Nhiều người quan tâm bổ sung canxi, sắt hoặc kẽm nhưng thường bỏ quên selen, một vi chất thiết yếu cho hệ miễn dịch và tuyến giáp. Thiếu hụt vi chất này diễn tiến âm thầm, không bộc lộ triệu chứng rõ rệt ở giai đoạn đầu, khiến phần lớn trường hợp chỉ được phát hiện khi cơ thể xuất hiện các rối loạn nghiêm trọng.

Những ai đối mặt nguy cơ cao nhất? Câu trả lời tập trung vào các nhóm bệnh nhân lọc máu nhân tạo, người thẩm phân phúc mạc, người mắc chứng kém hấp thu đường ruột mạn tính, người sống tại vùng đất nghèo selen và người nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch dài ngày.

Selen giữ vai trò gì đối với cơ thể?

Selen là thành phần cấu tạo thiết yếu của enzyme glutathione peroxidase, một chất chống oxy hóa nội sinh quan trọng tại nội mô mạch máu [1]. Vi chất này tham gia trực tiếp vào việc bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và duy trì cấu trúc thành mạch [1].

Bên cạnh chức năng chống oxy hóa, selen là yếu tố bắt buộc cho enzyme deiodinase hoạt động, giúp chuyển đổi hormone tuyến giáp triiodothyronine (T3) sang thyroxine (T4) [1]. Thiếu selen làm xáo trộn quá trình chuyển hóa hormone này, liên quan trực tiếp đến hội chứng euthyroid sick (hội chứng bệnh tuyến giáp bình thường) ở bệnh nhân lọc máu [1].

Khi cơ thể thiếu hụt trầm trọng selen, các dấu hiệu lâm sàng có thể xuất hiện gồm hồng cầu to, rụng tóc, mất sắc tố da, bệnh cơ vân gây yếu gốc chi, bệnh cơ tim dinh dưỡng (Keshan disease) và đẩy nhanh tiến trình thoái hóa thần kinh [4, 5]. Thiếu hụt vi chất và suy thận cùng tồn tại còn làm tăng nguy cơ bệnh động mạch vành lẫn tỷ lệ tử vong chung [2].

1. Người chạy thận nhân tạo chu kỳ

Bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối điều trị bằng lọc máu ngắt quãng (chạy thận nhân tạo) là nhóm có nguy cơ thiếu selen rất cao [2, 7]. Màng lọc nhân tạo loại bỏ các chất thải hòa tan nhưng đồng thời gây thất thoát các chất gắn với protein huyết thanh ra dịch lọc [3, 4].

Một nghiên cứu đối chứng tại Nhật Bản năm 2011 trên 1.041 bệnh nhân chạy thận nhân tạo và 384 người khỏe mạnh cho thấy nồng độ selen huyết thanh ở nhóm lọc máu thấp hơn rõ rệt so với nhóm chứng [3]. Sau khi hiệu chỉnh các yếu tố gây nhiễu, nồng độ selen trung bình của nhóm chạy thận chỉ đạt 103 mcg/L (khoảng tin cậy 95%: 101-105), trong khi nhóm người khỏe mạnh đạt 117 mcg/L (khoảng tin cậy 95%: 114-121) [3].

Nghiên cứu của tác giả công bố năm 2000 trên 28 bệnh nhân lọc máu chu kỳ bằng màng polysulfone và 32 người khỏe mạnh chứng minh cơ chế thất thoát này [4]. Nồng độ selen huyết thanh trước lọc ở bệnh nhân thấp hơn đáng kể so với người bình thường (63,6 ± 11,6 mcg/L so với 75,9 ± 8,3 mcg/L) [4]. Trong quá trình lọc, nồng độ selen trong dịch thải tăng gấp đôi và tương quan thuận chặt chẽ với nồng độ protein trong dịch thải (hệ số tương quan Spearman R = 0,97; p < 0,01) [4]. Kết quả chứng minh selen bị thất thoát qua các lỗ màng lọc polysulfone cùng với lượng protein rò rỉ [4].

Tình trạng thiếu hụt này dẫn đến hậu quả tim mạch nặng nề. Một nghiên cứu cắt ngang năm 2025 theo dõi 183 bệnh nhân lọc máu mạn tính ghi nhận 79 người (chiếm 43,2%) bị thiếu selen (nồng độ huyết thanh dưới 90 mcg/L) [5]. Nhóm vừa thiếu selen vừa rối loạn chức năng tuyến giáp có tỷ lệ mắc bệnh tim mạch lên tới 68,1% [5]. Phân tích hồi quy logistic cho thấy sự kết hợp giữa thiếu selen và rối loạn tuyến giáp làm tăng nguy cơ tim mạch với tỷ số chênh (odds ratio) là 3,171 [5]. Ngoài ra, suy giảm selen ở nhóm lọc máu còn làm suy giảm chức năng miễn dịch, gia tăng tỷ lệ tử vong do nhiễm trùng [2].

2. Người lọc màng bụng (thẩm phân phúc mạc)

Bệnh nhân lọc màng bụng (thẩm phân phúc mạc - PD) thậm chí đối mặt với nguy cơ sụt giảm nồng độ selen nghiêm trọng hơn cả bệnh nhân chạy thận nhân tạo [1, 6]. Mặc dù thể tích dịch lọc sử dụng trong lọc màng bụng thấp hơn lọc máu, sự thất thoát protein qua màng bụng lại lớn hơn nhiều [1].

Một nghiên cứu so sánh năm 1987 tiến hành trên 24 bệnh nhân chạy thận nhân tạo, 12 bệnh nhân thẩm phân phúc mạc ngắt quãng mạn tính và 29 người khỏe mạnh [6]. Kết quả đo quang phổ huỳnh quang chỉ ra nồng độ selen toàn phần trong máu ở người khỏe mạnh là 0,11 ± 0,02 mcg/ml, nhóm chạy thận là 0,071 ± 0,01 mcg/ml, còn nhóm thẩm phân phúc mạc giảm sâu xuống 0,052 ± 0,006 mcg/ml (p < 0,005) [6]. Dịch màng bụng lưu lại trước lọc chứa lượng selen đáng kể (0,029 ± 0,005 mcg/ml) [6].

Báo cáo ca lâm sàng năm 2021 tại Nhật Bản ghi nhận một bệnh nhân lọc màng bụng bị tụt huyết áp kháng trị do thiếu hụt selen sau khi dừng truyền tĩnh mạch vi chất này chỉ 4 ngày [7]. Nghiên cứu tổng quan chỉ ra selen gắn chặt với albumin huyết thanh và bị đào thải trực tiếp vào dịch lọc màng bụng [7]. Dù không bài tiết qua nước tiểu do suy thận giai đoạn cuối, cơ thể bệnh nhân lọc màng bụng vẫn cạn kiệt selen nhanh chóng qua đường dịch thẩm phân [7].

3. Người kém hấp thu đường ruột mạn tính

Những người mắc các bệnh lý viêm ruột mạn tính, teo niêm mạc ruột, cắt đoạn ruột hoặc tiêu chảy mạn tính gặp rào cản lớn trong việc hấp thu dưỡng chất tại ruột non [8]. Khi đường tiêu hóa bị tổn thương cấu trúc, selen từ thức ăn không thể đi qua niêm mạc ruột vào tuần hoàn chung [8].

Một tổng quan hệ thống gồm 38 bài báo từ cơ sở dữ liệu Medline và Cochrane Library năm 2003 xác định hội chứng kém hấp thu là một trong ba nguyên nhân chính gây thiếu hụt selen dẫn đến bệnh cơ xương [8]. Tình trạng này khiến người bệnh bị đau cơ, mệt mỏi, yếu gốc chi và tăng nồng độ men creatine kinase (CK) trong huyết thanh [8].

Nghiên cứu chỉ ra rằng ở nhóm bệnh nhân bị bệnh cơ do kém hấp thu dưỡng chất, việc bổ sung selen đã giúp 18 trên 19 bệnh nhân hồi phục hoàn toàn các triệu chứng cơ với thời gian hồi phục trung vị là 4 tuần [8]. Điều này chứng minh sự thiếu hụt tại mô cơ có liên quan mật thiết đến tình trạng kém hấp thu mạn tính ở đường tiêu hóa [8].

4. Dân cư sinh sống tại vùng đất nghèo selen

Hàm lượng selen trong cơ thể phụ thuộc chặt chẽ vào chuỗi thức ăn, bắt nguồn từ lượng khoáng chất có trong đất trồng trọt và chăn nuôi tại địa phương [8]. Ở những khu vực địa lý có thổ nhưỡng nghèo vi chất selen, cây trồng và vật nuôi tại chỗ sẽ có hàm lượng selen cực kỳ thấp [8].

Người dân sinh sống lâu năm tại các vùng đất nghèo selen, nếu chỉ dựa vào nguồn thực phẩm tự cung tự cấp tại chỗ mà không dùng thực phẩm bổ sung hay thực phẩm vận chuyển từ nơi khác đến, sẽ có mức nạp selen qua chế độ ăn không đầy đủ [8]. Thiếu hụt nghiêm trọng trong cộng đồng tại các khu vực địa lý này là nguyên nhân chính dẫn tới bệnh Keshan (bệnh cơ tim dinh dưỡng) [1].

Tuy nhiên, nghiên cứu tổng quan năm 2003 ghi nhận tại các vùng đất nghèo selen, mức độ cải thiện triệu chứng cơ bắp sau khi dùng selen tương đương với giả dược, gợi ý rằng tổn thương lâm sàng tại các khu vực này có thể chịu sự tác động đồng thời của các yếu tố phụ khác ngoài dinh dưỡng, chẳng hạn như nhiễm virus hoặc phơi nhiễm độc chất [8].

5. Người nuôi dưỡng hoàn toàn qua đường tĩnh mạch và nghiện rượu mạn tính

Bệnh nhân nặng không thể ăn uống qua đường tiêu hóa phải nhận dinh dưỡng tĩnh mạch hoàn toàn (TPN) trong thời gian dài là nhóm nguy cơ cao điển hình [1, 5]. Nếu dung dịch truyền tĩnh mạch không được chủ động thêm vi chất selen vi lượng, nồng độ selen huyết thanh sẽ giảm xuống nhanh chóng [7].

Bên cạnh đó, các bệnh lý mạn tính đi kèm tình trạng stress oxy hóa cao độ cũng thúc đẩy cạn kiệt nguồn dự trữ selen trong cơ thể [8]. Điển hình là nhóm người lạm dụng rượu mạn tính và người nhiễm HIV [8]. Ở những người này, stress oxy hóa liên tục làm tiêu hao enzyme glutathione peroxidase nhanh hơn mức tái tổng hợp, kết hợp với chế độ ăn uống kém và tổn thương gan tụy, đẩy họ vào tình trạng thiếu hụt selen thứ phát nghiêm trọng [8].

Nghiên cứu năm 1987 cũng chỉ ra mối tương quan thuận giữa nồng độ selen trong máu toàn phần với nồng độ albumin huyết thanh (r = 0,61; p < 0,001), độ dày nếp gấp da cơ tam đầu ở nữ (r = 0,62; p < 0,001) và chu vi cơ vòng cánh tay ở nam (r = 0,71; p < 0,001) [6]. Dữ liệu này chứng minh tình trạng suy dinh dưỡng protein - năng lượng đi đôi với suy giảm nồng độ selen nội sinh [6].

Bằng chứng khoa học: Lợi ích và giới hạn

Các nghiên cứu lâm sàng đã làm rõ cơ chế thất thoát selen qua màng lọc nhân tạo và dịch lọc màng bụng [1, 3, 4]. Việc theo dõi và đánh giá selen ở bệnh nhân suy thận mạn giúp giải thích nguyên nhân tăng nguy cơ tim mạch và suy giảm miễn dịch [2, 7]. Bổ sung selen đã chứng minh cải thiện triệu chứng cơ bắp rõ rệt ở bệnh nhân kém hấp thu hoặc dùng dinh dưỡng tĩnh mạch [8].

Dù vậy, các nghiên cứu hiện hành vẫn tồn tại một số giới hạn. Đa số nghiên cứu trên bệnh nhân lọc máu có thiết kế cắt ngang với cỡ mẫu trung bình, chưa theo dõi can thiệp can thiệp dài hạn [2, 3, 6]. Chưa có đủ bằng chứng khoa học khẳng định sự mất cân bằng selen là nguyên nhân tiên phát gây ra bệnh thận mạn tính hay suy thận [2]. Ngoài ra, cơ chế giải thích vì sao chỉ một tỷ lệ nhỏ bệnh nhân thiếu selen phát triển tổn thương cơ vẫn chưa thực sự sáng tỏ, đòi hỏi thêm các nghiên cứu tiến cứu để tìm hiểu vai trò của các đồng yếu tố như thuốc điều trị và nhiễm trùng phối hợp [8].

Hiểu lầm thường gặp về vi chất selen

Nhiều người lầm tưởng selen là vi chất cứ bổ sung càng nhiều càng tốt để chống ung thư và tăng miễn dịch. Trên thực tế, selen là vi chất có khoảng an toàn hẹp; cả thiếu hụt lẫn dư thừa đều gây tổn hại cho các chức năng bình thường của cơ thể [2]. Việc tự ý uống thực phẩm chức năng chứa selen liều cao khi không có chỉ định có thể gây ngộ độc mạn tính.

Một hiểu lầm khác là cho rằng chế độ ăn nhiều thịt cá thông thường sẽ luôn cung cấp đủ selen cho mọi người. Nhóm bệnh nhân lọc máu chu kỳ hay thẩm phân phúc mạc dù ăn uống đủ năng lượng vẫn bị thất thoát selen liên tục qua dịch lọc và màng bán thấm, do đó chế độ ăn bình thường khó bù đắp được lượng thiếu hụt nếu không có đánh giá y khoa [3, 4].

Ai cần đặc biệt thận trọng?

Bệnh nhân lọc máu chu kỳ, thẩm phân phúc mạc, người suy thận giai đoạn cuối tuyệt đối không tự ý mua viên uống selen để sử dụng ngoài chỉ định của bác sĩ chuyên khoa thận [2]. Việc kiểm soát cân bằng khoáng chất ở người suy thận đòi hỏi theo dõi xét nghiệm định kỳ để tránh nguy cơ ngộ độc tích lũy [2].

Người chuẩn bị phẫu thuật tiêu hóa, bệnh nhân chuẩn bị nhận dinh dưỡng tĩnh mạch dài ngày hoặc người mắc bệnh lý tuyến giáp cần thông báo cho bác sĩ điều trị để được tầm soát nồng độ vi chất nền và có phương án bổ sung vi lượng phù hợp [1, 2, 5].

Lời khuyên áp dụng trong đời sống

Đối với người khỏe mạnh không thuộc các nhóm bệnh lý đặc thù, nguồn selen tốt nhất vẫn đến từ chế độ dinh dưỡng đa dạng, kết hợp thực phẩm từ nhiều vùng địa lý khác nhau để tránh nguy cơ từ nguồn đất nghèo vi chất [8]. Các thực phẩm giàu selen tự nhiên bao gồm hải sản, thịt gia cầm, trứng, nấm và các loại hạt.

Đối với người thuộc nhóm nguy cơ cao (đang chạy thận, lọc màng bụng, viêm ruột mạn hoặc nuôi ăn tĩnh mạch):

  • Cần chủ động đề xuất bác sĩ thực hiện xét nghiệm đo nồng độ selen huyết thanh định kỳ [2, 8].
  • Khi xuất hiện các dấu hiệu như yếu cơ gốc chi, đau cơ không rõ nguyên nhân, rụng tóc hay nhịp tim bất thường, cần thông báo ngay cho nhân viên y tế [4, 5].
  • Mọi can thiệp bổ sung selen đường uống hay đường tĩnh mạch phải tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị của bác sĩ để đảm bảo tối ưu hóa sức khỏe tim mạch và tuyến giáp [2, 7].

Selen đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tim mạch, hỗ trợ hormone tuyến giáp và duy trì sức cơ [2, 4, 5]. Nhận diện sớm nguy cơ ở các nhóm bệnh nhân lọc máu, viêm ruột và người sống tại vùng đất nghèo vi chất giúp ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm, nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.