Nhiều người có thói quen tìm kiếm các loại thảo dược tự nhiên để đun nước uống thay trà mỗi ngày nhằm giải độc hoặc bảo vệ cơ thể. Trong đó, rễ dâu gai (tên khoa học Cudrania tricuspidata) được truyền tai nhau như vị thuốc bồi bổ sức khỏe và hỗ trợ chức năng nội tạng. Tuy nhiên, việc tự ý sắc uống trà rễ dâu gai đậm đặc trong thời gian dài tiềm ẩn nhiều rủi ro về quá liều, thiếu kiểm soát liều lượng an toàn và gây áp lực chuyển hóa lên gan.

Hiện tại, các nghiên cứu khoa học chưa cung cấp dữ liệu độc tính bán trường diễn hoàn chỉnh trên cơ thể người đối với việc uống nước sắc rễ dâu gai hằng ngày. Dù ghi nhận một số hoạt chất có khả năng hỗ trợ tế bào, việc tự ý sử dụng liều cao, kéo dài vẫn tiềm ẩn nguy cơ nhiễm độc và gánh nặng cho gan, đòi hỏi người tiêu dùng phải hết sức thận trọng.

Cơ chế tác động và những hoạt chất từ rễ dâu gai

Rễ và vỏ rễ của dâu gai chứa nhiều hợp chất tự nhiên thuộc nhóm xanthone và flavonoid [1], [2]. Trong y học dân gian, loài cây này từng được dùng để hỗ trợ cải thiện tình trạng viêm nhiễm ở người có khối u hoặc tổn thương gan [3]. Tuy nhiên, dược liệu thô chưa qua tinh chế chứa hỗn hợp rất nhiều thành phần hóa học khác nhau [1], [4].

Về mặt sinh học tế bào, một số hoạt chất chiết xuất từ rễ dâu gai có tác dụng sinh học đáng chú ý. Cụ thể, các hợp chất cudraflavone B và gericudranin E thể hiện hoạt tính bảo vệ tế bào gan Hep G2 trước độc tính do chất tacrine gây ra trong môi trường ống nghiệm [1]. Ngoài ra, hoạt chất cudraxanthone D hay cudratricusxanthone A lại thể hiện khả năng ức chế tăng sinh và gây chết theo chương trình ở tế bào ung thư [5], [6].

Mặc dù có hoạt tính tế bào, độc tính toàn thân phụ thuộc rất lớn vào liều lượng và con đường chuyển hóa qua gan. Khi đun sắc dược liệu dạng trà đậm đặc, hàm lượng hoạt chất không thể chuẩn hóa, khiến gan phải xử lý một lượng lớn hợp chất phức tạp, làm tăng nguy cơ tổn thương gan thứ phát.

Bằng chứng khoa học về tác dụng bảo vệ gan tế bào

Nghiên cứu công bố năm 2006 đã phân lập các hợp chất từ phân đoạn chiết methanol của vỏ rễ cây dâu gai nhằm đánh giá tác động trên tế bào gan [1]. Thử nghiệm được tiến hành trên dòng tế bào gan người Hep G2 bị gây nhiễm độc bởi tacrine [1]. Kết quả cho thấy hợp chất cudraflavone B và gericudranin E thể hiện tác dụng bảo vệ tế bào đáng kể với giá trị EC50 lần lượt là 37,39 +/- 0,4 microM và 39,87 +/- 0,7 microM [1].

Bên cạnh đó, hợp chất gerontoxanthone A cho thấy tác dụng bảo vệ tế bào ở mức độ vừa phải với giá trị EC50 là 125,9 +/- 1,5 microM [1]. Để so sánh, chất đối chứng dương silybin có giá trị EC50 là 84,76 +/- 0,5 microM [1]. Nghiên cứu này cũng phát hiện ra một hợp chất mới là isocudraxanthone K cùng nhiều dẫn xuất prenylated xanthone khác [1].

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất của nghiên cứu này là hoàn toàn thực hiện in vitro (trên mô hình nuôi cấy tế bào Hep G2) [1]. Dữ liệu ống nghiệm không thể phản ánh đầy đủ quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa và bài tiết khi đi qua hệ tiêu hóa và gan của người sống.

Dữ liệu thử nghiệm lâm sàng và ngưỡng an toàn hiện có

Tính đến nay, dữ liệu an toàn đường uống trên người của chiết xuất dâu gai chỉ được ghi nhận trong phạm vi rất hạn chế. Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược, đa trung tâm công bố năm 2021 đã kiểm tra hiệu quả và độ an toàn của chiết xuất dâu gai (CTE) trên chứng khó tiêu chức năng [3].

Nghiên cứu tuyển chọn 100 người trưởng thành có triệu chứng khó tiêu theo tiêu chuẩn Rome IV và điểm thang đo triệu chứng tiêu hóa (GIS) từ 4 trở lên [3]. Các đối tượng được chỉ định ngẫu nhiên dùng viên nén CTE chứa 50 mg chiết xuất, uống 2 lần mỗi ngày (tương đương 100 mg chiết xuất/ngày), hoặc dùng giả dược (maltodextrin) trong thời gian 8 tuần, từ ngày 20 tháng 1 năm 2020 đến ngày 3 tháng 8 năm 2020 [3]. Trong số 83 người hoàn thành phân tích, nhóm dùng CTE ghi nhận giảm điểm đánh giá triệu chứng tiêu hóa đáng kể từ 8,0 +/- 5,2 ở ngày đầu xuống 2,3 +/- 2,4 ở ngày thứ 56 (p < 0,001) [3].

Về mặt an toàn, thử nghiệm ghi nhận không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về các biến cố bất lợi giữa nhóm dùng chiết xuất và nhóm giả dược (p = 0,523) [3]. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ sử dụng liều cố định 50 mg chiết xuất dạng viên nén 2 lần mỗi ngày trong 8 tuần [3]. Thử nghiệm không đánh giá nước sắc thô từ rễ cây, không dùng liều cao và không theo dõi sử dụng liên tục nhiều năm.

Các nghiên cứu in vitro khác về hoạt tính sinh học

Ngoài tác động trên tế bào gan, các bộ phận khác nhau của cây dâu gai đã được nghiên cứu trên nhiều dòng tế bào bệnh lý. Năm 2001, thử nghiệm trên chiết xuất ethyl acetate từ vỏ thân cây dâu gai (EACT) ghi nhận khả năng gây độc phụ thuộc liều lượng và thời gian trên tế bào bệnh bạch cầu HL-60 ở người thông qua cơ chế kích hoạt hiện tượng phân mảnh DNA sau 6 giờ nuôi cấy [7].

Năm 2005, nghiên cứu hóa thực vật học trên rễ dâu gai phân lập được các xanthone và flavanone mới, trong đó các hợp chất cudratricusxanthone H, macluraxanthone B và macluraxanthone C thể hiện tác dụng ức chế 4 dòng tế bào khối u đường tiêu hóa của người (HCT-116, SMMC-7721, SGC-7901 và BGC-823) với giá trị IC50 từ 2,70 đến 12,66 microM [4]. Tiếp đó, nghiên cứu năm 2016 trên dòng tế bào ung thư vú MCF-7 và MDA-MB-231 cho thấy hợp chất cudratricusxanthone A (CTXA) chiết xuất từ rễ giúp giảm khả năng sống của tế bào và kích hoạt apoptosis theo nồng độ [6].

Năm 2019, thử nghiệm trên tế bào ung thư biểu mô tế bào vảy khoang miệng (OSCC) ghi nhận hợp chất cudraxanthone D chiết xuất từ vỏ rễ dâu gai ở dải nồng độ 0 đến 100 microM ức chế sự phát triển của tế bào tùy thuộc liều lượng và thời gian [5]. Năm 2021, thử nghiệm trên tế bào sừng HaCaT ở người ghi nhận nhiều hợp chất từ dâu gai giúp giảm sản sinh các chất trung gian gây viêm như IL-6 và IL-8 [2]. Năm 2014, nghiên cứu trên quả dâu gai ghi nhận hợp chất 5,7,4'-trihydroxy-6,8-diprenylisoflavone ức chế men lipase tụy với giá trị IC50 là 65,0 microM [8]. Dù vậy, toàn bộ các nghiên cứu này đều tiến hành trong ống nghiệm và không phản ánh liều lượng an toàn khi uống lâu dài trên người.

Những hiểu lầm thường gặp về việc dùng trà rễ dâu gai

Sai lầm phổ biến nhất là đánh đồng hoạt tính bảo vệ tế bào trong ống nghiệm với việc "uống thảo dược giúp mát gan, thải độc". Các kết quả bảo vệ tế bào gan Hep G2 mới chỉ diễn ra trong đĩa thí nghiệm với hoạt chất đơn lẻ tinh khiết [1]. Khi đun sắc rễ thô, nồng độ hoạt chất không ổn định và đi kèm nhiều hợp chất lạ cần gan xử lý.

Nhiều người cũng lầm tưởng rằng thảo dược tự nhiên thì dùng liều càng đậm đặc càng tốt và uống thay nước lọc hằng ngày mà không có tác dụng phụ. Thực tế, không có dữ liệu khoa học chứng minh việc tự nấu rễ dâu gai uống dài ngày là an toàn tuyệt đối. Mọi dược chất khi đưa vào cơ thể vượt ngưỡng thích nghi đều có nguy cơ gây ngộ độc hoặc tổn thương tế bào gan.

Ngoài ra, việc nhầm lẫn giữa chiết xuất chuẩn hóa trong viên nén với nước đun nấu tại nhà cũng rất nguy hiểm. Liều lượng 50 mg chiết xuất 2 lần mỗi ngày đã qua kiểm soát tạp chất trong thử nghiệm lâm sàng [3], hoàn toàn khác với việc sắc hàng chục gram rễ khô tự do mỗi ngày.

Ai nên thận trọng khi tiếp xúc với rễ dâu gai?

Những người có tiền sử bệnh lý gan, suy giảm chức năng gan, xơ gan hoặc viêm gan virus cần tuyệt đối thận trọng. Việc tự ý đưa thêm các thảo dược chưa rõ độc tính bán trường diễn qua đường uống có thể làm tăng gánh nặng giải độc cho các tế bào gan vốn đã bị tổn hại.

Phụ nữ mang thai, bà mẹ đang cho con bú và trẻ nhỏ là nhóm đối tượng chưa có bất kỳ dữ liệu an toàn nào trong các nghiên cứu lâm sàng của dâu gai [3]. Do đó, các đối tượng này không nên tự ý dùng các loại trà thảo dược từ rễ dâu gai.

Người đang sử dụng thuốc điều trị theo toa cũng cần cảnh giác trước nguy cơ tương tác thuốc. Chiết xuất dâu gai chứa nhiều thành phần flavonoid và xanthone có hoạt tính sinh học [1], [4], có khả năng ảnh hưởng đến enzym chuyển hóa thuốc tại gan nếu dùng liều cao kéo dài.

Gợi ý áp dụng thực tế và lời khuyên cân bằng

Để bảo vệ sức khỏe hệ tiêu hóa và gan, người tiêu dùng không nên tự ý khai thác hoặc mua rễ dâu gai trôi nổi để đun nước uống thay trà hằng ngày. Nếu có nhu cầu sử dụng các chế phẩm bổ trợ từ dâu gai để cải thiện tiêu hóa, chỉ nên cân nhắc các sản phẩm chiết xuất đã được kiểm định, tuân thủ đúng mức liều được nghiên cứu lâm sàng (khoảng 50 mg chiết xuất mỗi lần, ngày 2 lần) [3].

Không nên kết hợp tùy tiện rễ dâu gai với các loại thảo mộc khác khi chưa có hướng dẫn chuyên môn. Quá trình chế biến thô sơ, không kiểm soát nhiệt độ và thời gian đun nấu có thể làm biến tính hoạt chất hoặc giải phóng các chất không mong muốn.

Tóm lại, dù dâu gai có tiềm năng sinh học nhất định trong các thử nghiệm tiền lâm sàng, việc tự sắc uống trà rễ dâu gai hằng ngày chưa có đủ bằng chứng an toàn và tiềm ẩn nguy cơ quá liều. Người dân nên duy trì chế độ dinh dưỡng cân đối, uống nước lọc sạch và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ loại thảo dược nào dài ngày.