Nhiều bậc phụ huynh trải qua cảm giác mệt mỏi mỗi khi đến bữa ăn của con, khi trẻ liên tục lắc đầu, ngậm thức ăn hoặc từ chối thử món mới. Để giải quyết tình trạng này, một giải pháp thường được truyền tai nhau là chia nhỏ bữa ăn chính thành nhiều bữa phụ rải rác trong ngày nhằm giúp trẻ nạp đủ năng lượng.
Tuy nhiên, việc chia nhỏ khẩu phần thành quá nhiều lần có thực sự mang lại lợi ích lâu dài, hay lại vô tình tạo ra thói quen ăn vặt dai dẳng và khiến trẻ từ chối các thực phẩm giàu dinh dưỡng? Các nghiên cứu khoa học cho thấy thói quen này vừa có tác dụng bù đắp năng lượng trước mắt, vừa tiềm ẩn những rủi ro hành vi đáng lo ngại nếu áp dụng sai cách.
Trẻ biếng ăn thực sự thiếu năng lượng hay thiếu chất?
Khi trẻ kén ăn, nỗi sợ hãi lớn nhất của cha mẹ là con bị đói và sụt cân. Dù vậy, dữ liệu từ các cuộc khảo sát dinh dưỡng chỉ ra rằng tình trạng thiếu hụt năng lượng không phải lúc nào cũng xảy ra ở mọi trẻ kén ăn.
Một phân tích tổng quan năm 2020 chỉ ra rằng nhiều nghiên cứu ghi nhận mức năng lượng nạp vào ở trẻ kén ăn không có sự khác biệt so với trẻ không kén ăn và vẫn đạt mức khuyến nghị [1]. Tương tự, khảo sát trên 3.022 trẻ sơ sinh và trẻ mới biết đi từ 4 đến 24 tháng tuổi ghi nhận cả trẻ kén ăn lẫn không kén ăn đều đáp ứng hoặc vượt mức khuyến nghị về năng lượng và chế độ ăn hàng ngày [2]. Một nghiên cứu theo dõi dọc cũng xác nhận năng lượng nạp vào ở trẻ kén ăn không hề bị tổn hại, mức năng lượng và protein trung bình của tất cả các nhóm trẻ đều cao so với khuyến nghị [3].
Ngược lại, vấn đề cốt lõi của hành vi kén ăn nằm ở sự mất cân bằng nhóm chất và vi chất. Trẻ kén ăn thường cắt giảm mạnh các nhóm thực phẩm giàu vitamin và khoáng chất. Các báo cáo chỉ ra trẻ kén ăn thường tiêu thụ ít rau xanh [1], ít protein, chất xơ, cá và ngũ cốc hơn trẻ bình thường [4]. Khi phân tích nhóm vi chất, trẻ kén ăn lúc 3 tuổi và kéo dài từ 2 đến 5,5 tuổi có lượng protein thấp hơn nhẹ và tiêu thụ ít vi chất quan trọng, đặc biệt là caroten, sắt và kẽm [3].
Lợi ích ngắn hạn: Đảm bảo tổng năng lượng khi trẻ ăn lượng quá ít
Mặc dù nhiều trẻ kén ăn vẫn nạp đủ calo, nhóm trẻ có biểu hiện "ăn lượng quá ít" lại đối mặt với nguy cơ sụt giảm thể chất rõ rệt. Việc chia nhỏ khẩu phần có thể là giải pháp cứu cánh tạm thời đối với nhóm đối tượng đặc thù này nhằm bù đắp lượng thức ăn bị thiếu hụt.
Nghiên cứu trên trẻ từ 1 đến 5 tuổi tại khu vực Seoul ghi nhận những trẻ có hành vi "ăn lượng ít" tiêu thụ ít năng lượng và vi chất hơn (ngoại trừ canxi), đồng thời có chỉ số cân nặng theo tuổi thấp hơn nhóm không kén ăn [5]. Đáng chú ý, trẻ lớn hơn có biểu hiện "ăn lượng ít" hoặc "từ chối các nhóm thực phẩm cụ thể" có chỉ số chiều cao theo tuổi thấp hơn rõ rệt so với trẻ bình thường [5].
Tại Trung Quốc, một thử nghiệm ngẫu nhiên trên trẻ mẫu giáo 2,5 đến 5 tuổi sử dụng phần mềm phân tích dinh dưỡng cũng cho thấy mức nạp năng lượng trung bình hàng ngày ở trẻ kén ăn thấp hơn 25% so với mức phù hợp theo lứa tuổi [4]. Những trẻ kén ăn có chỉ số cân nặng trên chiều cao thấp phải đối mặt với nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng nghiêm trọng, trong đó chỉ gần một nửa đáp ứng khẩu phần trái cây khuyến nghị, tỷ lệ này ở rau củ là 14,7%, sữa là 6,3% và ngũ cốc là 6,3% [4].
Trong những tình huống trẻ có dung tích dạ dày nhỏ hoặc thể trạng suy dinh dưỡng, việc chia nhỏ khẩu phần giúp giảm áp lực trong từng cữ ăn, hỗ trợ hệ tiêu hóa và đảm bảo tổng năng lượng nạp vào trong 24 giờ không bị tụt dốc.
Rủi ro dài hạn: Thói quen ăn vặt dai dẳng và chuộng đồ ngọt
Dù việc chia bữa nhỏ giúp đạt mục tiêu năng lượng tức thì, phương pháp này dễ phản tác dụng nếu biến tướng thành việc cho trẻ ăn vặt liên tục suốt cả ngày. Khi các cữ ăn diễn ra quá gần nhau, trẻ không bao giờ cảm nhận được cơn đói sinh lý tự nhiên, từ đó hình thành thói quen ngậm thức ăn, nhai uể oải và kén chọn hơn.
Khi được chia nhỏ bữa ăn mà không có giới hạn rõ ràng, trẻ có xu hướng chỉ chọn các món ăn giàu năng lượng dễ nuốt nhưng nghèo vi chất. Dữ liệu nghiên cứu cho thấy trẻ kén ăn có biểu hiện sợ món mới, khó tiếp nhận cấu trúc thức ăn thô và chỉ thích ăn các món quen thuộc yêu thích [6]. Trẻ kén ăn tiêu thụ ít trứng, bánh kẹp và rau củ thô hơn hẳn trẻ bình thường [6].
Hệ quả của việc nạp năng lượng bù đắp thông qua các cữ ăn phụ tùy tiện thể hiện rõ khi trẻ lớn lên. Dữ liệu theo dõi đến 7,5 tuổi cho thấy nhóm trẻ kén ăn có mức tiêu thụ đường tự do trung bình cao hơn, và ở độ tuổi này trẻ có xu hướng nạp nhiều thực phẩm cũng như đồ uống chứa đường [3]. Thói quen chọn lọc thực phẩm giàu năng lượng nhưng nghèo dinh dưỡng này có thể kéo dài; một nghiên cứu năm 2021 ghi nhận những người trưởng thành từng kén ăn thời thơ ấu vẫn duy trì mức tiêu thụ thấp các nhóm thực phẩm lành mạnh, ít ăn rau quả và giảm độ đa dạng bữa ăn [7].
Các bằng chứng khoa học nói gì về hành vi kén ăn?
Các nghiên cứu dịch tễ học và can thiệp đã cung cấp cái nhìn chi tiết về sự phân bố và tác động của hành vi kén ăn theo thời gian:
Nghiên cứu cắt ngang trên 3.022 trẻ em từ 4 đến 24 tháng tuổi ghi nhận tỷ lệ trẻ được người chăm sóc xác định là kén ăn tăng mạnh từ 19% khi 4 tháng tuổi lên tới 50% khi đạt 24 tháng tuổi [2]. Trẻ lớn tuổi hơn có nguy cơ kén ăn cao hơn, trong khi những trẻ có bách phân vị cân nặng theo tuổi cao hơn thì ít bị kén ăn hơn [2]. Nghiên cứu này cũng chỉ ra một giới hạn lớn trong hành vi chăm sóc: số lần tối đa cha mẹ kiên trì giới thiệu món mới trước khi quyết định con không thích chỉ dừng lại ở mức 3 đến 5 lần [2].
Nghiên cứu FITS trên 2.371 trẻ từ 12 đến 47,9 tháng tuổi sử dụng mô hình hồi quy logistic khẳng định các đặc tính nổi bật của trẻ kén ăn là chứng sợ thức ăn mới, nhạy cảm với kết cấu thực phẩm và xu hướng chỉ ăn các món ruột [6]. Khẩu phần của nhóm trẻ này có sự thiếu hụt rõ rệt các loại rau và thực phẩm phối hợp [6].
Nghiên cứu tại Đức trên 426 trẻ từ 8 đến 12 tuổi chỉ ra rằng trẻ kén ăn có nhiều khả năng biểu hiện các hành vi có vấn đề như thu mình, than phiền về thể chất, lo âu hoặc trầm cảm hơn trẻ không kén ăn (P = 0,001) [4]. Khảo sát cũng tìm thấy mối tương quan thuận giữa hành vi kén ăn và chất lượng phát triển chung thấp, đồng thời trẻ kén ăn thường có xu hướng sợ hãi những nơi xa lạ nhiều hơn [4].
Một đánh giá tường thuật năm 2018 tổng hợp các dữ liệu cho thấy sự khác biệt về các chất đa lượng giữa trẻ kén ăn và không kén ăn là không đồng nhất [8]. Lượng protein ở trẻ kén ăn thấp hơn đáng kể trong 5 nghiên cứu (chủ yếu ở nhóm rất kén chọn), nhưng 5 nghiên cứu khác lại không tìm thấy sự khác biệt [8]. Lượng chất béo và carbohydrate phần lớn tương đương giữa hai nhóm, dù một nghiên cứu theo dõi dọc của Dubois và cộng sự ghi nhận trẻ kén ăn lúc 2,5, 3,5 hoặc 4,5 tuổi tiêu thụ ít hơn 3g chất béo, ít hơn 6g protein và nhiều hơn 1,2g carbohydrate ở thời điểm 4,5 tuổi so với trẻ không bao giờ kén ăn [8].
Hiểu lầm thường gặp khi xử lý trẻ biếng ăn
Hiểu lầm phổ biến nhất là cha mẹ cho rằng kén ăn đồng nghĩa với việc trẻ sẽ lập tức bị suy dinh dưỡng thể nhẹ cân hoặc béo phì. Trên thực tế, nghiên cứu năm 2021 chỉ ra kén ăn thời thơ ấu không liên quan đến tình trạng trọng lượng cơ thể cao hơn ở tuổi trưởng thành trẻ tuổi, và người lớn từng kén ăn khi nhỏ không khác biệt về khả năng có chỉ số khối cơ thể (BMI) thấp hay thừa cân so với người bình thường [7]. Năng lượng tổng thể của trẻ thường được bảo toàn nhờ cơ chế bù trừ, nhưng chất lượng dinh dưỡng vi mô lại bị suy giảm nghiêm trọng [4, 8].
Hiểu lầm thứ hai là quan niệm "trẻ đã từ chối nghĩa là trẻ vĩnh viễn không thích món đó". Đa số phụ huynh bỏ cuộc quá sớm sau 3 đến 5 lần thử [2]. Tuy nhiên, các chuyên gia dinh dưỡng khuyến cáo người mẹ cần kiên trì cho trẻ tiếp xúc lặp đi lặp lại từ 8 đến 15 lần để nâng cao khả năng chấp nhận món ăn mới của trẻ [2].
Hiểu lầm thứ ba là lạm dụng việc cho ăn liên tục mọi lúc mọi nơi để bù lượng thức ăn dở dang của bữa chính. Việc tiếp cận này khiến trẻ hình thành phản xạ ngậm thức ăn, kéo dài thời gian ăn uống và mất dần cảm giác thèm ăn tự nhiên đối với các bữa ăn cân bằng [3, 4].
Ai nên thận trọng với việc chia nhỏ bữa ăn?
Biện pháp chia nhỏ bữa ăn cần được cá nhân hóa và theo dõi chặt chẽ tùy theo thể trạng của từng trẻ:
- Trẻ có chỉ số cân nặng theo tuổi hoặc chiều cao theo tuổi thấp: Nhóm trẻ ăn lượng quá ít hoặc từ chối nhiều nhóm thực phẩm dẫn đến chậm tăng trưởng cần được can thiệp cẩn trọng [2, 3]. Phụ huynh không nên tùy tiện kéo dài bữa ăn mà cần có sự đánh giá từ chuyên gia dinh dưỡng để bổ sung vi chất kịp thời, đặc biệt là kẽm, sắt và caroten [3].
- Trẻ có vấn đề về phản xạ nhai nuốt hoặc nhạy cảm với cấu trúc thức ăn: Với trẻ sợ thức ăn mới hoặc khó khăn với kết cấu thô, việc chia nhỏ bữa phụ thành các món mềm, lỏng dễ nuốt có thể khiến tình trạng nhạy cảm cấu trúc kéo dài dai dẳng [6].
- Trẻ có xu hướng tiêu thụ quá mức thực phẩm ngọt: Nhóm trẻ có nguy cơ nạp nhiều đường tự do cần tránh xa các bữa phụ dạng đồ ăn vặt hoặc nước ngọt đóng hộp nhằm ngăn ngừa tình trạng thiếu hụt vi chất trong tương lai [3].
- Khi trẻ có các biểu hiện bệnh lý nền hoặc rối loạn hành vi ăn uống nghiêm trọng, phụ huynh cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa nhi thay vì tự ý áp dụng các chế độ ăn chia nhỏ kéo dài.
Gợi ý áp dụng thực tế cho phụ huynh
Để tận dụng ưu điểm cung cấp năng lượng mà không làm hỏng thói quen ăn uống của trẻ, cha mẹ có thể áp dụng các nguyên tắc dinh dưỡng sau:
- Thiết lập khung giờ ăn cố định: Thay vì cho ăn rải rác cả ngày, hãy duy trì cấu trúc bữa ăn rõ ràng gồm 3 bữa chính và tối đa 2 bữa phụ cách nhau từ 2,5 đến 3 tiếng. Không cho trẻ ăn vặt hoặc uống sữa sát bữa chính để trẻ có cảm giác đói thực sự.
- Tập trung vào mật độ dinh dưỡng thay vì số lượng: Đối với trẻ ăn lượng ít, từng muỗng thức ăn cần chứa hàm lượng dưỡng chất cao. Tăng cường kết hợp rau củ, trái cây và các nguồn protein như thịt, cá, trứng vào khẩu phần thay vì cho ăn các món tinh bột đơn thuần [2, 4, 5].
- Kiên trì giới thiệu món mới: Không bỏ cuộc sau vài lần trẻ từ chối. Hãy kiên nhẫn giới thiệu món ăn mới từ 8 đến 15 lần dưới các hình thức chế biến khác nhau để trẻ làm quen dần với mùi vị và kết cấu [2].
- Không dùng đồ ngọt làm phần thưởng: Tránh sử dụng bánh kẹo, nước ngọt để khuyến khích trẻ ăn hết phần cơm, vì điều này làm gia tăng lượng đường tự do và giảm cơ hội hấp thu vi chất thiết yếu [3].
- Làm gương trong bữa ăn gia đình: Nghiên cứu khẳng định cha mẹ là hình mẫu quan trọng đối với con cái; việc cả gia đình cùng ngồi ăn các bữa ăn cân bằng dinh dưỡng là phương pháp tuyệt vời để cải thiện chế độ ăn của trẻ [3].
Tóm lại, chia nhỏ khẩu phần có thể là giải pháp hỗ trợ tạm thời cho những trẻ ăn lượng quá ít nhằm bảo đảm năng lượng cho sự phát triển thể chất. Tuy nhiên, việc lạm dụng chia bữa tùy tiện dễ dẫn đến thói quen ăn vặt dai dẳng và suy giảm chất lượng dinh dưỡng lâu dài. Cha mẹ cần kiên trì thiết lập kỷ luật bàn ăn khoa học và tham khảo ý kiến nhân viên y tế khi trẻ có dấu hiệu chậm lớn.








