Nỗi sợ mất nước và thói quen uống dồn dập trên đường chạy

Trong cộng đồng thể thao sức bền, đặc biệt là những người chạy marathon, nỗi sợ mất nước thường trực khiến nhiều chân chạy hình thành thói quen uống nước liên tục tại mọi trạm tiếp sức. Nhiều vận động viên có xu hướng uống vượt xa nhu cầu thực tế của cơ thể chỉ để phòng tránh tình trạng thiếu nước [1].

Tuy nhiên, thói quen uống quá nhiều nước nguyên chất mà không chú ý bổ sung muối lại tiềm ẩn mối nguy hại khôn lường đối với tính mạng [2]. Khi lượng nước nạp vào vượt quá khả năng bài tiết, nồng độ điện giải trong máu sẽ sụt giảm nghiêm trọng, dẫn đến tình trạng cấp cứu nguy hiểm thay vì mang lại lợi ích cho sức khỏe [3].

Hạ natri máu liên quan đến vận động là gì?

Hạ natri máu liên quan đến vận động (EAH) là một rối loạn điện giải thường gặp và nguy hiểm nhất ở các vận động viên tham gia thể thao sức bền [2]. Về mặt lâm sàng, tình trạng này được định nghĩa khi nồng độ natri huyết thanh hoặc huyết tương giảm xuống dưới 135 mmol/L (hoặc mEq/L) trong khi tập luyện hoặc trong vòng 24 giờ sau khi hoàn thành buổi vận động [4], [5]. Hiện tượng này lần đầu tiên được ghi nhận tại Durban thuộc Nam Phi vào năm 1981, và sau đó được ghi nhận ở 4 vận động viên sức bền vào năm 1985 [5].

Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ mất nước mới gây kiệt sức, nhưng hạ natri máu mới chính là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh nặng và có thể liên quan đến đột tử trong các môn thể thao siêu sức bền [1]. Thống kê y học ghi nhận EAH có thể xảy ra ở khoảng 2% đến 7% số người tham gia các nội dung sức bền [2]. Tình trạng này không chỉ xuất hiện ở các cự ly chạy thông thường dưới 6 giờ mà còn phổ biến ở các cuộc thi siêu sức bền kéo dài trên 6 giờ [5].

Cơ chế khiến cơ thể bị "ngập nước" và sụt giảm natri

Cơ chế bệnh sinh trung tâm của EAH là hiện tượng pha loãng máu do nạp quá mức các loại dịch nhược trương, điển hình là nước lọc tinh khiết [4], [3]. Quá trình này được kích hoạt mạnh mẽ khi kết hợp với tình trạng nồng độ hormone chống bài niệu arginine vasopressin (ADH/AVP) tăng cao bất thường trong máu [2]. Trong điều kiện sinh lý bình thường, khi cơ thể nhận quá nhiều nước, hormone này sẽ bị ức chế để thận đào thải nước dư thừa. Tuy nhiên, khi vận động cường độ cao, các kích thích không do thẩm thấu, bao gồm phản ứng viêm với sự tham gia của chất trung gian IL-6, đã ngăn cản sự ức chế AVP [3].

Hàm lượng vasopressin tăng cao làm suy giảm nghiêm trọng khả năng bài tiết nước tự do của thận [2]. Bên cạnh đó, tình trạng suy giảm lưu lượng máu qua thận và giảm mức lọc cầu thận trong quá trình vận động kéo dài cũng góp phần giữ nước lại trong hệ tuần hoàn [2]. Cơ thể lúc này còn phải tiếp nhận thêm một lượng nước nội sinh sinh ra từ quá trình chuyển hóa năng lượng [2].

Song song với việc ứ đọng nước, vận động viên liên tục bị thất thoát một lượng natri đáng kể qua tuyến mồ hôi trong suốt thời gian thi đấu [3], [6]. Cơ thể lại không thể huy động kịp thời nguồn natri dự trữ có thể trao đổi để bù đắp vào huyết tương [2]. Khi nước giữ lại quá nhiều trong khi muối mất đi mà không được bù đắp, nồng độ natri trong máu bị pha loãng nhanh chóng [3]. Lượng nước dư thừa từ lòng mạch sẽ tràn vào tế bào, dẫn tới phù tế bào, trong đó nguy hiểm nhất là biến chứng phù não và phù phổi không do tim dẫn đến suy hô hấp hoặc tử vong [2], [5].

Bằng chứng khoa học về mức độ nguy hiểm của EAH

Nhiều công trình nghiên cứu trong nhiều thập kỷ đã làm sáng tỏ các khía cạnh dịch tễ học và mức độ nguy hại của hiện tượng này trên người tập luyện.

Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2004 đã chỉ ra rằng việc uống dịch quá mức do tâm lý sợ mất nước là nguồn gốc chính gây hạ natri máu ở các môn thể thao siêu sức bền [1]. Các tác giả ghi nhận EAH là nguyên nhân hàng đầu gây ra các ca bệnh lý nghiêm trọng trên đường chạy và có thể dẫn tới đột tử [1]. Đáng chú ý, tài liệu này nhấn mạnh rằng việc bổ sung thêm natri có thể không thực sự cần thiết nếu vận động viên chỉ bù đắp một phần lượng dịch đã mất qua mồ hôi thay vì uống quá mức [1].

Đến năm 2006, nghiên cứu về rối loạn thể tích và điện giải khuyến cáo người tham gia thể thao sức bền kéo dài nên duy trì lượng dịch nạp vào khoảng 600 đến 800 ml mỗi giờ có chứa natri phù hợp để phòng tránh nguy cơ hạ natri máu [6]. Nghiên cứu này khẳng định việc kiểm soát thể trọng trước và sau vận động là thước đo cốt lõi để ngăn ngừa quá tải dịch [6].

Nghiên cứu tổng quan năm 2009 cho thấy EAH ảnh hưởng từ 2% đến 7% người tham gia thể thao sức bền, phần lớn trường hợp nhẹ không có biến chứng và chỉ cần hạn chế dịch [2]. Tuy nhiên, một số ít trường hợp xuất hiện biến chứng đe dọa tính mạng do phù não, đòi hỏi phải được chẩn đoán nhanh và xử trí ngay bằng dung dịch muối ưu trương để tránh tử vong [2].

Một đánh giá y khoa năm 2012 khẳng định EAH là một thể hạ natri máu pha loãng và có cơ chế tương tự hội chứng tiết ADH không thích hợp (SIADH) [3]. Tỷ lệ mắc tình trạng này tăng dần theo thời gian thi đấu, đặc biệt rõ rệt trong khoảng thời gian từ 4 đến 8 giờ sau khi bắt đầu cuộc đua [3]. Nghiên cứu nhấn mạnh việc sử dụng dung dịch muối ưu trương 3% là liệu pháp điều trị then chốt cho các ca bệnh nặng, đồng thời ghi nhận các thuốc đối kháng thụ thể V2 vẫn cần thêm nghiên cứu [3].

Tổng quan năm 2014 tiếp tục củng cố rằng EAH phát sinh do sự cộng hưởng của việc uống quá nhiều nước, sự ức chế không hoàn toàn của hormone ADH trước các kích thích không do thẩm thấu, thời gian thi đấu kéo dài và điều kiện thời tiết quá nóng hoặc quá lạnh [5]. Các triệu chứng từ buồn nôn, nôn mửa, lú lẫn, đau đầu đến co giật và phù phổi cấp đòi hỏi can thiệp cấp cứu khẩn cấp bằng muối ưu trương để tránh kết cục tử vong [5].

Một tổng quan hệ thống năm 2021 xác định việc tiêu thụ quá mức dịch nhược trương dẫn đến tăng cân trong cuộc đua là nguyên nhân cốt lõi của EAH [4]. Bên cạnh thời gian vận động kéo dài và khối lượng cơ thể nhỏ, việc sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAID) cũng là một yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng phát triển bệnh lý này [4]. Việc theo dõi cân nặng để ngăn tăng cân, bổ sung natri và thích nghi với nhiệt độ là những chiến lược dự phòng hiệu quả [4].

Đặc biệt, một nghiên cứu quy mô lớn năm 2023 đã phân tích 3.138 hồ sơ y tế có đo natri máu tại giải vô địch ba môn phối hợp IRONMAN World Championship giai đoạn 1989–2019, bao gồm 2.253 nam và 885 nữ [7]. Kết quả cho thấy biểu hiện lâm sàng của EAH có sự khác biệt rõ rệt giữa hai giới: ở nam giới, tình trạng thay đổi ý thức tỷ lệ nghịch với nồng độ natri máu, trong khi đau bụng, chuột rút cơ, hạ huyết áp và nhịp tim nhanh tỷ lệ thuận với natri máu [7]. Ngược lại, ở nữ giới, triệu chứng nôn mửa và hạ kali máu có mối tương quan nghịch với nồng độ natri máu [7]. Khoảng một nửa số vận động viên trong nghiên cứu này bị mất nước và sụt cân, cho thấy bên cạnh thể tăng thể tích do thừa nước thì thể EAH giảm thể tích cũng chiếm tỷ lệ đáng kể [7].

Mối nguy hiểm của EAH thậm chí không chỉ giới hạn ở vận động viên thi đấu ngoài trời. Năm 2024, một báo cáo ca bệnh ghi nhận một nữ diễn viên 49 tuổi hoàn toàn khỏe mạnh đã rơi vào hôn mê chỉ 30 phút sau khi uống nhiều chai nước lọc trong buổi diễn nhạc kịch kéo dài 2 giờ [8]. Khi nhập viện, nồng độ natri máu của bệnh nhân tụt xuống mức nguy kịch là 117 mmol/L cùng với chỉ số hormone arginine vasopressin tăng vọt lên 11,3 pg/mL [8]. Bệnh nhân may mắn hồi phục ý thức hoàn toàn sau khi được truyền dung dịch muối ưu trương 3%, cảnh báo rằng việc uống dồn dập nước lọc sau các hoạt động thể chất gắng sức có thể gây nguy hiểm cho bất kỳ ai [8].

Điểm mạnh và giới hạn của các bằng chứng khoa học

Các nghiên cứu khoa học qua hơn ba thập kỷ đã cung cấp bức tranh dịch tễ học và sinh lý bệnh rất rõ ràng về tình trạng hạ natri máu do thừa nước [5], [7]. Điểm mạnh của các bằng chứng là dữ liệu thực tế từ hàng nghìn vận động viên tại các giải đấu khắc nghiệt hàng đầu thế giới, giúp các nhà y học thể thao thống nhất được định nghĩa và phác đồ cấp cứu kịp thời bằng dung dịch muối ưu trương [2], [7].

Dẫu vậy, các bằng chứng vẫn tồn tại những ranh giới cần lưu ý. Các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng về các phương pháp can thiệp điều trị EAH còn rất hạn chế [5]. Các dữ liệu khoa học về hàm lượng và tính cấp thiết của việc bổ sung natri bằng đường uống trong cuộc đua vẫn chưa thực sự đi đến kết luận đồng thuận tuyệt đối [1]. Bên cạnh đó, hiệu quả thực tế của một số nhóm thuốc mới như chất đối kháng thụ thể V2 vẫn đang dừng lại ở mức tiềm năng và cần được nghiên cứu sâu hơn trước khi đưa vào hướng dẫn lâm sàng [3].

Những hiểu lầm tai hại về việc bù nước khi chạy đường dài

Quan niệm sai lầm phổ biến nhất trong thể thao phong trào là "uống càng nhiều nước càng tốt" và "phải uống trước khi thấy khát". Nhiều người tin rằng uống nước liên tục sẽ thanh lọc cơ thể và ngăn ngừa chuột rút, nhưng thực tế việc uống quá nhu cầu bằng dịch nhược trương lại là con đường ngắn nhất dẫn tới EAH và tăng cân bất thường trong thi đấu [4], [1].

Một hiểu lầm nguy hiểm khác là cho rằng chỉ có tình trạng mất nước và sụt cân mới gây ra biến chứng kiệt sức trên đường đua. Thực tế ghi nhận hạ natri máu do thừa nước mới là nguyên nhân hàng đầu gây ra các ca bệnh cảnh nặng nề đe dọa tính mạng vận động viên [1]. Ngoài ra, việc lầm tưởng rằng có thể thoải mái uống nước lọc rồi tự bù đắp bằng việc uống thuốc giảm đau khi mỏi cơ cũng rất tai hại, bởi thuốc chống viêm không steroid (NSAID) đã được chứng minh là yếu tố làm tăng nguy cơ mắc EAH [4], [5].

Nhóm đối tượng có nguy cơ cao cần đặc biệt thận trọng

Các nghiên cứu dịch tễ đã xác định rõ nhóm đối tượng có nguy cơ cao phát triển hạ natri máu khi tập luyện. Nữ giới là nhóm đối tượng có nguy cơ mắc EAH cao hơn đáng kể so với nam giới và thường dễ gặp các ca bệnh cảnh nặng hơn [3], [5], [7]. Những người có khối lượng cơ thể nhỏ hoặc có tốc độ hoàn thành đường đua chậm cũng nằm trong nhóm nguy cơ cao do thời gian phơi nhiễm kéo dài [4], [5].

Thời gian vận động là một biến số quyết định mức độ nguy cơ. Nguy cơ EAH gia tăng mạnh mẽ theo thời gian thi đấu, đặc biệt là ở mốc từ 4 đến 8 giờ sau khi bắt đầu xuất phát [3]. Những vận động viên tranh tài ở các cự ly siêu sức bền kéo dài trên 6 giờ đòi hỏi sự cảnh giác cao độ [5]. Bên cạnh đó, những người thi đấu trong điều kiện nhiệt độ môi trường quá nóng hoặc quá lạnh, người có thói quen sử dụng thuốc giảm đau NSAID và những người tăng cân trong suốt quá trình chạy là những đối tượng cần được giám sát y tế chặt chẽ [4], [5].

Hướng dẫn bù nước và chất điện giải an toàn trên đường chạy

Để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho tính mạng và duy trì hiệu suất vận động, việc tiếp nước cần tuân thủ các nguyên tắc khoa học đã được kiểm chứng.

Theo khuyến cáo y học thể thao, trong các hoạt động sức bền kéo dài, vận động viên nên duy trì lượng dịch uống vào trong khoảng 600 đến 800 ml mỗi giờ và bắt buộc dịch uống này phải chứa lượng natri phù hợp thay vì chỉ uống nước lọc tinh khiết [6]. Lượng dịch tiêu thụ cần được điều chỉnh linh hoạt dựa trên cường độ gắng sức cá nhân và điều kiện thời tiết thực tế [5], [6].

Việc theo dõi biến động cân nặng trước và sau buổi tập là biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả nhất để kiểm soát tình trạng dịch của cơ thể [3], [6]. Vận động viên tuyệt đối không để xảy ra tình trạng tăng cân sau khi hoàn thành cuộc đua, bởi tăng cân là dấu hiệu chỉ điểm rõ ràng của việc nạp thừa dịch nhược trương [4]. Bổ sung natri đúng cách và tập luyện thích nghi với môi trường nhiệt độ trước giải đấu là những giải pháp hỗ trợ giảm thiểu sự sụt giảm nồng độ natri trong máu [4].

Nếu xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo như buồn nôn, đau đầu, chóng mặt, sưng tay chân hay lú lẫn sau khi uống nhiều nước, cần ngừng uống ngay lập tức và tìm kiếm sự trợ giúp từ đội ngũ y tế [5], [8]. Người có bệnh lý nền về tim mạch, thận hoặc đang sử dụng bất kỳ loại thuốc điều trị nào cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để xây dựng kế hoạch bù dịch và điện giải an toàn trước khi tham gia các giải chạy cự ly dài.