Nước đóng chai từ lâu đã trở thành lựa chọn tiện lợi quen thuộc trong đời sống hàng ngày của nhiều gia đình, văn phòng và người đi du lịch. Tuy nhiên, sự xuất hiện ngày càng phổ biến của các báo cáo về vi hạt vi nhựa trong nước uống đóng chai đang khiến không ít người tiêu dùng cảm thấy lo ngại. Liệu những mảnh nhựa siêu nhỏ này có thực sự xâm nhập vào cơ thể qua từng ngụm nước, và mức độ rủi ro sức khỏe hiện tại đã đến mức báo động hay chưa?
Câu trả lời ngắn gọn: Các kỹ thuật phân tích hiện đại đã ghi nhận số lượng hạt vi nhựa khá lớn trong nhiều loại nước đóng chai thương mại. Dù vậy, các bằng chứng khoa học về độc tính trực tiếp và mức độ nguy hại thực tế đối với cơ thể con người vẫn cần thêm nhiều nghiên cứu sâu rộng trước khi đưa ra kết luận chắc chắn.
Cơ chế thâm nhập và hình thái của vi nhựa trong nước uống
Vi hạt vi nhựa là những mảnh vật liệu polymer có kích thước rất nhỏ phát sinh từ quá trình phân hủy rác thải nhựa hoặc trực tiếp từ quy trình sản xuất bao bì [1]. Khi chúng ta uống nước đóng chai, các hạt nhựa này trực tiếp đi vào hệ thống tiêu hóa cùng với dòng chất lỏng [2]. Sự phân bố và khả năng tích tụ của chúng trong các cơ quan nội tạng của sinh vật và con người hiện đang là chủ đề trọng tâm cần được làm rõ [3].
Về bản chất hóa học, các hạt vi nhựa được tìm thấy trong chuỗi cung ứng nước và thực phẩm rất đa dạng. Nghiên cứu thực nghiệm phát hiện các thành phần phổ biến bao gồm màng cellulose, nhựa PVC, polyethylene (PE), polyamide (PA), polyester và nhựa epoxy resin [2], [4]. Các phân tích trên mẫu đồ uống đóng chai cũng ghi nhận sự áp đảo của hai loại polymer chính là PE và polyethylene terephthalate (PET) [5].
Về mặt hình thái học, vi hạt tồn tại chủ yếu dưới dạng mảnh vỡ (chiếm tới 71%), sợi nhựa chiếm khoảng 23%, phần còn lại là các dạng cấu trúc khác [5]. Tại một số thị trường, các cấu trúc dạng màng mỏng chiếm ưu thế và tập trung vào các kích thước từ 10 đến 50 micromet [2]. Những hạt có kích thước lớn hơn, khoảng từ 50 đến 150 micromet, cũng xuất hiện đều đặn trong các mẫu nước sau xử lý và vận chuyển [4].
Các nghiên cứu nói gì về mật độ hạt nhựa trong nước đóng chai?
Để có cái nhìn chuẩn xác, giới khoa học đã tiến hành hàng loạt khảo sát định lượng độc lập tại nhiều quốc gia với các thiết bị quang phổ tiên tiến.
Một nghiên cứu công bố năm 2023 tại Trung Quốc đã sử dụng kỹ thuật quang phổ hồng ngoại trực tiếp bằng laser (LD-IR) để xác định vi nhựa trong nước đóng chai thương phẩm [2]. Kết quả cho thấy mật độ vi nhựa trung bình trong nước đóng chai là 72,32 +- 44,64 hạt/lít, cao hơn rõ rệt so với mẫu nước máy tại cùng khu vực vốn đạt 49,67 +- 17,49 hạt/lít [2]. Trong đó, các hạt kích thước 10-50 micromet chiếm 67,85 +- 8,40 % tổng lượng vi hạt ở nước đóng chai và chiếm 75,50 % ở nước máy [2]. Giới hạn của nghiên cứu này nằm ở tính dị biệt cao giữa các mẫu nước trên thị trường, đòi hỏi phải chuẩn hóa thêm dữ liệu phơi nhiễm [2].
Một nghiên cứu khác thực hiện năm 2024 tại Nagpur, Ấn Độ đã so sánh sự nhiễm bẩn giữa các nhãn hiệu nước đóng chai quốc gia và địa phương thông qua kính hiển vi kết hợp phân tích phổ ATR-FTIR [5]. Tác giả ghi nhận vi nhựa xuất hiện ở 100% mẫu phân tích [5]. Điểm đáng chú ý là các nhãn hàng địa phương có mức độ nhiễm bẩn lên tới 212 +- 100 hạt/lít, trong khi các thương hiệu quốc gia có mức thấp hơn với 72 +- 36 hạt/lít [5]. Báo cáo này cũng chỉ ra 50% hạt nhựa thu được có màu đen, 16% hạt trong suốt, các màu còn lại là đỏ, cam, lục, lam và vàng [5].
Tại châu Âu, một nghiên cứu năm 2019 phân tích nguồn nước ngầm và chuỗi cung ứng nước sinh hoạt bằng hình ảnh FTIR [4]. Nghiên cứu phát hiện mật độ vi hạt kích thước trên 20 micromet dao động từ 0 đến 7 hạt/m3, với mức trung bình chỉ 0,7 hạt/m3 [4]. Tác giả lý giải rằng sự mài mòn từ chính các thiết bị xử lý và ống dẫn bằng nhựa là nguyên nhân đưa hạt polymer vào nguồn nước [4].
Đối với bức tranh toàn cầu, một tổng quan hệ thống năm 2021 tổng hợp từ 108 công bố khoa học cho thấy nước uống đóng chai có biên độ dao động hạt nhựa rất rộng, từ 0 lên tới 6.292 hạt/lít, trong khi nước máy dao động từ 0 đến 61 hạt/lít [6]. Mức phơi nhiễm tối đa qua thực phẩm và đồ uống có thể đạt mức hàng triệu hạt mỗi ngày, trong đó nước đóng chai là nguồn ghi nhận giá trị cá biệt cao nhất [7].
Giới hạn của bằng chứng khoa học và rủi ro độc học
Dù số lượng hạt được phát hiện trong các xét nghiệm là có thật, việc đánh giá tác động sức khỏe vẫn đối mặt với nhiều rào cản lớn. Một tổng quan năm 2024 phân tích 76 nghiên cứu chỉ ra rằng điểm chất lượng phương pháp luận của các bài báo về nước uống chỉ đạt mức 11,16 trên thang điểm 19 [7]. Điều này đồng nghĩa với việc các sai số hệ thống và nguy cơ nhiễm tạp chất chéo trong phòng thí nghiệm vẫn còn tồn tại [7].
Mặt khác, các nghiên cứu thực phẩm hiện nay chủ yếu tập trung vào môi trường biển và thủy hải sản, thiếu dữ liệu dài hạn về quá trình chuyển hóa vi nhựa bên trong cơ thể con người [3]. Cơ chế đào thải tự nhiên, khả năng hấp thu qua niêm mạc ruột và nguy cơ tích tụ sinh học lâu dài vẫn chưa được làm sáng tỏ đầy đủ [3], [1]. Do đó, dù giới khoa học cảnh báo về những tác động tiêu cực tiềm tàng, hiện vẫn chưa có căn cứ lâm sàng xác đáng để khẳng định nước đóng chai gây ra các bệnh lý cụ thể ở người [1].
Hiểu lầm thường gặp về vi nhựa trong nước đóng chai
Nhiều người tiêu dùng lầm tưởng rằng nước đóng chai tinh khiết tuyệt đối và an toàn hơn hẳn nước máy về phương diện hạt siêu nhỏ. Thực tế, các nghiên cứu định lượng đã chỉ ra lượng vi nhựa trong nước đóng chai thường cao hơn nước máy do ma sát từ nắp chai và chính vật liệu vỏ chai [2], [6].
Một hiểu lầm phổ biến khác là cho rằng cứ uống phải vi nhựa thì cơ thể sẽ lập tức bị nhiễm độc. Trên thực tế, cơ thể người có cơ chế bài tiết cơ học qua đường tiêu hóa đối với các dị vật không hòa tan. Vấn đề các nhà nghiên cứu đang theo dõi là sự tồn lưu của các hạt kích thước cực nhỏ và các chất phụ gia nhựa khi tích lũy qua nhiều năm, chứ không phải độc tính cấp tính [3], [7].
Nhóm đối tượng cần thận trọng trước phơi nhiễm vi nhựa
Bất kỳ ai cũng có thể hấp thu vi nhựa qua thức ăn và nước uống, nhưng một số nhóm thể trạng nhạy cảm cần được quan tâm hơn. Dữ liệu tính toán lượng hấp thụ hàng ngày ước tính (EDI) cho thấy trẻ sơ sinh uống nước từ chai hoặc vòi chịu tỷ lệ phơi nhiễm trên trọng lượng cơ thể cao gần gấp đôi người trưởng thành [2].
Nghiên cứu tại Ấn Độ cũng tính toán mức phơi nhiễm hàng năm ở trẻ em là 5.186 +- 3.751 hạt/kg thể trọng/năm, so với 1.482 +- 1.072 hạt/kg thể trọng/năm ở người lớn [5]. Trẻ em có tỷ lệ tiêu thụ nước trên cân nặng lớn hơn và hệ miễn dịch, hàng rào tiêu hóa đang trong giai đoạn hoàn thiện. Phụ nữ mang thai, người mắc bệnh lý viêm loét đường ruột mạn tính hoặc người có bệnh nền suy giảm miễn dịch cũng nên trao đổi với bác sĩ để kiểm soát tốt nhất các nguồn phơi nhiễm từ môi trường sống.
Giải pháp thực tế nhằm giảm thiểu phơi nhiễm hàng ngày
Để chủ động giảm lượng hạt nhựa tiêu thụ mỗi ngày mà không làm gián đoạn nhu cầu bù nước, người dân có thể áp dụng một số điều chỉnh đơn giản:
- Hạn chế sử dụng nước đóng chai nhựa dùng một lần khi có các lựa chọn thay thế tốt hơn; ưu tiên dùng nước đun sôi để nguội từ nguồn nước máy đã qua các hệ thống lọc đạt chuẩn tại gia đình [2], [1].
- Lựa chọn bình chứa nước cá nhân làm bằng vật liệu trơ như thủy tinh, thép không gỉ hoặc gốm sứ khi di chuyển [4].
- Tránh để chai nhựa chứa nước tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời gắt hoặc để trong cốp xe, nhiệt độ cao có thể làm tăng tốc độ phân rã polymer tạo mảnh vụn [5].
- Khi mua nước đóng chai, nên ưu tiên các thương hiệu uy tín có quy trình kiểm soát chất lượng chuẩn hóa, bởi các đơn vị sản xuất thủ công nhỏ lẻ đã được chứng minh có nguy cơ nhiễm hạt cao gấp nhiều lần [5].
Hiện diện của vi hạt vi nhựa trong nước uống đóng chai là một thực tế môi trường cần nhìn nhận khách quan dựa trên các số liệu khoa học. Thay vì hoang mang quá mức, người tiêu dùng nên duy trì thói quen uống đủ nước mỗi ngày, đồng thời ưu tiên các thói quen tiêu dùng thân thiện nhằm giảm thiểu sự tiếp xúc với bao bì nhựa dùng một lần.








