Nhiều người thường xem nhẹ các biểu hiện mệt mỏi dai dẳng, tê bì đầu ngón tay hay đãng trí thoáng qua, chỉ nghĩ do căng thẳng công việc. Tuy nhiên, đây có thể là dấu hiệu cảnh báo cơ thể đang thiếu hụt trầm trọng một loại vi chất thiết yếu nhưng thường bị bỏ quên: vitamin B12 [1].

Thực tế, không phải ai cũng cần làm xét nghiệm máu kiểm tra vi chất này [1]. Theo các nghiên cứu y khoa, việc tầm soát định kỳ chỉ thực sự cần thiết và được khuyến cáo ở những người có nguy cơ cao, bao gồm người cao tuổi, người ăn chay trường, bệnh nhân dùng thuốc trị tiểu đường Metformin, người dùng thuốc giảm tiết axit dạ dày kéo dài và những người mắc bệnh lý đường ruột [1].

Vì sao cơ thể lại thiếu vitamin B12?

Vitamin B12 (cobalamin) đóng vai trò sống còn trong việc tạo máu và duy trì hoạt động bình thường của hệ thần kinh [1]. Khác với nhiều loại vitamin khác, B12 không thể tự tổng hợp từ thực vật mà chỉ có mặt tự nhiên trong thực phẩm nguồn gốc động vật [2]. Do đó, chế độ ăn kiêng khem hoàn toàn các sản phẩm động vật sẽ dẫn đến thiếu hụt nguồn cung [2].

Bên cạnh yếu tố ăn uống, quá trình hấp thu vi chất này tại đường tiêu hóa diễn ra hết sức phức tạp [1]. Quá trình này đòi hỏi axit dạ dày để giải phóng B12 khỏi protein thức ăn, cùng sự kết hợp của một loại protein đặc biệt và chức năng toàn vẹn của ruột non để đưa vitamin vào máu [1, 4]. Bất kỳ sự gián đoạn nào trong chuỗi mắt xích này—do tuổi tác, phẫu thuật, viêm loét đường ruột hay do tác dụng phụ của thuốc ức chế axit—đều cản trở việc hấp thu B12, gây suy giảm nồng độ vi chất dự trữ dù bữa ăn vẫn có đủ dinh dưỡng [1, 2, 4].

Hậu quả của sự thiếu hụt diễn tiến âm thầm qua từng giai đoạn [1, 7]. Ở giai đoạn nhẹ, người bệnh có thể không nhận biết được triệu chứng nào rõ rệt [4, 7]. Nhưng khi thiếu hụt tiến triển đến giai đoạn muộn (được phân loại là giai đoạn 5), tổn thương có thể dẫn đến các biểu hiện tâm thần kinh nghiêm trọng và không thể hồi phục hoàn toàn nếu không can thiệp kịp thời [1, 7].

Nhóm 1: Người theo chế độ ăn chay trường và thuần chay

Chế độ ăn thuần thực vật đang ngày càng phổ biến trên thế giới [2]. Tuy nhiên, những người ăn chay trường (vegetarian) và ăn thuần chay (vegan) lại là đối tượng hàng đầu đối mặt với rủi ro thiếu máu và tổn thương thần kinh do thiếu hụt B12 [3, 4].

Thực vật hoàn toàn không chứa vitamin B12 [2]. Lượng vi chất này dự trữ trong gan có thể duy trì hoạt động cơ thể trong vài năm, khiến người ăn chay lầm tưởng chế độ ăn của mình đã đủ chất [2]. Nhưng khi lượng dự trữ cạn kiệt, bệnh lý sẽ bộc phát [2]. Các dữ liệu y khoa ghi nhận nguy cơ này xuất hiện ở mọi lứa tuổi theo đuổi chế độ ăn không động vật [3, 4].

Tại một số quốc gia có tỷ lệ ăn chay theo tôn giáo hoặc văn hóa cao như Ấn Độ, các nghiên cứu năm 2015 cho thấy tỷ lệ người có tình trạng thiếu hụt hoặc cận thiếu hụt B12 lên tới 80% ở trẻ mầm non và 70% ở người trưởng thành [3]. Trong một nghiên cứu khác công bố năm 2005 tại Israel trên một cộng đồng ăn chay, tỷ lệ thiếu vi chất này ở những người khuyết tật trí tuệ sống tại đây lên tới 25,5% và ở những người chăm sóc là 11,8% [4]. Do đó, việc xét nghiệm định kỳ và chủ động bổ sung là điều bắt buộc với người thuần chay [3, 4].

Nhóm 2: Người cao tuổi

Lão hóa tự nhiên gây ra nhiều suy giảm chức năng tiêu hóa [2, 5]. Người già thường đối mặt với tình trạng viêm teo niêm mạc dạ dày, làm giảm tiết axit và enzym cần thiết để tách B12 ra khỏi thực phẩm [5]. Ngoài ra, nguy cơ thiếu máu ác tính (pernicious anaemia) cũng tăng dần theo tuổi thọ [5].

Một nghiên cứu cắt ngang thực hiện năm 2012 trên 232 người cao tuổi tại Tehran (Iran) cho thấy tỷ lệ nguy cơ thiếu B12 tăng vọt theo độ tuổi [6]. Cụ thể, trong nhóm từ 65 đến 74 tuổi, có 56% đối tượng thuộc nhóm nguy cơ cao thiếu hụt B12 [6]. Đáng báo động hơn, ở nhóm người từ 75 tuổi trở lên, tỷ lệ này lên tới 93% [6]. Tình trạng lão hóa niêm mạc ruột làm giảm khả năng hấp thu và tái hấp thu B12 tự nhiên của cơ thể [6].

Đặc biệt, hướng dẫn y khoa năm 2017 nhấn mạnh những người trên 75 tuổi thuộc nhóm cần được cân nhắc tầm soát vi chất này [1]. Các triệu chứng thiếu hụt ở người già thường không đặc hiệu, rất mờ nhạt và dễ bị nhầm lẫn với các bệnh sa sút trí tuệ do tuổi tác [1, 5].

Nhóm 3: Bệnh nhân sử dụng thuốc ức chế tiết axit dạ dày (PPI, kháng H2) kéo dài

Các thuốc ức chế bơm proton (PPI) và thuốc kháng thụ thể histamine H2 là những loại thuốc quen thuộc trong điều trị viêm loét dạ dày, trào ngược dạ dày thực quản (GERD) [1, 4]. Tuy nhiên, việc sử dụng chúng lâu dài có thể gây tác dụng phụ gián tiếp lên lượng vitamin B12 [1, 4].

Cơ chế là do thuốc làm giảm mạnh môi trường axit của dịch vị dạ dày [4, 6]. Khi thiếu axit, dạ dày không thể phân tách vitamin B12 khỏi các chuỗi protein trong thức ăn, dẫn đến thức ăn đi qua đường ruột mà vi chất không thể giải phóng để hấp thu [4, 5].

Theo tài liệu năm 2017, những bệnh nhân sử dụng thuốc ức chế bơm proton hoặc thuốc kháng thụ thể H2 liên tục trên 12 tháng được xếp vào nhóm nguy cơ cao và cần được xem xét xét nghiệm định kỳ [1]. Việc dùng chung nhóm thuốc này với các thuốc khác cũng làm tăng thêm nguy cơ suy kiệt vi chất [7].

Nhóm 4: Bệnh nhân đái tháo đường điều trị bằng Metformin

Metformin là thuốc nền tảng, được kê đơn phổ biến cho người mắc đái tháo đường týp 2 [7]. Dù hiệu quả kiểm soát đường huyết rất tốt, metformin lại có tác động tiêu cực tới việc hấp thu vitamin B12 nếu điều trị kéo dài [4, 6].

Các khuyến cáo y khoa chỉ ra rằng nguy cơ thiếu hụt B12 bắt đầu xuất hiện khi bệnh nhân dùng metformin trên 4 tháng [1]. Nguy cơ này càng tăng cao nếu người bệnh đã điều trị bằng metformin từ 5 năm trở lên, dùng liều từ 1500 mg/ngày trong ít nhất 6 tháng, hoặc người bệnh từ 65 tuổi trở lên [7]. Tình trạng này dễ khiến người bệnh tiểu đường chịu tổn thương thần kinh ngoại biên nặng nề hơn [7].

Các bác sĩ cảnh báo rằng triệu chứng tê bì, mất cảm giác do thiếu vitamin B12 thường bị chẩn đoán nhầm thành biến chứng thần kinh do tiểu đường tiến triển thông thường [7]. Do đó, việc kiểm tra B12 định kỳ giúp phân biệt hai tình trạng này và đưa ra biện pháp khắc phục kịp thời, tránh tổn thương thần kinh không thể phục hồi [6, 7].

Nhóm 5: Người mắc bệnh lý hoặc phẫu thuật đường ruột, dạ dày

Đường tiêu hóa là nơi toàn bộ quá trình xử lý và hấp thu B12 diễn ra [1, 4]. Vì vậy, bất kỳ ai có tổn thương thực thể hoặc can thiệp ngoại khoa trên cơ quan này đều đối mặt với nguy cơ thiếu hụt rất lớn [1, 4].

Cụ thể, những người từng trải qua phẫu thuật cắt dạ dày, cắt bỏ một phần ruột non, hoặc phẫu thuật giảm cân (bariatric surgery) sẽ bị mất đi nơi sản xuất yếu tố nội tại hoặc mất diện tích hấp thu dinh dưỡng [1, 4]. Nhóm bệnh nhân mắc bệnh viêm ruột (IBD) như bệnh Crohn hay viêm loét đại tràng cũng nằm trong diện suy giảm hấp thu nghiêm trọng [1]. Với những đối tượng này, việc bổ sung B12 qua đường ăn uống thông thường gần như không đem lại kết quả [1].

Bằng chứng khoa học và giới hạn của các xét nghiệm hiện nay

Thiếu hụt vitamin B12 là nguyên nhân thường gặp dẫn tới tình trạng thiếu máu hồng cầu to và các tổn thương tâm thần kinh [1, 4]. Khi được phát hiện ở giai đoạn sớm, các rối loạn này hoàn toàn có thể hồi phục nhờ điều trị [1, 7]. Một nghiên cứu năm 2015 chỉ ra rằng ở giai đoạn khởi phát chưa có triệu chứng rõ, bệnh nhân có thể xuất hiện dấu hiệu tăng sắc tố da, đặc biệt là ở vùng khớp liên đốt ngón tay [3]. Đây là một gợi ý lâm sàng giúp nhận biết sớm tình trạng bệnh [3].

Tuy nhiên, việc chẩn đoán xác định thiếu B12 không hề đơn giản vì các xét nghiệm hiện tại đều có những hạn chế nhất định [1, 5]. Xét nghiệm đo nồng độ cobalamin trong huyết thanh (serum vitamin B12) thường được dùng làm bước sàng lọc ban đầu cùng với tổng phân tích tế bào máu [1, 4]. Mặc dù vậy, việc chọn điểm cắt (cut-off) để xác định ngưỡng thiếu hụt chính xác của B12 trong máu vẫn gặp nhiều khó khăn [5].

Để khắc phục, các bác sĩ sử dụng thêm xét nghiệm đo nồng độ homocysteine và axit methylmalonic (MMA) trong máu hoặc nước tiểu để chẩn đoán xác định [1, 4]. Nồng độ homocysteine hoặc MMA tăng cao là bằng chứng cho thấy có sự thiếu hụt chức năng của vitamin B12 trong tế bào [2, 4]. Dù vậy, các chất này cũng có thể cho kết quả dương tính giả trong một số tình trạng bệnh lý khác và khoảng giá trị tham chiếu vẫn chưa được chuẩn hóa hoàn toàn giữa các phòng xét nghiệm [5].

Hiểu lầm thường gặp về việc bổ sung vitamin B12

Một hiểu lầm phổ biến là nhiều người cho rằng bổ sung vitamin B12 liều cao có thể làm sạch mạch máu và ngăn ngừa tai biến tim mạch [1]. Tuy nhiên, nghiên cứu năm 2017 khẳng định: việc dùng vitamin B12 ở những bệnh nhân có nồng độ homocysteine cao và có bệnh tim mạch không hề giúp làm giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ hay ngăn chặn suy giảm nhận thức [1].

Một ngộ nhận khác là hễ thiếu B12 do kém hấp thu thì bắt buộc phải tiêm bắp suốt đời [4, 5]. Bằng chứng y khoa hiện đại chứng minh rằng việc uống B12 liều cao (từ 1 đến 2 mg mỗi ngày) đem lại hiệu quả điều chỉnh thiếu máu và các triệu chứng thần kinh tương đương với liệu trình tiêm bắp [1]. Việc dùng đường uống liều cao vẫn có tác dụng kể cả ở những bệnh nhân bị thiếu máu ác tính [5]. Tiêm bắp thường chỉ ưu tiên trong các trường hợp thiếu hụt rất nặng hoặc có triệu chứng thần kinh cấp tính để đem lại sự cải thiện nhanh hơn [1]. Ngoài ra, dạng gel xịt mũi cũng là một lựa chọn cho khả năng hấp thu tốt [8].

Ai nên thận trọng và cách áp dụng thực tế

Những người không thuộc các nhóm nguy cơ trên (người trẻ khỏe mạnh, ăn uống đầy đủ) không được khuyến cáo tầm soát B12 đại trà vì không đem lại hiệu quả kinh tế y tế [4, 5]. Việc xét nghiệm chỉ nên thực hiện khi có chỉ định hoặc khi thuộc các nhóm nguy cơ cao kể trên [1]. Bệnh nhân đang sử dụng metformin hay thuốc ức chế axit không được tự ý ngừng thuốc điều trị bệnh nền mà cần trao đổi với bác sĩ chuyên khoa để được lập lịch kiểm tra vi chất [7].

Dưới đây là một số hướng dẫn thực hành dựa trên các y văn đã công bố:

  • Với người trên 50 tuổi và người ăn chay trường, nên ưu tiên dùng các loại thực phẩm tăng cường vi chất B12 hoặc chủ động dùng thực phẩm bổ sung [1].
  • Với người đã phẫu thuật giảm cân, hướng dẫn y khoa khuyến cáo cần bổ sung 1 mg vitamin B12 bằng đường uống mỗi ngày và duy trì vô thời hạn [1].
  • Khi điều trị thiếu hụt qua đường uống, phác đồ được đề xuất là 1 mg/ngày trong tháng đầu tiên [5]. Sau đó, duy trì liều từ 125 đến 250 microgram/ngày đối với trường hợp thiếu do chế độ ăn, hoặc duy trì 1 mg/ngày đối với trường hợp thiếu máu ác tính [5].
  • Bổ sung vitamin B12 nhìn chung rất an toàn và không gây tác dụng phụ đáng kể [5]. Tuy nhiên, người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn y khoa để điều trị nhanh chóng trước khi các tổn thương trở nên không thể hồi phục [5].

Vitamin B12 là mắt xích thầm lặng quyết định năng lượng và sự minh mẫn của hệ thần kinh [1, 4]. Nếu bạn hoặc người thân thuộc 5 nhóm nguy cơ nêu trên, hãy chủ động tham vấn bác sĩ để được làm xét nghiệm đánh giá và có kế hoạch bổ sung phù hợp.