Nhiều vận động viên và người tập thể hình thường đối mặt với các đợt cảm cúm hoặc viêm mũi họng sau những chu kỳ tập luyện nặng. Tình trạng ốm vặt này ảnh hưởng trực tiếp đến giáo án tập luyện và phong độ thi đấu đỉnh cao.

Thực tế, việc bổ sung glutamine có mang lại lợi ích phòng ngừa ốm sốt ở người vận động nặng hay không? Câu trả lời là có tiềm năng ở một số nhóm đối tượng cụ thể, nhưng dữ liệu nghiên cứu tổng thể vẫn chưa hoàn toàn thống nhất.

Giả thuyết về sự suy giảm glutamine huyết tương

Glutamine là một axit amin thiết yếu cho hoạt động của các tế bào miễn dịch, tham gia tổng hợp DNA, RNA, vận chuyển nitơ, tân tạo glucose và cân bằng axit-bazơ [1]. Khi cơ thể vận động kéo dài trên 2 giờ hoặc trải qua các bài tập nặng lặp đi lặp lại, nồng độ glutamine trong huyết tương có thể sụt giảm tạm thời [1]. Sự suy giảm này có thể phản ánh tình trạng cơ bắp hoạt động quá tải tiêu thụ quá mức hoặc giảm sản xuất glutamine [1].

Từ cơ chế này, giới khoa học từng đặt giả thuyết rằng nồng độ glutamine huyết tương thấp sau gắng sức chính là nguyên nhân dẫn đến suy giảm miễn dịch và làm gia tăng nguy cơ nhiễm trùng hô hấp trên [1]. Vận động viên sức bền thường có nguy cơ nhiễm trùng đường hô hấp trên cao hơn trong các giai đoạn tập luyện nặng và trong khoảng thời gian từ 1 đến 2 tuần sau thi đấu [2], [3], [4]. Sau khi gắng sức nặng, nhiều thành phần của hệ miễn dịch bẩm sinh và thích ứng đều suy giảm chức năng trong vài giờ [2], [3], [4].

Bằng chứng thực tế: Sự hỗ trợ ở môn thể thao đối kháng

Nghiên cứu công bố năm 2024 đánh giá tác dụng của việc bổ sung L-glutamine trên 21 vận động viên thể thao đối kháng thuộc Đại học Thể thao Quốc gia Đài Loan [5]. Những người tham gia được chia ngẫu nhiên dùng L-glutamine dạng bột với liều 0,3 g/kg thể trọng hoặc maltodextrin (giả dược) cùng với nước uống mỗi ngày một lần sau buổi tập nặng, kéo dài liên tục 3 tuần [5]. Kết quả cho thấy nhóm bổ sung L-glutamine có nồng độ kháng thể IgA và nitric oxide (NO) trong nước bọt tăng đáng kể [5].

Song song đó, tỷ lệ mắc nhiễm trùng đường hô hấp trên ở nhóm dùng glutamine giảm rõ rệt so với nhóm chứng [5]. Về chỉ số nội tiết tố, nhóm dùng giả dược bị giảm nồng độ testosterone và tăng cortisol, khiến tỷ lệ testosterone/cortisol giảm mạnh [5]. Ngược lại, nhóm dùng glutamine ghi nhận tỷ lệ testosterone/cortisol tăng lên, kèm theo việc cải thiện điểm số tâm trạng đánh giá qua bảng câu hỏi Hooper [5].

Bằng chứng trên vận động viên chạy cự ly dài

Các nghiên cứu trước đây trên vận động viên chạy marathon và siêu marathon cũng ghi nhận tín hiệu khả quan [6]. Khi theo dõi những người chạy cự ly dài được cho dùng glutamine hoặc giả dược trước và sau khi vận động kiệt sức, việc uống glutamine đường miệng dường như mang lại tác động có lợi đối với tỷ lệ nhiễm trùng được báo cáo sau cuộc đua [6]. Việc bổ sung glutamine có thể khôi phục nồng độ sinh lý của axit amin này trong máu và giảm tỷ lệ nhiễm trùng sớm ở vận động viên [1].

Những nghiên cứu không tìm thấy mối liên hệ

Mặc dù có kết quả tích cực, mối liên hệ giữa glutamine và hệ miễn dịch không phải lúc nào cũng nhất quán. Một nghiên cứu mù đôi, có đối chứng giả dược năm 2018 trên 23 vận động viên thể thao đối kháng nam đã kiểm tra ảnh hưởng của việc giảm cân nhanh và bổ sung glutamine [7]. Những người này được phân ngẫu nhiên dùng glutamine (21 g/ngày, 12 người) hoặc giả dược ovalbumin (11 người) trong 10 ngày để giảm cân khoảng 8% trước thi đấu, cùng 6 vận động viên không giảm cân làm đối chứng [7].

Kết quả thử nghiệm năm 2018 cho thấy cả hai nhóm giảm cân đều báo cáo triệu chứng hô hấp trên cao hơn hẳn nhóm đối chứng [7]. Tuy nhiên, nồng độ glutamine huyết tương không hề bị suy giảm và việc bổ sung 21 g glutamine mỗi ngày cũng không thể ngăn chặn hay giảm nhẹ các triệu chứng nhiễm trùng này [7]. Hiện tượng nhiễm trùng tăng lên trong giai đoạn ép cân không bắt nguồn từ việc thiếu hụt glutamine máu [7].

Tương tự, các bài tổng quan khoa học nhấn mạnh rằng sự sụt giảm glutamine huyết tương sau tập luyện không đồng nghĩa với việc lượng glutamine sẵn có cho tế bào miễn dịch bị thiếu hụt [1]. Việc bổ sung glutamine đưa nồng độ máu về mức sinh lý bình thường nhưng không cải thiện được tình trạng suy yếu của tế bào miễn dịch sau tập [1]. Cho đến nay, chưa có mối quan hệ nhất quán nào giữa can thiệp dinh dưỡng chứa glutamine, miễn dịch học vận động và sự thay đổi nguy cơ nhiễm trùng được xác lập vững chắc [3].

Hiểu lầm thường gặp về glutamine

Nhiều người tập luyện lầm tưởng rằng chỉ cần uống glutamine liều cao là có thể hoàn toàn miễn nhiễm với cảm cúm hay các bệnh nhiễm trùng sau buổi tập. Trên thực tế, suy giảm miễn dịch tạm thời sau vận động nặng là một phản ứng đa yếu tố phức tạp, bao gồm sự biến đổi của tế bào giết tự nhiên (NK), bạch cầu trung tính, tế bào T và B [2], [4].

Một hiểu lầm khác là nồng độ glutamine máu tụt xuống luôn là dấu hiệu của hội chứng tập luyện quá sức (OTS). Dữ liệu khoa học chỉ ra mức glutamine trong máu còn chịu ảnh hưởng bởi tình trạng dinh dưỡng tổng thể, chấn thương và các bệnh nhiễm trùng khác [1]. Thậm chí, một số nghiên cứu ghi nhận chỉ 13% vận động viên có dấu hiệu quá tải bị nhiễm trùng hô hấp, trong khi tỷ lệ này ở nhóm không quá tải lên tới 56% [1].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Người có bệnh lý nền về gan, thận hoặc rối loạn chuyển hóa axit amin cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng thực phẩm bổ sung chứa glutamine liều cao. Bổ sung glutamine đơn thuần không thể thay thế cho việc điều trị y tế hoặc các phác đồ dùng thuốc chữa bệnh.

Người tập luyện phổ thông chỉ vận động mức độ vừa phải không cần thiết phải dùng glutamine với mục đích phòng ngừa ốm, vì tập luyện vừa sức vốn đã giúp giảm nguy cơ nhiễm khuẩn hô hấp [3], [4].

Cách áp dụng thực tế cho người tập nặng

Đối với vận động viên hoặc cá nhân tập luyện thể lực kéo dài, cường độ cao có mong muốn thử nghiệm glutamine:

  • Liều lượng tham khảo: Dựa trên nghiên cứu thực nghiệm có hiệu quả, liều dùng được ghi nhận là 0,3 g/kg thể trọng mỗi ngày trong 3 tuần [5]. Ví dụ, người nặng 70 kg tương đương mức dùng khoảng 21 g/ngày [5], [7].
  • Thời điểm sử dụng: Pha dạng bột cùng nước lọc uống đều đặn mỗi ngày vào cùng một thời điểm ngay sau các buổi tập luyện nặng [5].
  • Kết hợp dinh dưỡng tổng thể: Trong các buổi tập kéo dài, bổ sung carbohydrate là biện pháp hỗ trợ giúp giảm bớt sự gia tăng hormone căng thẳng và cytokine gây viêm [2].
  • Phục hồi nền tảng: Ưu tiên ngủ đủ giấc, kiểm soát khối lượng vận động để tránh rơi vào trạng thái quá tải kéo dài [3].

Tóm lại, glutamine có thể hỗ trợ miễn dịch niêm mạc và giảm tỷ lệ nhiễm trùng hô hấp ở một số điều kiện tập luyện nặng cụ thể [5], [6]. Tuy nhiên, chất này không phải là giải pháp vạn năng để ngăn ngừa mọi tổn thương miễn dịch sau vận động [1], [7]. Duy trì dinh dưỡng cân bằng và phân bổ lịch nghỉ ngơi hợp lý vẫn là yếu tố quyết định sức khỏe dài lâu.