Nhiều người dân thường có thói quen tiện tay hái các loại cây cỏ mọc hoang quanh nhà hoặc ven đường về làm rau ăn, đun nước uống thanh nhiệt. Trong số đó, cây biển súc (còn gọi là rau đắng đất, tên khoa học Polygonum aviculare) là loài thảo dược mọc bò sát đất rất phổ biến ở các bãi đất trống, lề đường và bãi thải. Tuy nhiên, việc tự ý thu hái loài cây này ở những khu vực không kiểm soát tiềm ẩn mối nguy hại lớn đối với sức khỏe.

Các bằng chứng khoa học cho thấy cây biển súc có khả năng hấp thụ và tích tụ nhiều kim loại nặng độc hại từ môi trường, đặc biệt là chì (Pb), cadmi (Cd), kẽm (Zn) và thủy ngân (Hg) [1], [2]. Khi sinh trưởng tại các vùng đất ô nhiễm ven đường giao thông hoặc gần khu công nghiệp, loài cây này hút các chất độc này qua rễ và lưu giữ lại trong thân, lá [2], [3]. Sử dụng nguồn cây này làm thực phẩm hay thuốc uống có thể dẫn đến nguy cơ ngộ độc kim loại nặng tích lũy lâu dài trong cơ thể.

Cây biển súc hút và giữ kim loại nặng như thế nào?

Kim loại nặng tồn tại tự nhiên trong lòng đất nhưng các hoạt động công nghiệp, nông nghiệp và khói bụi từ phương tiện giao thông đã làm nồng độ của chúng tăng vọt đến mức độc hại [2]. Cây cối khi sinh trưởng sẽ hút các nguyên tố vi lượng cùng nước qua hệ thống rễ [3]. Quá trình này vô tình kéo theo cả các kim loại nặng độc hại hòa tan trong đất đi thẳng vào mô thực vật [2].

Khi bị phơi nhiễm kim loại nặng, cây trồng sẽ gặp phải tình trạng căng thẳng oxy hóa do sự hình thành các gốc oxy hóa phản ứng (ROS), dẫn đến vàng lá hoặc giảm sinh trưởng [2]. Để tự vệ và sinh tồn trước các chất độc này, thực vật buộc phải kích hoạt cơ chế đề kháng bằng cách tăng cường sản xuất các phân tử chống oxy hóa nội sinh như polyphenol và flavonoid [2].

Do khả năng chịu đựng cao, biển súc vẫn có thể tươi tốt ngay cả khi môi trường đất xung quanh đang bị ô nhiễm nghiêm trọng [1], [4]. Các kim loại nặng sau khi hấp thụ sẽ không tự biến mất mà chuyển vị và lắng đọng tại rễ, thân hoặc các bộ phận khí sinh trên mặt đất của cây [1], [2].

Nghiên cứu chỉ ra những kim loại nặng nào có trong biển súc?

Nhiều công trình nghiên cứu trên thế giới đã khảo sát đặc tính tích lũy kim loại độc hại của cây biển súc (Polygonum aviculare) tại các môi trường đất chịu áp lực ô nhiễm khác nhau.

Một nghiên cứu công bố năm 2010 tại khu vực bãi thải hóa chất đồi A5 thuộc nhà máy ACNA ở miền Bắc nước Ý đã khảo sát sự tích lũy kim loại nặng của thảm thực vật bản địa [1]. Nghiên cứu tiến hành đánh giá nồng độ kim loại trong rễ và chồi cây tại 4 khu vực khác nhau của bãi thải [1]. Kết quả cho thấy cây biển súc (Polygonum aviculare) có khả năng siêu tích lũy thủy ngân (Hg) trong chồi và tích lũy đồng thời hơn hai loại kim loại nặng ở cả chồi lẫn rễ [1]. Giới hạn của nghiên cứu này là tập trung tại một bãi thải hóa chất đặc thù nên nồng độ phơi nhiễm thực tế có thể khác với các vùng đất thông thường [1].

Năm 2020, một nghiên cứu thực nghiệm đã phân tích phản ứng của cây biển súc khi tiếp xúc với các nồng độ tăng dần của 6 kim loại nặng gồm cadmi (Cd), crom (Cr), đồng (Cu), niken (Ni), chì (Pb) và kẽm (Zn) [2]. Kết quả chỉ ra rằng lượng hấp thu của cả 6 nguyên tố này trong chồi cây biển súc tỷ lệ thuận rất chặt chẽ với nồng độ của chúng trong dung dịch dinh dưỡng với hệ số tương quan rho lớn hơn 0,9 [2]. Hệ số tích lũy sinh học (BAF) của phần lớn các kim loại này đều đạt mức lớn hơn 1 [2]. Nghiên cứu cũng ghi nhận 82% mẫu phân tích có sự tương quan rõ nét (rho lớn hơn 0,5) giữa hàm lượng hợp chất phenolic chống oxy hóa với nồng độ kim loại tích tụ trong mô chồi [2]. Điểm hạn chế được nhóm tác giả nêu rõ là việc định lượng các chất chống oxy hóa không thể giúp xác định chính xác loại kim loại hay nồng độ cụ thể của tác nhân gây độc [2].

Trước đó, một nghiên cứu năm 2009 tại khu vực hồ thải khô của mỏ chì và kẽm Angouran ở Iran đã đánh giá khả năng tích lũy kim loại của các loài thực vật [5]. Đất tại khu vực mỏ có nồng độ đồng, sắt, kẽm, chì và niken cao hơn hẳn so với đất đối chứng [5]. Kết quả phân tích cho thấy cây biển súc là một trong năm loài thực vật chiếm ưu thế có khả năng tích lũy các kim loại nặng độc hại từ vùng đất mỏ ô nhiễm [5]. Dù vậy, nghiên cứu này chỉ mới dừng lại ở việc sàng lọc thực địa mà chưa đi sâu vào từng giai đoạn sinh trưởng của cây [5].

Năm 2019, một nghiên cứu khác đánh giá tiềm năng chỉ thị sinh học của cây biển súc đối với đồng, kẽm, cadmi, crom, niken và chì trên 3 loại đất gồm đất đô thị, đất rừng và đất siêu mafic [3]. Kết quả cho thấy đất đô thị chứa hàm lượng hữu cơ cao cùng sự hiện diện rõ nét của các kim loại bắt nguồn từ hoạt động con người như chì, kẽm, cadmi và đồng [3]. Tuy nhiên, cây biển súc không thể hiện mối quan hệ tuyến tính đồng nhất giữa nồng độ kim loại trong đất và nồng độ trong mô cây đối với hầu hết các kim loại như kẽm, đồng, crom, cadmi và chì [3]. Điều này cho thấy khả năng hút kim loại của biển súc rất phức tạp và phụ thuộc mạnh vào các tính chất cơ lý của từng loại đất [3].

Vào năm 2006, nghiên cứu thu thập thực vật hoang dại tại các bãi thải khai thác mỏ vàng, bạc, kẽm tại bang Zacatecas ở Mexico đã đo lường sự tích tụ kim loại [4]. Tại điểm ô nhiễm nặng nhất ở mỏ El Bote, nồng độ cadmi trong đất dao động từ 11 đến 47 mg/kg và chì từ 232 đến 695 mg/kg, vượt xa đất không ô nhiễm với cadmi chỉ 0,6 mg/kg và chì 41 mg/kg [4]. Phân tích mô thực vật cho thấy cây biển súc đã tích lũy kẽm lên tới mức 9.236 mg/kg, xấp xỉ ngưỡng tiêu chuẩn của một loài thực vật siêu tích lũy [4]. Nghiên cứu này có giới hạn là tỷ lệ kim loại chiết tách được bằng DTPA trong đa số mẫu đất dưới 10%, cho thấy phần lớn kim loại tồn tại ở dạng khó hấp thu nhưng cây vẫn giữ lượng kẽm nội sinh rất lớn [4].

Điểm mạnh và hạn chế của các bằng chứng khoa học

Các nghiên cứu khoa học nêu trên đã cung cấp bằng chứng rõ ràng về mặt sinh học: biển súc là loài thực vật có khả năng hấp thụ đa kim loại rất mạnh từ đất [1], [2], [5]. Đặc tính này khiến loài cây này được quan tâm nghiên cứu cho các giải pháp làm sạch đất ô nhiễm môi trường (công nghệ xử lý thực vật - phytoremediation) [1], [5]. Sự gia tăng chất chống oxy hóa tự nhiên trong cây khi gặp kim loại nặng là cơ chế thích nghi sinh học đã được đo lường chính xác [2].

Mặc dù vậy, các dữ liệu hiện có vẫn tồn tại một số giới hạn nhất định. Nhiều nghiên cứu được thực hiện trong môi trường dung dịch dinh dưỡng nhân tạo hoặc tại các khu vực mỏ quặng, bãi rác hóa chất có nồng độ ô nhiễm cực đoan [1], [2], [4]. Mức độ hấp thu kim loại của cây có thể thay đổi tùy thuộc vào độ pH, cấu trúc đất và lượng chất hữu cơ ở từng vùng địa lý cụ thể [3]. Ngoài ra, các trích đoạn nghiên cứu hiện tại chưa cung cấp ngưỡng định lượng cụ thể về mức độ tồn dư kim loại sau các khâu chế biến nhiệt thông thường.

Những hiểu lầm phổ biến khi hái thảo dược ven đường

Rất nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ mọc tự nhiên ngoài trời luôn là "thảo dược sạch" vì không bị phun thuốc trừ sâu hay bón phân hóa học. Đây là quan niệm sai lầm bởi cây hoang dại ven đường giao thông phải hứng chịu trực tiếp bụi khí thải chứa kim loại nặng như chì và cadmi [2], [3]. Bụi kim loại lắng đọng xuống đất sẽ được bộ rễ hấp thụ ngược trở lại vào bên trong cây [2], [3].

Một hiểu lầm tai hại khác là cho rằng việc rửa thật kỹ dưới vòi nước chảy hoặc ngâm nước muối có thể loại bỏ hết độc chất. Nước muối chỉ hỗ trợ rửa trôi bụi bẩn, vi khuẩn hoặc ký sinh trùng bám dính ở bề mặt ngoài của lá. Các ion kim loại nặng một khi đã được chuyển vị vào bên trong tế bào và mô chồi thì không thể rửa sạch bằng các biện pháp thông thường [1], [2].

Bên cạnh đó, việc đun sôi, nấu canh hay sắc lấy nước uống cũng không thể phá hủy được kim loại nặng. Khác với các hợp chất hữu cơ có thể bị nhiệt phân, các nguyên tố kim loại như chì hay cadmi là những nguyên tố bền vững, không bị phân hủy bởi nhiệt độ nấu nướng thông thường [3]. Việc đun sắc kéo dài thậm chí có thể làm kim loại giải phóng từ mô cây hòa tan nhiều hơn vào nước thuốc.

Những đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Việc vô tình tiêu thụ thảo dược nhiễm kim loại nặng mang lại rủi ro rất lớn cho các cơ quan nội tạng. Các nhóm đối tượng sau đây cần tuyệt đối tránh sử dụng cây biển súc thu hái không rõ nguồn gốc:

  • Phụ nữ đang mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chì và cadmi có khả năng đi qua hàng rào nhau thai hoặc bài tiết qua sữa mẹ, gây tổn thương đến sự phát triển thần kinh của thai nhi và trẻ nhỏ.
  • Trẻ em: Hệ thống tiêu hóa và thần kinh của trẻ rất nhạy cảm với độc tính của kim loại nặng, dễ dẫn đến chậm phát triển thể chất và suy giảm nhận thức.
  • Người có bệnh lý về gan và thận: Gan và thận là hai cơ quan chính thực hiện việc thanh thải và chuyển hóa độc chất trong cơ thể. Khi chức năng gan thận đã suy giảm, sự lắng đọng kim loại nặng sẽ khiến bệnh tiến triển nặng nề hơn.
  • Người mắc bệnh mãn tính đang điều trị bằng thuốc: Tồn dư kim loại nặng có thể làm tăng gánh nặng chuyển hóa và gây tương tác bất lợi với các phác đồ điều trị hiện tại.

Hướng dẫn sử dụng biển súc an toàn trong đời sống

Để tận dụng các giá trị hỗ trợ sức khỏe của cây biển súc mà không rước thêm bệnh vào người, người tiêu dùng cần tuân thủ các nguyên tắc an toàn sau:

  • Tuyệt đối không thu hái tự phát: Không bao giờ hái cây biển súc mọc ở lề đường giao thông, ven cống rãnh, khu vực gần bãi rác, nhà máy hoặc đất quanh các khu công nghiệp [1], [2], [3].
  • Lựa chọn nguồn dược liệu chuẩn hóa: Nếu có nhu cầu sử dụng biển súc để làm thuốc hoặc thanh nhiệt, chỉ nên mua dược liệu tại các cơ sở đông y, nhà thuốc y học cổ truyền uy tín có giấy phép kiểm định chất lượng và nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
  • Thăm khám chuyên khoa: Khi cơ thể có các biểu hiện bệnh lý, người dân cần đến các cơ sở y tế để được chẩn đoán và tư vấn điều trị chính xác. Luôn thông báo cho bác sĩ điều trị biết về các loại thảo dược hay bài thuốc dân gian mà bản thân đang có ý định sử dụng.
  • Không tự ý tăng liều dùng: Sử dụng thảo dược đúng liều lượng theo hướng dẫn chuyên môn, không lạm dụng uống thay thế hoàn toàn nước lọc hàng ngày để tránh nguy cơ tích lũy độc chất trường diễn.

Cây biển súc là một loài thực vật có giá trị sử dụng phong phú nhưng lại mang đặc tính hấp thụ và tích tụ kim loại nặng rất mạnh từ môi trường đất [1], [2]. Sự trong lành của đất và không khí nơi cây sinh trưởng là yếu tố quyết định chất lượng và độ an toàn của thảo dược. Việc cẩn trọng lựa chọn nguồn gốc thảo dược chính là biện pháp tốt nhất để bảo vệ sức khỏe của bản thân và gia đình.