Ăn gìCam thảo có tác dụng gì?
Cam thảo (Glycyrrhiza uralensis Fisch.) là dược liệu cổ truyền chứa glycyrrhizin, có tác dụng bảo vệ gan, ức chế viêm đường ruột và chống sâu răng, nhưng cần lưu ý về liều dùng và tương tác thuốc.
709 bài viết
Ăn gìCam thảo (Glycyrrhiza uralensis Fisch.) là dược liệu cổ truyền chứa glycyrrhizin, có tác dụng bảo vệ gan, ức chế viêm đường ruột và chống sâu răng, nhưng cần lưu ý về liều dùng và tương tác thuốc.
Có nên...?Phụ nữ mang thai, đang cho con bú, người dùng thuốc, người tiểu đường và huyết áp cao nên thận trọng khi dùng am đắng do nguy cơ tương tác với furanocoumarin và p-synephrine.
Giải thích khoa họcCải xoong (Nasturtium officinale) là rau thủy sinh giàu dinh dưỡng, nhưng bằng chứng khoa học về tác dụng chống oxy hóa, bảo vệ tim mạch và điều trị bệnh bẩm độn mỡ chủ yếu đến từ nghiên cứu động vật; chưa có nghiên cứu lâm sự trên người để khẳng định hiệu quả cụ thể.
Có nên...?Cải ô rô cần thận trọng ở người dị ứng với thực phẩm, cây thuốc hoặc tiếp xúc nghề nghiệp, cũng như ở người tiểu đường, rối loạn đường huyết hoặc đang dùng thuốc chống đông máu do rủi ro dị ứng hệ thống và rối loạn đường huyết.
Giải thích khoa họcCải ô rô (Cichorium intybus) là cây thuốc dân gian có chứa terpenoids và phenolic compounds, với tiềm năng hỗ trợ quản lý tiểu đường và các biến chứng bệnh mạn tính nhờ tác dụng chống viêm, chống oxy hóa. Tuy nhiên, bằng chứng khoa học hiện còn sơ bộ, chưa đủ mạnh để đưa ra khuyến nghị điều trị y khoa.
Ăn gìCải ô rô (Cichorium intybus L.) là cây thuốc dân gian có tác dụng bảo vệ gan, điều hòa hệ miễn dịch, hỗ trợ điều trị tiểu đường và béo phù, cùng tính chất chống oxy hóa và cải thiện sinh sản nam, nhưng cần tham khảo chuyên gia trước khi dùng điều trị bệnh.
Cách dùngCải ngọt chứa glucosinolates, phenol và axit ascorbic có hoạt tính chống vi khuẩn đất, nhưng vị đắng mạnh khiến một số người không ăn. Bảo quản bằng đông lạnh, đóng gói túi màu hoặc MAP tại 4°C giúp kéo tuổi thọ và giữ chất dinh dưỡng tốt.
Sự thật & hiểu lầmCải ngọt có tiềm năng ứng dụng thực tế như cây bao phủ và kiểm soát sâu bệnh tự nhiên, nhưng nhiều quan niệm chữa lành cho gan hay tiêu chỉnh đường huyết chưa được khoa học chứng minh rõ ràng. Nên phân biệt rõ giữa kiến thức dân gian và bằng chứng khoa học trước khi sử dụng.
Giải thích khoa họcCải ngọt chứa glucosinolates, phenol và axit ascorbic, hoạt động qua cơ chế ức chế vi khuẩn gây bệnh đất và cỏ dại nhờ các sản phẩm chuyển hóa như isothiocyanates và brassicanate A sulfoxide, hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường, tim mạch, viêm gan.
Ăn gìCải dầu (Brassica napus) có lịch sử dùng truyền thống trong Y dược Iran như thuốc tiểu sốt cho bệnh thận, viêm màng cầu, bệnh gan và thận, đồng thời là nguồn gia vị và dưỡng chất chống oxy hóa trong ẩm thực toàn cầu. Tuy nhiên, cải dầu là cây thuần hóa chưa có bằng chứng chứng minh dạng hoang tự nhiên, và công dụng y tế truyền thống chưa được kiểm chứng khoa học chặt chẽ, đặc biệt là tiềm năng dị ứng thực phẩm của dầu cải dầu.
Cách dùngCải dầu cung cấp dầu ăn, tương và trà hạt rang; dùng nấu nưừng, làm bánh hoặc ăn sống trong salat. Không ăn trực tiếp, hạn chế cho người tiểu đường, tiểu thận, phụ nữ mang thai.
Có nên...?Cải củ nên dùng thận trọng ở bệnh nhân tiêu chìm, viêm ruột thừa, loét đường tiêu hóa, tiểu đường, phụ nữ mang thai, cho con bú, người dùng thuốc chống đông và trẻ em dưới 12 tuổi do tác động lên hệ tiêu hóa và thiếu bằng chứng khoa học khẳng định an toàn.