Thời gian gần đây, trên các diễn đàn mạng xã hội và hội nhóm truyền tai nhau việc sử dụng dâu gai (còn gọi là mỏ quạ, tên khoa học Maclura tricuspidata hoặc Cudrania tricuspidata) như một loại "thần dược" có thể tiêu diệt khối u ác tính. Nhiều người bệnh đã tự ý tìm mua các bộ phận của cây về sắc uống với hy vọng điều trị triệt để căn bệnh hiểm nghèo.

Thực tế, dâu gai không thể thay thế phác đồ điều trị ung thư hiện hành. Hiện nay, các dữ liệu khoa học về khả năng kháng tế bào ác tính của các hoạt chất liên quan mới dừng lại ở mức nghiên cứu phòng thí nghiệm (in vitro) và trên mô hình động vật (in vivo), chưa từng có thử nghiệm lâm sàng nào xác nhận tác dụng điều trị khối u ở người.

Cơ chế tác động sinh học trong ống nghiệm

Trong các nghiên cứu dược lý cơ bản, các nhà khoa học tập trung tìm kiếm các hợp chất tự nhiên có khả năng can thiệp vào sự phát triển của tế bào ác tính. Một số nhóm chất được quan sát thấy có khả năng kích hoạt quá trình tự chết theo chương trình (apoptosis) của tế bào ung thư.

Khi tế bào ác tính bị tác động, một chuỗi phản ứng sinh hóa nội bào sẽ diễn ra. Quá trình này bao gồm việc kích hoạt các enzyme caspase, làm ngưng chu kỳ tế bào ở pha sub-G1, phá vỡ màng tế bào hoặc can thiệp vào các đường truyền tín hiệu sinh tồn của khối u.

Tuy nhiên, việc một phân tử hóa học tiêu diệt được tế bào ung thư trong đĩa thí nghiệm hoàn toàn khác với việc dung nạp một loại thảo dược vào cơ thể người để trị bệnh. Khi đi vào hệ tiêu hóa, các hoạt chất bị chuyển hóa mạnh mẽ, nồng độ đạt được tại mô đích thường rất thấp và có thể kèm theo độc tính khó lường.

Nghiên cứu phòng thí nghiệm nói gì về các hợp chất

Các dữ liệu nghiên cứu về hoạt chất liên quan đến chi thực vật và các hợp chất tự nhiên thường được trích dẫn để đánh giá tiềm năng kháng khối u.

Năm 2023, một nghiên cứu đã xác định 5 hợp chất hoạt tính từ quả cây dâu gai Maclura tricuspidata bằng phương pháp sắc ký lỏng khối phổ (LC-Q/TOF-MS), bao gồm daidzein, luteolin, alpinumisoflavone (AI), 6,8-diprenylgenistein (DG) và warangalone (WA) [1]. Nghiên cứu chỉ ra rằng WA và DG giúp đảo ngược tổn thương do đường huyết cao gây ra trên tế bào nội mô tĩnh mạch rốn người (HUVECs), cho thấy tiềm năng bảo vệ mạch máu ở bệnh đái tháo đường [1]. Phân tích mạng lưới dược lý và xác minh thực nghiệm cho thấy các hợp chất này có thể tăng cường phosphoryl hóa Src và Akt, tăng biểu hiện p53, hoạt động như chất ức chế Hsp90 và bảo vệ chống lại rối loạn chức năng nội mô do glucose cao [1]. Nghiên cứu này tập trung vào bệnh đái tháo đường, không phải thử nghiệm điều trị ung thư trên cơ thể sống [1].

Bên cạnh đó, các nghiên cứu trên các nhóm triterpenoid tự nhiên khác cũng cho thấy hoạt tính độc tế bào trong ống nghiệm. Nghiên cứu năm 2009 phân lập các triterpene từ nấm Antrodia camphorata, trong đó các acid zhankuic 1, 5 và 7 cho thấy tác dụng độc tế bào mạnh với giá trị IC50 từ 22,3 đến 75,0 microM [2]. Hợp chất 3 gây độc chọn lọc trên ba dòng tế bào ung thư đại tràng (HT-29, HCT-116, SW-480) và ung thư vú (MDA-MB-231) mà không độc với tế bào biểu mô vú bình thường MCF10A hay tế bào nguyên bào sợi HS68 [2]. Các hợp chất 1, 5 và 7 kích hoạt apoptosis qua việc ngưng chu kỳ tế bào ở pha sub-G1, ức chế sự phân cắt PARP, giảm Bcl-2 và procaspase-3 trên dòng HT-29 [2].

Một nghiên cứu khác vào năm 2013 thử nghiệm dẫn xuất triterpenoid tổng hợp (hợp chất 3) từ Lantadene A trên tế bào hắc tố (melanoma) [3]. Hợp chất này gây độc chọn lọc trên các dòng melanoma như B16F10, không gây độc trên tế bào thường VERO, kích hoạt caspase-3, tăng biểu hiện Bax, giảm NF-kappaB, c-jun và Bcl-2 [3]. Khi thử nghiệm trên mô hình chuột ghép khối u B16F10 (in vivo), hợp chất 3 làm giảm đáng kể sự phát triển và khối lượng khối u, cải thiện tỷ lệ sống sót so với nhóm đối chứng và nhóm dùng cisplatin, đồng thời giữ chỉ số huyết học và men gan an toàn hơn [3]. Dù kết quả trên chuột rất khả quan, đây là dẫn xuất tổng hợp và chưa được thử nghiệm lâm sàng trên người bệnh ung thư [3].

Lợi ích tiềm năng và khoảng cách bằng chứng

Những kết quả ghi nhận từ đĩa nuôi cấy hay chuột thí nghiệm chỉ mang giá trị định hướng sơ khởi trong việc tìm kiếm các phân tử thuốc mới. Khoảng cách từ phòng thí nghiệm tới giường bệnh là một chặng đường dài và phức tạp.

Một chất có thể tiêu diệt tế bào ác tính khi tiếp xúc trực tiếp trong ống nghiệm, nhưng khi uống vào cơ thể người, nó có thể bị dịch vị dạ dày phá hủy, không hấp thu qua ruột, hoặc bị gan đào thải trước khi đến được khối u.

Đến nay, chưa có bất kỳ cơ quan y tế uy tín nào phê duyệt dâu gai hay các hoạt chất chiết xuất thô từ cây này làm thuốc điều trị ung thư. Các nghiên cứu hiện có hoàn toàn vắng bóng các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I, II hay III trên người bệnh. Do đó, việc coi dâu gai là phương thuốc đặc trị ung thư là nhận định hoàn toàn thiếu căn cứ khoa học.

Hiểu lầm thường gặp khi sử dụng dâu gai

Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng khái niệm "hoạt tính ức chế tế bào trong đĩa thí nghiệm" với "chữa khỏi bệnh trên người". Nhiều bệnh nhân tin rằng dùng thảo dược tự nhiên vừa diệt được u lại không có tác dụng phụ như hóa trị hay xạ trị.

Quan niệm này rất nguy hiểm. Các hoạt chất thực vật khi dùng ở dạng sắc nấu thô thường lẫn nhiều tạp chất. Hàm lượng các phân tử có lợi trong cây tươi rất thấp, không đủ để đạt nồng độ có tác dụng sinh học như trong các thí nghiệm chuẩn hóa.

Ngược lại, việc tự ý sử dụng các bài thuốc truyền miệng với liều lượng không kiểm soát có thể gây ngộ độc, suy giảm chức năng gan, thận, làm suy kiệt cơ thể trước khi các biện pháp y khoa chính thống kịp phát huy tác dụng.

Những ai cần đặc biệt thận trọng?

Người mắc bệnh ung thư đang trong quá trình tiếp nhận các phác đồ chuẩn như hóa trị, xạ trị, phẫu thuật hoặc điều trị đích tuyệt đối không tự ý dùng dâu gai. Việc sử dụng thảo dược không rõ nguồn gốc có thể gây tương tác thuốc nghiêm trọng, làm giảm tác dụng của thuốc điều trị ung thư hoặc làm tăng độc tính trên tủy xương và gan.

Người có bệnh lý nền về gan, suy thận cần tránh uống nước sắc dâu gai đậm đặc vì các cơ quan chuyển hóa này đang bị tổn thương, dễ rơi vào tình trạng quá tải và suy giảm chức năng cấp tính.

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ là nhóm đối tượng cực kỳ nhạy cảm. Hiện tại chưa có bất kỳ nghiên cứu an toàn nào về dâu gai trên các nhóm này, do đó không được tự ý sử dụng dưới mọi hình thức.

Sử dụng hợp lý trong đời sống thường ngày

Nếu người dân sử dụng quả dâu gai như một loại trái cây dân dã hoặc thực phẩm bổ sung thông thường, chỉ nên dùng với lượng vừa phải. Quả dâu gai chín có chứa một số thành phần chống oxy hóa có thể hỗ trợ nâng cao sức khỏe chung [1].

Không nên đun sắc thân, rễ hay lá cây dâu gai để uống thay nước lọc mỗi ngày với mục đích phòng ngừa hay trị bệnh nan y. Không có công thức, liều lượng chuẩn hóa hay thời điểm dùng nào được y học chứng minh là có khả năng ngăn chặn khối u phát triển.

Bất cứ ai có ý định sử dụng các chế phẩm từ dâu gai để hỗ trợ sức khỏe khi đang có bệnh nền cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng để đánh giá nguy cơ tương tác thuốc.

Hy vọng tìm kiếm phương thuốc tự nhiên chữa ung thư là điều dễ hiểu, nhưng người bệnh cần giữ sự tỉnh táo trước các thông tin phóng đại. Dâu gai không thể thay thế các liệu pháp y học hiện đại đã được chứng minh hiệu quả. Khi đối mặt với bệnh lý ác tính, việc tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa ung bướu là yếu tố quyết định để bảo vệ tính mạng.