Vào những ngày thời tiết oi bức, nhiều gia đình thường tìm kiếm các loại cây cỏ quen thuộc trong vườn nhà để nấu nước uống giải nhiệt. Cây bung lai, loài thảo mộc mọc hoang dại phổ biến ở các vùng đồi núi và bờ rào nông thôn, từ lâu đã được người dân thu hái cành lá để hãm trà uống mát gan, thanh nhiệt và hỗ trợ tiêu hóa.
Kinh nghiệm dân gian này hoàn toàn có cơ sở khoa học bước đầu hỗ trợ. Cây bung lai (tên khoa học là Microcos paniculata) thực sự chứa các hoạt chất thực vật quý có khả năng chống oxy hóa, hỗ trợ khử các gốc tự do có hại và kháng khuẩn trong các thử nghiệm trong ống nghiệm [1, 2].
Từ thức uống dân dã đến các ghi chép thảo mộc học
Bung lai là một loài cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ thuộc chi Microcos, thường phân bố tự nhiên ở các khu rừng thứ sinh hoặc được người dân trồng làm hàng rào quanh nhà [1, 8]. Chi thực vật này bao gồm khoảng 60 loài trên toàn cầu, hiện diện chủ yếu ở các quốc gia châu Phi, Ấn Độ, Malaysia, Indonesia và khu vực Nam Á cũng như Đông Nam Á [1, 8].
Theo y học cổ truyền và phong tục bản địa, các bộ phận của cây bung lai như vỏ cây, rễ, quả và lá khô từ lâu đã được sử dụng làm thuốc thảo dược để trị tiêu chảy, hạ sốt, làm thuốc bổ tổng thể hoặc sắc làm trà uống giải nhiệt thông thường [1, 8]. Người dân thường hái lá bánh tẻ phơi khô, sau đó sao vàng rồi hãm với nước sôi như trà xanh để uống hằng ngày.
Mặc dù có lịch sử sử dụng dân gian lâu đời như vậy, nhưng trong nhiều năm trước đây, số lượng các công trình nghiên cứu sâu về thành phần hóa thực vật cũng như hoạt tính sinh học cụ thể của loài thảo mộc này vẫn còn khá khiêm tốn [1]. Việc tìm hiểu sâu hơn về cơ chế sinh học giúp người tiêu dùng hiểu đúng thực chất công dụng của loại lá này, tránh tâm lý thần thánh hóa.
Cơ chế chống oxy hóa: Lời giải khoa học cho khái niệm "giải nhiệt"
Trong cách hiểu của y học cổ truyền và dân gian, tình trạng "nóng trong", bứt rứt, sinh mụn nhọt hay mệt mỏi thường được gọi chung là cần "giải nhiệt". Dưới góc độ của sinh hóa và y học hiện đại, các biểu hiện mệt mỏi hay phản ứng viêm nhẹ trong cơ thể thường liên quan mật thiết đến hiện tượng stress oxy hóa.
Stress oxy hóa xảy ra khi cơ thể tích tụ quá nhiều gốc tự do gây tổn thương màng tế bào, suy giảm miễn dịch và thúc đẩy quá trình lão hóa mô. Các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên từ thực vật khi đi vào cơ thể sẽ hoạt động như những chất "dọn dẹp", trung hòa các gốc tự do nguy hại và bảo vệ tế bào khỏi bị phá hủy.
Thực tế kiểm nghiệm cho thấy, khi chiết xuất lá bung lai bằng cồn sinh học, các nhà khoa học đã định tính được một hệ dưỡng chất thực vật đa dạng, bao gồm flavonoid, alkaloid, glycoside, tannin, saponin và protein [2]. Trong số này, flavonoid và tannin là hai nhóm chất nổi tiếng với khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, hỗ trợ điều hòa phản ứng sinh hóa của cơ thể trước các tác nhân gây stress môi trường [2].
Bằng chứng từ phòng thí nghiệm: Bung lai sở hữu hoạt tính gì?
Để xác định rõ tiềm năng dược lý của bung lai, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm đối chiếu trực tiếp trên các mô hình sinh học trong ống nghiệm.
Vào năm 2010, một nghiên cứu chi tiết đã phân tích các chất chống oxy hóa từ thân cây Microcos paniculata [1]. Nhóm tác giả đã đánh giá hoạt tính dọn gốc tự do của dịch chiết qua các mô hình in vitro gồm DPPH, ABTS và phát quang hóa học luminol cảm ứng bởi Co(II)EDTA [1]. Kết quả cho thấy phân đoạn chiết ethyl acetate (EtOAc) thể hiện hoạt tính dọn gốc tự do cao nhất so với ba phân đoạn còn lại là n-butanol, nước và ete dầu mỏ [1].
Dưới sự dẫn đường của thử nghiệm chống oxy hóa, các nhà nghiên cứu đã phân lập được 5 hợp chất từ dịch chiết này [1]. Đáng chú ý gồm một triterpene mới là methyl 3beta-O-p-hydroxy-E-cinnamoyloxy-2alpha,23-dihydroxyolean-12-en-28-oate, cùng 4 hợp chất quen thuộc: epicatechin, axit 3-trans-feruloyl maslinic, axit maslinic và đường sucrose [1]. Cả 5 chất này đều lần đầu tiên được tìm thấy trong cây bung lai [1]. Trong đó, hoạt chất epicatechin thể hiện khả năng dọn gốc tự do đáng kể, tương đương với chất chống oxy hóa tiêu chuẩn là axit ascorbic (vitamin C), cho thấy đây là một nguồn chất chống oxy hóa tự nhiên đầy hứa hẹn [1].
Tiếp tục đến năm 2024, một nghiên cứu khác công bố trên tạp chí khoa học đã đánh giá sâu hơn về lá của cây Microcos paniculata [2]. Nghiên cứu sử dụng các thử nghiệm DPPH, dọn gốc nitric oxide, dọn gốc superoxide anion và thử nghiệm lực khử để đo lường công năng chống oxy hóa [2]. Hiệu suất thu hồi dịch chiết cồn từ lá bung lai đạt 10,38% [2].
Không chỉ dừng lại ở tác dụng chống oxy hóa, nghiên cứu năm 2024 còn chứng minh dịch chiết cồn lá bung lai có khả năng kháng khuẩn và kháng nấm qua phương pháp khuếch tán giếng thạch [2]. Cụ thể, dịch chiết lá bung lai ức chế vi khuẩn Gram âm Salmonella typhi với đường kính vòng kháng khuẩn là 23 mm ở nồng độ 200 mg/ml và 19 mm ở nồng độ 100 mg/ml [2]. Đối với vi nấm Aspergillus fumigates, đường kính vòng ức chế đạt 21 mm ở nồng độ 200 mg/ml và 19 mm ở nồng độ 100 mg/ml [2].
Bên cạnh đó, các nghiên cứu hóa học công bố năm 2014 cũng tìm thấy trong vỏ thân, cành và lá bung lai các alkaloid nhóm piperidine mới tên là microgrewiapine A–C, cùng microcosamine A, liriodenine và hợp chất dẫn xuất amide [3]. Thử nghiệm cho thấy microgrewiapine A có hoạt tính đối kháng thụ thể nicotinic acetylcholine ở người (tiểu thể halpha3beta4 và halpha4beta2) và thể hiện độc tính tế bào chọn lọc đối với dòng tế bào ung thư ruột kết HT-29 của người trong ống nghiệm [3].
Giới hạn của bằng chứng và những hiểu lầm thường gặp
Mặc dù các dữ liệu phân tích hóa học mang lại nhiều tín hiệu tích cực, người tiêu dùng cần giữ cái nhìn khách quan về giá trị thực tế của loại thảo mộc này.
Hiểu lầm phổ biến nhất là coi trà lá bung lai như một loại "thuốc tiên" có thể thải độc tức thì, điều trị dứt điểm các bệnh nhiễm trùng đường ruột hoặc tiêu diệt tế bào khối u. Tất cả các kết quả nghiên cứu hiện có về khả năng bắt gốc tự do, kháng khuẩn đối với Salmonella typhi, kháng nấm Aspergillus fumigates hay ức chế tế bào ung thư đại tràng đều mới chỉ được thực hiện trên quy mô tế bào và ống nghiệm (in vitro) [1, 2, 8].
Cho đến nay, chưa có các thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên trên người để xác nhận việc uống nước lá bung lai có trực tiếp chữa lành bệnh lý nào hay không. Hơn nữa, việc hãm lá bung lai khô với nước sôi tại nhà sẽ tạo ra hàm lượng hoạt chất khác biệt đáng kể so với việc chiết xuất tinh khiết bằng cồn sinh học hay ethyl acetate trong phòng thí nghiệm chuyên sâu [1, 2]. Do đó, trà lá bung lai chỉ nên được nhìn nhận như một thức uống thảo mộc hỗ trợ bổ sung chất chống oxy hóa, hoàn toàn không thể thay thế phác đồ điều trị của y khoa.
Những ai cần thận trọng khi sử dụng?
Dù có nguồn gốc từ thiên nhiên, việc sử dụng các loại cây chứa nhiều hoạt chất sinh học vẫn cần sự cẩn trọng nhất định đối với các đối tượng nhạy cảm:
Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang trong giai đoạn cho con bú nên tránh dùng trà lá bung lai đậm đặc, do chưa có dữ liệu an toàn đầy đủ về tác động của các hợp chất alkaloid nhóm piperidine lên sự phát triển của thai nhi và trẻ nhỏ [3].
Người đang điều trị bệnh lý mạn tính bằng thuốc tây hoặc người mắc bệnh lý về chức năng gan, thận nên tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng thường xuyên. Sự xuất hiện của các alkaloid có hoạt tính trên thụ thể thần kinh acetylcholine có thể tiềm ẩn tương tác không mong muốn với các thuốc điều trị chuyên biệt [3].
Người có cơ địa nhạy cảm, dễ dị ứng hoặc đang bị lạnh bụng, rối loạn tiêu hóa cấp tính cũng không nên lạm dụng nước lá bung lai quá đặc, tránh gây thêm kích ứng cho hệ tiêu hóa.
Cách dùng bung lai an toàn và khoa học trong đời sống
Để tận dụng hương vị thanh mát và các chất chống oxy hóa tự nhiên của lá bung lai mà vẫn đảm bảo an toàn cho sức khỏe, bạn đọc có thể áp dụng theo các bước sau:
- Thu hái và sơ chế sạch sẽ: Chọn hái những cành lá bánh tẻ khỏe mạnh, không bị sâu bệnh hoặc nhiễm thuốc trừ sâu. Rửa sạch nhiều lần với nước để loại bỏ hoàn toàn bụi bẩn và nấm mốc tự nhiên.
- Phơi và sao vàng: Lá sau khi rửa sạch nên được phơi trong bóng râm hoặc sấy khô ráo, sau đó sao nhỏ lửa trên chảo cho đến khi tỏa mùi thơm nhẹ. Quá trình sao vàng giúp giảm tính ngái của lá tươi và bảo quản được lâu hơn.
- Liều lượng hãm trà: Mỗi ngày chỉ nên dùng một nắm nhỏ lá khô (khoảng 10-15g), rửa sơ qua nước ấm rồi hãm với 1-1,5 lít nước sôi trong bình giữ nhiệt hoặc ấm trà khoảng 10-15 phút.
- Thưởng thức và bảo quản: Uống nước trà khi còn ấm hoặc để nguội trong ngày. Nước lá sau khi nấu nên dùng hết trong vòng 12-24 giờ, tránh để qua đêm vì môi trường giàu dưỡng chất rất dễ bị vi sinh vật xâm nhập gây thiu, biến chất.
Trà lá bung lai là một nét văn hóa ẩm thực dân gian thú vị và đã được khoa học ghi nhận có chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên như epicatechin cùng các hợp chất kháng khuẩn hữu ích [1, 2]. Tuy nhiên, bạn nên sử dụng thảo mộc này với tâm thế là một thức uống hỗ trợ thanh nhiệt nhẹ nhàng, thưởng thức chừng mực và kết hợp với lối sống lành mạnh, giàu rau củ quả để chăm sóc sức khỏe một cách an toàn và bền vững nhất.






