Nguồn gốc tên gọi và thắc mắc thường gặp

Trong y học cổ truyền, xích thược (Radix Paeoniae Rubra) và bạch thược (Radix Paeoniae Alba) là hai vị thuốc rất quen thuộc, thường xuyên xuất hiện trong các bài thuốc bổ huyết, hoạt huyết hay tiêu viêm. Rất nhiều người lầm tưởng rằng hai vị thuốc này ắt hẳn phải được thu hái từ hai loài cây thược dược hoàn toàn khác nhau, hoặc đơn giản là hoa màu đỏ thì cho xích thược, còn hoa màu trắng sẽ cho bạch thược.

Thực tế nghiên cứu lịch sử bản thảo chỉ ra rằng bạch thược và xích thược có cùng nguồn gốc loài thực vật ban đầu, nhưng sự khác biệt lớn bắt nguồn từ giai đoạn lịch sử phân tách và quy trình sơ chế truyền thống [1]. Việc xử lý sau thu hái không chỉ thay đổi hình thức bên ngoài mà còn làm biến đổi sâu sắc hàm lượng các hoạt chất sinh học chủ chốt như paeoniflorin và albiflorin [2], [3].

Chính sự thay đổi về thành phần hóa học này đã dẫn đến dược động học và công dụng điều trị khác biệt rõ rệt giữa hai vị thuốc [4], [5]. Hiểu đúng bản chất của xích thược và bạch thược sẽ giúp người dùng tránh được sự nhầm lẫn tai hại trong quá trình bồi bổ hoặc điều trị bệnh.

Khác biệt lịch sử và quy trình sơ chế tạo nên hai vị thuốc

Nghiên cứu khảo cứu tài liệu y học cổ truyền cho thấy, hơn 2.000 năm trước vào thời kỳ cuốn "Thương hàn luận" ra đời, bạch thược chưa hề xuất hiện trên thực tế điều trị [1]. Ghi chép từ sách "Danh y biệt lục" chỉ rõ rễ cây thược dược được đào và phơi khô đơn thuần vào tháng 2 và tháng 8 âm lịch, tương ứng với dạng dùng của xích thược ngày nay [1]. Việc ứng dụng bạch thược như một thực thể độc lập chỉ bắt đầu phát triển mạnh mẽ từ thời nhà Tống, dù cả hai vẫn cùng chia sẻ các giống cây nguyên bản [1].

Sự phân nhánh thành hai vị thuốc riêng biệt phần lớn bắt nguồn từ kỹ thuật sơ chế rễ thược dược. Với xích thược, rễ cây sau khi đào về thường được giữ nguyên vỏ ngoài rồi phơi khô tự nhiên hoặc sấy khô trực tiếp [1]. Màu sắc đỏ nâu bên ngoài của xích thược chính là lớp vỏ rễ còn nguyên vẹn.

Ngược lại, quy trình sản xuất bạch thược truyền thống thường trải qua công đoạn cạo bỏ lớp vỏ bần bên ngoài, luộc chín rễ trong nước sôi rồi mới đem phơi khô [1]. Đáng chú ý, các nghiên cứu hóa học hiện đại còn phát hiện nhiều mẫu thương phẩm bạch thược bị xông lưu huỳnh (khí sulfur dioxide) để tạo màu trắng đẹp và bảo quản chống mối mọt [2]. Quá trình xông lưu huỳnh này tạo ra các chất chỉ điểm hóa học đặc thù như paeoniflorin sulfonate và đồng phân isomaltopaeoniflorin sulfonate, hoàn toàn không có trong xích thược [2].

Thành phần hoạt chất: Paeoniflorin và các chất chuyển hóa

Dù cùng lấy từ rễ cây thuộc chi Thược dược (Paeonia), thành phần hóa học giữa xích thược và bạch thược không hề giống nhau hoàn toàn. Một nghiên cứu năm 2015 sử dụng kỹ thuật sắc ký lỏng khối phổ tứ cực thời gian bay (HPLC-Q-TOF-MS/MS) đã định tính được 38 thành phần trong bạch thược nhưng chỉ có 30 thành phần trong xích thược [3]. Đồng thời, phương pháp định lượng HPLC-DAD xác nhận hàm lượng của 8 hoạt chất quan trọng có sự khác biệt rõ rệt giữa hai loại [3].

Nghiên cứu phân tích đa biến công bố năm 2013 cũng chỉ ra các chất đánh dấu hóa học dùng để phân biệt xích thược và bạch thược bao gồm: albiflorin, paeoniflorin, oxypaeoniflorin, benzoylpaeoniflorin, galloylalbiflorin và paeoniflorigenone [2]. Mặc dù paeoniflorin đóng vai trò là hoạt chất chung có trong cả hai loại thảo mộc [6], sự phân bố tỷ lệ giữa paeoniflorin và albiflorin lại là chìa khóa tạo nên bản sắc dược tính riêng của từng vị thuốc.

Bạch thược chứa hàm lượng phong phú cả paeoniflorin lẫn albiflorin, trong đó albiflorin là hoạt chất đặc hiệu góp phần quan trọng vào khả năng sinh huyết [6], [7]. Trong khi đó, xích thược lại tập trung hàm lượng paeoniflorin ở trạng thái hấp thu tự nhiên cao hơn [4].

Nghiên cứu dược động học: Sự hấp thu paeoniflorin trong cơ thể

Sự khác biệt về hàm lượng hoạt chất và chất mang đi kèm trong nước sắc dẫn đến sự hấp thu paeoniflorin hoàn toàn khác nhau khi uống vào cơ thể. Nghiên cứu thực nghiệm năm 2008 so sánh dược động học trên chuột uống nước sắc xích thược và bạch thược đã ghi nhận kết quả rất đáng chú ý [4].

Sau khi cho chuột uống nước sắc xích thược, nồng độ đỉnh paeoniflorin trong huyết tương đạt mức 3,69 +/- 1,46 microg/ml sau 1,67 +/- 0,43 giờ [4]. Trong khi đó, với nước sắc bạch thược, nồng độ paeoniflorin tối đa chỉ đạt 1,46 +/- 0,29 microg/ml ở mốc 0,80 +/- 0,35 giờ [4]. Sự chênh lệch nồng độ tối đa này có ý nghĩa thống kê rõ rệt với giá trị p < 0,05 [4].

Diện tích dưới đường cong (AUC) phản ánh mức độ phơi nhiễm toàn thân của thuốc đối với cơ thể. Chỉ số AUC của paeoniflorin khi chuột uống nước sắc xích thược đạt tới 24,89 +/- 7,41 microg.h/ml, cao hơn nhiều so với dung dịch paeoniflorin tinh khiết (18,85 +/- 7,54 microg.h/ml) [4]. Ngược lại, nước sắc bạch thược chỉ cho chỉ số AUC là 10,61 +/- 1,51 microg.h/ml (p < 0,05 so với dung dịch chuẩn) [4].

Các thông số như thời gian bán thải (t1/2), thể tích phân bố (Vd) và độ thanh thải (CL) của paeoniflorin khi dùng xích thược đều giảm đáng kể so với bạch thược [4]. Nghiên cứu năm 2010 tiếp tục củng cố kết luận này khi xác nhận các đặc tính dược động học của paeoniflorin, albiflorin và oxypaeoniflorin ở chuột có sự phân hóa rất lớn giữa hai vị thuốc [5]. Điều này chứng tỏ xích thược giúp paeoniflorin hấp thu vào máu nhiều hơn và tồn tại lâu hơn so với bạch thược [4].

Bằng chứng khoa học về tác dụng sinh học trên động vật

Sự khác biệt về cấu tạo hóa học và dược động học dẫn đến công năng sinh học khác nhau trong các mô hình thử nghiệm tiền lâm sàng.

Về tác dụng chống viêm, nghiên cứu chuyển hóa học năm 2011 trên chuột bị phù bàn chân do carrageenan cho thấy cả xích thược và bạch thược đều ức chế sưng phù hiệu quả trong khoảng 0,5 đến 1 giờ đầu [8]. Tuy nhiên, chiết xuất xích thược còn duy trì tác dụng ức chế mạnh mẽ kéo dài ở mốc 2 đến 3 giờ sau đó [8]. Nghiên cứu xác định các chất trung gian gây viêm như prostaglandin F2alpha (PGF2alpha) và prostaglandin E3 (PGE3) bị ảnh hưởng rất mạnh bởi cả hai loại thảo mộc, nhưng phản ứng trao đổi chất tổng thể vẫn mang dấu ấn khác nhau [8].

Về tác dụng bổ huyết, các thí nghiệm lại cho thấy ưu thế vượt trội của bạch thược [7]. Trong mô hình chuột bị hội chứng thiếu máu kết hợp do mất máu, bỏ đói và bơi kiệt sức, liều 2 g/kg bạch thược giúp lượng hồng cầu (RBC) và huyết sắc tố (HGB) tăng mạnh và duy trì bền vững đến ngày thứ 14 (p < 0,01) [7]. Ở nhóm dùng cùng liều xích thược 2 g/kg, chỉ số RBC và HGB dù có xu hướng tăng nhẹ nhưng không đạt mức ý nghĩa thống kê ở ngày thứ 14 [7]. Thử nghiệm dùng hoạt chất tinh khiết 120 mg/kg cũng chứng minh albiflorin giúp tăng RBC và HGB vượt trội so với paeoniflorin [7].

Ở một mô hình khác gây suy giảm tế bào máu do chiếu xạ tia gamma năm 2014, cả xích thược (2 g/kg), bạch thược (2 g/kg), paeoniflorin (120 mg/kg) và albiflorin (120 mg/kg) đều làm tăng số lượng bạch cầu (WBC) ở ngày thứ 7 (p < 0,05) [6]. Đến ngày thứ 10, paeoniflorin liều 120 mg/kg vẫn giữ mức tăng bạch cầu có ý nghĩa [6]. Kết quả này khẳng định paeoniflorin là hoạt chất nền tảng bảo vệ tế bào máu ở cả hai vị thuốc, nhưng hiệu quả sinh máu toàn diện của bạch thược tốt hơn nhờ sự hiệp đồng của albiflorin [6], [7].

Hiểu lầm thường gặp và giới hạn bằng chứng

Hiểu lầm phổ biến nhất trong dân gian là coi xích thược và bạch thược có thể thay thế tùy tiện cho nhau chỉ vì chúng cùng là "rễ cây thược dược". Nghiên cứu khoa học đã chứng minh nồng độ paeoniflorin vào máu khi uống xích thược cao gấp hơn 2 lần bạch thược [4], đồng thời tính năng chống viêm kéo dài của xích thược vượt trội hơn hẳn [8]. Ngược lại, nếu mục đích điều trị là bồi bổ hồng cầu trong thiếu máu mạn tính, bạch thược lại là lựa chọn mang lại đáp ứng tốt hơn xích thược nhờ chứa hoạt chất albiflorin [7].

Một hiểu lầm khác là quy kết màu sắc của dược liệu với màu hoa của cây. Màu sắc nâu đỏ của xích thược hay màu trắng ngà của bạch thược thực chất là sản phẩm của quy trình sơ chế (giữ vỏ hay cạo vỏ, luộc chín, xông hơi hóa chất) chứ không phản ánh màu sắc hoa trắng hay đỏ [2], [1].

Cần lưu ý giới hạn quan trọng của các bằng chứng hiện có: Đa phần các dữ liệu về sự khác biệt dược động học và dược lý (bổ huyết, chống viêm) của xích thược và bạch thược mới chỉ được thực hiện trên động vật thí nghiệm (chuột cống và chuột nhắt trắng) [4], [5], [6], [8], [7]. Chưa có đầy đủ thử nghiệm lâm sàng đối đầu quy mô lớn trên người để xác định chính xác liều lượng tương đương tối ưu. Do đó, người bệnh không được tự ý suy diễn kết quả trên động vật để tự điều trị các chứng viêm nhiễm hay bệnh lý huyết học phức tạp.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Vì các nghiên cứu chỉ ra xích thược có hoạt tính chống viêm mạnh và làm nồng độ paeoniflorin tăng cao trong máu [4], [8], những người có tiền sử xuất huyết, người đang dùng thuốc chống đông máu hoặc chuẩn bị phẫu thuật cần hết sức thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ để tránh nguy cơ tương tác thuốc.

Bên cạnh đó, việc các mẫu thương phẩm bạch thược trên thị trường có thể bị xông lưu huỳnh tạo ra paeoniflorin sulfonate đòi hỏi người tiêu dùng phải cẩn trọng về nguồn gốc xuất xứ dược liệu [2]. Những người có cơ địa dị ứng, hen suyễn hoặc người có hệ tiêu hóa mẫn cảm cần tránh dùng dược liệu trôi nổi, kém chất lượng bị tồn dư hóa chất xử lý.

Hiện tại, chưa có nghiên cứu an toàn đầy đủ trên phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú và trẻ nhỏ đối với hai dược liệu này; các dữ liệu hiện có chỉ ghi nhận trên động vật gặm nhấm và nghiên cứu hóa học [4], [6], [2]. Do đó, các đối tượng đặc thù này tuyệt đối không tự ý sắc uống xích thược hoặc bạch thược mà không có chỉ định từ thầy thuốc chuyên khoa.

Gợi ý áp dụng an toàn trong đời sống

Trong thực tế điều trị bằng y học cổ truyền, việc lựa chọn giữa xích thược hay bạch thược hoàn toàn phụ thuộc vào mục đích chữa bệnh của từng cá nhân dưới sự kê đơn của bác sĩ:

  • Khi cần tác dụng thanh nhiệt, lương huyết, tiêu sưng và giảm viêm cấp tính, thầy thuốc thường ưu tiên lựa chọn xích thược nhờ khả năng hấp thu paeoniflorin cao và kéo dài thời gian ức chế viêm [4], [8].
  • Khi cơ thể suy nhược, thiếu máu, cần dưỡng huyết và bồi bổ dài ngày, bạch thược là vị thuốc phù hợp hơn nhờ sự hiện diện dồi dào của albiflorin giúp cải thiện các chỉ số hồng cầu bền vững [7].

Người dùng không nên tự ý thu mua dược liệu thô chưa qua kiểm định về tự sắc uống. Khi dùng thuốc sắc, cần tuân thủ đúng phương pháp đun nấu truyền thống, không tự ý tăng liều dùng paeoniflorin vượt ngưỡng cho phép. Luôn thông báo rõ ràng cho bác sĩ điều trị về tất cả các loại thuốc Tây y hoặc bệnh lý nền đang mắc phải trước khi sử dụng các chế phẩm từ thược dược.

Nhìn chung, dù xích thược và bạch thược có chung cội nguồn thực vật, chính bàn tay con người qua các phương pháp sơ chế khác nhau đã tạo nên hai vị thuốc với hàm lượng hoạt chất và số phận dược động học tách biệt [4], [2], [1]. Việc nắm vững bản chất khoa học của từng vị thuốc sẽ giúp chúng ta khai thác tối đa lợi ích chữa bệnh của thảo dược một cách an toàn và chuẩn xác nhất.