Nhiều người dân thường có thói quen hái các loại cây cỏ quanh vườn để nấu nước uống giải nhiệt, thanh lọc cơ thể mỗi ngày mà không mảy may nghĩ đến những rủi ro tiềm ẩn cho sức khỏe. Cóc mẵn, hay còn gọi là cúc áo hoa nhỏ, cóc mẩn, là một trong những loại thảo mộc mọc hoang dại quen thuộc thường được truyền tai nhau sắc nước uống để trị viêm xoang, giải cảm hoặc trị ho. Tuy nhiên, việc sắc vị thuốc này uống liên tục từ tuần này qua tháng khác khiến nhiều người lo ngại về nguy cơ tích tụ độc chất gây suy giảm chức năng gan và thận.

Trả lời cho thắc mắc này, các tài liệu khoa học hiện nay ghi nhận cóc mẵn có nhiều hoạt tính sinh học quý giá và thậm chí chứa những nhóm chất có tiềm năng bảo vệ tế bào gan. Tuy vậy, cho đến nay giới khoa học vẫn chưa có đầy đủ các thử nghiệm lâm sàng và nghiên cứu chuyên sâu về độc tính bán trường diễn trên động vật có vú cũng như trên người. Do đó, việc tự ý sắc nước cóc mẵn uống dài ngày với liều lượng không kiểm soát hoàn toàn có thể gây gánh nặng chuyển hóa, tiềm ẩn nguy cơ gây độc cho gan và thận.

Cây cóc mẵn và thói quen sử dụng trong đời sống

Cóc mẵn, tên khoa học là Centipeda minima, thuộc họ Cúc (Asteraceae), là loài thực vật thân thảo nhỏ mọc hằng năm, phân bố tự nhiên rất phổ biến ở các vùng nhiệt đới, đặc biệt là khu vực nhiệt đới phía đông châu Á [1]. Trong đời sống dân gian, toàn bộ phần trên mặt đất của cây cóc mẵn tươi hoặc đã phơi sấy khô thường được thu hái để làm thuốc sắc uống hoặc giã nát lấy nước dùng ngoài [2]. Cây có mùi thơm hắc đặc trưng, vị cay nhẹ, thường xuất hiện ở các bãi đất ẩm ướt, ruộng hoang ven đường.

Từ lâu đời, loại thảo dược này đã được y học cổ truyền áp dụng rộng rãi để hỗ trợ cải thiện các chứng bệnh về đường hô hấp như viêm mũi, viêm xoang, ho dai dẳng, ho gà và hen suyễn [2], [1]. Ngoài ra, trong các bài thuốc dân gian, người ta còn dùng cóc mẵn để chữa dị ứng mũi, sốt rét và các tình trạng viêm nhiễm phụ khoa [2], [1]. Chính vì những công dụng dân dã quen thuộc này, không ít người lầm tưởng rằng cóc mẵn hoàn toàn vô hại và có thể dùng thay nước trà hằng ngày để phòng bệnh lâu dài.

Uống nước sắc cóc mẵn dài ngày có gây độc cho gan, thận?

Theo các chuyên gia y tế, bất kỳ loại thảo dược nào khi đi vào cơ thể theo đường uống đều phải trải qua quá trình hấp thu, chuyển hóa tại gan và đào thải chủ yếu qua thận. Khi người dùng đun nước sắc cóc mẵn uống liên tục trong thời gian dài, các hoạt chất sinh học cô đặc trong dịch sắc sẽ tích lũy dần trong hệ tuần hoàn. Nếu cơ thể liên tục phải tiếp nhận một lượng lớn các hợp chất phức tạp mà không có thời gian nghỉ ngơi, các tế bào gan và cầu thận sẽ phải làm việc quá tải để lọc và khử độc.

Mặc dù cóc mẵn là một vị thuốc truyền thống lâu đời được ghi nhận trong Dược điển Trung Quốc [2], khoa học hiện đại vẫn chưa thiết lập được mức liều tối đa an toàn tuyệt đối cho việc sử dụng dài ngày bằng đường uống. Việc thiếu hụt các dữ liệu nghiên cứu về độc tính mạn tính hoặc bán trường diễn đồng nghĩa với việc chúng ta không thể khẳng định uống thảo mộc này dài ngày là vô hại. Lời khuyên tốt nhất là người dân không nên tự ý dùng nước sắc cóc mẵn như một thức uống thường nhật kéo dài liên tục nhiều tuần.

Thành phần hóa học và cơ chế tác động sinh học

Để hiểu rõ tại sao cóc mẵn lại có tác động mạnh mẽ đến cơ thể, các nhà khoa học đã tiến hành phân tích sâu về thành phần hóa học của loài cây này. Một công bố tổng quan năm 2022 cho thấy có tổng cộng 191 hợp chất đã được phân lập và định danh từ cây cóc mẵn [2]. Các nhóm chất này bao gồm terpenoid, flavonoid, sterol, phenol, các axit hữu cơ và tinh dầu bay hơi [2]. Trong đó, các hợp chất thuộc nhóm sesquiterpene lactone được xem là thành phần chiếm ưu thế vượt trội trong loài cóc mẵn nói riêng và chi Centipeda nói chung [1].

Nghiên cứu công bố năm 2007 cũng đã sử dụng kỹ thuật sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) để phân tích dịch chiết từ cây cóc mẵn và xác định được 23 hợp chất chính, chiếm tới 84,75% tổng lượng dịch chiết [3]. Trong số các thành phần này, nổi bật có axit palmitic chiếm 7,47%, axit (Z,Z)-9,12-octadecatrienoic chiếm 6,52%, axit (Z,Z,Z)-9,12-octadecatrienoic chiếm 7,01%, phytol chiếm 7,01%, naptho[2.3-b]furan-2-(3H)-on chiếm 6,21%, 1-(1,2,3,4,7,7a-hexahydro-1,4,4,5-tetramethyl-1,3a-ethano-3aH-inden-6-yl)etanon chiếm 7,95%, (3Z)-2-methyl-3-octen-2-ol chiếm 5,95%, artemisia ketone chiếm 4,98% và 1,3,5-tri-tertbutyl-benzene chiếm 4,52% [3].

Chính sự hiện diện của hàng loạt hợp chất hoạt tính cao này đã mang lại cho cóc mẵn những đặc tính dược lý vô cùng đa dạng. Cóc mẵn đã được chứng minh là có khả năng chống lại nhiều loại vi khuẩn gây bệnh trong các thử nghiệm đĩa khuếch tán, thể hiện hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng trên 7 chủng vi sinh vật, đặc biệt nhạy cảm với Enterobacter aerogenes, Klebsiella pneumonia, Staphylococcus aureus và Yersinia enterocolitica [3]. Bên cạnh đó, thảo mộc này còn thể hiện hoạt tính kháng ung thư, chống viêm, kháng virus và chống dị ứng thông qua các nghiên cứu thực nghiệm in vitro và in vivo [2], [1].

Đáng chú ý, các nghiên cứu tổng hợp đã chỉ ra rằng các nhóm chất chuyển hóa thứ cấp trong cóc mẵn còn có tác dụng bảo vệ tế bào gan (hepatoprotective) [1]. Nhiều công trình nghiên cứu lâm sàng và tiền lâm sàng trên thế giới đang hướng tới việc khai thác các thành phần hoạt tính của cóc mẵn để phát triển các loại thuốc mới hỗ trợ điều trị ung thư và các bệnh lý viêm nhiễm mạn tính [4], [2]. Tuy nhiên, dược tính càng mạnh thì ranh giới giữa tác dụng điều trị và độc tính càng trở nên mong manh nếu sử dụng sai liều lượng hoặc dùng không đúng thời gian quy định.

Nghiên cứu khoa học nói gì về độc tính của cóc mẵn?

Khi đánh giá tính an toàn của một loài thảo dược, việc khảo sát độc tính cấp và độc tính tế bào là bước đi đầu tiên của các nhà khoa học. Một bài tổng quan về các ứng dụng nghiên cứu của Centipeda minima đã ghi nhận rằng các nhà khoa học trên thế giới đã tiến hành nhiều nghiên cứu sâu rộng nhằm khảo sát các thành phần hóa học, tác dụng dược lý cũng như tính an toàn và độc tính của cây [4]. Mục tiêu của những nghiên cứu này là tạo tiền đề vững chắc cho việc ứng dụng trên lâm sàng và phát triển sản phẩm thuốc trong tương lai [4].

Trong một nghiên cứu thực nghiệm công bố năm 2007, dịch chiết cóc mẵn đã được đưa vào thử nghiệm độc tính sinh học trên ấu trùng tôm ngâm nước mặn (brine shrimp lethality assay) [3]. Kết quả thử nghiệm ghi nhận giá trị nồng độ gây chết một nửa cá thể ấu trùng (LC50) của dịch chiết cóc mẵn đạt mức 4,92 mg/ml [3]. Với chỉ số này, các nhà nghiên cứu kết luận rằng dịch chiết không biểu hiện độc tính đáng kể trong mô hình thử nghiệm sinh học này, mở ra triển vọng ứng dụng an toàn làm chất kháng khuẩn trong y tế công cộng [3].

Dù vậy, một bài báo khoa học xuất bản năm 2022 tổng hợp các nghiên cứu từ Dược điển Trung Quốc và các cơ sở dữ liệu quốc tế như PubMed, Web of Science, Baidu Scholar, Wiley và CNKI đã nhấn mạnh một điểm rất quan trọng [2]. Nghiên cứu này kết luận rằng mặc dù cóc mẵn sở hữu rất nhiều tác dụng điều trị quý, việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến và sinh học hệ thống là điều bắt buộc để hiểu một cách toàn diện hơn nữa về cơ chế, thành phần hoạt chất cũng như mức độ độc tính thực sự của cây [2]. Đây chính là điều kiện tiên quyết trước khi có thể chuyển hóa thảo dược này thành các chế phẩm điều trị an toàn cho người bệnh [2].

Lỗ hổng dữ liệu về độc tính bán trường diễn trên gan và thận

Mặc dù cóc mẵn cho thấy tiềm năng sinh học tốt và không thể hiện độc tính cấp tính rõ rệt trên mô hình sinh vật đơn giản [3], giới khoa học hiện nay vẫn đối mặt với một khoảng trống dữ liệu rất lớn về độc tính bán trường diễn và trường diễn khi dùng theo đường uống. Độc tính bán trường diễn là những tổn thương xảy ra khi cơ thể phơi nhiễm với một chất trong thời gian kéo dài từ vài tuần đến vài tháng. Việc uống nước sắc hằng ngày trong nhiều tháng liên tục hoàn toàn rơi vào nhóm nguy cơ này.

Các nghiên cứu hiện tại được công bố trên các cơ sở dữ liệu lớn mới chỉ tập trung phân tích thành phần, hoạt tính kháng viêm, kháng khuẩn, chống dị ứng và cơ chế kháng ung thư [2], [1]. Chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng dài hạn có đối chứng nào trên người nhằm theo dõi sát sao sự biến thiên của các chỉ số sinh hóa gan như men gan (AST, ALT) hay các dấu ấn chức năng thận như ure và creatinin máu khi uống nước sắc cóc mẵn dài ngày.

Thận và gan là hai cơ quan chịu tổn thương đầu tiên nếu các hợp chất trong thảo mộc tích tụ vượt quá ngưỡng đào thải tự nhiên. Các chất thuộc nhóm sesquiterpene lactone hay các axit hữu cơ cô đặc trong nước sắc nếu tích lũy lâu ngày có thể gây kích ứng niêm mạc đường tiêu hóa, gây áp lực lên hệ thống enzyme cytochrom P450 tại gan và hệ thống ống thận. Do đó, việc người dân tự ý suy diễn rằng thảo dược tự nhiên uống bao lâu cũng được là một sai lầm hết sức tai hại.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược tự nhiên

Một quan niệm sai lầm rất phổ biến trong cộng đồng là "thuốc nam, thảo mộc lành tính, không bổ ngang cũng bổ dọc". Nhiều người cho rằng cóc mẵn là cỏ cây mọc hoang dại, không phun hóa chất nên việc đun nước uống thay trà quanh năm sẽ giúp mát gan, lọc thận và phòng ngừa được bách bệnh. Sự thật là bất kỳ cây thuốc nào có tác dụng dược lý chữa bệnh thì đều chứa các hoạt chất có khả năng tác động mạnh lên chuyển hóa của cơ thể.

Một hiểu lầm khác là việc nghĩ rằng thảo mộc có hoạt tính bảo vệ gan [1] thì uống càng nhiều gan sẽ càng khỏe. Dù các hợp chất tự nhiên trong cóc mẵn đã được ghi nhận có tiềm năng bảo vệ tế bào gan trong các nghiên cứu thực nghiệm [1], tác dụng này chỉ phát huy khi dùng đúng liều lượng, đúng chỉ định và trong một khoảng thời gian nhất định. Khi lạm dụng nước sắc đậm đặc kéo dài, chính các hoạt chất đó lại có thể trở thành gánh nặng khiến gan bị quá tải chuyển hóa và suy giảm chức năng.

Nhiều người cũng tin rằng triệu chứng bệnh đường hô hấp thuyên giảm nhanh thì có thể dùng thuốc này liên tục suốt đời để phòng bệnh tái phát. Cóc mẵn quả thực có tác dụng hỗ trợ rất tốt trong các chứng ho, hen suyễn, viêm xoang và dị ứng [2], [1], nhưng đây chỉ là giải pháp mang tính chất điều trị theo đợt ngắn. Uống triền miên không những không giúp phòng bệnh dứt điểm mà còn tiềm ẩn nguy cơ phát sinh các phản ứng bất lợi khó lường trên các cơ quan nội tạng.

Những ai cần đặc biệt thận trọng với nước sắc cóc mẵn?

Do tính chất dược lý phức tạp và sự thiếu vắng các dữ liệu an toàn dài hạn, một số nhóm đối tượng tuyệt đối không nên tự ý dùng nước sắc cóc mẵn hoặc phải vô cùng cẩn trọng:

Người đã có tiền sử bệnh gan và suy thận mạn: Những bệnh nhân suy giảm chức năng gan, xơ gan, viêm gan mạn hoặc người có bệnh lý thận mạn tính có khả năng thanh thải độc chất kém hơn nhiều so với người bình thường. Việc tiếp nhận các hoạt chất từ thảo mộc chưa rõ ngưỡng an toàn dài ngày có thể thúc đẩy nhanh tiến trình tổn thương nhu mô gan và suy thoái chức năng thận.

Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Mặc dù cóc mẵn được dùng trong dân gian để trị viêm nhiễm phụ khoa [2], các hợp chất hoạt tính như sesquiterpene lactone có thể tác động đến sự co bóp cơ trơn hoặc truyền qua sữa mẹ, gây rủi ro khôn lường cho sự phát triển của thai nhi và trẻ sơ sinh. Nhóm đối tượng này không được tự ý sử dụng bất kỳ dạng thuốc sắc nào của cóc mẵn nếu không có chỉ định trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa.

Trẻ nhỏ và người cao tuổi: Trẻ em có hệ thống enzyme gan và chức năng lọc của cầu thận chưa hoàn thiện, trong khi người cao tuổi thường bị suy giảm tự nhiên chức năng lọc thải của các cơ quan này. Cả hai nhóm đối tượng đều rất nhạy cảm với sự tích lũy hoạt chất từ dược liệu, dễ gặp phải tình trạng quá tải chuyển hóa hoặc ngộ độc bán trường diễn.

Người đang dùng các loại thuốc điều trị bệnh mạn tính: Việc kết hợp nước sắc cóc mẵn với các loại thuốc tây điều trị huyết áp, tim mạch, đái tháo đường có thể dẫn đến hiện tượng tương tác thuốc bất lợi. Các thành phần hóa học phức tạp trong thảo mộc có thể cạnh tranh hoặc làm thay đổi hoạt tính của các enzyme chuyển hóa thuốc tại gan, làm tăng độc tính của thuốc tây hoặc làm mất hiệu quả điều trị của thuốc chính.

Hướng dẫn sử dụng an toàn và đúng cách trong đời sống

Để khai thác được những lợi ích quý giá của cây cóc mẵn mà không gây hại cho sức khỏe, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc dùng thuốc cẩn trọng và khoa học.

Đầu tiên, tuyệt đối không sử dụng nước sắc cóc mẵn thay thế hoàn toàn cho nước lọc hằng ngày. Chỉ nên sử dụng cóc mẵn theo từng liệu trình ngắn hạn, thường kéo dài từ 5 đến 7 ngày cho các đợt cảm mạo, viêm mũi, viêm họng hoặc ho cấp tính [2], [1]. Sau mỗi đợt điều trị, người bệnh cần ngưng dùng để cơ thể có thời gian chuyển hóa và đào thải hết các hợp chất tồn dư ra ngoài.

Thứ hai, việc đun sắc cần tuân thủ đúng liều lượng chỉ định của các thầy thuốc y học cổ truyền uy tín, tránh việc tự ý bốc từng nắm lớn cây tươi hay cây khô đun sắc thành nước quá đậm đặc. Cần rửa thật sạch thảo dược trước khi nấu để loại bỏ tạp chất, nấm mốc hoặc bụi bẩn bám trên thân cành, vì đây cũng có thể là nguồn gây độc trực tiếp cho gan và thận khi đun uống.

Cuối cùng, trong quá trình dùng nước sắc cóc mẵn, nếu nhận thấy bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu bất thường hoặc phù chân tay, người dùng phải lập tức ngừng uống và đến ngay các cơ sở y tế để được xét nghiệm kiểm tra chức năng gan, thận. Luôn luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa trước khi quyết định dùng thảo dược để chữa bệnh, đặc biệt khi bản thân đang mắc các bệnh lý nền.

Tóm lại, cóc mẵn là một vị thuốc dân gian quý với nhiều tiềm năng sinh học như kháng viêm, kháng khuẩn và bảo vệ gan đã được khoa học ghi nhận [2], [3], [1]. Tuy nhiên, do chưa có bằng chứng rõ ràng về giới hạn an toàn bán trường diễn, việc uống nước sắc cóc mẵn dài ngày hoàn toàn không được khuyến khích. Hãy sử dụng thảo dược một cách tỉnh táo, đúng liều lượng và đúng thời điểm để bảo vệ sức khỏe toàn diện cho bản thân và gia đình.