Cảm giác cộm rát, đỏ mắt và mỏi mắt sau nhiều giờ nhìn màn hình máy tính đã trở thành nỗi ám ảnh quen thuộc với dân văn phòng hay người cao tuổi. Khi mắt bắt đầu khô khốc, phản xạ đầu tiên của nhiều người là tìm đến các viên uống bổ trợ, phổ biến nhất là dầu cá Omega-3. Không ít lời truyền tai hay quảng cáo trên mạng khẳng định chỉ cần bổ sung Omega-3 đều đặn, mắt sẽ tự tiết dầu bôi trơn và dứt điểm cảm giác khó chịu.
Tuy nhiên, các bằng chứng từ thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn lại mang đến một câu trả lời hoàn toàn trái ngược: uống Omega-3 liều cao không mang lại hiệu quả vượt trội hơn so với giả dược dầu ô liu trong việc cải thiện các triệu chứng và dấu hiệu khô mắt.
Hiểu lầm phổ biến và cơ chế tác động của Omega-3
Bệnh khô mắt là một tình trạng viêm mạn tính phức tạp của bề mặt nhãn cầu và màng phim nước mắt, gây khó chịu, mỏi mắt và rối loạn thị lực [1, 2, 7]. Bệnh có thể bắt nguồn từ rối loạn chức năng tuyến Meibomian (tuyến tiết lớp mỡ chống bay hơi nước mắt), viêm bờ mi, hoặc việc sử dụng kính áp tròng và phẫu thuật mắt [1]. Ước tính có tới gần 14% người trưởng thành tại Mỹ mắc phải tình trạng này [3, 5], và tỷ lệ mắc có thể lên đến 50% ở một số quần thể dân số [1].
Từ lâu, giới y khoa và người tiêu dùng thường đặt kỳ vọng vào axit béo không bão hòa Omega-3, cụ thể là axit eicosapentaenoic (EPA) và axit docosahexaenoic (DHA) [1, 8]. Về mặt lý thuyết sinh học, Omega-3 được biết đến với đặc tính điều hòa phản ứng viêm trong các bệnh lý mạn tính toàn thân [2]. Nhiều người tin rằng việc dung nạp Omega-3 vào cơ thể sẽ giúp dập tắt phản ứng viêm tại bề mặt nhãn cầu, từ đó cải thiện chất lượng màng nước mắt và giảm triệu chứng rát mắt [6, 7]. Vì những lý do này, rất nhiều bác sĩ lâm sàng từng khuyên bệnh nhân sử dụng viên uống Omega-3 [3].
Bằng chứng lớn nhất: Thử nghiệm lâm sàng DREAM nói gì?
Để xác định chính xác hiệu quả điều trị của loại thực phẩm bổ sung này, thử nghiệm lâm sàng mang tên DREAM (Dry Eye Assessment and Management) đã được thiết kế và triển khai đa trung tâm tại 27 cơ sở y tế học thuật và tư nhân trên khắp nước Mỹ [4]. Đây là thử nghiệm tiến cứu, ngẫu nhiên, làm mù đôi và phản ánh điều kiện thực tế lâm sàng [4].
Nghiên cứu tuyển chọn 535 bệnh nhân từ 18 tuổi trở lên, mắc bệnh khô mắt từ mức độ trung bình đến nặng trong ít nhất 6 tháng trước khi sàng lọc [1, 4]. Điểm số chỉ số bệnh bề mặt nhãn cầu (OSDI - thang đo triệu chứng từ 0 đến 100, điểm càng cao triệu chứng càng nặng) của các đối tượng dao động từ 21 đến 80 [4, 7]. Tại thời điểm ban đầu, độ tuổi trung bình của người tham gia là 58,0 tuổi; điểm OSDI trung bình là 44,4; thời gian vỡ màng phim nước mắt (TBUT) là 3,1 giây và kiểm tra tiết nước mắt Schirmer đạt trung bình 9,6 mm sau 5 phút [4].
Những người tham gia được chia ngẫu nhiên theo tỷ lệ 2:1 vào hai nhóm:
- Nhóm can thiệp: Uống 3000 mg Omega-3 mỗi ngày (gồm 2000 mg EPA và 1000 mg DHA có nguồn gốc từ cá) [1, 7].
- Nhóm giả dược: Uống 5000 mg dầu ô liu mỗi ngày [4].
Sau 12 tháng theo dõi, kết quả công bố năm 2018 cho thấy: điểm OSDI trung bình giảm 13,9 điểm ở nhóm dùng Omega-3 (dữ liệu phân tích trên 329 người) và giảm 12,5 điểm ở nhóm dùng dầu ô liu (dữ liệu phân tích trên 170 người) [3]. Sự khác biệt giữa hai nhóm là -1,9 điểm (khoảng tin cậy 95% CI: -5,0 đến 1,1; giá trị p = 0,21), hoàn toàn không có ý nghĩa thống kê [3]. Không chỉ triệu chứng chủ quan, các chỉ số khách quan đo tổn thương bề mặt mắt như điểm nhuộm kết mạc, điểm nhuộm giác mạc, thời gian vỡ màng phim nước mắt (TBUT) và xét nghiệm Schirmer đo lượng nước mắt cũng không có sự khác biệt đáng kể giữa nhóm Omega-3 và nhóm giả dược [3].
Phân tích chuyên sâu: Liệu có phân nhóm nào hưởng lợi?
Nhiều ý kiến sau đó đặt câu hỏi: Liệu Omega-3 có thực sự vô dụng với tất cả bệnh nhân khô mắt, hay chỉ phát huy tác dụng trên một nhóm đối tượng chuyên biệt? Để trả lời, một phân tích dữ liệu thứ cấp từ thử nghiệm DREAM được công bố vào năm 2022 đã tiến hành phân tích hồ sơ tiềm ẩn (latent profile analysis) trên 535 bệnh nhân [5].
Các nhà nghiên cứu đã phân lập được 5 phân nhóm bệnh khô mắt riêng biệt dựa trên các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng:
- Phân nhóm 1: Có các dấu hiệu tổn thương bề mặt mắt nặng nhất nhưng triệu chứng chủ quan lại nhẹ hơn, liên quan nhiều đến hội chứng Sjogren (chiếm 21%, p < 0,001) [5].
- Phân nhóm 2: Dấu hiệu tổn thương nhẹ nhất, ngoại trừ tình trạng rối loạn chức năng tuyến Meibomian (MGD) [5].
- Phân nhóm 3: Có triệu chứng chủ quan nặng nề nhất, không tương xứng với mức độ tổn thương thực thể [5].
- Phân nhóm 4: Triệu chứng và tình trạng MGD tương đối nhẹ [5].
- Phân nhóm 5: Rối loạn chức năng tuyến Meibomian và thời gian vỡ màng phim nước mắt rất nghiêm trọng, liên quan đến bệnh trứng cá đỏ (rosacea) (chiếm 29%, p = 0,04) [5].
Kết quả đánh giá bằng hồi quy tuyến tính tổng quát cho thấy: Omega-3 không mang lại lợi ích vượt trội hơn so với giả dược ở bất kỳ phân nhóm bệnh nào kể trên [5]. Điều này đập tan giả thuyết cho rằng Omega-3 có thể đặc trị cho các nhóm khô mắt do viêm tuyến bã nhờn hay do bệnh tự miễn.
Nồng độ Omega-3 trong máu và tác động khi ngừng uống
Bên cạnh đó, việc đo lường nồng độ axit béo trong cơ thể cũng được làm rõ. Nghiên cứu công bố năm 2022 kiểm tra mẫu máu ban đầu của các bệnh nhân trong nghiên cứu DREAM để định lượng nồng độ n-3 và n-6 trong hồng cầu [2]. Kết quả ghi nhận không có mối tương quan nào giữa nồng độ Omega-3 toàn thân với các triệu chứng khô mắt [2]. Về các dấu hiệu thực thể, nồng độ DHA thấp hơn có liên quan đến điểm nhuộm kết mạc cao hơn (điểm trung bình lần lượt là 3,31 ở mức thấp; 2,96 ở mức trung bình và 2,82 ở mức cao; xu hướng tuyến tính p = 0,007), nhưng không liên quan đến bất kỳ dấu hiệu khô mắt nào khác [2].
Hơn thế nữa, nghiên cứu mở rộng DREAM Extension công bố năm 2021 đã đánh giá hiện tượng ngừng thuốc [6]. Nhóm 43 bệnh nhân từng uống Omega-3 liên tục trong 12 tháng đầu được phân ngẫu nhiên tiếp: 22 người tiếp tục uống Omega-3 và 21 người chuyển sang uống giả dược dầu ô liu tinh luyện thêm 12 tháng nữa [6]. Kết quả theo dõi từ tháng thứ 12 đến tháng thứ 24 cho thấy: sự thay đổi điểm triệu chứng OSDI giữa hai nhóm là tương đương nhau (chênh lệch trung bình -0,6 điểm; 95% CI: -10,7 đến 9,5; p = 0,91) [6]. Các chỉ số nhuộm kết mạc, nhuộm giác mạc, thời gian vỡ màng nước mắt và test Schirmer đều không có sự suy giảm hay khác biệt đáng kể giữa người tiếp tục uống và người dừng uống [6]. Điều này cho thấy việc duy trì hay ngừng bổ sung Omega-3 liều cao sau 1 năm không làm bệnh diễn tiến xấu đi [6].
Trường hợp đặc thù: Dạng rTG sau phẫu thuật đục thủy tinh thể
Mặc dù thử nghiệm DREAM trên bệnh nhân khô mắt mạn tính thông thường không cho thấy hiệu quả vượt trội, một nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu năm 2020 trên 66 bệnh nhân xuất hiện triệu chứng khô mắt mới khởi phát 1 tháng sau phẫu thuật đục thủy tinh thể không biến chứng lại mang đến góc nhìn hẹp hơn [7].
Bệnh nhân được phân ngẫu nhiên dùng nước mắt nhân tạo kết hợp hoặc không kết hợp với Omega-3 dạng triglyceride tái este hóa (rTG) trong vòng 2 tháng [7]. Kết quả ghi nhận nhóm dùng dạng rTG có điểm nhuộm giác mạc Oxford thấp hơn, cải thiện điểm bảng hỏi OSDI và DEQ tốt hơn nhóm chứng (p < 0,05), đồng thời tỷ lệ gia tăng nồng độ chất chỉ thị viêm MMP-9 thấp hơn nhóm chứng (p = 0,027) [7]. Các tác giả nhận định dạng bổ sung rTG có thể liên quan đến việc giảm viêm bề mặt mắt hơn là bài tiết nước mắt trong giai đoạn hậu phẫu đục thủy tinh thể [7]. Tuy nhiên, đây là nhóm bệnh nhân đặc thù sau can thiệp ngoại khoa, quy mô mẫu chỉ có 66 người và thời gian theo dõi ngắn chỉ 2 tháng [7], không thể đánh đồng với bệnh nhân khô mắt mạn tính nói chung.
Ngoài ra, về hướng dùng tại chỗ, một tổng quan hệ thống năm 2022 xem xét các nghiên cứu về thuốc nhỏ mắt chứa Omega-3 ghi nhận bằng chứng sơ bộ trên người có cải thiện nhuộm bề mặt và thời gian vỡ màng nước mắt, nhưng bằng chứng về cải thiện triệu chứng còn mâu thuẫn và không làm tăng tiết nước mắt, đòi hỏi thêm các thử nghiệm quy mô lớn [1].
Ai nên thận trọng khi dùng Omega-3?
Dù Omega-3 là thực phẩm bổ sung quen thuộc, việc tự ý dùng liều cao kéo dài để trị khô mắt cần có sự cân nhắc kỹ lưỡng:
- Người đang dùng thuốc chống đông máu hoặc có rối loạn đông máu: Omega-3 liều cao có thể ảnh hưởng đến quá trình ngưng tập tiểu cầu, làm tăng nguy cơ chảy máu.
- Người chuẩn bị phẫu thuật: Cần thông báo cho bác sĩ về các thực phẩm bổ sung đang dùng để phòng ngừa nguy cơ xuất huyết.
- Người có vấn đề tiêu hóa: Uống dầu cá liều cao (như mức 3000 mg trong thử nghiệm) có thể gây ợ hơi tanh, buồn nôn, tiêu chảy hoặc khó tiêu.
- Bệnh nhân có bệnh nền mạn tính: Luôn cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi bổ sung bất kỳ chất nào liều cao.
Ứng dụng thực tế trong chăm sóc mắt
Nếu bạn đang gặp phải các triệu chứng khô mắt từ mức độ nhẹ đến nặng, đừng đặt toàn bộ kỳ vọng vào việc uống dầu cá để giải quyết dứt điểm vấn đề:
- Ưu tiên phương pháp chuẩn y khoa: Điều trị khô mắt cơ bản hiện nay tập trung vào việc dùng nước mắt nhân tạo không chất bảo quản, duy trì độ ẩm bề mặt nhãn cầu, hoặc sử dụng các loại thuốc nhỏ mắt chống viêm theo đơn của bác sĩ như cyclosporine hay lifitegrast khi có chỉ định [2].
- Vệ sinh bờ mi và chườm ấm: Đối với những người bị rối loạn chức năng tuyến Meibomian hoặc viêm bờ mi, việc chườm ấm mắt mỗi ngày và mát-xa nhẹ bờ mi giúp giải phóng lớp dầu tự nhiên hiệu quả hơn nhiều so với việc uống viên dầu cá.
- Điều chỉnh môi trường sống: Tăng độ ẩm phòng bằng máy tạo ẩm, hạn chế gió quạt hoặc điều hòa thổi thẳng vào mặt, chớp mắt thường xuyên và cho mắt nghỉ ngơi sau mỗi 20-30 phút làm việc với màn hình điện tử.
- Dinh dưỡng cân bằng: Bổ sung Omega-3 thông qua chế độ ăn tự nhiên gồm cá béo (cá hồi, cá thu, cá trích) 2 bữa mỗi tuần thay vì lạm dụng viên uống bổ sung đắt đỏ với mục đích chữa khô mắt.
Các bằng chứng khoa học đối chứng ngẫu nhiên chất lượng cao đã chứng minh viên uống Omega-3 không phải là thần dược chữa khô mắt như lời đồn. Thay vì tự ý tốn kém tiền bạc mua các loại thực phẩm bổ sung liều cao, người bệnh nên đến khám tại các chuyên khoa mắt để được chẩn đoán đúng nguyên nhân và tiếp cận các phác đồ điều trị đã được kiểm chứng hiệu quả.










