Nhiều cha mẹ lo lắng con còi cọc hoặc thiếu chất nên thường tìm mua các loại si-rô, kẹo dẻo hoặc viên vi chất tổng hợp chứa axit folic để bổ sung hằng ngày. Sự phổ biến của các dòng sản phẩm bổ sung dinh dưỡng trẻ em trên thị trường hiện nay vô tình tạo nên thói quen phụ huynh tự ý mua mà không qua thăm khám.

Với trẻ khỏe mạnh bình thường, câu trả lời là không cần uống viên bổ sung folate. Các khảo sát dịch tễ cho thấy phần lớn trẻ em đều nhận đủ lượng chất này qua thức ăn hằng ngày, đồng thời việc tự ý cho trẻ uống thêm viên vi chất khiến tỷ lệ vượt ngưỡng an toàn tăng lên rất cao.

Cơ chế tác động và sự khác biệt giữa folate và axit folic

Folate (hay vitamin B9) là vi chất dinh dưỡng thiết yếu cần cho sự nhân lên của tế bào, chuyển hóa protein và hình thành các tế bào hồng cầu khỏe mạnh trong cơ thể. Thuật ngữ folate bao gồm dạng tự nhiên có sẵn trong thực phẩm và axit folic (dạng tổng hợp) được đưa vào các chế phẩm bổ trợ hoặc dùng để tăng cường trong các loại thực phẩm chế biến [1], [2].

Sinh khả dụng giữa hai dạng này có sự khác biệt rất lớn trên phương diện hấp thu chuyển hóa. Theo các quy đổi khoa học, axit folic dạng tổng hợp có độ hấp thu cao hơn rất nhiều so với folate tự nhiên từ rau củ, do đó hệ thống Đương lượng Folate Khẩu phần (DFE) được thiết lập để tính toán: 1 microgam DFE tương đương 1 microgam folate tự nhiên từ thực phẩm, nhưng chỉ cần 0,6 microgam axit folic bổ sung vào thực phẩm chế biến hoặc viên uống cùng bữa ăn là đạt mức chuyển đổi tương đương [2]. Khi uống trực tiếp axit folic lúc bụng đói, độ hấp thu còn cao hơn nữa với tỷ lệ quy đổi chỉ là 0,5 microgam [2]. Chính vì tính khả dụng sinh học vượt trội này của dạng tổng hợp, việc bổ sung bằng đường uống rất dễ làm tích tụ nồng độ vi chất vượt quá nhu cầu thực tế của trẻ nhỏ.

Nhu cầu theo độ tuổi và bằng chứng khoa học từ khẩu phần thực tế

Nhu cầu folate của cơ thể trẻ em thực chất không quá cao và dễ dàng được đáp ứng qua chế độ dinh dưỡng tổng thể. Trái ngược với nhóm phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ thường gặp khó khăn trong việc đạt mức khuyến nghị 400 microgam mỗi ngày từ chế độ ăn tự nhiên [3], [4], [2], dữ liệu lâm sàng ở trẻ em lại ghi nhận tình trạng hoàn toàn đảo ngược [1].

Một nghiên cứu dịch tễ cắt ngang công bố trên tạp chí dinh dưỡng lâm sàng, phân tích dữ liệu toàn quốc từ khảo sát NHANES (2003-2006) tại Mỹ trên trẻ em từ 1 đến 13 tuổi cho thấy: hơn 95% trẻ em nhận đủ hoặc vượt Nhu cầu Ước tính Trung bình (EAR) về folate chỉ từ riêng các loại thực phẩm thông thường trong bữa ăn [1]. Nghiên cứu này ghi nhận 35% trẻ từ 1 đến 13 tuổi có sử dụng thực phẩm chức năng bổ sung, trong đó 28% dùng các loại chế phẩm có chứa thành phần axit folic [1]. Kết quả cho thấy nhóm trẻ có uống viên bổ sung có tổng lượng folate và axit folic nạp vào cơ thể cao hơn rõ rệt so với nhóm không sử dụng [1].

Một phân tích dữ liệu theo dõi dinh dưỡng và an toàn thực phẩm thực hiện trên hai cuộc điều tra quốc gia cập nhật yếu tố tăng cường vi chất cũng chỉ ra rằng: khoảng 67% đến 95% dân số nói chung đạt hoặc vượt mức EAR [4]. Trẻ nhỏ từ 1 đến 8 tuổi chỉ thông qua khẩu phần ăn công nghiệp hóa có bổ sung vi chất đã đạt mức nồng độ rất cao [4].

Một nghiên cứu nhi khoa châu Âu công bố năm 2021 đánh giá nồng độ folate huyết thanh ở trẻ em và thanh thiếu niên khỏe mạnh cho thấy tỷ lệ thiếu hụt lâm sàng (dưới 10 nmol/L) chỉ chiếm 1,3% tổng số trường hợp tham gia nghiên cứu [5]. Nghiên cứu này cũng chỉ ra tại Mỹ, sau khi chính sách bắt buộc tăng cường vi chất vào ngũ cốc được áp dụng từ năm 1998, nồng độ folate trong máu của trẻ em đã tăng gấp gần 3 lần và trung bình cao hơn từ 1,5 đến 3 lần so với nồng độ đo được ở trẻ em châu Âu [5]. Điều này chứng minh rằng ở điều kiện sống hiện đại, nguy cơ thiếu hụt folate ở trẻ em khỏe mạnh là cực kỳ thấp.

Nguy cơ vượt ngưỡng an toàn từ thực phẩm chế biến và viên uống

Vấn đề đáng lo ngại nhất đối với trẻ em hiện nay không phải là thiếu vi chất, mà là tình trạng nạp quá mức dẫn đến vượt Giới hạn Dung nạp Tối đa (UL) [1], [4]. Ngưỡng UL là mức tiêu thụ hàng ngày cao nhất của một vi chất mà không có nguy cơ gây tác dụng phụ đối với sức khỏe của hầu hết cá nhân trong cộng đồng.

Nghiên cứu về lượng hấp thụ vi chất của trẻ 1-13 tuổi công bố năm 2010 chỉ ra: có hơn một nửa (53%) số trẻ dùng thực phẩm chức năng bổ sung chứa axit folic đã vượt ngưỡng giới hạn dung nạp tối đa UL về tổng lượng axit folic (tính gộp từ thực phẩm tăng cường và viên uống), trong khi con số này ở nhóm trẻ không dùng viên bổ sung chỉ là 5% [1]. Một nghiên cứu dữ liệu dinh dưỡng khác cũng ước tính có tới 15% đến 25% trẻ em trong độ tuổi 1-8 tuổi bị vượt quá mức dung nạp tối đa [4].

Lý do chính khiến trẻ dễ bị vượt ngưỡng là sự cộng gộp giữa viên uống bổ trợ và nguồn thực phẩm công nghiệp ăn liền. Nhóm bánh mì, bánh cuộn và bánh quy nướng cùng các loại ngũ cốc ăn sáng là nhóm thực phẩm đóng góp lượng folate lớn nhất trong khẩu phần sau khi các chương trình tăng cường vi chất được triển khai, chiếm tới 15,6% tổng mức tiêu thụ [2]. Khi các sản phẩm ngũ cốc và bánh ăn dặm công nghiệp được tiêu thụ hàng ngày, trẻ đã nhận được một lượng axit folic đáng kể. Nếu cha mẹ tiếp tục cho trẻ uống các loại viên vitamin tổng hợp, cơ thể trẻ nhỏ rất dễ rơi vào tình trạng quá tải vi chất [1], [4]. Việc thừa axit folic tổng hợp từ chế phẩm và ngũ cốc đã được một số nghiên cứu ghi nhận mối liên quan tới các biến đổi bất lợi về phân chia tế bào và tăng nguy cơ khối u bất thường ở đường ruột [6].

Bằng chứng khoa học: Lợi ích và những giới hạn hiện tại

Bằng chứng từ các cuộc điều tra dinh dưỡng lớn khẳng định việc tăng cường axit folic vào ngũ cốc và sữa công thức đã thành công trong việc loại bỏ gần như hoàn toàn nguy cơ thiếu hụt folate ở trẻ nhỏ [1], [5]. Nhờ chính sách tăng cường, trẻ em có được nguồn vi chất dồi dào mà không cần phải can thiệp bằng các biện pháp y tế xâm lấn hay thuốc bổ [5].

Tuy nhiên, các dữ liệu nghiên cứu cũng có giới hạn nhất định. Nhiều nghiên cứu dịch tễ dựa trên phương pháp hỏi ghi nhớ khẩu phần ăn 24 giờ của trẻ thông qua cha mẹ hoặc bảng câu hỏi hồi tưởng 30 ngày [7], [1]. Các phương pháp khảo sát gián tiếp này phụ thuộc vào trí nhớ và khó phản ánh chính xác 100% nồng độ sinh hóa tuyệt đối trong từng mô cơ thể [2]. Bên cạnh đó, việc cơ sở dữ liệu dinh dưỡng ban đầu chỉ tính tổng folate bằng microgam thông thường chứ chưa tách biệt triệt để đơn vị DFE có thể khiến số liệu khẩu phần thực tế bị ước tính thấp hơn khả dụng sinh học thực tế của axit folic [2].

Những hiểu lầm thường gặp của cha mẹ

Hiểu lầm lớn nhất của các bậc phụ huynh là đánh đồng nhu cầu của trẻ nhỏ với người trưởng thành hoặc phụ nữ mang thai. Phụ nữ mang thai hoặc chuẩn bị mang thai là đối tượng đặc thù, thường xuyên không nhận đủ mức khuyến nghị 400 microgam đến 520 microgam mỗi ngày từ chế độ ăn thông thường [3], [7], do đó nhóm này được khuyến nghị dùng thêm viên vi chất để phòng ngừa khuyết tật ống thần kinh ở thai nhi [3], [2]. Trẻ em có thể trạng, chuyển hóa và tốc độ tích lũy hoàn toàn khác, nên việc áp dụng quan điểm bổ sung của người lớn sang trẻ nhỏ là sai lầm nghiêm trọng [1].

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm "vitamin tan trong nước, uống thừa sẽ tự đào thải ra ngoài mà không gây hại". Dù axit folic tan trong nước, các nghiên cứu độc học dinh dưỡng đã chỉ ra rằng khi vượt ngưỡng UL trong thời gian dài, cơ thể trẻ có thể gặp các nguy cơ tiềm ẩn về miễn dịch và che lấp các biểu hiện thiếu hụt vi chất khác [1], [4].

Nhóm đối tượng trẻ em nào cần thận trọng khi bổ sung?

Trẻ em khỏe mạnh bình thường đang duy trì chế độ ăn thông thường tuyệt đối không nên dùng viên uống bổ sung axit folic đơn lẻ hay các sản phẩm tổng hợp có hàm lượng folate cao khi chưa có chỉ định [1].

Đối với các nhóm bệnh nhi đặc biệt, việc dùng vi chất cần tuân thủ phác đồ điều trị nghiêm ngặt của bác sĩ. Nghiên cứu trên trẻ mắc bệnh thận giai đoạn cuối phải chạy thận nhân tạo chỉ ra rằng, trẻ bị hạn chế nghiêm ngặt về chế độ ăn (phải kiêng rau củ, đậu đỗ do chứa nhiều kali và phốt pho), đồng thời bị thất thoát vi chất tan trong nước qua quá trình lọc máu [8]. Việc sử dụng các loại viên vi chất tổng hợp của người lớn cho bệnh nhi chạy thận có thể khiến lượng vi chất và khoáng chất vượt quá 100% nhu cầu DRI, tiềm ẩn nguy cơ gây ngộ độc chuyển hóa [8]. Do đó, trẻ em có bệnh lý nền, suy dinh dưỡng nặng, kém hấp thu hoặc bệnh lý chuyển hóa cần được chuyên gia dinh dưỡng lâm sàng tính toán chi tiết tổng khẩu phần ăn và chỉ định chế phẩm chuyên biệt thay vì tự ý dùng thuốc ngoài hiệu [8].

Hướng dẫn chăm sóc và bổ sung folate an toàn qua thực phẩm

Để đảm bảo cung cấp đủ lượng folate tự nhiên an toàn cho sự phát triển của trẻ mà không lo nguy cơ vượt ngưỡng, phụ huynh nên tập trung vào nguồn thực phẩm tự nhiên:

  • Tăng cường rau lá xanh và quả tươi: Các loại rau có màu xanh sẫm như rau chân vịt (bina), bông cải xanh, rau mồng tơi cùng với các loại đậu hạt, quả hạch và nước cam tươi là nguồn cung cấp folate tự nhiên dồi dào và an toàn nhất cho trẻ [8], [6].
  • Chú ý cách chế biến: Folate tự nhiên là vitamin nhóm B nhạy cảm với nhiệt độ cao và dễ tan ra nước. Phụ huynh nên ưu tiên các phương pháp hấp nhẹ, nấu canh trong thời gian vừa chín tới hoặc ăn tươi đối với các loại trái cây để giữ trọn vẹn hoạt tính vi chất.
  • Kiểm soát thực phẩm chế biến sẵn: Cần đọc kỹ nhãn thành phần dinh dưỡng trên các hộp ngũ cốc ăn sáng, bánh kẹo dặm, sữa hạt bổ sung vi chất để nắm được hàm lượng axit folic tổng hợp trẻ nạp vào cơ thể mỗi ngày [2]. Tránh kết hợp cùng lúc nhiều loại thực phẩm công nghiệp đã bổ sung vi chất cho trẻ.
  • Thận trọng với viên uống tổng hợp: Không tự ý bổ sung các dạng viên nhai, kẹo ngậm chứa axit folic trừ khi có xét nghiệm máu và chỉ dẫn trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa nhi [1], [5].

Tóm lại, hầu hết trẻ em khỏe mạnh đều được cung cấp đầy đủ lượng folate cần thiết chỉ qua thực phẩm tự nhiên và chế độ ăn thông thường mỗi ngày. Việc lạm dụng viên uống bổ sung không đem lại thêm lợi ích mà còn khiến trẻ đối mặt với nguy cơ quá liều axit folic ngoài ý muốn. Phụ huynh hãy xây dựng cho con một thực đơn đa dạng từ rau quả, thịt cá tươi sống và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi cho trẻ dùng bất kỳ chế phẩm vi chất nào.