Có nên dùng Cam thảo thường xuyên không?
Cam thảo có thể dùng thường xuyên ở liều nhỏ như gia vị hoặc bổ sung ngắn hạn, nhưng nên hạn chế do glycyrrhizin dẽo gây tăng huyết áp và làm lệch điện giải khi dùng liều cao lâu dài.
Đang mở thư viện…
Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.
10.941 bài, trang 524 trên 548
Cam thảo có thể dùng thường xuyên ở liều nhỏ như gia vị hoặc bổ sung ngắn hạn, nhưng nên hạn chế do glycyrrhizin dẽo gây tăng huyết áp và làm lệch điện giải khi dùng liều cao lâu dài.
Cam thảo có thể gây tăng huyết áp và tiểu nhiễu kali thấp nếu dùng liều cao lâu dài do glycyrrhizin ức chế 11β-HSD. Người bệnh tim mạch, huyết áp cao nên thận trọng và tham khảo bác sĩ trước khi dùng.
Cam thảo (Glycyrrhiza uralensis) là dược liệu cổ truyền chứa glycyrrhizin, có hoạt chất chống viêm qua cơ chế FXR/P-gp, nhưng dùng liều cao kéo dài có thể ảnh hưởng huyết áp và điện giải, nên dùng thận trọng và tham khảo bác sĩ.
Cam thảo (Glycyrrhiza uralensis Fisch.) là dược liệu cổ truyền chứa glycyrrhizin, có tác dụng bảo vệ gan, ức chế viêm đường ruột và chống sâu răng, nhưng cần lưu ý về liều dùng và tương tác thuốc.
Cây cẩm địa (Kaempferia rotunda Linn.) là thảo dược có tiềm năng chống oxy hóa nhờ tinh dầu và hợp chất hoạt chất, nhưng công dụng điều trị cụ thể chưa được khẳng định rõ ràng trên người.
Cây cẩm địa (Kaempferia rotunda Linn.) chứa nhiều tinh dầu, có hoạt tính chống oxi hóa nhưng công dụng điều trị chưa được khẳng định rõ ràng, chủ yếu mọc ở TP. HCM và Kon Tum.
Cam thảo chứa glycyrrhizin, dùng phổ biến pha trà, nêm ẩm thực, súc miệng. Dùng liều thấp trong bữa ăn an toàn, nhưng liều cao kéo dài có thể ảnh hưởng huyết áp và điện giải.
Chưa có bằng chứng khoa học đủ để khẳng định cây cẩm địa gây tác dụng phụ cụ thể. Tuy nhiên, do chưa được nghiên cứu rộng rãi, thông tin về tác dụng phụ, tương tác thuốc và liều dùng an toàn chưa có. Các nhà chuyên gia khuyên nên tham khảo thêm nghiên cứu trước khi sử dụng lâm sàng.
Cây cẩm địa (Kaempferia rotunda Linn.) chứa nhiều tinh dầu và các hợp chất polyoxygenated cyclohexane có hoạt tính chống oxi hóa mạnh (IC50 = 180 μg/mL với DPPH), cùng khả năng ức chế tế bào un và kháng viêm. Tuy nhiên, cơ chế hoạt động chi tiết và lợi ích lâm sàng chưa được khẳng định rõ ràng.
Nên thận trọng khi dùng cây cẩm địa (Kaempferia rotunda Linn.) với các nhóm: phụ nữ mang thai, cho con bú, bệnh nhân có bệnh nền, trẻ em, người cao tuổi và người dùng thuốc chống đông, vì chưa có nghiên cứu khẳng định an toàn và tác dụng chủ đạo chưa rõ.
Bằng chứng khoa học hiện có cho thấy cây cẩm địa có hoạt tính chống oxi hóa và rút thải lipid tiềm năng, nhưng chủ yếu dựa trên thí nghiệm phòng thí nghiệm chưa được xác minh trên mô hình động vật hoặc người.
Cây cẩm địa (Kaempferia rotunda) chưa có bằng chứng khoa học khẳng định công dụng điều trị cụ thể ở người; các nghiên cứu chỉ dừng ở mức độ xác định giống và đánh giá hoạt tính chống oxi hóa ban đầu thông qua chỉ số MDA và 4-HNE. Hiểu lầm phổ biến là coi cây này đã được chứng minh hiệu quả dùng thay thế thuốc, trong khi thực tế công dụng chưa được khẳng định rõ ràng.
Cây cẩm địa (Kaempferia rotunda Linn.) có hoạt tính chống oxy hóa, được chứng minh qua các đánh giá MDA và 4-HNE, nhưng công dụng điều trị cụ thể chưa được khẳng định rõ ràng.
Cách dùng cẩm địa hiệu quả chưa được khẳng định vì công dụng điều trị chưa có bằng chứng khoa học mạnh. Nghiên cứu chỉ đánh giá hoạt tính chống oxi hóa và rút thải lipid bằng MDA, 4-HNE, chưa đủ cơ sở khuyến nghị dùng trên người.
Cây cẩm địa có hoạt tính chống oxy hóa nhưng công dụng điều trị chưa rõ ràng. Nên tham khảo bác sĩ trước khi dùng thường xuyên.
Cam đắng (Citrus) là loại trái cây có vị chua đắng, được dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền từ lâu đời, với nhiều công dụng nhờ thành phần hoạt chất. Tuy nhiên, cần tham khảo chuyên gia trước khi dùng cho mục đích điều trị bệnh.
Cam đắng có bằng chứng khoa học sơ bộ về tác dụng giảm cholesterol và chống oxy hóa, nhưng hạn chế do hầu hết nghiên cứu là trên động vật hoặc mẫu nhỏ, chưa đủ để kết luận chắc chắn về hiệu quả điều trị.
Am đắng nên bảo quản khô ráo, thoáng mát, tránh nắng trực tiếp, tiêu thụ trong thời gian ngắn để giữ chất lượng và an toàn.
Phụ nữ mang thai, đang cho con bú, người dùng thuốc, người tiểu đường và huyết áp cao nên thận trọng khi dùng am đắng do nguy cơ tương tác với furanocoumarin và p-synephrine.
Cam đắng giàu flavonoid, hợp chất phenolic và dầu tinh dầu, tập trung ở vỏ và lá, với cơ chế chống oxy hóa, chống viêm mạnh và khả năng điều chỉnh quá trình tế bào như ức chế nhân lên tế bào ung thư. Tuy nhiên, hầu hết bằng chứng khoa học hiện tại chỉ dựa trên nghiên cứu in vitro hoặc trên động vật, chưa đủ để đư ra khuyến nghị điều trị cụ thể.
1 trình duyệt độc giả · 1 lượt đọc
1 trình duyệt độc giả · 1 lượt đọc
1 trình duyệt độc giả · 1 lượt đọc
1 trình duyệt độc giả · 1 lượt đọc
1 trình duyệt độc giả · 1 lượt đọc