Dây gắm từ lâu đã là vị thuốc dân gian quen thuộc, thường được truyền tai nhau về tác dụng hỗ trợ xương khớp, bệnh gout hay các vấn đề chuyển hóa. Nhiều người mặc định thảo dược tự nhiên thì lành tính và ai dùng cũng được. Thực tế khoa học cho thấy các hoạt chất sinh học trong cây gắm có thể tác động trực tiếp lên đường huyết, chuyển hóa gan thận và hệ nội tiết, do đó có những nhóm đối tượng nhất định phải hết sức thận trọng khi sử dụng.

Dù các nghiên cứu ghi nhận chiết xuất từ chi Gắm (Gnetum) nhìn chung có độc tính thấp, một số nhóm người vẫn đối mặt với rủi ro sức khỏe nghiêm trọng. Cụ thể, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, người có tiền sử hạ đường huyết hoặc đang dùng thuốc hạ đường huyết, bệnh nhân suy giảm chức năng thận nặng, và người chuẩn bị phẫu thuật hoặc rối loạn đông máu là 4 nhóm cần cẩn trọng cao độ.

Cơ chế tác động của chiết xuất cây gắm

Các loài thuộc chi Gắm (Gnetum) sở hữu thành phần hóa thực vật phong phú. Một bài tổng quan hệ thống năm 2025 chỉ ra rằng trong số 261 hợp chất được xác định ở chi Gắm, có đến 180 hợp chất thuộc nhóm stilbenoid [1]. Ngoài ra, cây còn chứa lignan, flavonoid, alkaloid và axit béo; trong đó isorhapontigenin được xem là hợp chất quan trọng nhất [1]. Hạt gắm (như loài Gnetum gnemon) chứa nhiều dimer resveratrol gồm gnetin C, gnemonoside A, gnemonoside D, cùng trans-resveratrol và trans-piceid [2].

Về mặt dược lý, các thành phần của chi Gắm thể hiện nhiều hoạt tính sinh học như hạ axit uric máu, chống viêm, kháng khuẩn, chống oxy hóa, hỗ trợ điều trị tiểu đường, kháng tiểu cầu và tác động kiểu estrogen [1]. Quá trình chuyển hóa dược động học chính của các stilbenoid trong chi Gắm là liên hợp glucuronid tại các nhóm hydroxyl [1]. Tuy nhiên, chính những tác tính sinh học mạnh mẽ này lại là con dao hai lưỡi nếu cơ thể người dùng có bệnh lý nền hoặc đang trong giai đoạn nhạy cảm.

Nghiên cứu khoa học nói gì về độ an toàn của cây gắm?

Để làm rõ mức độ độc tính, các nhà khoa học đã thực hiện nhiều thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật đối với các bộ phận của cây gắm.

Nghiên cứu độc tính trên hạt gắm (2014): Thử nghiệm trên chuột cống đánh giá độc tính đường uống cấp tính, độc tính liều lặp lại trong 4 tuần (bán trường diễn) và thử nghiệm vi nhân tủy xương [2]. Kết quả cho thấy nhóm chuột dùng bột chiết xuất hạt gắm không xuất hiện các biến đổi độc tính đáng kể so với nhóm đối chứng [2]. Mức liều không ghi nhận tác dụng phụ (NOAEL) được xác định là 1000 mg/kg thể trọng/ngày [2]. Thử nghiệm đột biến gen tủy xương cho kết quả âm tính ở mức liều lên tới 4000 mg/kg thể trọng/ngày [2]. Nghiên cứu kết luận hạt gắm tương đối an toàn khi sử dụng làm thực phẩm [2].

Nghiên cứu trên lá gắm (2023): Một nghiên cứu đánh giá bột lá loài Gnetum gnemon var. tenerum trên chuột cống Wistar [3]. Độc tính cấp tính thử nghiệm ở liều 2000 mg/kg, trong khi độc tính bán trường diễn dùng liều 1,47 g/kg thể trọng kéo dài 90 ngày [3]. Chuột không có dấu hiệu nhiễm độc lâm sàng hay tử vong, xếp vào nhóm độc tính cấp tính thấp với LD50 trên 5000 mg/kg [3]. Bột lá thể hiện rõ hoạt tính chống viêm và hạ đường huyết [3]. Tuy nhiên, nghiên cứu phát hiện việc dùng 1,47 g/kg kéo dài làm tăng nồng độ triglycerid (p < 0,05) và ghi nhận nồng độ creatinin tăng cao do rối loạn chức năng thận ở chuột thí nghiệm [3]. Ngoài ra, ở chuột đực, nồng độ hồng cầu, hemoglobin và hematocrit cũng tăng đáng kể [3].

Tổng quan toàn diện về chi Gnetum (2025): Bài tổng hợp hơn 150 nghiên cứu từ năm 1978 đến nay xác nhận chiết xuất chi Gắm có mức độc tính chung thấp [1]. Tuy nhiên, các báo cáo cũng xác nhận chiết xuất này có hoạt tính hạ đường huyết và ức chế kết tập tiểu cầu [1].

4 nhóm đối tượng cần đặc biệt cẩn trọng

Dựa trên bằng chứng dược lý và độc tính hiện có, 4 nhóm người sau cần lưu ý trước khi dùng dược liệu này:

Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Hiện tại chưa có nghiên cứu an toàn trực tiếp trên người ở phụ nữ mang thai đối với chi Gắm. Dù vậy, tổng quan dược lý xác định các hoạt chất trong chiết xuất chi Gắm có hoạt tính kiểu estrogen [1]. Các chất tác động lên thụ thể estrogen hoặc nội tiết tố có thể can thiệp vào sự cân bằng hormone nhạy cảm trong thai kỳ. Do thiếu dữ liệu lâm sàng xác nhận độ an toàn trên phụ nữ có thai và cho con bú, nhóm này nên tránh sử dụng để phòng ngừa nguy cơ cho mẹ và bé.

Người có tiền sử hạ đường huyết hoặc đang uống thuốc tiểu đường: Lá và các bộ phận của cây gắm được chứng minh là có khả năng hạ đường huyết rõ rệt qua các nghiên cứu [1], [3]. Với người có đường huyết ổn định hoặc người bị hạ đường huyết phản ứng, việc tự ý dùng lượng lớn có thể kéo chỉ số đường huyết xuống mức nguy hiểm. Đặc biệt, bệnh nhân tiểu đường đang sử dụng thuốc điều trị nếu kết hợp thêm dược liệu gắm có thể gặp tác dụng cộng gộp, làm tăng nguy cơ tụt đường huyết đột ngột gây chóng mặt, ngất xỉu.

Bệnh nhân suy giảm chức năng thận nặng: Nghiên cứu độc tính bán trường diễn kéo dài 90 ngày trên chuột cống dùng liều 1,47 g/kg bột lá gắm đã chỉ ra hiện tượng tăng nồng độ creatinin liên quan đến rối loạn chức năng thận [3]. Creatinin là chỉ số quan trọng phản ánh tốc độ lọc của thận. Người vốn đã có chức năng thận suy giảm hoặc mắc bệnh thận mạn giai đoạn muộn không nên tự ý dùng các chế phẩm từ lá gắm, tránh gây thêm gánh nặng bài tiết hoặc làm xấu đi tình trạng thận.

Người chuẩn bị phẫu thuật hoặc có rối loạn đông máu: Các nghiên cứu dược lý ghi nhận hoạt tính kháng tiểu cầu (antiplatelet) của các hợp chất trong chi Gắm [1]. Tác dụng chống kết tập tiểu cầu có thể làm chậm quá trình đông máu tự nhiên. Do đó, người chuẩn bị phẫu thuật hoặc đang dùng thuốc chống đông máu cần thận trọng, tránh nguy cơ chảy máu kéo dài khó kiểm soát.

Giới hạn của bằng chứng khoa học hiện nay

Đa số dữ liệu an toàn và độc tính của cây gắm mới dừng lại ở các thử nghiệm trên động vật (như chuột cống Wistar) hoặc các nghiên cứu in vitro trong ống nghiệm [2], [3], [1]. Các thí nghiệm này thường dùng bột chiết xuất chuẩn hóa với liều lượng tính toán theo cân nặng chuột (ví dụ 1000 mg/kg hay 1,47 g/kg) [2], [3].

Dữ liệu thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên người vẫn còn rất hạn chế. Các phản ứng chuyển hóa ở động vật gặm nhấm không thể phản ánh hoàn toàn 100% cơ thể người. Ngoài ra, việc dùng dược liệu sắc nấu thô ngoài đời có thể chứa nồng độ hoạt chất không đồng nhất, gây khó khăn cho việc kiểm soát liều an toàn thực tế.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng dây gắm

Quan niệm "dược liệu tự nhiên hoàn toàn vô hại": Nhiều người tin rằng thảo mộc ăn được như rau rác hàng ngày thì uống bao nhiêu cũng không độc. Tuy nhiên, tự nhiên không đồng nghĩa với vô hại; việc chuột tăng creatinin khi dùng lá gắm liều 1,47 g/kg liên tục 90 ngày là minh chứng rõ ràng [3].

Nghĩ rằng cây gắm chữa khỏi dứt điểm bệnh gout hay tiểu đường: Dù chiết xuất có hoạt tính giảm axit uric và hạ đường huyết trong các khảo sát thực nghiệm [1], [3], cây gắm không thể thay thế phác đồ điều trị y khoa đã được bác sĩ chỉ định.

Uống càng đậm đặc, tác dụng càng nhanh: Dược tính phụ thuộc vào liều lượng. Uống nước sắc quá đặc hoặc dùng bột quá liều khuyến cáo có thể làm tăng triglycerid hoặc gây áp lực đào thải lên thận như ghi nhận trong nghiên cứu động vật [3].

Hướng dẫn áp dụng thực tế an toàn

Người bình thường muốn sử dụng dây gắm hoặc các sản phẩm từ cây gắm chỉ nên dùng với lượng vừa phải, không lạm dụng trong thời gian quá dài. Không nên tự ý nấu nước uống thay hoàn toàn nước lọc hàng ngày.

Nếu đang điều trị bệnh mạn tính bằng thuốc tây (như thuốc hạ đường huyết, thuốc chống đông), tuyệt đối không tự ý dùng kết hợp với chiết xuất gắm mà phải hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng. Khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường như mệt mỏi, vã mồ hôi do hạ đường huyết hay các biểu hiện suy giảm sức khỏe, cần ngừng sử dụng ngay lập tức.

Tóm lại, cây gắm là nguồn dược liệu tự nhiên tiềm năng với nhiều hoạt chất stilbenoid giá trị, nhưng không phải là vị thuốc phù hợp cho tất cả mọi người. Việc hiểu rõ rủi ro, thận trọng trước các bệnh lý nền và tham khảo ý kiến bác sĩ là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe khi dùng thảo dược này.