Lời đồn uống nước ấm diệt virus và thực tế

Mỗi khi bước vào mùa dịch bệnh đường hô hấp, các trang mạng xã hội lại rộ lên lời khuyên: “Hãy uống nước ấm liên tục để tiêu diệt virus ngay khi chúng vừa xâm nhập vào cổ họng”. Nhiều người tin rằng nhiệt độ cao của nước có thể làm biến tính vỏ protein của virus, từ đó ngăn chặn bệnh tiến triển. Thói quen này nhanh chóng được lan truyền rộng rãi vì cách thực hiện đơn giản, không tốn kém.

Thực tế, quan niệm nước ấm có thể tiêu diệt virus là hoàn toàn sai lầm. Nhiệt độ của nước uống mà niêm mạc miệng và thực quản có thể chịu đựng được thường chỉ dao động từ 40 đến 50 độ C. Ở mức nhiệt này, virus hoàn toàn không bị ảnh hưởng hay bị tiêu diệt. Nếu uống nước ở nhiệt độ cao hơn để mong diệt mầm bệnh, bạn sẽ đối mặt với nguy cơ bỏng rát, tổn thương biểu mô hầu họng, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các tác nhân gây bệnh tấn công.

Tuy nhiên, việc uống đủ nước, đặc biệt là nước ấm vừa phải, lại mang lại lợi ích rất lớn cho hệ miễn dịch đường hô hấp. Bản chất của lợi ích này không nằm ở khả năng “sát khuẩn nhiệt”, mà nằm ở việc hỗ trợ lớp nhầy niêm mạc và các lông chuyển thực hiện cơ chế tự làm sạch.

Cấu trúc kỳ diệu của hệ thống thanh thải lông chuyển

Đường hô hấp của con người được bao phủ bởi một lớp niêm mạc chuyên biệt, đóng vai trò như một màng lọc tự nhiên chống lại bụi bẩn và các phần tử lạ hít vào từ không khí [1]. Lớp niêm mạc này liên tục tiết ra chất nhầy để bảo vệ các mô bên dưới khỏi tình trạng mất nước [2]. Cấu trúc dịch nhầy đường thở thực chất là một mô hình hai pha chất lỏng gồm tầng gel nhầy nhớt nằm bên trên và tầng dịch lỏng bên dưới [2].

Tại mũi và các xoang cạnh mũi, niêm mạc đường hô hấp sản xuất khoảng 200 g hoặc 2 lít dịch nhầy mỗi ngày [3]. Dịch nhầy mũi có độ pH sinh lý hơi toan từ 5,5 đến 6,5 nhằm ngăn ngừa nhiễm trùng [3]. Cấu trúc của dịch nhầy là một mạng lưới ba chiều yếu, linh hoạt được hình thành từ các phân tử mucin ngậm nước, liên kết với nhau bằng các cầu nối disulfide và liên kết ion [3]. Đáng chú ý, nước chiếm tới 90% thành phần của dịch nhầy mũi, kết hợp cùng các glycoprotein và ion [3].

Độ dày của lớp dịch nhầy mũi rơi vào khoảng 10 đến 15 micromet [3]. Trong đó, tầng dịch lỏng phía dưới (chất lỏng quanh lông chuyển) dày khoảng 6 micromet, được bao phủ bởi pha gel có độ nhớt cao hơn [3]. Chiều cao của lớp chất lỏng này có ảnh hưởng vô cùng lớn đến hiệu quả của các nhịp đập lông chuyển [3]. Lông chuyển rung động nhịp nhàng, đẩy lớp gel nhầy chứa tế bào chết và các vật thể lạ trôi bên trên tầng dịch lỏng hướng ra ngoài để tống khứ khỏi đường thở [2]. Quá trình dọn dẹp kết hợp giữa dịch nhầy và chuyển động của lông chuyển được gọi là sự thanh thải nhầy - lông chuyển (mucociliary clearance) [3].

Cơ chế giữ ẩm: Nền tảng cho lông chuyển hoạt động

Hệ thống lông chuyển chỉ có thể vận hành trơn tru khi môi trường xung quanh đạt độ ẩm tối ưu. Hoạt động thanh thải nhầy - lông chuyển đạt trạng thái tối ưu ở điều kiện 37 độ C và độ ẩm tương đối 100% (tương đương độ ẩm tuyệt đối 44 mg/dm³) [3]. Khi niêm mạc được cung cấp đủ nước, sự tương tác giữa các dòng nước qua biểu mô, sự tiết chất nhầy và hoạt động của lông chuyển sẽ diễn ra đồng bộ [4].

Các tế bào biểu mô đường hô hấp có khả năng cảm nhận độ ngậm nước của lớp chất nhầy thông qua lực căng cơ học sinh ra từ sự tương tác giữa lông chuyển và lớp nhầy [1]. Sự biến đổi lực căng cơ học tỷ lệ thuận với mức độ ngậm nước của dịch nhầy sẽ điều hòa sự giải phóng adenosine triphosphate (ATP) ngoại bào [1]. ATP và adenosine đóng vai trò là các tín hiệu nội tiết và cận tiết quan trọng, kích hoạt các thụ thể purinergic trên màng đỉnh tế bào để điều chỉnh sự tiết dịch, giữ cho độ ẩm của lớp dịch nhầy luôn ở mức lý tưởng cho lông chuyển hoạt động [1].

Bên cạnh đó, việc cung cấp đủ dịch làm giãn nở thể tích lớp dịch lót đường thở, làm giảm nồng độ các chất hoạt động bề mặt, từ đó thay đổi độ đàn hồi của màng nhầy và giảm sự hình thành các giọt bắn hô hấp [5]. Sự chuyển động của dịch giữa khoang phế nang, mô kẽ và các khoang mạch máu trong phổi đóng vai trò sinh lý quan trọng trong việc duy trì độ ẩm và bảo vệ biểu mô phổi [4].

Thiếu nước ảnh hưởng thế nào đến đường thở?

Khi cơ thể rơi vào trạng thái thiếu nước hoặc môi trường thở quá khô ráo, hệ thống phòng thủ này lập tức bị suy yếu. Dữ liệu từ các nghiên cứu trên động vật cho thấy việc biểu mô đường thở bị khô sẽ làm suy giảm trực tiếp khả năng thanh thải nhầy - lông chuyển [4]. Khi mất nước, độ dày của tầng dịch quanh lông chuyển bị teo nhỏ, lớp nhầy gel trở nên quá đặc và đè nặng lên các lông chuyển, khiến chúng không thể đập một cách nhịp nhàng [3], [1].

Hậu quả là mầm bệnh, vi khuẩn và các chất kích thích bị giữ lại lâu hơn trên bề mặt niêm mạc, gia tăng khả năng xâm nhập vào tế bào [2], [1]. Trong khoang miệng, tình trạng mất nước niêm mạc xảy ra do mất cân bằng giữa lượng dịch cung cấp và lượng dịch bị đào thải (thông qua bay hơi và nuốt) [6]. Nước bọt là nguồn dịch chính của niêm mạc miệng; khi nước và các ion bị tái hấp thu quá mức qua biểu mô miệng, niêm mạc sẽ bị khô và mất đi hàng rào bảo vệ vững chắc [6].

Ở những bệnh lý nặng, sự cản trở vận chuyển dịch nhầy biểu hiện rất rõ. Khảo sát bệnh học trên 20 trường hợp tử vong do cơn hen phế quản ác tính ghi nhận các nút nhầy bít tắc đường dẫn khí và xẹp phổi cục bộ là những đặc điểm nổi bật [7]. Phân tích mô học cho thấy sự bong tróc rõ rệt của các tế bào niêm mạc phế quản có lông chuyển do hiện tượng thoát dịch phù nề từ lớp dưới niêm mạc [7]. Sự mất đi lớp biểu mô hô hấp có lông chuyển và dịch phù thoát vào lòng phế quản gây cản trở hoạt động của những tế bào lông chuyển còn lại, được xem là yếu tố cốt lõi dẫn đến thất bại trong việc tống xuất chất tiết phế quản [7].

Bằng chứng khoa học về việc hydrat hóa đường hô hấp

Nhiều nghiên cứu đã tập trung làm rõ tầm quan trọng của việc bù nước đối với chức năng phổi và màng nhầy:

Nghiên cứu tổng quan năm 2003 của các chuyên gia đã phân tích các cơ chế sinh lý cơ bản về điều hòa cân bằng dịch ở phổi và vận chuyển nước trên bề mặt biểu mô phổi [4]. Phân tích dữ liệu y văn trên PubMed về mối liên quan giữa tình trạng đủ nước và các rối loạn phế quản phổi cho thấy, việc biểu mô đường thở bị khô làm giảm thanh thải nhầy - lông chuyển [4]. Tuy nhiên, các nghiên cứu lâm sàng đánh giá tác động của việc bù nước cục bộ hoặc toàn thân lên sự thanh thải nhầy - lông chuyển vẫn mang lại những kết quả chưa hoàn toàn đồng nhất [4].

Một nghiên cứu công bố năm 2022 về các triệu chứng COVID-19 đã chỉ ra rằng việc bù nước cục bộ cho đường hô hấp trên bằng cách hít thở không khí ẩm, đeo khẩu trang hoặc phun khí dung các giọt nước muối đẳng trương hay ưu trương (kích thước hạt trung bình 8-12 micromet) giúp cải thiện quá trình làm sạch đường hô hấp trên trong giai đoạn đầu nhiễm SARS-CoV-2 [5]. Việc làm ẩm này làm giảm phát tán các giọt bắn hô hấp ra môi trường từ 60 đến 90 phút đối với không khí ẩm hoặc muối thường, và kéo dài 4 đến 6 giờ nếu dùng muối hóa trị hai [5].

Nghiên cứu về bệnh xơ nang (CF) công bố năm 2020 cũng nhấn mạnh rằng việc tăng cường hydrat hóa đường thở giúp cải thiện sự thanh thải dịch nhầy và chức năng phổi [8]. Căn bệnh di truyền này ảnh hưởng đến hơn 75.000 bệnh nhân trên toàn cầu, xuất phát từ đột biến mất chức năng của kênh anion CFTR, dẫn đến việc hydrat hóa niêm mạc đường thở không đầy đủ [8]. Trong môi trường khô cằn đó, gel nhầy có tỷ lệ chất rắn cao hơn và dễ bị ứ đọng [8]. Các can thiệp phục hồi độ ẩm niêm mạc đã được xác nhận về mặt lâm sàng là giúp cải thiện sự thanh thải và lưu thông khí [8].

Những hiểu lầm phổ biến khi dùng nước ấm phòng bệnh

Hiểu lầm lớn nhất vẫn là việc gán cho nước ấm khả năng "khử trùng" đường thở. Virus khi xâm nhập vào vùng hầu họng sẽ nhanh chóng bám vào các thụ thể bề mặt của tế bào biểu mô. Nước uống trôi thẳng xuống thực quản và dạ dày chứ không đi vào khí quản hay thanh quản. Do đó, việc uống nước không thể cuốn trôi hết virus ở mọi ngóc ngách của hệ hô hấp, càng không thể đốt cháy hay diệt trừ virus bằng nhiệt độ của nước uống.

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm "uống càng nhiều nước càng tốt, nước càng nóng càng nhanh khỏi". Việc uống nước quá nóng trên 65 độ C trong thời gian dài đã được cảnh báo có thể gây tổn thương niêm mạc thực quản mãn tính. Thêm vào đó, việc nạp quá nhiều nước một cách dồn dập vào cơ thể không làm tăng thêm độ ẩm cho đường thở mà có thể gây quá tải cho hệ tuần hoàn và thận.

Cần hiểu đúng rằng, nước ấm chỉ đóng vai trò hỗ trợ: làm dịu cảm giác đau rát họng tạm thời, giữ ấm cơ thể, chống co thắt và quan trọng nhất là cung cấp nguyên liệu để cơ thể sản xuất đủ 2 lít dịch nhầy mũi mỗi ngày cùng lượng dịch lót đường thở cần thiết nhằm duy trì hoạt động của lông chuyển [3].

Ai nên thận trọng khi bù nước?

Mặc dù giữ đủ nước cho cơ thể là nguyên tắc dinh dưỡng cơ bản, một số nhóm đối tượng cần phải thận trọng về lượng nước đưa vào mỗi ngày:

Những bệnh nhân suy tim sung huyết hoặc suy thận mạn tính cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ điều trị về thể tích chất lỏng tiêu thụ. Việc bổ sung quá nhiều nước ở nhóm này có thể dẫn đến ứ dịch, tăng gánh nặng tuần hoàn, gây phù phổi hoặc làm nặng thêm tình trạng suy tim.

Những người có phản xạ nuốt kém, bệnh nhân sau đột quỵ hoặc người cao tuổi mắc chứng khó nuốt cần cẩn thận khi uống nước để tránh nguy cơ sặc vào đường thở. Những người đang bị viêm loét miệng, nhiệt miệng hoặc viêm thực quản cũng không nên uống nước quá ấm vì nhiệt độ có thể gây kích ứng các vết loét, gây đau đớn dữ dội.

Hướng dẫn áp dụng thực tế để bảo vệ đường thở

Để giữ cho lớp niêm mạc luôn khỏe mạnh và hệ thống lông chuyển hoạt động ở trạng thái tốt nhất, bạn có thể áp dụng các thói quen đơn giản sau:

  • Nhiệt độ nước hợp lý: Chỉ nên uống nước ấm ở nhiệt độ vừa phải, khoảng 35 đến 40 độ C, tương đương với nhiệt độ sinh lý tối ưu của niêm mạc (khoảng 37 độ C) [3]. Không uống nước quá nóng khiến niêm mạc bị bỏng rát.
  • Cách uống nước: Uống từng ngụm nhỏ, rải đều trong suốt cả ngày thay vì đợi đến khi khát mới uống một lượng lớn. Thói quen này giúp khoang miệng và hầu họng luôn được làm ẩm liên tục, hạn chế tình trạng khô niêm mạc miệng [6].
  • Duy trì độ ẩm không khí: Khi ở trong phòng điều hòa nhiệt độ hoặc thời tiết mùa đông khô hanh, nên sử dụng máy tạo ẩm để duy trì độ ẩm không khí trong phòng. Việc hít thở không khí có độ ẩm tốt sẽ ngăn chặn tình trạng khô biểu mô đường thở, duy trì hiệu quả đập của lông chuyển [4], [5].
  • Vệ sinh mũi họng đúng cách: Có thể sử dụng nước muối sinh lý dạng xịt hoặc khí dung để làm ẩm trực tiếp đường hô hấp trên, hỗ trợ thanh thải chất nhầy và bụi bẩn bám dính mà không làm tổn hại đến lớp tế bào biểu mô [5].

Uống nước ấm là một thói quen tốt giúp làm dịu cảm giác khó chịu ở họng và giữ cho lớp màng nhầy hô hấp luôn đủ nước để bảo vệ cơ thể. Đừng trông đợi nước ấm như một phương thuốc thần kỳ tiêu diệt virus; thay vào đó, hãy xem việc bổ sung đủ nước là cách nuôi dưỡng hàng rào phòng thủ tự nhiên vững chắc nhất của hệ hô hấp. Khi có các triệu chứng nhiễm trùng đường thở kéo dài, người bệnh cần đi khám chuyên khoa để được chẩn đoán và điều trị chính xác.