Băn khoăn về tác dụng bảo vệ gan của dâu gai

Trong dân gian và y học cổ truyền phương Đông, các bộ phận của cây dâu gai (tên khoa học là Cudrania tricuspidata) như lá, rễ hay quả từ lâu đã được sử dụng như những bài thuốc hỗ trợ tiêu viêm, đau dạ dày và tổn thương gan [1]. Với tâm lý chuộng các liệu pháp thảo mộc tự nhiên, không ít người rỉ tai nhau tìm mua các sản phẩm chiết xuất từ loại cây này để hỗ trợ hạ men gan hoặc thanh lọc cơ thể sau khi uống bia rượu.

Thực tế, chiết xuất dâu gai đã được thử nghiệm trên người để khẳng định công năng giải độc và bảo vệ gan hay chưa? Câu trả lời ngắn gọn là chưa. Cho đến thời điểm hiện tại, mọi dữ liệu khoa học về khả năng chống nhiễm độc và giảm men gan của dâu gai mới chỉ được ghi nhận trên tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm và các thí nghiệm trên loài gặm nhấm, hoàn toàn vắng bóng các thử nghiệm lâm sàng có đối chứng trên cơ thể người [2], [3], [4].

Cơ chế chống oxy hóa được ghi nhận trong phòng thí nghiệm

Để giải thích lý do dâu gai thu hút sự chú ý của giới nghiên cứu, các nhà khoa học đã phân tích thành phần hóa học của loài cây này. Quả, lá và rễ của Cudrania tricuspidata chứa nhiều vitamin B, vitamin C và các hợp chất polyphenol, đặc biệt là nhóm flavonoid [2]. Phân tích bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) chỉ ra rằng chiết xuất lá chứa các hoạt chất như axit chlorogenic, rutin và kaempferol [1]. Ngoài ra, dịch chiết từ vỏ rễ cây cũng cung cấp bốn hợp chất nhóm isoprenylated xanthone gồm cudratricusxanthone A, cudraxanthone L, cudratricusxanthone E và macluraxanthone B [5].

Cơ chế bảo vệ tế bào chủ yếu xoay quanh việc giảm nhẹ hiện tượng stress oxy hóa. Khi vào tế bào, các hoạt chất trong lá dâu gai kích hoạt con đường tín hiệu Nrf2/ARE (NF-E2-related factor 2/antioxidant response element), thúc đẩy nhân tế bào gia tăng biểu hiện của các gen chống oxy hóa nội sinh [2]. Hoạt chất kaempferol trong lá dâu gai được quan sát thấy có khả năng ngăn chặn sự hình thành các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) và đảo ngược tình trạng suy kiệt chất chống oxy hóa glutathione, nhờ đó giảm tỷ lệ chết của tế bào gan HepG2 khi tiếp xúc với các tác nhân độc hại [2]. Đồng thời, các hợp chất xanthone từ rễ cây cũng cho thấy tác dụng bảo vệ tế bào gan dòng HepG2 người trước độc tính do các hóa chất như tacrine hoặc nitrofurantoin gây ra trong ống nghiệm [5].

Nghiên cứu trên động vật ghi nhận những kết quả gì?

Dù chưa được thử nghiệm trên người, tác động sinh học của dịch chiết dâu gai đã được đánh giá qua nhiều mô hình động vật bị tổn thương gan cấp và mạn tính [2], [3], [4].

Một nghiên cứu công bố năm 2019 đã khảo sát tác dụng của chiết xuất lá dâu gai (CTE) trên chuột trước tổn thương do dùng quá liều thuốc giảm đau paracetamol (acetaminophen - APAP) [2]. Trong thí nghiệm này, chuột được cho uống chiết xuất CTE với liều 250 và 500 mg/kg trọng lượng cơ thể mỗi ngày trong 5 ngày liên tục, trước khi bị tiêm một liều APAP gây độc gan (300 mg/kg) [2]. Kết quả cho thấy chiết xuất lá dâu gai giúp ức chế tổn thương gan và sự hình thành các gốc tự do so với nhóm không được phòng ngừa [2].

Ở một thử nghiệm khác vào năm 2017 nhằm tìm hiểu tác động đối với ngộ độc cồn, dịch chiết lá dâu gai 10% ethanol được cho chuột C57BL/6J uống với liều 250 mg/kg mỗi ngày trong 10 ngày [3]. Trong 3 ngày cuối, chuột được dùng ethanol liều 5 g/kg mỗi ngày để gây độc [3]. Nhóm chuột uống chiết xuất thảo dược đã ngăn chặn được sự tăng vọt của các chỉ số men gan trong huyết thanh gồm aspartate aminotransferase (AST), alanine aminotransferase (ALT) và alkaline phosphatase (ALP) [3]. Đồng thời, mức malondialdehyde (chỉ số phản ánh peroxy hóa lipid) giảm đi, hoạt tính các enzyme chống oxy hóa nội sinh như catalase, superoxide dismutase (SOD), glutathione peroxidase được cải thiện và sự biểu hiện quá mức của enzyme chuyển hóa cồn CYP2E1 bị kìm hãm [3].

Đối với bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu, nghiên cứu năm 2021 đã kiểm tra chuột C57BL/6J được cho ăn chế độ giàu chất béo kết hợp chiết xuất dâu gai dạng bột trộn vào thức ăn theo tỷ lệ 0,25% và 0,5% (w/w) trong vòng 7 tuần [4]. Kết quả cho thấy khối lượng cơ thể, khối lượng mỡ, trọng lượng gan cùng chỉ số đường huyết và nồng độ cholesterol trong gan của chuột giảm đáng kể [4]. Sự tích tụ mỡ ở gan được cải thiện thông qua việc kích hoạt con đường Nrf-2/HO-1, làm giảm biểu hiện của các gen sinh mỡ và các cytokine gây viêm [4].

Khoảng cách lớn từ mô hình chuột đến thực tế trên người

Các số liệu ghi nhận được từ mô hình gặm nhấm rất đáng chú ý, song không thể suy diễn nguyên vẹn tác dụng này lên cơ thể người. Hệ tiêu hóa, tốc độ chuyển hóa thuốc tại gan và mức độ hấp thu các hoạt chất flavonoid hay xanthone giữa người và loài chuột có sự chênh lệch sinh học rất lớn.

Các nghiên cứu thực nghiệm nêu trên sử dụng dịch chiết chuẩn hóa với nồng độ hoạt chất cố định, được kiểm soát chặt chẽ bằng dung môi chuyên dụng trong phòng thí nghiệm [2], [1], [3]. Do đó, việc người dân tự đun sắc thân, lá hoặc ngâm rượu rễ dâu gai hoàn toàn không đồng nhất với các chế phẩm được thử nghiệm. Hiện tại, chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào được tiến hành trên bệnh nhân để xác định liều lượng an toàn, sinh khả dụng thực tế hoặc nguy cơ tương tác thuốc của thảo dược này.

Hiểu lầm thường gặp về việc dùng thảo mộc thải độc gan

Một ngộ nhận phổ biến là mọi thảo dược có ghi nhận "bảo vệ gan" trong sách cổ hay nghiên cứu tiền lâm sàng đều có thể dùng để giải độc bia rượu tức thì. Thí nghiệm trên chuột cho thấy chiết xuất dâu gai cần được uống liên tục nhiều ngày trước khi tiếp xúc với chất độc thì mới kìm hãm được tổn thương men gan [3]. Do đó, việc uống nước lá dâu gai ngay sau một bữa tiệc bia rượu không mang lại hiệu quả "hóa giải" độc chất như nhiều người kỳ vọng.

Một sai lầm nguy hiểm khác là tin rằng thảo mộc thiên nhiên luôn lành tính và có thể thay thế thuốc điều trị viêm gan hay xơ gan. Bất kỳ chất nào khi đưa vào cơ thể đều phải chuyển hóa qua gan. Tự ý uống các loại nước sắc cô đặc từ dược liệu chưa rõ liều lượng tối đa có thể vô tình tạo thêm gánh nặng lọc thải, thậm chí dẫn tới nguy cơ viêm gan do nhiễm độc thảo mộc.

Ai nên thận trọng với thảo dược dâu gai?

Vì dữ liệu an toàn trên người chưa được thiết lập, một số nhóm đối tượng cần đặc biệt cẩn trọng và không tự ý sử dụng chiết xuất dâu gai:

  • Bệnh nhân viêm gan, suy gan hoặc xơ gan: Cơ quan giải độc của những người này vốn đã tổn thương, việc tiếp nhận các hợp chất lạ với liều lượng không chuẩn hóa có thể làm men gan biến động xấu hơn.
  • Phụ nữ mang thai và người đang cho con bú: Chưa có nghiên cứu về độc tính sinh sản hoặc mức độ bài tiết hoạt chất qua sữa mẹ.
  • Người đang dùng thuốc chuyển hóa qua enzyme gan: Hoạt chất trong dâu gai có khả năng ức chế enzyme CYP2E1 [3]. Điều này có thể làm thay đổi nồng độ các loại thuốc Tây dùng cùng lúc, dẫn tới giảm hiệu quả hoặc tăng độc tính của thuốc.
  • Người mắc bệnh gout hoặc dùng thuốc hạ axit uric: Dù nghiên cứu cho thấy chiết xuất có hoạt tính ức chế men xanthine oxidase [1], người bệnh tuyệt đối không bỏ thuốc điều trị để dùng thảo dược khi chưa có ý kiến của bác sĩ chuyên khoa.

Áp dụng thực tế và lời khuyên cân bằng

Trong ngành thực phẩm, bột dâu gai đôi khi được đưa vào một số chế phẩm như sữa lên men để tăng hàm lượng polyphenol và cải thiện khả năng chống oxy hóa [6]. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra rằng nếu bổ sung bột dâu gai từ mức 2% trở lên, sản phẩm sẽ xuất hiện vị chua gắt và cấu trúc kém hấp dẫn, do đó tỷ lệ 0,5% đến 1% mới được xem là phù hợp với khẩu vị [6].

Nếu tiếp cận dâu gai dưới dạng món ăn hay trà thảo mộc thông thường, người tiêu dùng chỉ nên dùng ở lượng vừa phải để giải khát, xem đây là nguồn bổ sung chất chống oxy hóa tự nhiên chứ không phải là thuốc chữa bệnh. Cách bảo vệ gan căn bản và vững chắc nhất đã được y học chứng minh vẫn là tiêm phòng vắc xin viêm gan, duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng, vận động thể lực thường xuyên và hạn chế lạm dụng rượu bia. Trước khi dùng bất kỳ chế phẩm thảo dược cô đặc nào để cải thiện men gan, hãy luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị.