1% ở nữ giới (p < 0.1) [5].
Dù vậy, nghiên cứu lâm sàng này cũng chỉ ra giới hạn rõ ràng: khoảng thời gian 14 tuần chưa đủ dài để tạo ra sự thay đổi có ý nghĩa thống kê đối với chỉ số đường huyết lúc đói cũng như chỉ số HbA1c [5]. Điều này cho thấy trà hỗ trợ cải thiện hội chứng chuyển hóa nhưng không thể lập tức làm thay đổi sâu sắc toàn bộ hệ thống kiểm soát đường máu nếu không kết hợp lối sống khoa học.
Lợi ích thực tế của trà bancha và trà kukicha
Trà bancha được hái từ những đợt thu hoạch muộn, chứa các lá trà lớn và già hơn, trong khi trà kukicha được phối trộn chủ yếu từ cành, cuống và một phần gân lá. Nhờ cấu trúc từ lá già và cọng thân, hai loại trà này có các ưu thế tự nhiên:
Đầu tiên là hàm lượng caffeine tự nhiên rất thấp so với búp trà non hay matcha. Lượng caffeine thấp giúp người dùng hạn chế tình trạng bồn chồn, tim đập nhanh hoặc mất ngủ khi sử dụng vào buổi chiều tối.
Thứ hai, nhóm trà này giữ được các hợp chất polysaccharide và polyphenol hòa tan trong nước [3, 5]. Các hợp chất này giúp hỗ trợ chống oxy hóa và góp phần cản trở một phần hoạt lực của enzym tiêu hóa tinh bột [2, 3]. Nhờ vị ngọt nhẹ tự nhiên của thân cành và rất ít vị đắng chát, chúng tạo cảm giác dễ chịu, hỗ trợ người bệnh đái tháo đường giải tỏa cảm giác thèm ngọt mà không bổ sung thêm calo rỗng.
Hiểu lầm thường gặp khi dùng trà thảo mộc
Nhiều người lầm tưởng rằng các loại trà tự nhiên có thể "thay thế hoàn toàn thuốc điều trị" hoặc "uống càng nhiều càng hạ đường huyết nhanh". Các nghiên cứu khoa học đều định vị trà như một giải pháp hỗ trợ lối sống, không thể thay thế phác đồ y khoa [6, 8].
Một ngộ nhận phổ biến khác là việc xem trà loãng tương đương 100% với nước lọc tinh khiết và dùng để uống thay thế hoàn toàn nước hàng ngày. Dù bancha và kukicha có lượng caffeine thấp, chúng vẫn chứa các chất chuyển hóa thực vật, tannin và khoáng chất hòa tan. Nếu dùng thay hoàn toàn nước lọc suốt ngày đêm, các hợp chất này có thể tạo gánh nặng bài tiết cho thận hoặc cản trở hấp thu một số vi chất dinh dưỡng từ thức ăn.
Những ai cần thận trọng khi sử dụng?
Người có bệnh lý về thận hoặc đang trong giai đoạn suy thận cần đặc biệt lưu ý kiểm soát lượng dịch và khoáng chất nạp vào, không nên tự ý uống lượng lớn trà mỗi ngày.
Những người đang gặp tình trạng thiếu máu do thiếu sắt cũng cần thận trọng. Tanin và các hợp chất polyphenol trong trà có thể liên kết với sắt không heme trong bữa ăn, làm giảm khả năng hấp thu khoáng chất này tại ruột.
Bệnh nhân đang sử dụng các thuốc hạ đường huyết hoặc insulin cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị để theo dõi nồng độ đường trong máu, phòng ngừa hiện tượng hạ đường huyết quá mức ngoài tầm kiểm soát khi kết hợp nhiều biện pháp can thiệp cùng lúc.
Cách áp dụng thực tế và cân bằng lượng dịch
Để tận dụng tối đa lợi ích của trà bancha và kukicha mà không làm xáo trộn cân bằng dịch trong cơ thể, người bệnh nên thực hiện theo các bước sau:
Về liều lượng, có thể sử dụng khoảng 2 đến 3 tách trà ấm (tương đương 400 - 600 ml) mỗi ngày, tương tự cách phân bổ trong các can thiệp lâm sàng [5]. Phần nhu cầu chất lỏng còn lại trong ngày (khoảng 1 - 1,5 lít tùy thể trạng) vẫn cần được cung cấp bởi nước lọc đun sôi để nguội.
Thời điểm uống thích hợp nhất là giữa các bữa ăn chính khoảng 1 đến 2 giờ, hoặc uống vào bữa phụ. Tránh uống trà quá đặc ngay trước hoặc ngay sau bữa ăn chính để không làm cản trở quá trình hấp thu vi chất dinh dưỡng.
Cách pha chế nên nhẹ nhàng: dùng nước nóng khoảng 80 - 90 độ C, hãm trà trong vòng 2 - 3 phút để hoạt chất khuếch tán vừa phải mà không làm tăng vị chát. Tuyệt đối không thêm đường, mật ong hay các chất tạo ngọt nhân tạo vào trà.
Uống trà bancha hay kukicha là một thói quen ẩm thực lành mạnh, bổ sung chất chống oxy hóa tự nhiên và hỗ trợ kiểm soát đường huyết sau ăn [2, 6]. Tuy nhiên, loại trà này chỉ nên đóng vai trò là thức uống hỗ trợ bên cạnh nước lọc, chứ không thể thay thế hoàn toàn nước uống hàng ngày cũng như phác đồ điều trị y khoa chính thống.





