Nhiều người có thói quen nhâm nhi một tách trà cúc La Mã nóng vào buổi tối để giải tỏa căng thẳng sau ngày làm việc. Thảo dược này vốn nổi tiếng lành tính và mang lại cảm giác dễ chịu. Dù vậy, không phải ai sử dụng loại thảo mộc tự nhiên này cũng nhận lại hiệu quả như mong đợi.
Thực tế, cúc La Mã chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học mạnh mẽ, có thể tác động trực tiếp đến hệ miễn dịch, quá trình đông máu và hệ thần kinh trung ương. Người có cơ địa dị ứng thực vật họ Cúc, bệnh nhân sắp làm phẫu thuật, phụ nữ trong thai kỳ hay người đang điều trị bằng thuốc ức chế thần kinh cần đặc biệt lưu ý trước khi dùng.
Thành phần và cơ chế hoạt động của cúc La Mã
Cúc La Mã (tên khoa học là Matricaria recutita L., thuộc họ Asteraceae hay Compositae) là một trong những loại trà thảo mộc đơn thành phần phổ biến bậc nhất hiện nay [1]. Loại trà này thường được pha từ phần đầu hoa khô và đã được sử dụng theo kinh nghiệm dân gian cho nhiều mục đích chăm sóc sức khỏe [1].
Các phân tích cho thấy thành phần cấu tạo chủ yếu của hoa bao gồm nhiều hợp chất phenolic, điển hình là các flavonoid như apigenin, quercetin, patuletin, luteolin cùng các glucoside của chúng [1]. Ngoài ra, tinh dầu chiết xuất từ hoa cúc La Mã chứa các hợp chất terpenoid quan trọng như alpha-bisabolol, các oxit của nó và azulene, bao gồm chamazulene [1].
Ở cấp độ tế bào và mô hình thực nghiệm, các hoạt chất này tạo ra những tác động sinh học đáng chú ý. Cúc La Mã thể hiện khả năng chống oxy hóa và kháng khuẩn ở mức độ vừa phải [1]. Đặc biệt, nghiên cứu trong ống nghiệm ghi nhận thảo dược này có hoạt tính chống kết tập tiểu cầu đáng kể [1]. Trên các mô hình động vật, chiết xuất cúc La Mã cho thấy tác dụng chống viêm mạnh, giảm cholesterol, chống đột biến gen, chống co thắt và làm dịu lo âu [1]. Những đặc tính này giải thích vì sao cúc La Mã được sử dụng rộng rãi, nhưng đồng thời cũng là nguồn gốc dẫn đến nguy cơ tiềm ẩn cho một số nhóm người.
Bằng chứng khoa học về tính an toàn và tác dụng phụ
Để đánh giá mức độ an toàn của cúc La Mã trên người, một tổng quan hệ thống công bố vào năm 2025 đã tổng hợp dữ liệu từ các thử nghiệm lâm sàng, nghiên cứu bệnh chứng, báo cáo ca bệnh và chuỗi ca bệnh xuất bản bằng tiếng Anh tính đến tháng 2 năm 2024 [2]. Nghiên cứu rà soát trên các cơ sở dữ liệu lớn như PubMed, Scopus và Web of Science, chỉ tập trung vào các trường hợp dùng đơn độc loài cúc La Mã và loại trừ các nghiên cứu phối hợp với thảo dược khác [2].
Kết quả tổng hợp gồm 72 thử nghiệm lâm sàng và 11 báo cáo ca bệnh [2]. Trong các thử nghiệm lâm sàng với 2.896 bệnh nhân tiếp nhận cúc La Mã, có 65 biến cố bất lợi được ghi nhận rải rác ở 10 thử nghiệm [2]. Các tác dụng phụ thường gặp nhất trên lâm sàng là rối loạn tiêu hóa và tình trạng buồn ngủ; tuy nhiên cả hai biểu hiện này đều tự hết và không ở mức độ nghiêm trọng [2]. Dù vậy, nghiên cứu cũng chỉ ra hạn chế lớn là nhiều thử nghiệm báo cáo thiếu đầy đủ dữ liệu tác dụng phụ, thậm chí 28 thử nghiệm không cung cấp bất kỳ dữ liệu nào về biến cố bất lợi [2].
Mặc dù không có trường hợp dị ứng nào được báo cáo trong các thử nghiệm lâm sàng kể trên, các tài liệu ghi nhận ca bệnh thực tế lại cho thấy bức tranh cảnh báo khác [2]. Trong số 11 báo cáo ca bệnh được đưa vào tổng quan, có tới 6 báo cáo ghi nhận phản ứng dị ứng liên quan đến cúc La Mã, với mức độ trải dài từ viêm mũi cấp tính ngắn hạn cho đến phản ứng phản vệ nghiêm trọng ở 3 bệnh nhân [2]. Dữ liệu này chứng minh rằng nguy cơ phản ứng bất lợi, đặc biệt là dị ứng thể nặng, hoàn toàn có thật trên lâm sàng [2].
Nhóm 1: Người có cơ địa dị ứng họ Cúc (Asteraceae)
Cảnh báo quan trọng hàng đầu khi dùng cúc La Mã liên quan đến nguy cơ dị ứng chéo. Các phản ứng bất lợi với cúc La Mã, dù qua đường uống trà hay bôi ngoài da, đã được ghi nhận ở những người từng có tiền sử dị ứng với các loài thực vật khác thuộc họ Cúc (Asteraceae hoặc Compositae) [1].
Mức độ dị ứng có thể biểu hiện rất khác nhau giữa các cá nhân. Trong các báo cáo ca bệnh lâm sàng, triệu chứng có thể khởi phát nhẹ như viêm mũi cấp tính trong thời gian ngắn, nhưng cũng có thể diễn tiến thành phản ứng phản vệ đe dọa tính mạng [2]. Tổng quan năm 2025 xác nhận đã có ít nhất 3 trường hợp ghi nhận sốc phản vệ sau khi tiếp xúc với cúc La Mã [2].
Nhiều người thường lầm tưởng rằng thảo mộc thiên nhiên luôn an toàn cho da và đường hô hấp. Tuy nhiên, nếu bạn từng bị hắt hơi, phát ban, ngứa ngáy khi tiếp xúc với phấn hoa, cúc vạn thọ, hoa cúc tây hoặc các loài hoa cùng họ Cúc, việc dùng trà hoặc tinh dầu cúc La Mã có thể kích hoạt phản ứng dị ứng tương tự do tính chất tương đồng về mặt dị nguyên [1].
Nhóm 2: Người chuẩn bị phẫu thuật hoặc có rối loạn đông máu
Nhóm thứ hai cần hết sức thận trọng là những người có kế hoạch phẫu thuật, thủ thuật nha khoa can thiệp, hoặc đang mắc các chứng bệnh liên quan đến chảy máu. Cúc La Mã đã được chứng minh là sở hữu hoạt tính chống kết tập tiểu cầu đáng kể trong các thử nghiệm in vitro [1].
Tiểu cầu đóng vai trò then chốt trong việc hình thành cục máu đông để bịt kín các vết thương hở và ngăn ngừa tình trạng mất máu. Khi hoạt tính kết tập của tiểu cầu bị ức chế bởi các thành phần trong cúc La Mã, quá trình đông cầm máu tự nhiên của cơ thể sẽ bị cản trở [1].
Điều này dẫn đến rủi ro vết mổ rỉ máu kéo dài, khó cầm máu trong và sau phẫu thuật. Nếu bạn đang chuẩn bị bước vào một ca can thiệp ngoại khoa, hãy trao đổi cụ thể với bác sĩ điều trị về tất cả các sản phẩm thảo dược đang dùng, bao gồm cả trà cúc La Mã thông thường, để nhận hướng dẫn tạm dừng kịp thời.
Nhóm 3: Phụ nữ mang thai
Mặc dù cúc La Mã được sử dụng rất phổ biến trong đời sống hàng ngày, dữ liệu nghiên cứu về độ an toàn của loại thảo dược này đối với thai kỳ vẫn còn rất hạn chế [2]. Kết luận từ nghiên cứu tổng quan hệ thống năm 2025 nhấn mạnh rằng hiện chưa có đủ dữ liệu khoa học để khẳng định tính an toàn tuyệt đối của cúc La Mã khi dùng cho phụ nữ mang thai [2].
Trong giai đoạn mang thai, sự biến đổi về nội tiết và tuần hoàn khiến cơ thể người mẹ trở nên nhạy cảm hơn trước các hợp chất thực vật có hoạt tính sinh học. Hơn nữa, cúc La Mã được ghi nhận có tác dụng chống co thắt trên mô hình động vật, điều này cho thấy thảo dược có khả năng tác động nhất định lên cơ trơn [1].
Do thiếu các thử nghiệm lâm sàng có kiểm soát chứng minh việc sử dụng cúc La Mã là an toàn cho sự phát triển của thai nhi, các chuyên gia khuyến cáo phụ nữ đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai không nên tự ý dùng các chế phẩm cô đặc, tinh dầu hay uống trà cúc La Mã đậm đặc thường xuyên nếu chưa có chỉ định y khoa rõ ràng [2].
Nhóm 4: Người đang sử dụng thuốc an thần hoặc thuốc ức chế thần kinh
Cúc La Mã từ lâu đã được gán cho đặc tính an thần, giúp xoa dịu thần kinh và hỗ trợ chữa mất ngủ. Tác dụng làm dịu lo âu cũng đã được ghi nhận trên các mô hình nghiên cứu ở động vật [1]. Tuy nhiên, các nghiên cứu thực hiện trên người vẫn còn nhiều khoảng trống, và hiện tại vẫn thiếu các thử nghiệm lâm sàng trực tiếp kiểm chứng đặc tính an thần này của trà cúc La Mã trên quần thể người [1].
Bên cạnh đó, trong các thử nghiệm lâm sàng ghi nhận tác dụng phụ, tình trạng buồn ngủ (drowsiness) là một trong những biểu hiện phổ biến nhất sau khi dùng cúc La Mã [2]. Dù triệu chứng này thường nhẹ và tự thuyên giảm, nó lại trở thành yếu tố nguy cơ nếu người dùng đang dùng kèm các loại thuốc an thần, thuốc điều trị trầm cảm, thuốc lo âu hoặc các chất ức chế thần kinh trung ương khác [2].
Sự kết hợp giữa cúc La Mã và thuốc an thần có thể dẫn đến hiện tượng hiệp đồng tác dụng, làm gia tăng quá mức mức độ buồn ngủ, giảm khả năng tập trung, gây phản xạ chậm chạp và ảnh hưởng nguy hiểm đến các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo cao như điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành máy móc.
Hiểu lầm thường gặp và hướng dẫn sử dụng an toàn
Một hiểu lầm rất phổ biến là cúc La Mã có thể chữa khỏi hoàn toàn các chứng bệnh viêm nhiễm hay dị ứng. Dù các nghiên cứu trên động vật cho thấy chiết xuất cúc La Mã có thể ức chế sự phóng thích histamine từ dưỡng bào và thể hiện hoạt tính chống dị ứng trong phòng thí nghiệm [3], bằng chứng trên người thực tế lại chỉ ra thảo dược này vẫn có thể gây sốc phản vệ ở các đối tượng mẫn cảm [2]. Người tiêu dùng không nên dùng cúc La Mã để tự điều trị các phản ứng dị ứng cấp tính.
Để sử dụng an toàn, hãy áp dụng các nguyên tắc sau:
- Liều lượng và cách dùng: Chỉ nên dùng cúc La Mã ở mức độ vừa phải (1-2 tách trà mỗi ngày), dùng nước sôi hãm hoa khô trong thời gian tiêu chuẩn và không ngâm quá đặc.
- Thử phản ứng ngoài da: Nếu sử dụng tinh dầu hoặc sản phẩm bôi ngoài, nên bôi thử một lượng nhỏ trên vùng da kín và theo dõi trong 24 giờ.
- Thời điểm sử dụng: Tránh dùng trước khi lái xe, vận hành thiết bị nặng hoặc trước thời điểm cần sự tập trung cao do nguy cơ gây buồn ngủ [2].
- Chế biến và kết hợp: Không nên tự ý phối trộn cúc La Mã với các vị thuốc thảo mộc khác hoặc dùng chung với các loại thuốc chống đông máu, thuốc chống kết tập tiểu cầu hay thuốc an thần khi chưa có ý kiến của nhân viên y tế [1, 2].
Cúc La Mã là một loại thảo dược quý với nhiều tiềm năng sinh học tốt cho sức khỏe khi dùng đúng cách và đúng liều lượng [1, 2]. Tuy nhiên, "tự nhiên" không đồng nghĩa với "hoàn toàn vô hại". Nếu bạn thuộc một trong các nhóm đối tượng có nguy cơ, đang mắc bệnh lý mạn tính hoặc đang trong liệu trình điều trị bằng thuốc tân dược, hãy luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa trước khi đưa cúc La Mã vào thói quen hàng ngày.







