Mỗi khi thời tiết chuyển mùa, các bệnh lý đường hô hấp như cảm cúm, viêm mũi họng lại gia tăng khiến nhiều người tìm kiếm các giải pháp tự nhiên nhằm tăng sức đề kháng. Trong y học cổ truyền, hoàng kỳ (tên khoa học là Astragalus membranaceus) là vị thuốc bổ khí nổi tiếng, thường được sử dụng dưới dạng trà uống hoặc vị thuốc sắc để bồi bổ cơ thể [1]. Hiện nay, nhiều lời truyền miệng cho rằng dùng hoàng kỳ hàng ngày có thể ngăn chặn hoàn toàn nguy cơ nhiễm cúm và các chứng nhiễm trùng đường thở thường gặp.

Tuy nhiên, liệu dược thảo này có thực sự là "lá chắn" hoàn hảo giúp con người miễn nhiễm trước virus cúm hay không? Câu trả lời ngắn gọn: Hoàng kỳ có ghi nhận tiềm năng hỗ trợ kích thích miễn dịch và giảm tần suất mắc nhiễm trùng hô hấp ở một số nhóm bệnh nhân đặc thù, nhưng bằng chứng lâm sàng hiện nay còn giới hạn và thảo dược này không thể thay thế vắc xin hay các thuốc phòng ngừa đặc hiệu [2].

Bối cảnh và thắc mắc thường gặp về vị thuốc hoàng kỳ

Từ lâu đời, củ rễ hoàng kỳ đã được ghi nhận trong danh mục thảo dược truyền thống nhờ khả năng hỗ trợ phục hồi sức khỏe, chống suy nhược và phòng chống bệnh tật [1]. Trong đời sống hiện đại, người dùng thường nấu canh, ngâm trà thảo mộc hoặc tìm đến các chế phẩm chiết xuất chứa hoạt chất polysaccharide của hoàng kỳ với kỳ vọng nâng cao thể trạng, phòng bệnh hô hấp khi thời tiết biến đổi thất thường.

Mặc dù được dùng rộng rãi, thắc mắc cốt lõi của người tiêu dùng là vị thuốc này tác động trên cơ thể người ra sao và có cơ sở khoa học xác thực hay không. Nhiều người lầm tưởng rằng các loại thảo dược tự nhiên đều có thể ngăn ngừa triệt để mọi chủng virus đường hô hấp mà không cần kiểm chứng qua các thử nghiệm lâm sàng bài bản.

Cơ chế tác động miễn dịch dưới góc nhìn khoa học

Trong cấu trúc tự nhiên, rễ hoàng kỳ chứa nhiều hoạt chất sinh học, trong đó các hợp chất saponin và polysaccharide được coi là thành phần đóng vai trò cốt lõi trong khả năng điều hòa miễn dịch [1]. Nghiên cứu sinh học chỉ ra rằng chiết xuất từ hoàng kỳ có thể kích hoạt các thụ thể miễn dịch bẩm sinh như thụ thể Toll-like và NOD-like [1]. Đây là những thụ thể giữ vai trò phát hiện sớm các tác nhân vi sinh vật lạ xâm nhập vào cơ thể [1].

Đáng chú ý, các nhà khoa học phát hiện cơ chế kích thích miễn dịch của dược liệu này không chỉ bắt nguồn từ bản thân tế bào thực vật. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy các vi khuẩn nội sinh và biểu sinh (endophytic/epiphytic bacteria) cộng sinh trên rễ cây hoàng kỳ chứa lipopolysaccharide và lipoprotein [1]. Khi loại bỏ các thành phần vi khuẩn cộng sinh này, mức độ kích thích phản ứng miễn dịch qua thụ thể Toll-like và NOD-like của chiết xuất thảo dược bị suy giảm đáng kể [1].

Ngoài ra, ở cấp độ tế bào hô hấp, nghiên cứu trên mô hình động vật viêm đường thở cho thấy chiết xuất hoàng kỳ có khả năng làm tăng mức độ biểu hiện mRNA của thụ thể hạt nhân PPARgamma ở mô phổi và kích hoạt thụ thể này trong tế bào nuôi cấy [3]. Hoạt động này liên quan mật thiết đến việc ức chế thâm nhiễm tế bào viêm, giảm nồng độ kháng thể IgE, giảm bạch cầu ái toan và điều hòa cân bằng cytokin miễn dịch loại Th1/Th2 [3].

Các bằng chứng lâm sàng: Dữ liệu thực tế nói gì?

Để đánh giá chính xác giá trị y học, các nhà khoa học đã tiến hành những nghiên cứu từ thực tế lâm sàng và ứng dụng thực nghiệm. Dưới đây là những bằng chứng đáng chú ý ghi nhận sự hiện diện và tác động của hoàng kỳ:

Đầu tiên là báo cáo ứng dụng lâm sàng dựa trên bằng chứng năm 2013 tại Trung Quốc nhằm đánh giá việc phòng ngừa nhiễm khuẩn đường hô hấp trên ở trẻ em mắc hội chứng thận hư [2]. Nghiên cứu này ghi nhận rằng việc kết hợp hoàng kỳ (Radix Astragali) cùng với thuốc nhóm glucocorticoid là prednisone giúp giảm đáng kể tỷ lệ mắc nhiễm trùng đường hô hấp trên ở trẻ em mắc hội chứng thận hư so với việc chỉ dùng đơn độc prednisone [2]. Can thiệp này hầu như không ghi nhận tác dụng phụ trong phần lớn các trường hợp và có chi phí điều trị tiết kiệm hơn nhiều so với việc tiêm globulin miễn dịch gamma hoặc thymosin [2]. Tuy nhiên, báo cáo cũng thẳng thắn thừa nhận rằng mức độ bằng chứng khoa học cho việc sử dụng hoàng kỳ trên đối tượng này vẫn ở mức thấp theo thang đánh giá GRADE [2].

Bên cạnh đó, việc ứng dụng hoàng kỳ trong hỗ trợ phục hồi nhiễm trùng hô hấp cũng được ghi nhận qua các phân tích điều trị đợt dịch cúm và viêm phổi virus. Trong đại dịch COVID-19, phân tích thống kê trên 31 bài thuốc y học cổ truyền dùng trong giai đoạn hồi phục cho thấy hoàng kỳ là một trong những vị thuốc xuất hiện với tần suất cao nhất, được kê tới 16 lần [4]. Tương tự, trong các bài thuốc tổng hợp gồm 93 vị thuốc thảo mộc điều trị bệnh nhân, hoàng kỳ cũng nằm trong nhóm 10 vị thuốc được dùng phổ biến nhất bên cạnh các vị như cam thảo, bạch truật hay kim ngân hoa [4]. Mặc dù vậy, đây chỉ là các dữ liệu quan sát việc sử dụng thuốc phối hợp nhiều thành phần, chưa phải là bằng chứng cho thấy dùng đơn độc hoàng kỳ có thể kháng virus trực tiếp.

Về các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng chặt chẽ, một đề cương nghiên cứu lâm sàng công bố năm 2025 đang đánh giá hợp chất SH003 – một chế phẩm kết hợp từ hoàng kỳ, đương quy gai (Angelica gigas) và rễ thiên hoa phấn (Trichosanthis Radix) [5]. Thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược này được thiết kế kéo dài 8 tuần trên 120 người tham gia ở độ tuổi từ 19 đến 75 tuổi có tiền sử mắc từ 2 đợt nhiễm trùng đường hô hấp trên trở lên trong năm trước đó [5]. Mục tiêu chính của thử nghiệm là đo lường sự thay đổi hoạt tính của tế bào diệt tự nhiên (NK cell), cùng các mục tiêu phụ gồm nồng độ các cytokine như IL-2, IL-12, IFN-gamma, TNF-alpha và các triệu chứng hô hấp [5]. Kết quả thử nghiệm này được kỳ vọng sẽ làm sáng tỏ hơn hiệu quả của các hợp chất chứa hoàng kỳ trên nhóm dân số có miễn dịch suy giảm nhẹ [5].

Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng hiện có

Tổng hợp các bằng chứng lâm sàng hiện hành cho thấy hoàng kỳ mang lại một số giá trị trong việc hỗ trợ miễn dịch tự nhiên và giảm tỷ lệ mắc nhiễm trùng đường hô hấp trên ở những nhóm đối tượng có thể trạng suy giảm miễn dịch tạm thời hoặc bệnh mạn tính [2]. Dược thảo này cũng có ưu thế về chi phí kinh tế so với nhiều can thiệp sinh học đắt tiền khác [2].

Mặc dù vậy, khoảng cách giữa các kết quả nghiên cứu bước đầu và việc khẳng định hoàng kỳ là thuốc ngừa cảm cúm phổ quát vẫn còn rất xa. Đa số nghiên cứu lâm sàng hiện nay có quy mô mẫu tương đối nhỏ hoặc chỉ là các báo cáo ca bệnh và nghiên cứu quan sát trên nhóm người chuyên biệt [2]. Bên cạnh đó, nhiều dữ liệu xuất phát từ việc phối hợp hoàng kỳ cùng các dược liệu khác hoặc kết hợp với thuốc tân dược, khiến việc xác định độc lập hiệu quả bảo vệ riêng biệt của polysaccharide hoàng kỳ đối với virus cúm ở người khỏe mạnh là rất khó khăn [1, 2, 4].

Hơn nữa, trong phòng thí nghiệm tế bào, chiết xuất hoàng kỳ từng được chứng minh có khả năng ức chế hiệu ứng tế bào bệnh lý của virus Herpes simplex type 1 (HSV-1) với nồng độ ức chế tối thiểu 1,95 g/ml và chỉ số điều trị là 128 [6]. Tuy nhiên, tác dụng ức chế trực tiếp trên tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm hoàn toàn không đồng nghĩa với việc thảo dược này có thể diệt được các chủng virus cúm khi đi vào cơ thể con người.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng hoàng kỳ ngừa bệnh

Hiểu lầm phổ biến nhất là coi hoàng kỳ như một vị thuốc "uống vào là miễn nhiễm cúm". Cảm cúm do nhiều chủng virus đường hô hấp biến đổi liên tục gây ra, và chưa có bất kỳ bằng chứng khoa học nào cho thấy uống hoàng kỳ có thể ngăn chặn hoàn toàn sự lây nhiễm của virus đường thở.

Một nhầm lẫn khác là xem hoàng kỳ có khả năng tiêu diệt virus tương đương thuốc kháng virus hoặc thuốc kháng sinh. Thảo dược này hoạt động chủ yếu qua cơ chế điều hòa miễn dịch bẩm sinh chứ không phải chất diệt mầm bệnh đặc hiệu [1]. Việc lạm dụng hoặc dùng hoàng kỳ để tự điều trị thay thế khi đang có các triệu chứng nhiễm trùng cấp tính nguy hiểm là quan niệm sai lầm, tiềm ẩn rủi ro chậm trễ tiếp cận y tế chuẩn mực.

Ai nên thận trọng khi sử dụng hoàng kỳ?

Dù hoàng kỳ được đánh giá là tương đối lành tính trong các báo cáo lâm sàng thông thường [2], nhóm người sau đây cần đặc biệt thận trọng:

  • Người mắc bệnh tự miễn: Vì hoàng kỳ kích thích hệ thống miễn dịch bẩm sinh và điều hòa cytokine, những người mắc các chứng bệnh tự miễn (như lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp, đa xơ cứng) không nên tự ý dùng kéo dài khi chưa có hướng dẫn y tế [1, 7].
  • Người đang dùng thuốc ức chế miễn dịch: Tác dụng kích thích miễn dịch của dược liệu có thể làm giảm hiệu quả của các thuốc chống thải ghép hoặc các liệu pháp ức chế miễn dịch đặc trị.
  • Người đang trong đợt sốt cao nhiễm trùng cấp: Trong y học cổ truyền, hoàng kỳ có tính bổ khí cố biểu, không khuyến khích dùng đơn độc khi cơ thể đang có sốt ngoại cảm cấp tính do mầm bệnh đang bùng phát mạnh.
  • Phụ nữ mang thai, cho con bú và người có bệnh nền mạn tính: Cần trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để được đánh giá tương tác thuốc trước khi đưa hoàng kỳ vào chế độ sử dụng hàng ngày.

Hướng dẫn áp dụng thực tế an toàn và hợp lý

Nếu muốn sử dụng hoàng kỳ như một biện pháp hỗ trợ sức khỏe khi chuyển mùa, bạn nên áp dụng một cách chừng mực và khoa học:

  • Dạng dùng và cách chế biến: Rễ hoàng kỳ thái lát sấy khô có thể dùng hãm nước sôi uống như trà thảo mộc nhẹ, hoặc nấu cùng canh gà, súp bổ dưỡng để chiết xuất các hợp chất polysaccharide hòa tan trong nước [3].
  • Liều lượng và thời điểm: Nên sử dụng với lượng nhỏ vừa phải theo khuyến nghị của các bác sĩ y học cổ truyền, không dùng dồn dập liều cao trong thời gian dài. Thời điểm dùng thích hợp là vào ban ngày, tránh dùng quá muộn vào buổi tối.
  • Kết hợp lối sống khoa học: Thảo dược chỉ đóng vai trò hỗ trợ phụ trợ. Biện pháp phòng ngừa cảm cúm hữu hiệu và đã được chứng minh đầy đủ nhất vẫn là tiêm phòng vắc xin cúm hàng năm, rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, đeo khẩu trang nơi đông người, ngủ đủ giấc và duy trì dinh dưỡng cân bằng.

Nhìn chung, hoàng kỳ là vị thuốc quý có tiềm năng hỗ trợ kích hoạt miễn dịch tự nhiên thông qua các cơ chế sinh học phân tử cụ thể [1]. Tuy nhiên, trước khi có thêm các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn xác nhận hiệu quả phòng ngừa cúm, người dân nên nhìn nhận dược liệu này như một giải pháp bổ trợ thể trạng, không nên phụ thuộc và luôn tham khảo ý kiến nhân viên y tế có chuyên môn.