Nhiều bậc phụ huynh thường phàn nàn về việc con bước vào tuổi dậy thì bỗng trở nên uể oải, ngồi vào bàn học là ngáp ngắn ngáp dài và kém tập trung. Đa số gia đình thường nghĩ ngay đến áp lực bài vở, thức khuya dùng điện thoại hoặc do lười vận động.

Tuy nhiên, thủ phạm đứng sau tình trạng giảm sút thể lực và trí nhớ này đôi khi lại xuất phát từ chế độ ăn thiếu hụt vitamin B12 – một vi chất thiết yếu cho quá trình tạo máu và hoạt động của hệ thần kinh [1, 2]. Khi cơ thể không được nạp đủ vi chất này từ các bữa ăn hàng ngày, não bộ và các tế bào sẽ không có đủ năng lượng để vận hành bình thường [1, 4].

Vitamin B12: Chìa khóa tạo máu và dẫn truyền xung thần kinh

Vitamin B12 (cobalamin) là một vitamin tan trong nước đóng vai trò như một coenzyme tham gia vào nhiều quá trình chuyển hóa cốt lõi của cơ thể [1, 2]. Trong hệ thống tạo máu, vitamin B12 đóng vai trò thiết yếu đối với việc tổng hợp DNA và hình thành các tế bào hồng cầu khỏe mạnh [1, 2]. Khi thiếu hụt B12, quá trình phân chia tế bào máu bị gián đoạn, dễ dẫn tới tình trạng thiếu máu hồng cầu to, làm giảm khả năng vận chuyển oxy đến các cơ quan và gây mệt mỏi rõ rệt [1].

Ở hệ thần kinh, cobalamin là đồng yếu tố không thể thiếu cho quá trình tổng hợp các chất dẫn truyền thần kinh và tạo vỏ myelin bao bọc dây thần kinh [1, 3, 4]. Vỏ myelin giữ chức năng cách điện và bảo vệ, giúp các tín hiệu dẫn truyền giữa não bộ và các cơ quan diễn ra trơn tru [4, 6]. Nếu cơ thể thiếu hụt vi chất này, sợi trục thần kinh có thể bị tổn thương hoặc thoái hóa myelin, làm chậm quá trình xử lý thông tin, giảm trí nhớ ngắn hạn và giảm khả năng chú ý [4, 6].

Bên cạnh đó, vitamin B12 còn liên quan chặt chẽ đến sự dịch chuyển tế bào thần kinh, sự phát triển nhận thức và cân bằng chống oxy hóa trong cơ thể [2]. Khi thiếu vi chất này, nồng độ homocysteine máu có xu hướng tăng lên cùng với sự gia tăng căng thẳng oxy hóa, từ đó gây tổn hại thêm cho các mô thần kinh đang trong giai đoạn hoàn thiện của lứa tuổi học sinh [2].

Những nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ giữa thiếu B12 và sự sa sút nhận thức

Mối liên hệ giữa tình trạng thiếu hụt vitamin B12 và các biểu hiện suy giảm thể lực, giảm trí nhớ ở trẻ nhỏ và thanh thiếu niên đã được ghi nhận trong nhiều công trình y khoa.

Một nghiên cứu quan sát bệnh chứng công bố năm 2023 thực hiện trên 45 thanh thiếu niên từ 11 đến 18 tuổi bị thiếu vitamin B12 và 45 đối tượng khỏe mạnh ở nhóm đối chứng [2]. Những thanh thiếu niên này đến khám tại phòng khám ngoại trú lần đầu với các than phiền phổ biến gồm giảm sút kết quả học tập, chóng mặt, đau đầu và mệt mỏi [2]. Kết quả xét nghiệm cho thấy nồng độ disulfide huyết thanh (chỉ số phản ánh căng thẳng oxy hóa) ở nhóm bệnh nhân cao hơn rõ rệt so với nhóm chứng, lần lượt là 27,5 ± 8,38 so với 20,5 ± 8,36 (p < 0,001) [2]. Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến cũng khẳng định nồng độ vitamin B12 có liên quan mật thiết với các chỉ số thiol tự nhiên, homocysteine và disulfide (R2 = 0,62) [2]. Tuy nhiên, nghiên cứu bị giới hạn bởi số lượng mẫu tương đối nhỏ và mang tính quan sát, cần thêm bằng chứng can thiệp để làm rõ vai trò sinh lý bệnh học [2].

Mức độ phổ biến của tình trạng này được thể hiện rõ qua một nghiên cứu hồi cứu công bố năm 2022 trên 689 trẻ từ 5 đến 18 tuổi không có triệu chứng đi khám sức khỏe định kỳ [1]. Kết quả ghi nhận có tới 160 trẻ (chiếm tỷ lệ 23,2%) bị thiếu hụt vitamin B12, gồm 99 trẻ gái (24,4%) và 61 trẻ trai (21,4%) [1]. Đáng chú ý, nồng độ vitamin B12 thấp hơn đáng kể ở nhóm trẻ trên 12 tuổi so với lứa tuổi nhỏ hơn [1]. Nghiên cứu này cũng chỉ ra mối liên hệ ý nghĩa giữa tình trạng thiếu vitamin B12 và thiếu vitamin D (tỷ lệ thiếu vitamin D trong 487 ca được kiểm tra là 49,3%), trong khi tỷ lệ thiếu máu chung chỉ là 7,2% [1]. Hạn chế của nghiên cứu là thiết kế hồi cứu tại một trung tâm và chưa kiểm soát hết khẩu phần ăn hàng ngày của trẻ [1].

Tại một tổng quan hệ thống công bố năm 2020 về vai trò của vi chất, dữ liệu theo dõi 72 trẻ vị thành niên từ 10 đến 16 tuổi cho thấy những em từng ăn chế độ thuần chay (chứa rất ít vitamin B12) từ lúc sinh đến 6 tuổi có hiệu suất nhận thức kém hơn hẳn so với những trẻ ăn bình thường [3]. Các khảo sát cắt ngang ở trẻ lớn và thanh thiếu niên cũng chỉ ra rằng mức vitamin B12 huyết thanh thấp đi liền với sự sụt giảm kết quả học tập, suy giảm phát triển tinh thần - xã hội, giảm trí nhớ ngắn hạn và giảm khả năng chú ý [3]. Dữ liệu theo dõi dài hạn một đoàn hệ 3.136 người trưởng thành trẻ tuổi trong 20 năm (từ 18 đến 30 tuổi) cũng cho thấy nhóm tiêu thụ lượng B12 cao nhất ở mức ban đầu (trung vị 8,7 mcg/ngày) đạt tốc độ vận động tâm thần tốt hơn sau 20-25 năm so với nhóm có lượng tiêu thụ thấp nhất (trung vị 2,2 mcg/ngày) [3].

Về mặt lâm sàng thần kinh, một nghiên cứu nhi khoa năm 2019 ghi nhận các biểu hiện tâm thần kinh như mệt mỏi mạn tính, rối loạn khí sắc, suy giảm chú ý, suy nghĩ chậm chạp và thay đổi hành vi có thể xảy ra ngay cả ở những bệnh nhân không bị thiếu máu hồng cầu to [4]. Các triệu chứng mệt mỏi và khó tập trung ở trẻ đã hồi phục chỉ sau vài tuần được bổ sung vitamin B12, khẳng định mối quan hệ nhân quả [4]. Dù vậy, nghiên cứu có hạn chế là chưa tiến hành được các bài trắc nghiệm tâm lý định lượng và chưa xét nghiệm sàng lọc được nồng độ homocysteine cùng acid methylmalonic cho tất cả bệnh nhân [4].

Nghiên cứu quan sát năm 2021 trên 33 trẻ từ 8 đến 17 tuổi có nồng độ B12 dưới 200 pg/ml đi khám vì mệt mỏi, hay quên và 30 đối tượng đối chứng khỏe mạnh cho thấy độ dày màng mạch mắt ở nhóm thiếu B12 tăng lên đáng kể (360,1 ± 59,8 so với 316,9 ± 95,4), gợi mở thêm mối liên hệ giữa thiếu B12 và các phản ứng viêm vi mạch [5].

Giá trị thực tế và giới hạn của bằng chứng y học

Mặc dù vai trò của vitamin B12 trong hỗ trợ chuyển hóa năng lượng và duy trì sự tỉnh táo là không thể phủ nhận, chúng ta cần nhìn nhận bằng chứng khoa học một cách khách quan. Vitamin B12 chỉ phát huy tác dụng phục hồi rõ rệt khi trẻ thực sự có tình trạng thiếu hụt hoặc dự trữ vi chất trong cơ thể bị suy giảm [2, 6].

Một phân tích gộp và tổng quan hệ thống năm 2021 bao gồm 16 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) với tổng cộng 6.276 người tham gia đã đánh giá hiệu quả của việc bổ sung vitamin B12 đơn lẻ hoặc kết hợp vitamin nhóm B [6]. Kết quả cho thấy việc bổ sung này không mang lại bằng chứng cải thiện chức năng nhận thức hay các thang đo trầm cảm ở những người không bị thiếu hụt B12 rõ rệt hoặc không mắc bệnh thần kinh tiến triển [6]. Dữ liệu về tác dụng giảm mệt mỏi vô căn cũng chưa thể kết luận do chỉ có 1 nghiên cứu báo cáo [6]. Điều này đồng nghĩa với việc lạm dụng B12 liều cao như một loại thần dược bổ não cho trẻ hoàn toàn bình thường là không có cơ sở [6].

Hiểu lầm thường gặp: "Chỉ khi thiếu máu mới bị thiếu B12"

Nhiều phụ huynh và thậm chí một số nhân viên y tế thường có thói quen chỉ nhìn vào chỉ số huyết sắc tố (Hb) trên kết quả xét nghiệm máu toàn phần. Nếu thấy trẻ không bị thiếu máu, gia đình thường lập tức loại trừ khả năng thiếu vi chất.

Đây là một hiểu lầm tai hại. Dữ liệu y khoa khẳng định các triệu chứng tâm thần kinh như hay quên, phản ứng chậm, uể oải và tê bì chân tay có thể xuất hiện độc lập ngay cả khi bệnh nhân chưa có biểu hiện thiếu máu hồng cầu to trên lâm sàng [2, 6]. Chỉ số hồng cầu bình thường không bảo đảm rằng các mô thần kinh đang được cung cấp đầy đủ cobalamin [4]. Do đó, việc thăm khám dinh dưỡng và làm xét nghiệm định lượng B12 trực tiếp là bước quan trọng khi trẻ có dấu hiệu mệt mỏi kéo dài [7].

Nhóm thanh thiếu niên nào có nguy cơ thiếu vitamin B12 cao nhất?

Thanh thiếu niên bước vào giai đoạn tăng trưởng nhanh, nhu cầu trao đổi chất và tái tạo tế bào tăng cao, khiến nguy cơ thiếu hụt dễ bộc lộ hơn [1, 2]. Trong đó, nhóm có nguy cơ cao nhất là những trẻ áp dụng chế độ ăn chay trường hoặc thuần chay nghiêm ngặt [4, 5]. Do vitamin B12 hầu như chỉ có tự nhiên trong thực phẩm nguồn gốc động vật, việc cắt bỏ hoàn toàn thịt, cá, trứng, sữa mà không có kế hoạch bù đắp vi chất sẽ nhanh chóng làm cạn kiệt nguồn dự trữ [4, 5].

Một báo cáo ca lâm sàng năm 2022 đã mô tả trường hợp một nữ thiếu niên chuyển sang ăn chay 4 năm và ăn thuần chay 2 tháng, sau đó xuất hiện ác mộng, lo âu, rối loạn kinh nguyệt, mệt mỏi, suy nhược và tăng cân làm sa sút việc học tập [7]. Xét nghiệm cho thấy bệnh nhân thiếu hụt nghiêm trọng cả vitamin B12 (130 pmol/L) lẫn vitamin D (47 nmol/L) [7]. Ngoài ra, những trẻ có bệnh lý đường tiêu hóa làm giảm hấp thu vi chất hoặc những trẻ kén ăn mức độ nặng cũng thuộc nhóm đối tượng cần đặc biệt lưu tâm [2, 5].

Cách bổ sung vitamin B12 an toàn và hiệu quả qua lối sống

Để ngăn ngừa tình trạng lơ đễnh và suy giảm thể lực do thiếu vitamin B12, cha mẹ nên xây dựng cho con một chế độ ăn cân đối và đa dạng. Nguồn cung cấp cobalamin tự nhiên dồi dào nhất bao gồm thịt đỏ, thịt gia cầm, cá, hải sản, trứng và các sản phẩm từ sữa như sữa chua, phô mai. Việc duy trì các bữa ăn đầy đủ protein động vật mỗi tuần là biện pháp phòng ngừa hữu hiệu nhất [3].

Đối với những trẻ có xu hướng ăn thuần thực vật, gia đình cần chủ động bổ sung các loại thực phẩm tăng cường vi chất hoặc trao đổi với nhân viên y tế để sử dụng viên uống bổ sung định kỳ [7]. Do vitamin B12 hấp thu đồng thời cùng nhiều yếu tố dinh dưỡng khác và thường đi kèm với tình trạng thiếu vitamin D ở lứa tuổi học sinh, việc kết hợp lối sống năng động ngoài trời cùng chế độ ăn phong phú sẽ giúp tối ưu hóa sự phát triển thể chất lẫn tinh thần [1]. Khi trẻ có các dấu hiệu suy giảm trí nhớ, mệt mỏi bất thường, gia đình nên đưa trẻ đến cơ sở y tế để được kiểm tra và tư vấn chính xác, tuyệt đối không tự ý dùng các loại chế phẩm bổ não liều cao kéo dài.

Tóm lại, hiện tượng mệt mỏi và kém tập trung ở trẻ vị thành niên không phải lúc nào cũng do tâm lý hay thói quen sinh hoạt lười biếng. Sự thiếu hụt vitamin B12 âm thầm ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình tạo máu, hoạt động dẫn truyền thần kinh và làm tăng căng thẳng oxy hóa [1, 2]. Nhận diện sớm các dấu hiệu, tầm soát định kỳ cho nhóm nguy cơ cao và duy trì một chế độ dinh dưỡng đầy đủ chính là giải pháp nền tảng để bảo vệ sức khỏe và phong độ học tập của trẻ.