Dâu gai (tên khoa học Maclura tricuspidata) là loại cây quen thuộc thuộc họ Dâu tằm (Moraceae), thường được dân gian truyền tai nhau sử dụng như bài thuốc tự nhiên cho nhiều vấn đề sức khỏe [4, 5]. Tuy nhiên, việc tự ý bổ sung dược liệu khi chưa nắm rõ tình trạng bản thân tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Nhiều người lầm tưởng thảo dược từ thiên nhiên luôn lành tính, nhưng thực tế các hoạt chất sinh học mạnh trong quả có thể gây tác động không mong muốn.
Dâu gai không phù hợp cho phụ nữ có thai, người cho con bú, người chuẩn bị can thiệp ngoại khoa hay người có cơ địa mẫn cảm với thực vật họ Dâu tằm. Hiện dữ liệu độc học và thử nghiệm lâm sàng trên người của loại quả này còn rất hạn chế.
Dâu gai tác động đến cơ thể như thế nào?
Các bộ phận của cây dâu gai, đặc biệt là quả chín và quả non, chứa nhiều hoạt chất sinh học nhóm polyphenol, isoflavone và tinh dầu bay hơi [2, 3, 4]. Một nghiên cứu công bố năm 2020 cho thấy chiết xuất quả dâu gai có khả năng ức chế mạnh mẽ nhiều enzyme chuyển hóa [1]. Các enzyme này bao gồm lipase tuyến tụy, alpha-glucosidase, beta-glucosidase, phosphodiesterase IV, alkaline phosphatase và citrate synthase [1]. Việc ức chế các enzyme này làm thay đổi quá trình hấp thu và chuyển hóa carbohydrate, lipid cũng như năng lượng trong cơ thể [1].
Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2022 phân lập được 34 hợp chất từ quả non, trong đó có các macluraisoflavone mới phát hiện có tác dụng ức chế alpha-glucosidase [2]. Năm 2023, các nhà khoa học tiếp tục phát hiện các hợp chất như daidzein, luteolin, alpinumisoflavone, 6,8-diprenylgenistein và warangalone tác động trực tiếp lên tế bào nội mô mạch máu và các đường truyền tín hiệu nội bào [3]. Những tác động sinh học sâu này chứng tỏ quả dâu gai can thiệp trực tiếp vào quá trình chuyển hóa, từ đó đòi hỏi sự thận trọng khi đưa vào cơ thể.
Nghiên cứu khoa học nói gì về dâu gai?
Phần lớn dữ liệu hiện có về dâu gai chỉ dừng lại ở các thử nghiệm ống nghiệm (in vitro), phân tích hóa thực vật hoặc mô hình tế bào, hoàn toàn vắng bóng các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người.
Cụ thể, nghiên cứu năm 2019 tiến hành phân tích thành phần hóa học của tinh dầu chưng cất lôi cuốn hơi nước và phân đoạn aglycone từ quả dâu gai chín [4]. Kết quả nhận diện được 76 hợp chất, với nồng độ p-cresol cao nhất (383,5 +- 17,7 microg/g), theo sau là delta-cadinene, beta-caryophyllene, beta-ionone, n-nonanal, theaspirane A và theaspirane B [4]. Nghiên cứu cũng lần đầu ghi nhận 13 hợp chất dẫn xuất carotenoid trong tinh dầu dâu gai, cho thấy khả năng chống oxy hóa tốt trong ống nghiệm [4].
Năm 2020, thử nghiệm động học enzyme ghi nhận các hợp chất phytophenolic như axit p-hydroxybenzoic (4-HA), axit protocatechuic (PA) và axit isovanillic (IA) từ quả dâu gai ức chế rõ rệt hoạt tính lipase tuyến tụy, beta-glucosidase, citrate synthase và alkaline phosphatase [1]. Dù mở ra tiềm năng hỗ trợ cải thiện béo phì, nghiên cứu này chỉ được thực hiện trong môi trường phòng thí nghiệm [1].
Đến năm 2022, nghiên cứu về quả dâu gai non đã phân lập 34 hợp chất isoflavonoid có nhánh prenyl, bao gồm macluraisoflavone từ A đến O lần đầu tiên được tìm thấy trong tự nhiên [2]. Trong đó, macluraisoflavone I thể hiện hoạt tính quét gốc tự do DPPH và ức chế enzyme phân giải đường alpha-glucosidase [2]. Thử nghiệm mô phỏng phân tử cho thấy hợp chất này tạo liên kết hydro và tương tác alkyl với enzyme [2].
Gần đây nhất, nghiên cứu năm 2023 kiểm tra tác động của 5 hoạt chất từ quả dâu gai trên tế bào nội mô tĩnh mạch rốn người (HUVEC) [3]. Các chất warangalone và 6,8-diprenylgenistein đảo ngược được tổn thương do đường huyết cao gây ra trên tế bào, can thiệp vào các đích phân tử như Hsp90alpha, Src, Akt và p53 [3].
Dù các kết quả cho thấy tiềm năng dược lý, điểm hạn chế lớn nhất là chưa có bất kỳ nghiên cứu độc học dài hạn hay thử nghiệm an toàn nào trên cơ thể người bệnh thực tế.
4 nhóm người cần cẩn trọng khi dùng dâu gai
Dựa trên các đặc tính dược lý và sự thiếu hụt dữ liệu an toàn, 4 nhóm đối tượng sau tuyệt đối không nên tùy tiện sử dụng quả dâu gai:
Nhóm thứ nhất là phụ nữ mang thai. Hiện chưa có bất kỳ nghiên cứu khoa học nào đánh giá tính an toàn hoặc độc tính của dâu gai đối với thai nhi và thai phụ. Các hoạt chất isoflavonoid được phát hiện trong dâu gai có cấu trúc tương tự estrogen thực vật, tiềm ẩn nguy cơ tác động lên nội tiết tố [4, 6]. Việc thiếu dữ liệu độc học bắt buộc phụ nữ có thai phải tránh xa dược liệu này để phòng ngừa rủi ro.
Nhóm thứ hai là phụ nữ đang cho con bú. Không có dữ liệu ghi nhận liệu các chất chuyển hóa từ tinh dầu hay hợp chất phenolic của dâu gai có bài tiết qua sữa mẹ hay không [2, 3]. Trẻ sơ sinh có hệ cơ quan chưa hoàn thiện, rất nhạy cảm với các hợp chất lạ từ sữa mẹ. Do đó, người mẹ nuôi con bú không nên tự ý dùng các chế phẩm từ cây dâu gai.
Nhóm thứ ba là người chuẩn bị phẫu thuật hoặc can thiệp y tế. Các hoạt chất trong quả dâu gai can thiệp trực tiếp vào chức năng tế bào nội mô mạch máu thông qua các con đường truyền tín hiệu Src và Akt [3]. Dược liệu này cũng chứa nhiều chất chống oxy hóa mạnh và phenolic có thể ảnh hưởng đến tuần hoàn hoặc tương tác với thuốc gây mê, thuốc chống đông máu [3, 6]. Người bệnh cần ngừng sử dụng ít nhất trước khi tiến hành thủ thuật và thông báo cho bác sĩ điều trị.
Nhóm thứ tư là người có tiền sử dị ứng với các cây thuộc họ Dâu tằm (Moraceae). Phân tích di truyền cho thấy dâu gai (Maclura tricuspidata) có quan hệ họ hàng gần gũi trong cùng họ thực vật Moraceae [5]. Những người từng phát ban, ngứa ngáy hay sốc phản vệ khi tiếp xúc với dâu tằm, quả sung hoặc các cây cùng họ có nguy cơ cao gặp phản ứng dị ứng chéo khi tiếp xúc với dâu gai.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng dâu gai
Nhiều người thường tin rằng cây cỏ thiên nhiên luôn vô hại và có thể dùng thay thế thuốc trị bệnh mạn tính. Khi nghe thông tin dâu gai ức chế hấp thu đường hay chống oxy hóa, một số bệnh nhân tiểu đường đã tự ý bỏ thuốc điều trị để uống nước sắc dâu gai [4, 6]. Đây là sai lầm nguy hiểm vì các dữ liệu hiện có mới chỉ chứng minh trên tế bào và ống nghiệm, hoàn toàn không có giá trị thay thế phác đồ điều trị y khoa [4, 6].
Hiểu lầm khác là dùng càng nhiều dâu gai thì hiệu quả thải độc, giảm cân càng nhanh. Nghiên cứu năm 2019 cho thấy tinh dầu quả dâu gai chứa thành phần p-cresol với tỷ lệ cao nhất [4]. Việc tiêu thụ không kiểm soát các hợp chất bay hơi đậm đặc hoặc dịch chiết thô khi chưa rõ liều lượng an toàn có thể gây gánh nặng chuyển hóa cho gan và thận.
Lời khuyên áp dụng thực tế và an toàn
Nếu bạn thuộc nhóm người khỏe mạnh bình thường và muốn trải nghiệm quả dâu gai, cần tuân thủ các nguyên tắc thận trọng. Quả dâu gai khi chín có thể dùng ăn tươi hoặc chế biến, nhưng chỉ nên sử dụng ở lượng vừa phải như một loại trái cây thông thường, không lạm dụng làm thuốc.
Không tự ý nấu nước quả non hay sử dụng các loại tinh dầu chiết xuất đậm đặc từ dâu gai khi không có hướng dẫn từ chuyên gia y tế [3, 4]. Đối với người đang điều trị các bệnh lý như tiểu đường, béo phì hoặc đang dùng thuốc tây y, việc kết hợp dâu gai cần có sự tư vấn trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa để tránh tương tác thuốc bất lợi qua cơ chế ức chế enzyme [2, 6]. Khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu dị ứng, buồn nôn hoặc khó chịu đường tiêu hóa, cần ngừng dùng ngay lập tức.
Dâu gai là loại quả chứa nhiều hoạt chất sinh học tiềm năng cho chuyển hóa và chống oxy hóa trong các thử nghiệm ban đầu [2, 4]. Tuy nhiên, dữ liệu an toàn trên người vẫn còn hạn chế. Người dân cần tỉnh táo, không tự ý dùng như thần dược và luôn hỏi ý kiến bác sĩ khi có bệnh nền.








