Nhiều người Việt có thói quen hãm kỷ tử uống thay trà mỗi ngày, hoặc bốc từng nắm lớn cho vào nồi canh hầm tẩm bổ. Vị ngọt thanh cùng danh tiếng "thần dược sáng mắt, bổ can thận" khiến thảo dược này thường bị xem là vô hại, có thể dùng tùy tiện bao nhiêu cũng được.

Tuy nhiên, câu kỷ tử (Lycium barbarum) không chỉ là thực phẩm đơn thuần mà còn là vị thuốc chứa nhiều hoạt chất sinh học mạnh [1]. Việc tự ý dùng liều cao, kéo dài có thể dẫn đến nguy cơ tương tác thuốc, hạ đường huyết đột ngột hoặc gây rủi ro co bóp tử cung ở phụ nữ mang thai.

Dược liệu quen thuộc nhưng tiềm ẩn rủi ro khi lạm dụng

Kỷ tử, hay còn gọi là wolfberry hoặc goji berry, là thực vật thuộc họ Cà (Solanaceae) [1]. Quả kỷ tử đã được cơ quan y tế chính thức xếp vào danh mục vừa là thuốc, vừa là thực phẩm từ năm 1988 [1]. Ngoài quả, vỏ rễ và lá của cây cũng có thể ăn được và dùng làm dược liệu trong y học cổ truyền [1].

Nhờ chứa hàm lượng dưỡng chất dồi dào, kỷ tử nhanh chóng trở thành thành phần phổ biến trong các thực phẩm chức năng và sản phẩm chăm sóc sức khỏe trên toàn thế giới [2]. Dù vậy, ranh giới giữa bổ dưỡng và quá liều rất mong manh, đặc biệt khi người dùng tự ý sắc uống đậm đặc mỗi ngày mà không tham khảo chuyên môn y tế.

Cơ chế tác động: Vì sao kỷ tử ảnh hưởng đến chuyển hóa?

Các phân tích hóa thực vật chỉ ra rằng quả kỷ tử chứa rất nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học [2]. Nổi bật nhất là nhóm polysaccharide (LBP), chiếm hơn 40% thành phần của quả [3]. Bên cạnh đó, kỷ tử còn chứa carotenoid, polyphenol, flavonoid, acid hữu cơ, acid amin và vitamin như acid ascorbic [4, 7].

Các hoạt chất này khi vào cơ thể sẽ can thiệp trực tiếp vào quá trình chuyển hóa carbohydrate và chức năng miễn dịch [4, 7]. Nghiên cứu chỉ ra rằng polysaccharide trong kỷ tử có khả năng thúc đẩy vận chuyển và hoạt hóa thụ thể GLUT4 ở tế bào mỡ trên mô hình chuột, đồng thời làm giảm hấp thu glucose ở ruột [4]. Khi các hoạt chất tác động đồng thời lên quá trình điều hòa đường huyết, chúng làm thay đổi nồng độ glucose tự do trong máu [4, 8]. Chính cơ chế dược lý mạnh mẽ này trở thành con dao hai lưỡi nếu cơ thể người dùng đang ở trong trạng thái bệnh lý nhạy cảm.

4 nhóm người không nên tự ý dùng kỷ tử liều cao

Căn cứ vào dược tính và bằng chứng chuyển hóa, các nhóm đối tượng sau cần đặc biệt cẩn trọng, không tự ý nạp lượng lớn kỷ tử vào cơ thể:

1. Người đang điều trị đái tháo đường bằng thuốc

Chiết xuất kỷ tử và hợp chất polysaccharide đã được chứng minh có tác dụng chống đái tháo đường rõ rệt qua việc làm giảm đường huyết [5]. Trên mô hình động vật thí nghiệm kéo dài 4 tuần, hoạt chất LBP kích thích chuyển vị GLUT4 giúp hạ nồng độ glucose trong máu [4].

Nếu bệnh nhân tiểu đường đang uống thuốc hạ đường huyết hoặc tiêm insulin mà lại tự ý dùng thêm kỷ tử liều cao, tác động cộng gộp sẽ xảy ra. Hiện tượng này dễ dẫn đến hạ đường huyết quá mức, gây hoa mắt, run rẩy, vã mồ hôi, thậm chí hôn mê nguy hiểm.

2. Phụ nữ mang thai

Trong y học cổ truyền và kinh nghiệm lâm sàng, kỷ tử có tính năng hoạt huyết, kích thích nhẹ cơ trơn và tác động đến nội tiết. Việc sử dụng kỷ tử liều cao trong thai kỳ có thể gây kích thích co bóp tử cung, tiềm ẩn nguy cơ đe dọa thai sản hoặc gây sảy thai, sinh non ngoài ý muốn. Phụ nữ mang thai tuyệt đối không tự ý sắc thuốc chứa lượng lớn kỷ tử nếu chưa được bác sĩ sản khoa chỉ định.

3. Người mắc bệnh tự miễn hoặc đang dùng thuốc ức chế miễn dịch

Kỷ tử có đặc tính điều hòa và kích thích miễn dịch rất mạnh mẽ [1, 3]. Nghiên cứu cho thấy hoạt chất glycopeptide từ kỷ tử tác động trực tiếp lên sự hoạt hóa tế bào lympho T, ức chế biệt hóa tế bào T helper 1 và T helper 17 [6].

Đối với người mắc bệnh tự miễn (như đa xơ cứng, lupus) hoặc người sau ghép tạng đang cần ức chế miễn dịch, việc tự ý bổ sung kỷ tử liều cao có thể làm rối loạn đáp ứng miễn dịch đang được kiểm soát, làm giảm hiệu lực của phác đồ điều trị nội khoa chuyên biệt.

4. Người có cơ địa huyết áp thấp hoặc đang dùng thuốc hạ áp

Các hợp chất sinh học trong kỷ tử có tác dụng giãn mạch, cải thiện vi tuần hoàn và giảm gánh nặng tim mạch [4, 5]. Khi tiêu thụ liều lớn kỷ tử cùng lúc với thuốc điều trị huyết áp, tương tác thuốc có thể gây tụt huyết áp tư thế, khiến người bệnh choáng váng, ngất xỉu.

Nghiên cứu khoa học nói gì về hiệu quả và tính an toàn?

Để hiểu đúng về giá trị của kỷ tử, cần nhìn nhận khách quan qua các thử nghiệm lâm sàng và tiền lâm sàng đã công bố:

Năm 2009, một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng với giả dược được thực hiện trên 60 người cao tuổi khỏe mạnh (55-72 tuổi) trong 30 ngày [7]. Nhóm can thiệp uống nước ép kỷ tử chuẩn hóa GoChi với liều 120 mL/ngày (tương đương ít nhất 150 g quả tươi) [7]. Kết quả cho thấy nhóm dùng kỷ tử có sự gia tăng đáng kể số lượng tế bào lympho, nồng độ interleukin-2 và kháng thể IgG so với trước can thiệp và nhóm giả dược [7]. Các chỉ số như CD4, CD8, tế bào NK, interleukin-4 hay IgA không bị thay đổi [7]. Nghiên cứu cũng ghi nhận sự cải thiện về cảm giác mệt mỏi, chất lượng giấc ngủ và xu hướng tăng trí nhớ ngắn hạn [7]. Không có bất kỳ phản ứng có hại, triệu chứng bất thường hay biến đổi nào về huyết áp, mạch, thị lực, cân nặng và sinh hóa máu ở cả hai nhóm [7].

Tuy nhiên, nghiên cứu năm 2019 can thiệp trên nam giới thừa cân khỏe mạnh lại chỉ ra rằng: một liều đơn kỷ tử không làm thay đổi mức tiêu hao năng lượng sau ăn, quá trình oxy hóa cơ chất, cũng như không làm thay đổi nồng độ glucose huyết tương, acid béo tự do hay triacylglycerol [4]. Nghiên cứu nhắc lại một thử nghiệm kéo dài 3 tháng trước đó mới ghi nhận nồng độ glucose sau ăn giảm xuống [4]. Điều này cho thấy tác động lên đường huyết cần thời gian tích lũy và phụ thuộc liều dùng [4].

Năm 2025, một nghiên cứu trên mô hình chuột bị viêm não tủy tự miễn thực nghiệm (mô hình bệnh đa xơ cứng) cho thấy hoạt chất glycopeptide từ kỷ tử làm giảm mức độ nghiêm trọng lâm sàng, giảm thoái hóa myelin và giảm viêm thần kinh [6]. Hoạt chất này ức chế yếu tố phiên mã AP-1, điều hòa tế bào T CD4+ gây bệnh mà không ghi nhận tác dụng phụ nào [6].

Ngoài ra, các thử nghiệm tiền lâm sàng khác ghi nhận kỷ tử có tiềm năng bảo vệ thần kinh trong đột quỵ thiếu máu cục bộ, chống tổn thương do xạ trị qua các chuỗi tín hiệu PI3K/Akt/mTOR hay Nrf2/HO-1 [8], đồng thời thúc đẩy tăng sinh tế bào tiền thân võng mạc ở chuột cống trưởng thành với liều 1-10 mg/kg trong 35 ngày [3].

Dù có nhiều triển vọng, phần lớn các dữ liệu về điều hòa chuyển hóa và bảo vệ cơ quan hiện nay vẫn dừng lại ở mô hình động vật và tế bào in vitro [4, 5]. Bằng chứng lâm sàng quy mô lớn trên người mắc bệnh nền mạn tính vẫn còn rất hạn chế [5].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng kỷ tử

Nhiều người lầm tưởng rằng kỷ tử là thảo mộc tự nhiên nên uống càng nhiều càng tốt. Thực tế, bất kỳ dược chất nào khi vào cơ thể với liều lượng vượt ngưỡng đều có thể gây độc tính tích lũy hoặc gây xáo trộn cân bằng sinh hóa [1].

Một sai lầm khác là dùng kỷ tử để thay thế hoàn toàn thuốc hạ đường huyết. Kỷ tử chỉ hỗ trợ can thiệp chuyển hóa carbohydrate chứ không thể điều trị dứt điểm đái tháo đường [5]. Việc tự ý ngưng thuốc kê đơn để chuyển sang uống nước kỷ tử đậm đặc là hành động nguy hiểm, có thể dẫn đến biến chứng cấp tính.

Cách dùng kỷ tử an toàn và hiệu quả trong đời sống

Để kỷ tử phát huy tối đa lợi ích mà không gây hại cho sức khỏe, người tiêu dùng nên tuân thủ các nguyên tắc thực tế sau:

  • Liều lượng vừa phải: Với người khỏe mạnh, lượng dùng thông thường chỉ nên từ 10 đến 15 gram quả khô mỗi ngày (tương đương một nắm nhỏ). Không nên sắc uống đặc liên tục nhiều tháng nếu không có chỉ định.
  • Cách chế biến phù hợp: Kỷ tử có thể dùng ăn trực tiếp, hãm trà nước ấm, hoặc nấu cùng cháo, súp, canh hầm. Không nên đun nấu ở nhiệt độ quá cao trong thời gian quá dài để tránh phân hủy các vitamin và hợp chất chống oxy hóa [2].
  • Thời điểm sử dụng: Nên dùng cùng hoặc sau bữa ăn chính. Tránh dùng khi bụng đang quá đói nếu bạn có tiền sử dễ tụt đường huyết.
  • Tham khảo ý kiến chuyên gia: Người đang sử dụng thuốc trị tiểu đường, thuốc chống đông máu hoặc phụ nữ đang trong thai kỳ phải hỏi ý kiến bác sĩ điều trị trước khi dùng kỷ tử như một thực phẩm bổ trợ thường xuyên.

Kỷ tử là một dược liệu quý với giá trị dinh dưỡng cao và nhiều lợi ích miễn dịch đã được khoa học ghi nhận [1, 2]. Tuy nhiên, việc sử dụng cần dựa trên sự hiểu biết đúng đắn và liều lượng chừng mực. Lắng nghe cơ thể và tham khảo ý kiến y tế là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình.