Nhiều người truyền tai nhau mẹo dân gian hái một nắm lá trầu không đem nấu nước uống hằng ngày để chữa dứt điểm cơn đau gút và đào thải acid uric. Không ít người bệnh vì ngại tác dụng phụ của thuốc tây hoặc muốn tìm kiếm giải pháp tự nhiên đã tự ý bỏ đơn thuốc điều trị để chuyển sang dùng hoàn toàn nước lá trầu.
Thực tế, khoa học ghi nhận một số hoạt chất chiết xuất từ lá trầu không có khả năng ức chế enzyme tạo ra acid uric trên mô hình thử nghiệm, nhưng điều này hoàn toàn không đồng nghĩa với việc uống nước sắc lá trầu thủ công tại nhà có thể thay thế thuốc chữa khỏi bệnh gút. Việc hiểu sai giữa kết quả trong phòng thí nghiệm và hiệu quả điều trị thực tế trên người có thể khiến người bệnh đối mặt với nhiều biến chứng khớp và thận nguy hiểm.
Cơ chế sinh bệnh gút và đích nhắm của các biện pháp điều trị
Acid uric là sản phẩm chuyển hóa cuối cùng của các nhân purine nucleotide trong cơ thể [1]. Nồng độ acid uric trong máu tăng cao kéo dài sẽ dẫn đến tình trạng tăng acid uric máu, làm tăng nguy cơ phát triển bệnh gút [1], [2]. Khi acid uric vượt quá ngưỡng hòa tan, chúng sẽ kết tinh thành các tinh thể urate lắng đọng tại các khớp xương, kích hoạt phản ứng viêm cấp tính và gây ra những cơn đau nhức dữ dội cho người bệnh [2]. Không chỉ dừng lại ở khớp, tình trạng tăng acid uric máu còn được coi là một yếu tố nguy cơ độc lập đối với các bệnh lý tim mạch nguy hiểm [3].
Trong chu trình sinh hóa của cơ thể, enzyme xanthine oxidase giữ vai trò thiết yếu duy nhất xúc tác quá trình oxy hóa từ hypoxanthine thành xanthine, rồi tiếp tục chuyển hóa xanthine thành acid uric [1], [3], [2]. Hoạt tính của enzyme xanthine oxidase gia tăng có mối liên hệ mật thiết với nồng độ acid uric tăng vọt trong máu [2]. Chính vì cơ chế này, enzyme xanthine oxidase đã trở thành đích ngắm sinh học hàng đầu trong việc nghiên cứu và phát triển các loại thuốc điều trị tăng acid uric máu và gút [1]. Việc ức chế thành công enzyme xanthine oxidase sẽ giúp giảm thiểu quá trình tổng hợp acid uric mới ngay từ giai đoạn đầu [1], [2].
Các liệu pháp hạ acid uric hiện hành và hạn chế cần khắc phục
Hiện nay, nhóm thuốc ức chế enzyme xanthine oxidase là nhóm thuốc hạ acid uric kinh điển được sử dụng phổ biến trong phác đồ điều trị bệnh gút [1], [3], [2]. Trong số đó, Allopurinol là loại thuốc ức chế xanthine oxidase được áp dụng rộng rãi nhất trên lâm sàng [3], [4]. Tuy nhiên, một bộ phận người bệnh khi sử dụng Allopurinol lại gặp phải các tác dụng không mong muốn đáng kể, bao gồm rối loạn tiêu hóa, phát ban ngoài da và các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng [3].
Bên cạnh đó, việc kiểm soát acid uric đóng vai trò sống còn trong việc bảo tồn chức năng thận của người bệnh gút. Một nghiên cứu quan sát tiến cứu năm 2016 trên 106 bệnh nhân gút nguyên phát và 51 người khỏe mạnh cho thấy bệnh nhân gút bị suy giảm khả năng bài xuất acid uric qua thận [5]. Khi bệnh nhân gút được can thiệp bằng các liệu pháp hạ urate, đặc biệt là nhóm ức chế xanthine oxidase, gánh nặng lọc acid uric tại cầu thận đã giảm đi rõ rệt và độ thanh thải creatinine được cải thiện đáng kể [5]. Chức năng bài xuất được tăng cường vượt bậc ở những bệnh nhân đạt được mục tiêu điều trị đưa acid uric huyết thanh xuống dưới mức 6 mg/dl [5]. Nghiên cứu này cũng chỉ ra nhóm ức chế xanthine oxidase vượt trội hơn nhóm thuốc tăng thải trừ qua đường tiểu như benzbromarone trong việc cải thiện chức năng thận [5]. Chính vì Allopurinol còn tồn tại nguy cơ tác dụng phụ, các nhà khoa học trên thế giới vẫn đang nỗ lực tìm kiếm các hợp chất mới, bao gồm các hoạt chất tách chiết từ thảo mộc tự nhiên, có khả năng ức chế xanthine oxidase hiệu quả với tác dụng phụ tối thiểu [1], [3].
Chiết xuất trầu không dưới lăng kính của các nghiên cứu thực nghiệm
Xuất phát từ kinh nghiệm dân gian sử dụng trầu không (Piper betle L.) cho các vấn đề viêm nhiễm, các nhà khoa học đã tiến hành đánh giá chiết xuất của loài cây này để tìm kiếm hoạt tính kháng enzyme sinh acid uric [4]. Năm 2009, một nghiên cứu sàng lọc các loài thực vật thuộc họ Hồ tiêu (Piperaceae) nhằm tìm kiếm hoạt tính ức chế enzyme xanthine oxidase đã phát hiện chiết xuất từ lá trầu không (Piper betle) sở hữu hoạt tính ức chế rất mạnh [4].
Quá trình phân tách định hướng hoạt tính trong nghiên cứu năm 2009 đã phân lập được hợp chất hydroxychavicol đóng vai trò là hoạt chất chính trong lá trầu không [4]. Đáng chú ý, kết quả thử nghiệm cho thấy hydroxychavicol là một chất ức chế enzyme xanthine oxidase mạnh hơn cả Allopurinol - loại thuốc đang được dùng phổ biến trên lâm sàng để điều trị tăng acid uric máu [4]. Đây là bằng chứng hóa sinh quan trọng đầu tiên xác nhận lá trầu không thực sự chứa hoạt chất có khả năng can thiệp trực tiếp vào chu trình sản sinh acid uric [4].
Đến năm 2022, một nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành trên 160 gà thịt một ngày tuổi bị gây bệnh gút thực nghiệm bằng cách cho uống nước chứa sodium bicarbonate liều 20 g/l kéo dài trong 6 tuần để kiểm tra tác dụng hạ gút và chống oxy hóa của lá trầu không (Piper betle L.) [6]. Số gà này được chia ngẫu nhiên thành 5 nhóm: nhóm đối chứng, nhóm bị gây gút, nhóm dùng Allopurinol, nhóm bổ sung bột lá trầu không 20 g/kg thức ăn và nhóm bổ sung lá trầu không 25 g/kg thức ăn [6]. Các nhà nghiên cứu đã định lượng nồng độ acid uric và creatinine huyết thanh vào các ngày thứ 10, 14, 17, 19, 21 và 42, đồng thời đo lường hoạt tính của enzyme xanthine oxidase từ các mẫu máu [6].
Kết quả nghiên cứu năm 2022 cho thấy, nồng độ acid uric ở nhóm gà được ăn bổ sung lá trầu không liều 20 g/kg thức ăn đã giảm dần rõ rệt từ ngày thứ 17 với mức 19,4 ± 0,62 mg/dl xuống còn 9,81 ± 0,3 mg/dl vào ngày thứ 21 [6]. Hoạt tính của enzyme xanthine oxidase trong máu gà ở nhóm này cũng bị ức chế xuống mức 7,80 ± 0,04 U/mg protein, đạt hiệu quả tương đương với nhóm điều trị bằng thuốc Allopurinol ở mức 7,75 ± 0,05 U/mg protein [6]. Ngoài ra, chế độ ăn bổ sung lá trầu không liều 20 g/kg thức ăn còn giúp gà cải thiện tỷ lệ chuyển đổi thức ăn đạt mức 1,83 ± 0,001 và phục hồi nồng độ các enzyme chống oxy hóa nội sinh như superoxide dismutase, catalase và glutathione về mức bình thường tốt hơn so với dùng Allopurinol [6]. Các dữ liệu thực nghiệm này kết luận thảo mộc trầu không có thể là một phương pháp điều trị hiệu quả bệnh gút trên mô hình gà thịt để thay thế Allopurinol trong chăn nuôi [6].
Giới hạn của bằng chứng và những hiểu lầm phổ biến
Mặc dù các dữ liệu thực nghiệm mở ra triển vọng dược lý thú vị, người bệnh cần nhìn nhận tỉnh táo về khoảng cách rất lớn giữa nghiên cứu tiền lâm sàng và việc điều trị thực tế trên cơ thể con người.
Nghiên cứu khẳng định hydroxychavicol ức chế xanthine oxidase mạnh hơn Allopurinol được thực hiện trên quy mô chiết xuất phân lập trong ống nghiệm [4]. Trong khi đó, thử nghiệm kiểm chứng tác động hạ acid uric và ức chế enzyme sống động mới chỉ được thực hiện trên động vật là loài gà thịt với khẩu phần trộn bột lá trầu theo tỷ lệ chính xác 20 g/kg thức ăn [6]. Tính đến nay, hoàn toàn chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào được tiến hành trên người để xác định hiệu quả, độ an toàn, sinh khả dụng cũng như liều lượng chính xác của chiết xuất trầu không đối với bệnh nhân gút.
Một hiểu lầm rất tai hại của nhiều người là đánh đồng hoạt chất tinh khiết trong phòng thí nghiệm với nồi nước lá trầu nấu tại nhà. Khi người dân tự hái lá trầu đun sôi với nước, lượng hoạt chất hydroxychavicol hòa tan được vào dung dịch là bao nhiêu vẫn chưa được kiểm chứng [4]. Ngược lại, trong lá trầu tươi còn chứa rất nhiều thành phần tinh dầu bay hơi, hợp chất hữu cơ và các tạp chất khác. Uống nước sắc đậm đặc kéo dài có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày, cản trở tiêu hóa và gây gánh nặng chuyển hóa cho gan và thận.
Hiểu lầm thứ hai là quan niệm nước lá trầu có thể "chữa khỏi dứt điểm" bệnh gút. Bệnh gút là một rối loạn chuyển hóa mạn tính liên quan đến cơ địa tạo acid uric và khả năng bài tiết của thận [2], [5]. Để kiểm soát bệnh, người bệnh bắt buộc phải duy trì nồng độ acid uric huyết thanh dưới ngưỡng mục tiêu 6 mg/dl một cách ổn định để tinh thể urate tan dần và không tiếp tục kết tinh [5]. Nước lá trầu không thể thay thế được vai trò điều chỉnh chuyển hóa bền vững của các phác đồ y khoa đã được chuẩn hóa.
Những ai cần đặc biệt thận trọng?
Việc tự ý sử dụng nước lá trầu không bừa bãi có thể tiềm ẩn rủi ro cho nhiều nhóm đối tượng:
Người đang có cơn đau gút cấp tính tuyệt đối không nên tự chữa bằng nước lá trầu. Tình trạng viêm khớp cấp tính do tinh thể urate cần các thuốc kháng viêm và giảm đau đặc hiệu theo chỉ định y khoa để cắt cơn đau nhanh chóng và ngăn ngừa tổn thương sụn khớp [2]. Uống nước lá không những không cắt được cơn đau dữ dội mà còn làm chậm trễ thời gian can thiệp y tế.
Người có bệnh lý nền về đường tiêu hóa như viêm loét dạ dày, tá tràng hoặc trào ngược dạ dày thực quản cần cẩn trọng. Tinh dầu và các chất cay nồng tự nhiên trong lá trầu tươi có thể làm tổn thương thêm lớp niêm mạc dạ dày, gây cồn cào, nóng rát và đau thượng vị.
Bệnh nhân suy thận, suy gan hoặc có nhiều bệnh lý mạn tính đi kèm càng không được tùy tiện uống các loại nước lá đậm đặc. Khi thận đã bị suy giảm chức năng lọc, việc tiếp nhận thêm các hợp chất chưa rõ dược động học từ nước lá trầu có thể gây quá tải cho hệ thống bài tiết [5].
Người đang sử dụng thuốc hạ acid uric định kỳ như Allopurinol không được tự ý ngừng thuốc để chuyển sang uống nước lá trầu [3], [4]. Việc ngắt quãng thuốc điều trị sẽ khiến nồng độ acid uric máu dao động mạnh, dễ kích hoạt các đợt bùng phát cơn gút cấp dữ dội hơn.
Cách tiếp cận khoa học và áp dụng thực tế
Đối với bệnh nhân gút hoặc người có nồng độ acid uric máu cao, việc quản lý bệnh cần tuân thủ tuyệt đối các nguyên tắc y học chính thống thay vì phó mặc sức khỏe cho các bài thuốc truyền miệng.
Người bệnh cần thăm khám định kỳ tại các cơ sở y tế chuyên khoa cơ xương khớp để được xét nghiệm acid uric máu, chức năng thận và đánh giá tổn thương khớp thường xuyên [5]. Nếu bác sĩ đã chỉ định các thuốc kiểm soát acid uric như thuốc ức chế xanthine oxidase, người bệnh cần tuân thủ uống thuốc đúng liều lượng, đủ thời gian và tái khám theo lịch hẹn [1], [5].
Bên cạnh dùng thuốc, điều chỉnh lối sống đóng vai trò nền tảng. Người bệnh nên duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng: hạn chế các thực phẩm giàu purine như nội tạng động vật, thịt đỏ, hải sản; kiêng tuyệt đối rượu, bia và các loại nước ngọt chứa nhiều đường fructose. Uống đủ từ 2 đến 2,5 lít nước lọc mỗi ngày giúp tăng cường lưu lượng nước tiểu, hỗ trợ thận bài xuất acid uric tốt hơn ra ngoài cơ thể [5]. Người bệnh cũng nên duy trì cân nặng hợp lý, tập luyện thể dục nhẹ nhàng đều đặn để cải thiện quá trình trao đổi chất.
Nếu người bệnh vẫn muốn sử dụng lá trầu không như một liệu pháp hỗ trợ theo y học cổ truyền, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị trước khi dùng. Tuyệt đối không nấu nước lá trầu quá đặc, không uống thay nước lọc cả ngày và không sử dụng liên tục trong thời gian dài để tránh gây hại cho hệ tiêu hóa và gan thận.
Nghiên cứu khoa học đã bước đầu chứng minh chiết xuất lá trầu không và hoạt chất hydroxychavicol sở hữu tiềm năng ức chế enzyme xanthine oxidase và hạ acid uric máu trên động vật [6], [4]. Tuy nhiên, từ thí nghiệm đến viên thuốc điều trị an toàn cho con người là một chặng đường dài cần nhiều thử nghiệm lâm sàng kiểm chứng. Người bệnh gút cần tỉnh táo tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa, kết hợp lối sống lành mạnh, không nên tự ý bỏ thuốc để uống nước lá trầu kẻo chuốc lấy những biến chứng khớp và thận khôn lường.
