Nhiều người cao tuổi mắc bệnh gút thường mang tâm lý sợ hãi các cơn đau khớp cấp tính. Nỗi lo này dẫn đến xu hướng kiêng khem đạm quá mức, chỉ ăn rau củ qua ngày. Chế độ ăn thiếu hụt chất đạm kéo dài đẩy người già vào nguy cơ teo cơ và suy mòn thể lực nghiêm trọng.

Người cao tuổi có acid uric máu cao không nên cắt giảm đạm tuyệt đối. Giải pháp đúng là xác định đúng ngưỡng đạm cần nạp mỗi ngày, chia nhỏ khẩu phần và lựa chọn các nguồn đạm có giá trị sinh học phù hợp. Điều này giúp bảo tồn khối cơ mà không kích hoạt cơn đau khớp.

Nỗi lo lắng của người cao tuổi mắc gút

Suy giảm cơ bắp theo tuổi tác (sarcopenia) đặc trưng bởi sự suy giảm dần khối lượng cơ, sức mạnh cơ và hiệu suất hoạt động thể chất [1]. Tình trạng suy dinh dưỡng là yếu tố góp phần thúc đẩy bệnh tiến triển [1]. Sarcopenia là yếu tố dự báo chính gây suy nhược, gãy xương hông, tàn tật và tử vong ở người già [1].

Người bệnh gút lớn tuổi đối mặt nghịch lý lớn: vừa phải kiểm soát nồng độ acid uric máu để tránh sưng đau, vừa phải duy trì đủ dinh dưỡng nuôi cơ bắp. Cắt giảm thịt cá cực đoan làm giảm tổng lượng đạm nạp vào. Khi đó, khối cơ teo nhanh hơn, sức cầm nắm yếu dần và tốc độ đi lại suy giảm [7, 8].

Cơ chế chuyển hóa đạm và cơ bắp ở người già

Lượng đạm tiêu thụ từ thực phẩm cung cấp các acid amin thiết yếu. Đây là nguyên liệu bắt buộc để kích hoạt quá trình tổng hợp protein cơ bắp [2]. Nạp đạm cùng với hoạt động thể chất là hai kích thích đồng hóa chính duy trì khối cơ [1].

Ở người lớn tuổi, cơ bắp xuất hiện hiện tượng đề kháng đồng hóa (anabolic resistance) [3]. Cùng một lượng protein ăn vào, khả năng kích thích tổng hợp cơ bắp ở người già kém hơn nhiều so với người trẻ [3]. Khi nguồn cung cấp acid amin sụt giảm, cơ thể buộc phải tiêu hủy các khối cơ sẵn có để phục vụ các chuyển hóa sống còn.

Các nghiên cứu về ngưỡng đạm cần thiết

Dự án SPRINTT (Sarcopenia and Physical Frailty in Older People: Multi-component Treatment Strategies) chỉ ra rằng người cao tuổi cần mức tiêu thụ protein tối thiểu 1,0 - 1,2 g/kg trọng lượng cơ thể mỗi ngày để phòng ngừa nguy cơ mất cơ [2]. Một số can thiệp đã kiểm tra tính an toàn và hiệu quả của mức nạp từ 1,4 g protein/kg thể trọng trở lên ở nhóm đối tượng này [2]. Đánh giá dinh dưỡng cho thấy mức nạp 1,0 - 1,2 g/kg/ngày hoặc 25 - 30 g protein chất lượng cao mỗi bữa ăn được khuyến nghị để phòng mất cơ [1].

Một nghiên cứu quan sát trên 200 phụ nữ trên 65 tuổi (gồm 35 người teo cơ và 165 người bình thường) đo mật độ xương và quét DEXA phân tích cơ thể [4]. Kết quả ghi nhận nhóm nạp lượng protein trên 1,2 g/kg/ngày có khối lượng cơ, mật độ xương và khối mỡ cao hơn rõ rệt so với nhóm ăn ít [4]. Nhóm phụ nữ bị teo cơ có mức tiêu thụ acid amin thiết yếu thấp hơn hẳn [4]. Lượng protein và năng lượng ăn vào dự báo trực tiếp khối lượng cơ bắp [4].

Nghiên cứu khác dựa trên khảo sát KNHANES tại Hàn Quốc theo dõi 4.179 người trên 60 tuổi mắc bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu [5]. Tỷ lệ mắc sarcopenia chung là 16,53% [5]. So với nhóm ăn nhiều đạm (>1,2 g/kg/ngày), nhóm ăn ít đạm (<0,8 g/kg/ngày) có nguy cơ teo cơ cao hơn đáng kể với tỷ số chênh đã hiệu chỉnh aOR = 1,707 (KTC 95%: 1,009 - 2,886) [5]. Nhóm ăn trên 1,2 g/kg/ngày cũng có tỷ lệ khối cơ cao hơn, nồng độ insulin và mỡ cơ thể thấp hơn [5].

Dữ liệu trên 47 bệnh nhân cao tuổi bị gãy xương hông ghi nhận 79% trường hợp nạp thiếu đạm nghiêm trọng (chỉ đạt 0,01 - 0,588 g/kg/ngày) [6]. Mức đạm nạp vào thấp liên quan trực tiếp đến tình trạng suy giảm lực cầm nắm (p = 0,042) [6]. Nghiên cứu tại 8 thành phố của Trung Quốc trên 427 người từ 65 tuổi trở lên chia 4 nhóm đạm: Q1 (<36,8 g/ngày), Q2 (36,8 - 50,4 g/ngày), Q3 (50,4 - 68,6 g/ngày), Q4 (>=68,6 g/ngày) [7]. Nhóm Q2 có lực nắm tay tốt hơn (beta = 0,12; p = 0,009) và tốc độ bước đi nhanh hơn (beta = 0,20; p = 0,003) so với nhóm Q1 [7].

Ở người bệnh tiêu hóa suy giảm khả năng hấp thu như sau phẫu thuật cắt tụy, thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trên 41 bệnh nhân cho thấy việc bổ sung 18 g protein mỗi ngày trong 6 tuần giúp nâng tổng lượng đạm lên 77,3 g/ngày (so với 56,7 g ở nhóm giả dược, p = 0,049) [8]. Bổ sung đạm giúp cải thiện tốc độ đi bộ, tình trạng dinh dưỡng và chất lượng sống [8].

Giá trị sinh học và nguồn đạm phù hợp

Phân tích dữ liệu dinh dưỡng từ khảo sát KNHANES (2008-2011) cho thấy chế độ ăn truyền thống nhiều bột đường, ít đạm động vật khiến khối cơ người già không cải thiện dù tổng lượng nạp có vẻ tương đương [3]. Đạm động vật chứa hầu hết các acid amin thiết yếu và có giá trị sinh học vượt trội hơn đạm thực vật [3]. Phân tích trên 2.675 đối tượng chỉ ra rằng nhóm tiêu thụ lượng đạm động vật ở nhóm cao nhất có khối cơ chi cao hơn đáng kể so với nhóm thấp nhất, trong khi đạm thực vật không tạo ra sự khác biệt này ở các nhóm [3].

Người có acid uric cao cần tính toán kỹ để lấy được acid amin thiết yếu từ các nguồn an toàn. Đạm từ phô mai, sữa và protein sữa chứa ít purin nhưng giàu acid amin thiết yếu, leucine, hỗ trợ cải thiện chất lượng cơ [1]. Vitamin D và các chất chuyển hóa như beta-hydroxy-beta-methylbutyrate cũng đã được nghiên cứu nhằm cải thiện chất lượng cơ bắp [1]. Bổ sung đủ riboflavin (vitamin B2) cũng quan trọng; việc thiếu hụt riboflavin làm tăng nguy cơ béo phì thiểu cơ lên 1,366 lần [3].

Hiểu lầm phổ biến cần tránh

Sai lầm thường gặp nhất là cắt bỏ toàn bộ thịt cá, sữa và các chế phẩm từ đạm vì sợ acid uric tăng vọt. Kiêng khem quá đà làm giảm sức mạnh khối cơ, gây suy yếu thể trạng và tăng nguy cơ ngã hoặc gãy xương [2, 7].

Ngược lại, nhiều người tự ý uống bột đạm tổng hợp một cách vô độ mà không tính toán theo cân nặng thực tế và khẩu phần ăn hàng ngày [2]. Việc bổ sung đạm bừa bãi không giúp tăng cơ bắp tốt hơn chế độ ăn uống khoa học được thiết kế đầy đủ [2]. Một số người lớn tuổi dù ăn lượng protein tương đối cao nhưng khối cơ vẫn ở mức thấp do hiện tượng đề kháng đồng hóa tự nhiên của tuổi già [3].

Đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Người cao tuổi mắc gút kèm bệnh thận mạn tính cần kiểm soát ngưỡng protein chặt chẽ dưới sự giám sát của bác sĩ điều trị. Việc tăng đạm quá ngưỡng dung nạp thận có thể đẩy nhanh tốc độ suy giảm chức năng lọc cầu thận.

Người béo phì kèm đái tháo đường hoặc gan nhiễm mỡ cũng cần cẩn trọng [2, 6]. Các rối loạn chuyển hóa này thúc đẩy nhanh quá trình sarcopenia [1]. Bệnh nhân cao tuổi sau phẫu thuật lớn hoặc suy giảm men tiêu hóa cần có chiến lược bù đạm từng bước để tránh rối loạn hấp thu [8]. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng khi có bệnh lý nền phối hợp.

Chiến lược bổ sung đạm an toàn trong thực tế

Người cao tuổi cần duy trì lượng đạm mục tiêu từ 1,0 đến 1,2 g/kg trọng lượng cơ thể mỗi ngày [1, 2]. Ví dụ, người nặng 55 kg cần khoảng 55 - 66 g protein nguyên chất phân bố đều trong ngày.

Thay vì dồn đạm vào một bữa lớn, hãy chia nhỏ thành 25 - 30 g protein chất lượng cao cho mỗi bữa ăn chính [1]. Tỷ lệ này tạo kích thích đồng hóa cơ bắp tốt nhất [1]. Người bệnh gút nên ưu tiên nguồn đạm chứa purin thấp như trứng, sữa tách béo, sữa chua và phô mai [1]. Những thực phẩm này cung cấp đủ acid amin thiết yếu và leucine mà không làm bùng phát cơn đau gút [2, 4, 5].

Chế biến thực phẩm theo dạng luộc, hấp, hầm nhừ giúp bộ máy tiêu hóa dễ hấp thu hơn. Kết hợp khẩu phần đủ đạm với các bài tập thể lực nhẹ nhàng, rèn luyện sức bền hoặc đi bộ hàng ngày để phát huy tối đa tác dụng phục hồi khối cơ [2, 3, 8].

Phòng ngừa mất cơ ở người bệnh gút lớn tuổi đòi hỏi sự cân bằng khoa học thay vì kiêng khem mù quáng. Bổ sung đủ lượng đạm từ 1,0 - 1,2 g/kg/ngày từ các nguồn giàu acid amin thiết yếu như sữa, trứng giúp bảo tồn sức mạnh thể lực mà vẫn giữ acid uric trong tầm kiểm soát.