Mỗi lần trẻ lên cơn sốt, cảnh tượng quen thuộc trong nhiều gia đình là bát cháo còn nguyên và sự căng thẳng tột độ giữa cha mẹ với con nhỏ. Nhiều phụ huynh lo lắng con sụt cân nên cố gắng ép ăn từng thìa cháo bột, trong khi trẻ chỉ quấy khóc, lắc đầu và nôn trớ. Liệu trong giai đoạn sốt cấp tính, cha mẹ nên tiếp tục ép trẻ ăn dặm hay chuyển hướng sang dặm thêm sữa và các dung dịch dinh dưỡng lỏng?

Câu trả lời từ các bằng chứng y khoa là cha mẹ tuyệt đối không nên ép trẻ ăn thức ăn đặc khi đang sốt cao. Thay vào đó, ưu tiên hàng đầu là bù đủ nước và cung cấp dinh dưỡng lỏng có đậm độ năng lượng cao, chia nhỏ thành nhiều cữ trong ngày. Việc linh hoạt chuyển sang nguồn sữa hoặc thức ăn lỏng giàu calo giúp duy trì thể lực cho trẻ mà không gây áp lực tâm lý hay quá tải hệ tiêu hóa.

Cơ chế khiến trẻ chán ăn và dễ mất nước khi sốt

Khi thân nhiệt tăng cao, tốc độ chuyển hóa cơ bản của cơ thể gia tăng, kéo theo nhu cầu năng lượng và tốc độ luân chuyển dịch tăng mạnh. Trẻ nhỏ có thể trọng thấp nhưng tốc độ trao đổi dịch lại rất cao so với người lớn [1]. Tình trạng sốt gây thất thoát một lượng nước đáng kể qua da thông qua mồ hôi và qua nhịp thở nhanh, dẫn đến nguy cơ thiếu hụt dịch nghiêm trọng nếu không bù kịp thời [1].

Đồng thời, phản ứng viêm toàn thân kích hoạt sự sụt giảm cảm giác thèm ăn tự nhiên. Quá trình mất nước và sốt phối hợp làm giảm tiết nước bọt, giảm nhu động đường tiêu hóa và giảm khả năng tiếp nhận thức ăn dạng đặc. Thậm chí, việc thiếu nước ở trẻ nhỏ còn có thể kéo theo tình trạng phân khô cứng, làm gia tăng khó chịu ở đường tiêu hóa [1]. Vì vậy, việc trẻ từ chối ăn dặm trong giai đoạn sốt là một phản ứng sinh lý tự nhiên nhằm bảo vệ cơ thể, không phải là hành vi chống đối có chủ đích.

Nghiên cứu chỉ ra mức độ sụt giảm năng lượng ở trẻ ốm

Tình trạng sụt giảm khẩu phần ăn ở trẻ mắc bệnh sốt đã được ghi nhận rõ nét qua nhiều công trình nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng. Một nghiên cứu theo dõi năm 1995 tại Peru trên 131 trẻ nhũ nhi từ cộng đồng thu nhập thấp qua 1.621 ngày quan sát đã so sánh lượng tiêu thụ năng lượng thực tế với phản ánh biếng ăn từ người mẹ [2]. Kết quả cho thấy trong những ngày trẻ có biểu hiện biếng ăn, tổng năng lượng nạp vào ở nhóm 1-6 tháng tuổi giảm xuống còn 338 +/- 88 kJ/kg/ngày (so với 395 +/- 92 kJ/kg/ngày khi bình thường), và ở nhóm trên 6 tháng tuổi giảm còn 299 +/- 92 kJ/kg/ngày (so với 342 +/- 88 kJ/kg/ngày khi bình thường) với P < 0,001 [2].

Nghiên cứu theo dõi dọc tiếp theo trên 153 trẻ trong năm đầu đời ghi nhận tỷ lệ trẻ biếng ăn tăng dần từ 22 lên 317 trường hợp trên 1.000 ngày quan sát từ dưới 1 tháng đến 11 tháng tuổi [2]. Các yếu tố như sốt, tiêu chảy và bệnh đường hô hấp đều có mối liên quan nghịch rõ rệt với cảm giác thèm ăn của trẻ [2]. Điều đáng chú ý là sự sụt giảm năng lượng từ các nguồn thức ăn ngoài sữa mẹ diễn ra nghiêm trọng hơn rất nhiều so với sự sụt giảm năng lượng từ sữa mẹ [2].

Một công trình nghiên cứu khác vào năm 1980 tiến hành đo lường lượng thức ăn và sữa mẹ trong 24 giờ ở 41 trẻ từ 6 đến 35 tháng tuổi [3]. Nhóm trẻ nhập viện do tiêu chảy cấp có mức nạp năng lượng và protein trung bình chỉ đạt 75 kcal/kg và 0,96 g/kg [3]. Đáng chú ý, ở nhóm 15 trẻ có mẹ nhận được hướng dẫn giáo dục tích cực nhằm thúc đẩy trẻ ăn trong thời gian nằm viện, mức tiêu thụ năng lượng cũng chỉ đạt 60,9 kcal/kg và 0,70 g/kg, thấp hơn rất nhiều so với mức 129,9 kcal/kg và 1,89 g/kg ở nhóm trẻ khỏe mạnh đối chứng [3]. Điều này chứng minh nỗ lực ép ăn hay thuyết phục không thể vượt qua được cơ chế biếng ăn do bệnh lý ở trẻ nhỏ [3]. Dù vậy, nghiên cứu xác nhận sữa mẹ vẫn là nguồn dinh dưỡng bảo vệ trẻ tốt nhất trước nguy cơ sụt giảm khẩu phần [3].

Nghiên cứu năm 1992 trên 82 trẻ từ 24 đến 59 tháng tuổi bị lỵ trực khuẩn cấp tính cũng ghi nhận trẻ bị sốt ăn ít hơn rõ rệt so với trẻ không sốt, với mức năng lượng nạp vào lần lượt là 469 kJ/kg/ngày so với 517 kJ/kg/ngày (P < 0,05) [4]. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu nhận thấy việc cung cấp bữa ăn đậm độ năng lượng cao từ hỗn hợp sữa, ngũ cốc và dầu mỗi 2 giờ một lần có thể giúp duy trì đầy đủ lượng calo cần thiết cho trẻ, bất chấp các triệu chứng chán ăn, sốt, đau bụng hay tiêu chảy [4].

Tầm quan trọng của việc bù đủ nước qua nghiên cứu thực tế

Việc bổ sung đủ nước trong giai đoạn sốt cấp tính không chỉ giúp hạ nhiệt mà còn quyết định trực tiếp đến nguy cơ nhập viện của trẻ. Một nghiên cứu công bố năm 2003 tại Nicaragua đánh giá mối liên quan giữa lượng dịch uống vào và nguy cơ nhập viện ở bệnh nhân sốt xuất huyết Dengue [5]. Kết quả phân tích cho thấy việc uống dịch trong 24 giờ trước khi được khám lâm sàng có tác dụng bảo vệ trẻ khỏi nguy cơ phải nhập viện, với tỷ số chênh đã hiệu chỉnh OR là 0,74 cho mỗi ly nước uống thêm (khoảng tin cậy 95% CI: 0,66 - 0,83, p < 0,01) [5].

Khi áp dụng mô hình phân tích phi tuyến tính, lợi ích tăng thêm được ghi nhận rõ rệt cho mỗi ly nước uống vào cho đến ly thứ năm, sau đó mức lợi ích giữ nguyên [5]. Cụ thể, khi so sánh nhóm uống trên 5 ly nước với nhóm uống từ 5 ly trở xuống trong 24 giờ, tỷ số chênh nhập viện đã hiệu chỉnh ở bệnh nhi giảm xuống chỉ còn 0,19 (khoảng tin cậy 95% CI: 0,09 - 0,39, p < 0,01) [5]. Số ly nước uống trung bình ở nhóm bệnh nhân sốt xuất huyết không phải nhập viện là 5,2 ly, trong khi nhóm phải nhập viện chỉ uống trung bình 2,8 ly [5]. Các loại chất lỏng được người bệnh sử dụng phổ biến nhất gồm nước lọc (70%), nước trái cây (42%), nước chanh (27%) và sữa (25%) [5].

Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng khoa học

Các nghiên cứu thực tế cho thấy cơ thể trẻ trong cơn sốt hoặc nhiễm trùng cấp tính luôn ưu tiên nguồn dinh dưỡng lỏng và dễ hấp thu [2], [5], [3]. Khi dùng thức ăn lỏng đậm độ năng lượng cao chia nhỏ cữ, trẻ vẫn tiếp nhận đủ calo cần thiết để vượt qua đợt nhiễm trùng cấp [4]. Việc cố ép trẻ ăn các món ăn dặm đặc không mang lại hiệu quả cải thiện dinh dưỡng mà còn làm tăng phản ứng từ chối của trẻ [3].

Tuy nhiên, phụ huynh cần lưu ý về giới hạn của các dữ liệu hiện có. Các nghiên cứu trên được thực hiện trên những nhóm bệnh lý nhiễm trùng cấp cụ thể như lỵ trực khuẩn, sốt xuất huyết Dengue hoặc tiêu chảy cấp [4], [5], [3]. Một số nghiên cứu tiến hành trên quần thể có điều kiện kinh tế xã hội khó khăn hoặc cỡ mẫu theo dõi còn giới hạn [4], [2], [3]. Do đó, các con số không thể áp đặt cứng nhắc cho mọi cơn sốt thông thường, nhưng nguyên tắc cốt lõi về duy trì bù dịch và dinh dưỡng lỏng dễ tiêu vẫn có giá trị ứng dụng rộng rãi.

Những hiểu lầm thường gặp khi chăm sóc trẻ sốt

Nhiều bậc phụ huynh lo sợ rằng nếu trẻ chỉ uống sữa hoặc nước mà không ăn cháo, trẻ sẽ bị kiệt sức, suy dinh dưỡng hoặc teo dạ dày. Sự lo lắng này dẫn đến hành vi cố ép trẻ nuốt từng thìa thức ăn dặm đặc. Khi bị ép buộc trong lúc mệt mỏi và khô khát, trẻ rất dễ bị nôn trớ, gây thất thoát thêm dịch và điện giải, đồng thời tạo ra tâm lý sợ ăn kéo dài ngay cả khi đã khỏi bệnh.

Một sai lầm khác là cha mẹ chỉ cho trẻ uống nước lọc mà quên mất nhu cầu năng lượng và điện giải của cơ thể. Trong cơn sốt, trẻ tiêu hao nhiều calo nhưng khả năng ăn giảm sút [4], [2]. Nếu chỉ bù nước lọc đơn thuần với số lượng lớn, cơ thể trẻ có thể không được cung cấp đủ năng lượng để duy trì sức đề kháng, đặc biệt ở các bé có thể trạng nhỏ [1].

Những trường hợp cần đặc biệt thận trọng

Mặc dù giải pháp tăng cường sữa và dịch lỏng được khuyến khích, một số nhóm trẻ cần được theo dõi y tế chặt chẽ và không được tự ý điều trị tại nhà:

  • Trẻ dưới 3 tháng tuổi có biểu hiện sốt: Cần đưa ngay đến cơ sở y tế để thăm khám, không tự ý can thiệp dinh dưỡng hay dùng thuốc.
  • Trẻ có dấu hiệu mất nước nặng: Môi khô nứt nẻ, mắt trũng sâu, khóc không có nước mắt, thóp lõm hoặc không tiểu tiện trong suốt 6 giờ.
  • Trẻ mắc bệnh mạn tính: Trẻ có bệnh tim bẩm sinh, bệnh thận mạn tính hoặc bệnh xơ nang cần được điều chỉnh lượng dịch và điện giải theo chỉ định chuyên biệt của bác sĩ.
  • Trẻ sốt cao liên tục không đáp ứng thuốc hạ sốt, li bì, khó đánh thức hoặc nôn tất cả mọi thứ nạp vào: Cần nhập viện cấp cứu ngay lập tức.

Hướng dẫn áp dụng thực tế cho cha mẹ

Trong giai đoạn trẻ đang sốt cấp tính từ 1 đến 3 ngày đầu, cha mẹ nên áp dụng các bước chăm sóc dinh dưỡng linh hoạt:

  • Tăng cường cữ bú và dặm sữa: Với trẻ còn bú mẹ, hãy cho trẻ bú theo nhu cầu và tăng số lần bú trong ngày [2], [3]. Với trẻ dùng sữa công thức, cha mẹ có thể duy trì các cữ sữa ấm quen thuộc, có thể chia nhỏ cữ sữa cách nhau 2-3 giờ một lần để trẻ không bị đầy bụng [4].
  • Bổ sung dung dịch bù nước: Khuyến khích trẻ uống thêm nước lọc, dung dịch bù điện giải đường uống theo đúng hướng dẫn pha, hoặc nước trái cây pha loãng [5]. Thay vì ép uống một cốc đầy, hãy cho trẻ uống từng ngụm nhỏ bằng thìa hoặc ống hút [5].
  • Chuyển đổi kết cấu thức ăn: Nếu trẻ vẫn có nhu cầu ăn dặm, hãy chế biến các món dạng lỏng mịn, nguội vừa phải như súp loãng, cháo sữa hoặc nước hầm rau củ, tránh thức ăn thô cứng, nhiều dầu mỡ khó tiêu.
  • Không cưỡng ép: Nếu trẻ từ chối ăn dặm, hãy dừng lại và bù lại bằng sữa hoặc dung dịch dinh dưỡng lỏng, tuyệt đối không đè ngửa hay quát mắng ép trẻ ăn. Khi trẻ hạ sốt và dần hồi phục, cảm giác thèm ăn sẽ tự khắc quay trở lại.

Tóm lại, biếng ăn khi sốt là phản ứng sinh lý tự nhiên của cơ thể trẻ nhỏ trước tình trạng nhiễm trùng. Thay vì tạo thêm áp lực bằng việc ép ăn dặm đặc, cha mẹ hãy ưu tiên bù đủ nước và bổ sung các cữ sữa giàu năng lượng. Chăm sóc đúng cách, tôn trọng nhu cầu cơ thể con và đưa trẻ đi khám kịp thời là chìa khóa giúp trẻ nhanh chóng vượt qua cơn ốm.