Nhiều người sau đợt viêm họng, viêm phế quản hay cúm thường truyền tai nhau uống vitamin A liều cao để "nhanh lành niêm mạc", giảm ho dai dẳng. Ý nghĩ này xuất phát từ vai trò quen thuộc của vitamin A đối với mắt và da, khiến không ít người tin rằng việc bổ sung dưỡng chất này sẽ lập tức vá lành đường thở tổn thương.

Thực tế, vitamin A đúng là vi chất quan trọng hàng đầu trong việc duy trì cấu trúc, tái tạo tế bào biểu mô và bảo vệ miễn dịch niêm mạc [1, 2, 4]. Dù vậy, dữ liệu y khoa cho thấy dưỡng chất này chủ yếu phát huy hiệu quả bảo vệ rõ rệt ở người thiếu hụt dinh dưỡng, trong khi việc tự ý bổ sung liều cao ở người khỏe mạnh không phải lúc nào cũng mang lại lợi ích phục hồi như mong đợi [2, 7].

Bản chất của vitamin A đối với lớp lót đường thở

Vitamin A là thuật ngữ chung chỉ các hợp chất hòa tan trong chất béo gồm retinol, retinyl palmitat và tiền chất all-trans-beta-carotene [1, 2]. Trong cơ thể, retinol chuyển hóa thành retinal và acid retinoic (RA), trong đó acid retinoic là dạng có hoạt tính sinh học mạnh nhất đảm nhận các chức năng tế bào cốt lõi [1].

Cơ chế trung tâm giúp vitamin A giữ gìn lớp lót hô hấp là điều hòa quá trình biệt hóa tế bào biểu mô [2, 4]. Khi thiếu hụt vitamin A, mô biểu mô mất đi sự cân bằng thông thường, các tế bào tiết nhầy hình đài (goblet cells) suy giảm và bị thay thế bởi các tế bào sừng hóa bất thường [2]. Tình trạng này khiến lớp hàng rào cơ học của niêm mạc bị suy yếu nghiêm trọng ngay từ giai đoạn đầu [2].

Bên cạnh vai trò cấu trúc, vitamin A hỗ trợ hoạt động thực bào của đại thực bào trong đáp ứng miễn dịch bẩm sinh [3]. Dưỡng chất này còn kiểm soát sự trưởng thành của tế bào đuôi gai (DC), tế bào lympho T CD4+, thúc đẩy phản ứng miễn dịch loại Th1 tham gia phòng chống vi khuẩn và virus [4]. Dẫn xuất acid retinoic cũng rất cần thiết để tế bào T CD8+ sống sót, sinh sôi và giúp tế bào lympho B sản xuất kháng thể, đặc biệt là kháng thể IgA bảo vệ bề mặt niêm mạc [4].

Tế bào niêm mạc hô hấp tự chuyển hóa retinol như thế nào?

Trước đây, giới khoa học cho rằng các tế bào miễn dịch chuyên biệt như tế bào đuôi gai đảm nhận việc chuyển hóa vitamin A để kích hoạt bảo vệ mô. Một nghiên cứu trong ống nghiệm công bố năm 2014 đã hé lộ thêm cơ chế tự bảo vệ đáng chú ý của chính biểu mô hô hấp [5].

Nghiên cứu này phân tích các tế bào mô mũi để kiểm tra sự biểu hiện của enzym retinaldehyde dehydrogenase (ALDH1A) - loại enzym chịu trách nhiệm chuyển hóa tiền chất vitamin A thành acid retinoic [5]. Kết quả thử nghiệm ghi nhận các tế bào biểu mô đường hô hấp biểu hiện lượng lớn mRNA và protein của ALDH1A [5].

Đáng chú ý, khi nuôi cấy dòng tế bào biểu mô hô hấp cùng tế bào lách chuột được kích thích bằng lipopolysaccharide (LPS), sự xuất hiện của tiền chất retinol đã giúp gia tăng sản xuất kháng thể IgA [5]. Quá trình này diễn ra song song với việc gia tăng biểu hiện các chất trung gian như MCP-1, IL-6 và GM-CSF do chính tế bào biểu mô hô hấp tiết ra [5]. Dữ liệu thực nghiệm này chứng minh tế bào niêm mạc đường thở có khả năng tự chủ chuyển hóa retinol tại chỗ để thúc đẩy tiết kháng thể IgA bảo vệ niêm mạc [5].

Tuy vậy, tác động của acid retinoic lên tế bào biểu mô hô hấp rất chuyên biệt. Một nghiên cứu tế bào năm 2018 so sánh tác động của acid retinoic lên dòng tế bào biểu mô đường thở (LET) và dòng tế bào đại thực bào (MAC) khi tiếp xúc tác nhân gây viêm LPS hoặc virus Sendai [6]. Kết quả cho thấy acid retinoic làm giảm sản xuất cytokine tiền viêm IL-6 ở tế bào biểu mô hô hấp, nhưng lại làm tăng IL-6 ở đại thực bào [6]. Đồng thời, acid retinoic làm tăng thụ thể ức chế RARbeta ở biểu mô hô hấp mà không tác động lên đại thực bào [6]. Điều này phản ánh phản ứng của niêm mạc trước dẫn xuất vitamin A diễn ra chọn lọc tùy từng loại tế bào mô [6].

Mối liên hệ giữa nồng độ vitamin A và nhiễm trùng hô hấp ở trẻ

Nghiên cứu cắt ngang công bố năm 2022 đã đánh giá mối liên hệ giữa nồng độ vi chất này với nguy cơ mắc bệnh đường thở ở 550 trẻ em (độ tuổi trung bình 6,64 +- 2,61 tuổi) [1]. Đối tượng được phân chia thành 3 nhóm gồm: nhóm nhiễm trùng hô hấp tái phát (RRTIs) với 150 trẻ (chiếm 27,3%), nhóm nhiễm trùng hô hấp cấp không tái phát (RTI) với 300 trẻ (chiếm 54,5%) và nhóm đối chứng khám sức khỏe định kỳ gồm 100 trẻ (chiếm 18,2%) [1]. Nồng độ vitamin A trong máu được định lượng chính xác bằng kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) [1].

Kết quả định lượng cho thấy tỷ lệ thiếu vitamin A và thiếu vitamin A cận lâm sàng ở nhóm bệnh nhân tái phát (RRTIs) cao hơn hẳn nhóm RTI thông thường (thiếu vitamin A: 4% so với 0,3%, P = 0,006; cận lâm sàng: 8% so với 1,3%, P = 0,001) [1]. So với nhóm trẻ khỏe mạnh không có triệu chứng hô hấp (chỉ có 1% thiếu cận lâm sàng và 0% thiếu hụt thực sự), nhóm RRTIs cũng có tỷ lệ thiếu hụt cao hơn rõ rệt (P = 0,017 và P = 0,043) [1].

Nghiên cứu cũng ghi nhận nhóm trẻ nhiễm trùng hô hấp tái phát có tỷ lệ biến chứng tai mũi họng và phổi tương đối cao, bao gồm viêm tai giữa (27,3%), viêm xoang (20%) và viêm phổi (4,7%) so với nhóm RTI (P = 0,002) [1]. Dữ liệu chỉ ra sự thiếu hụt vitamin A có mối liên hệ chặt chẽ với tình trạng tổn thương và nhiễm trùng niêm mạc hô hấp kéo dài ở trẻ [1]. Dẫu vậy, do thiết kế cắt ngang, nghiên cứu này chỉ phản ánh mối tương quan thống kê chứ chưa thể chứng minh quan hệ nhân quả tuyệt đối.

Thử nghiệm bổ sung vitamin A: Đem lại lợi ích đến đâu?

Dù cơ chế sinh học và bằng chứng dịch tễ cho thấy vai trò to lớn của retinol đối với hàng rào biểu mô, các thử nghiệm lâm sàng can thiệp bổ sung vitamin A lại ghi nhận kết quả đa chiều [2, 7].

Theo tổng quan y khoa năm 2000, việc bổ sung vitamin A giúp giảm tỷ lệ tử vong nói chung và giảm biến chứng rõ rệt ở bệnh nhân sởi, đồng thời làm giảm độ nặng của bệnh tiêu chảy trong đa số các thử nghiệm [7]. Thế nhưng, đối với các trường hợp nhiễm trùng hô hấp không do sởi, việc bổ sung vi chất này không cho thấy hiệu quả bảo vệ rõ ràng, thậm chí một số nghiên cứu còn ghi nhận nguy cơ gia tăng nhiễm trùng đường hô hấp dưới ở trẻ dùng chế phẩm bổ sung [7].

Một tổng quan năm 1999 cũng chỉ ra rằng trong khi việc bổ sung dạng uống liều 5,0 mg retinol tương đương hàng tuần hoặc 60 mg liều duy nhất dạng retinyl palmitat cải thiện tính toàn vẹn niêm mạc ruột ở trẻ nhỏ tại bang Orissa, Ấn Độ, thì các nghiên cứu bổ sung đường toàn thân lại ít tác động lên bệnh lý hô hấp [2].

Trái lại, với các tình trạng viêm phổi cấp tính ở trẻ nhỏ, phân tích gộp từ 15 thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên cho thấy bổ sung vitamin A có tác dụng giảm tỷ lệ mắc bệnh viêm phổi, tăng tỷ lệ đáp ứng điều trị lâm sàng, rút ngắn thời gian sạch triệu chứng và rút ngắn số ngày nằm viện, mặc dù không làm giảm tỷ lệ tử vong chung [4]. Các dữ liệu lâm sàng nhìn chung gợi ý can thiệp bổ sung vitamin A mang lại hiệu quả rõ ràng nhất ở những nhóm đối tượng hoặc quần thể đang có sẵn tình trạng suy dinh dưỡng, thiếu hụt vi chất [7].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng vitamin A phục hồi đường hô hấp

Nhiều người lầm tưởng bổ sung vitamin A liều càng cao thì biểu mô đường hô hấp hồi phục càng nhanh. Tuy nhiên, bằng chứng lâm sàng đã chỉ ra bổ sung vitamin A đại trà không mang lại tác dụng thần kỳ trên các bệnh nhiễm trùng hô hấp thông thường [2, 7].

Một hiểu lầm khác là tự ý mua viên nang vitamin A liều cao uống bổ trợ sau mỗi đợt cảm sốt, viêm mũi họng. Do vitamin A tan trong chất béo và tích lũy trong mô cơ thể, việc lạm dụng kéo dài mà không có chỉ định chuyên môn có thể gây dư thừa, ngộ độc gan và nhiều phản ứng bất lợi khác.

Bên cạnh đó, hàng rào biểu mô đường thở sau viêm nhiễm cần sự hiệp đồng của nhiều chất dinh dưỡng chứ không riêng một vi chất đơn lẻ [3]. Chẳng hạn, kẽm tham gia cải thiện tính toàn vẹn hàng rào màng và giảm viêm; vitamin C tham gia sinh tổng hợp collagen, chống oxy hóa và phục hồi chức năng biểu mô phổi tổn thương; trong khi vitamin D, E và selen tham gia điều hòa miễn dịch [3, 4]. Chăm chăm uống vitamin A đơn độc sẽ không giải quyết được bài toán phục hồi toàn diện.

Ai nên thận trọng khi muốn dùng vitamin A?

Người có bệnh lý về gan, suy thận hoặc người đã có chế độ ăn uống đủ dưỡng chất hàng ngày cần hết sức cẩn trọng trước khi quyết định uống bổ sung vitamin A. Phụ nữ đang mang thai hoặc dự định mang thai tuyệt đối không được tự ý sử dụng các chế phẩm retinol liều cao do nguy cơ gây dị tật bẩm sinh cho thai nhi.

Bệnh nhân đang hồi phục sau các đợt nhiễm trùng đường hô hấp cấp nếu không có chẩn đoán thiếu hụt vitamin A từ bác sĩ thì không nên tự điều trị. Trẻ nhỏ mắc các đợt ho sốt thông thường cần được bác sĩ chuyên khoa thăm khám trực tiếp để đánh giá đúng tình trạng thay vì cho uống các chế phẩm vi chất theo cảm tính [1, 7].

Lời khuyên thực tế để bảo vệ niêm mạc sau nhiễm trùng

Biện pháp bền vững và an toàn nhất để cơ thể tự tái tạo biểu mô đường thở là bổ sung tiền chất vitamin A qua đường ăn uống tự nhiên. Beta-carotene từ thực phẩm thực vật khi vào cơ thể sẽ được chuyển hóa thành retinol tùy theo nhu cầu thực tế, không gây lo ngại về nguy cơ quá liều [2].

Độc giả nên đa dạng hóa thực đơn phục hồi sau ốm với các loại thực phẩm giàu tiền chất vitamin A như cà rốt, bí đỏ, khoai lang, ớt chuông, cà chua, cùng các loại rau xanh thẫm như rau ngót, cải bó xôi, bông cải xanh. Vì vitamin A là vi chất tan trong dầu, các món ăn nên được chế biến kèm một lượng chất béo thực vật vừa phải (như dầu mè, dầu ô liu hoặc mỡ cá) để cơ thể hấp thu tối ưu [1, 2].

Đối với nguồn gốc động vật, gan động vật, lòng đỏ trứng, sữa và các sản phẩm từ sữa là nguồn cung cấp retinol tự nhiên dồi dào. Cần kết hợp ăn uống đủ chất đạm, uống nhiều nước ấm, bổ sung thêm nguồn thực phẩm chứa vitamin C (cam, bưởi, ổi) và kẽm (thịt bò, hải sản) nhằm tạo điều kiện lý tưởng cho các mối nối tế bào biểu mô tái gắn kết vững chắc [3, 4]. Trong trường hợp các triệu chứng hô hấp tái diễn nhiều lần hoặc nghi ngờ cơ thể kém hấp thu vi chất, người bệnh cần đến cơ sở y tế chuyên khoa để xét nghiệm máu và nhận chỉ định điều trị phù hợp [1].

Tóm lại, vitamin A giữ vai trò nền tảng không thể phủ nhận đối với cấu trúc biểu mô và miễn dịch bề mặt hô hấp [1, 2, 4]. Tuy nhiên, các nghiên cứu khoa học cho thấy việc uống bổ sung chỉ thực sự cần thiết và mang lại hiệu quả khi cơ thể rơi vào tình trạng thiếu hụt dưỡng chất [7]. Một chế độ dinh dưỡng tự nhiên đầy đủ các nhóm chất cùng lối sống lành mạnh vẫn là giải pháp an toàn nhất giúp hệ hô hấp phục hồi sau nhiễm trùng.