Thói quen bỏ lá lấy củ và nỗi băn khoăn về dược chất

Trong y học cổ truyền và đời sống thường ngày của người Việt, ba kích (danh pháp khoa học: Morinda officinalis How.) từ lâu đã được coi là vị thuốc quý báu [1]. Khi nhắc đến ba kích, đại đa số mọi người đều chỉ nghĩ ngay đến phần rễ củ nạc thịt, thường được sơ chế rút bỏ lõi gỗ để ngâm rượu, sắc nước uống nhằm tăng cường sinh lực hay bồi bổ gân cốt [2].

Trong khi đó, toàn bộ phần thân dây leo và lá xanh mọc trên mặt đất hầu như bị chặt bỏ, thải loại sau mỗi vụ thu hoạch rễ mà ít ai đoái hoài tới. Sự lãng phí này bắt nguồn từ quan niệm thâm căn cố đế cho rằng tinh hoa của cây thảo dược chỉ tích tụ ở phần củ vùi dưới lòng đất.

Nhiều người dân trồng dược liệu cũng như độc giả yêu mến thảo mộc tự nhiên thường băn khoăn: Liệu thân và lá ba kích có thực sự vô giá trị, hay chúng cũng chứa những hoạt chất sinh học và chất chống oxy hóa không thua kém gì phần rễ củ?

Lời giải từ khoa học hiện đại: Thân lá ba kích có quý?

Câu trả lời ngắn gọn là phần trên mặt đất của cây ba kích thực sự chứa các hợp chất sinh học rất giá trị, đặc biệt là nhóm iridoid, chứ không hề vô dụng như nhiều người vẫn tưởng [1].

Mặc dù rễ củ ba kích là kho chứa dồi dào của các hợp chất nhóm anthraquinone, triterpene và iridoid glycoside dùng chữa liệt dương, loãng xương hay viêm khớp, nhưng phần thân và lá cũng sở hữu hệ thống hoạt chất riêng biệt [4, 8]. Các phân tích hóa học hiện đại đã chứng minh phần trên mặt đất của Morinda officinalis chứa nhiều dẫn xuất iridoid mới có hoạt tính chống viêm mạnh mẽ và khả năng kháng lại virus [4, 6].

Do đó, việc xem thân lá ba kích chỉ là phế phẩm nông nghiệp bỏ đi là một nhận định thiếu toàn diện dưới góc nhìn sinh hóa học. Tuy vậy, hàm lượng và đặc tính của các chất ở phần thân lá có sự phân hóa rõ rệt so với rễ củ, phục vụ cho những mục đích sinh học và trị liệu khác nhau [4, 8].

Cơ chế tác động sinh học của các hợp chất trong cây

Để hiểu vì sao các bộ phận khác nhau của cây ba kích lại tích lũy những chất khác nhau, chúng ta cần tìm hiểu về cơ chế phản ứng sinh tồn của thực vật. Ở nhiều loài thực vật, phần lá và thân trên mặt đất là nơi tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời, tia bức xạ cực tím và các tác nhân gây hại từ côn trùng, nấm bệnh.

Chính vì tiếp xúc liên tục với môi trường khắc nghiệt, các bộ phận trên mặt đất thường sản sinh ra lượng lớn polyphenol, flavonoid và các hợp chất chuyển hóa thứ cấp để bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa [1, 2]. Trong khi đó, phần rễ ngầm trong đất lại tập trung tổng hợp và lưu trữ các phân tử năng lượng, kháng sinh thực vật bảo vệ mô rễ trước các vi sinh vật đất [2].

Ở chi Morinda, các hợp chất tự nhiên như iridoid và polyphenol có khả năng can thiệp vào các con đường truyền tín hiệu gây viêm trong tế bào động vật [4, 7]. Khi cơ thể xảy ra phản ứng viêm, các enzyme như COX-2 hoặc iNOS sẽ kích hoạt việc giải phóng oxit nitric (NO) và các cytokine gây tổn thương mô [1]. Các dẫn xuất iridoid được tìm thấy trong lá và thân cây có cơ chế gắn kết đặc hiệu với các protein enzyme này, từ đó ức chế phản ứng viêm từ cấp độ phân tử [1].

Điểm mặt những nghiên cứu khoa học chuyên sâu về ba kích

Khoa học thế giới đã triển khai nhiều công trình nghiên cứu sâu nhằm phân lập, đối chiếu các thành phần giữa rễ củ và phần trên mặt đất của cây ba kích cũng như các loài họ hàng cùng chi.

Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã tập trung phân lập thành phần hóa thực vật từ phần trên mặt đất của cây ba kích (Morinda officinalis How.) [1]. Các nhà nghiên cứu đã sử dụng các kỹ thuật cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), khối phổ phân giải cao (HRESIMS), hồng ngoại (IR) và tử ngoại (UV) để xác định cấu trúc [1]. Kết quả đã ghi nhận và làm sáng tỏ cấu trúc của 16 dẫn xuất iridoid, trong đó có 7 hợp chất iridoid mới đặt tên là officinaloside A đến G, cùng với 9 iridoid đã biết [1]. Thử nghiệm trên tế bào đại thực bào RAW 264.7 bị gây viêm bởi LPS cho thấy tất cả các hợp chất đều an toàn cho tế bào [1]. Đặc biệt, hợp chất số 5 và số 6 đã thể hiện khả năng ức chế sản sinh oxit nitric (NO) và làm giảm biểu hiện của các cytokine gây viêm ở cả mức độ mRNA lẫn protein theo cách phụ thuộc liều lượng [1]. Cơ chế tác động được chỉ ra là do ái lực liên kết chọn lọc giữa hợp chất 5 với protein COX-2, và hợp chất 6 với protein iNOS [1]. Giới hạn của nghiên cứu này là mới chỉ dừng lại ở quy mô tế bào in vitro, chưa tiến hành thử nghiệm lâm sàng trên cơ thể sống [1].

Tiếp đó, một nghiên cứu công bố năm 2022 đã đi sâu khám phá hoạt tính kháng virus của hợp chất officinaloside C chiết xuất từ phần trên mặt đất sấy khô của cây ba kích (Morinda officinalis) [3]. Nghiên cứu sử dụng cồn 95% để chiết xuất và tinh chế qua các cột sắc ký silica gel, RP-ODS, Sephadex LH-20 trước khi đánh giá tác động đối với virus Herpes simplex-1 (HSV-1) qua thử nghiệm CCK8, giảm mảng bám và RT-qPCR [3]. Kết quả khẳng định officinaloside C có tác dụng ức chế mạnh mẽ sự hình thành mảng bám của virus HSV-1, phong tỏa quá trình phiên mã gene của virus và kìm hãm biểu hiện protein virus [3]. Tuy nhiên, công trình này cũng chỉ giới hạn ở mức độ tế bào học và định hướng làm tiền chất phát triển thuốc chứ chưa thử nghiệm trên bệnh nhân thực tế [3].

Để đối chiếu với phần rễ củ, một nghiên cứu công bố năm 2020 đã phân tích thành phần rễ của ba kích (Morinda officinalis) bằng phương pháp UPLC/Q-TOF-MS [2]. Nhóm nghiên cứu đã phân lập và xác định được 26 dẫn xuất anthraquinone, 15 triterpene và 8 iridoid glycoside trong dịch chiết rễ củ ba kích [2]. Dịch chiết methanol từ rễ ba kích hoàn toàn không gây độc tính cho tế bào gan bình thường qua thử nghiệm CCK-8, thậm chí còn thúc đẩy tế bào gan tăng sinh [2]. Giới hạn của nghiên cứu này là tập trung phân biệt rễ ba kích với rễ nhàu (Morinda citrifolia) và xem xét các hợp chất đánh dấu hóa học, chứ không tiến hành so sánh đồng thời hàm lượng flavonoid với phần lá của cùng một cây [2].

Song song đó, nghiên cứu trên các cây họ hàng cũng cung cấp góc nhìn về sự phong phú của phần trên mặt đất. Nghiên cứu năm 2016 trên loài Morinda morindoides cho thấy việc phân tích thực vật phần trên mặt đất đã phát hiện ra phenolics, tannin, flavonoid, saponin, terpene, steroid và tinh dầu [4]. Quá trình chưng cất hơi nước và phân tích GC-MS đã định danh được 47 hợp chất bay hơi [4]. Đáng chú ý, thành phần chính của lá là phytol (chiếm 43,63%), axit palmitic (8,55%) và geranyl linalool (6,95%), trong khi thân chứa axit palmitic (14,95%), eicosane (9,67%) và phytol (9,31%) [4].

Một nghiên cứu khác năm 2015 trên lá cây Morinda tinctoria thuộc chi ba kích ghi nhận hàm lượng polyphenol tổng số đạt mức cao nhất trong chiết xuất methanol với 5,30 +- 0,011 microgam/miligam [5]. Hoạt tính dọn gốc tự do DPPH của chiết xuất hexane từ lá cây đạt tới 91,2 +- 0,05% ở nồng độ 500 microgam/ml, và chiết xuất ethyl acetate đạt 65,1 +- 0,05% ở nồng độ 100 microgam/ml [5]. Nghiên cứu này cũng lần đầu tiên phân lập được cynarin và oleuropein (một iridoid polyphenol) từ lá loài cây này [5].

Bằng chứng khoa học: Mặt mạnh và ranh giới nghiên cứu

Các bằng chứng khoa học hiện tại mang lại cái nhìn hoàn toàn mới về giá trị của thân và lá các loài thuộc chi ba kích (Morinda). Ưu điểm nổi bật được khẳng định là phần thân lá chứa nguồn hoạt chất sinh học rất đa dạng, đặc biệt là nhóm iridoid mới và các polyphenol có hoạt tính chống viêm, chống oxy hóa và kháng virus [4, 6, 7]. Việc phát hiện 16 dẫn xuất iridoid ở thân lá ba kích mở ra hướng đi bền vững trong việc tận dụng toàn bộ cây trồng, tránh lãng phí dược liệu [1].

Tuy nhiên, khoảng trống nghiên cứu vẫn còn tương đối lớn. Hiện tại, chưa có công trình nào đối đầu trực tiếp so sánh định lượng chi tiết tỷ lệ phần trăm flavonoid hay mức dọn gốc tự do giữa lá và rễ củ trên cùng một cây ba kích (Morinda officinalis). Hầu hết các thử nghiệm hoạt tính của thân lá ba kích đều mới dừng lại ở mô hình nuôi cấy tế bào in vitro, dùng dịch chiết phân đoạn hoặc hợp chất tinh chế đơn lẻ [4, 6].

Do đó, người dùng không thể quy đổi trực tiếp kết quả trong phòng thí nghiệm thành công dụng thực tế của việc đun nấu hay ngâm rượu thân lá ba kích tại nhà. Chúng ta cần thêm các thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật và thử nghiệm lâm sàng trên người để xác định hiệu quả sinh học thực sự.

Những hiểu lầm tai hại về việc sử dụng lá và thân ba kích

Hiểu lầm phổ biến nhất của người dân là cho rằng lá và thân ba kích có thể thay thế hoàn toàn củ ba kích để làm thuốc cường dương, bổ thận. Cần nhấn mạnh rằng các bài thuốc cổ phương hỗ trợ sinh lý nam giới, trị đau lưng mỏi gối đều sử dụng rễ củ [4, 8]. Rễ củ chứa hệ phức hợp bao gồm 26 loại anthraquinone và 15 loại triterpene đặc thù đã được chứng minh an toàn và có tác dụng bồi bổ [2]. Ngược lại, thân lá tập trung nhiều iridoid chuyên biệt với đặc tính chống viêm và kháng virus [4, 6].

Hiểu lầm thứ hai là suy nghĩ cứ hái lá tươi hoặc chặt thân cây đun uống thật đặc thì sẽ chữa dứt điểm được các bệnh viêm nhiễm hay virus. Các hoạt chất iridoid hay polyphenol trong nghiên cứu được tinh chế qua nhiều bước sắc ký phức tạp [4, 6]. Nước sắc thô từ lá khó có thể đạt nồng độ hoạt chất tương đương như trong phòng thí nghiệm.

Thêm vào đó, việc dùng bừa bãi lá cây tự nhiên mà không rõ liều lượng có thể đưa vào cơ thể nhiều tạp chất không mong muốn, gây kích ứng đường tiêu hóa nếu tự ý dùng thay thế thuốc trị bệnh.

Nhóm đối tượng cần thận trọng khi tiếp cận thảo dược

Dù các hợp chất từ ba kích được ghi nhận là an toàn cho tế bào trong nghiên cứu, người tiêu dùng vẫn phải hết sức thận trọng [4, 8].

Phụ nữ đang mang thai hoặc phụ nữ cho con bú tuyệt đối không nên tự ý dùng các loại nước sắc từ thân, lá hay rễ cây ba kích khi chưa có chỉ định của bác sĩ y học cổ truyền. Các hoạt chất sinh học thực vật có thể ảnh hưởng đến tử cung hoặc chuyển hóa qua sữa mẹ.

Người đang có các bệnh lý nền mạn tính liên quan đến suy giảm chức năng gan, thận cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng bất kỳ chế phẩm nào từ thảo dược. Mặc dù chiết xuất rễ ba kích không gây độc tế bào gan ở điều kiện nuôi cấy, việc dung nạp các chất chiết xuất tự nhiên không kiểm soát vẫn có thể tạo thêm gánh nặng chuyển hóa [2].

Người đang dùng các thuốc điều trị kháng virus, thuốc ức chế miễn dịch hoặc thuốc chống viêm theo đơn cũng không được tự ý kết hợp với thảo dược nhằm tránh hiện tượng tương tác thuốc gây biến đổi dược động học.

Gợi ý khai thác và áp dụng thực tế an toàn

Đối với người dân trồng hoặc thu hái ba kích, thay vì vứt bỏ hoàn toàn phần thân lá, chúng ta có thể tận dụng một cách khoa học nhưng có chừng mực.

Về thu hái, nên chọn phần lá bánh tẻ hoặc lá trưởng thành, thân dây sạch sẽ, không bị sâu bệnh hay dính thuốc bảo vệ thực vật. Sau khi thu hái, cần rửa sạch bụi đất, cắt ngắn và phơi sấy khô kiệt trong bóng râm hoặc sấy nhiệt độ thấp để bảo toàn các hợp chất polyphenol và iridoid [4, 6].

Trong đời sống gia đình, phần lá và thân khô có thể dùng như một loại thảo mộc nấu nước uống thanh nhiệt nhẹ nhàng trong ngày hè, tương tự như các loại trà thảo mộc thông thường. Liều lượng chỉ nên duy trì ở mức vừa phải, khoảng một nhúm nhỏ hãm cùng nước sôi, không nấu quá đặc và không uống liên tục nhiều tuần liền thay nước lọc.

Tuyệt đối không dùng thân lá ba kích ngâm chung với rượu nồng độ cao để uống số lượng lớn, vì cồn đậm đặc có thể chiết xuất cả những hợp chất kích ứng dạ dày.

Lời kết và lời khuyên cân bằng

Phần lá và thân trên mặt đất của cây ba kích không hề vô giá trị mà thực sự chứa nhiều dẫn xuất iridoid và chất chống oxy hóa giàu tiềm năng kháng viêm, kháng virus [4, 6]. Tuy nhiên, công dụng của thân lá không hoàn toàn đồng nhất với công năng bổ thận tráng dương truyền thống của rễ củ [4, 8].

Người tiêu dùng cần có cái nhìn khách quan, khoa học, không bài xích phụ phẩm nhưng cũng không thần thánh hóa công dụng của thân lá thảo mộc. Mọi ứng dụng liên quan đến điều trị bệnh tật đều cần có sự tư vấn chuyên môn từ bác sĩ hoặc chuyên gia y tế uy tín.