Nhiều người Việt có thói quen dùng các loại thảo mộc thanh nhiệt, trong đó có rau má nước, để giải độc gan hoặc làm mát cơ thể mỗi ngày. Mọi người thường mặc định cây cỏ tự nhiên thì lành tính, uống lúc nào hay liều lượng bao nhiêu cũng vô hại. Tuy nhiên, việc tùy tiện sử dụng các loại cây thuốc khi cơ thể đang ở trạng thái nhạy cảm có thể mang lại những tác động khôn lường.

Đối với câu hỏi "ai không nên dùng rau má nước", câu trả lời dựa trên y học thực chứng là: Hiện chưa có dữ liệu lâm sàng hoàn chỉnh chứng minh tính an toàn của thảo dược này ở phụ nữ mang thai, người mắc bệnh suy gan, suy thận và trẻ nhỏ. Nhóm đối tượng này cần hết sức thận trọng, tạm dừng việc uống lượng lớn nước cốt đậm đặc và phải tham vấn bác sĩ trước khi áp dụng bất kỳ bài thuốc dân gian nào.

Tâm lý chuộng thảo dược và khoảng trống khoa học

Xu hướng tìm đến các phương pháp bổ trợ từ thiên nhiên đang gia tăng trên toàn cầu. Một cuộc nghiên cứu đa quốc gia tại khu vực Trung Đông ghi nhận lý do phổ biến nhất khiến phụ nữ tìm đến y học cổ truyền là niềm tin thảo dược hoàn toàn không có tác dụng phụ [1]. Nhiều người cho rằng các loại cây lá tự nhiên thì an toàn và không gây hại như thuốc kê đơn do bác sĩ chỉ định [1].

Tuy nhiên, niềm tin này không đồng nhất với thực tế y khoa. Một đánh giá năm 2020 nhấn mạnh rằng hầu hết thảo dược sử dụng trong thai kỳ đều thiếu dữ liệu từ các thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên về cả hiệu quả lẫn độ an toàn [2]. Việc thiếu thông tin về thành phần hoạt chất làm tăng nguy cơ gặp phản ứng bất lợi, đặc biệt ở các nhóm nhạy cảm như trẻ em, người cao tuổi và phụ nữ mang thai [2].

Vì sao thảo mộc không hoàn toàn vô hại?

Các loại thảo mộc, bao gồm cả những loại rau dùng làm thuốc như rau má nước, hoạt động trên cơ thể bằng các thành phần dược lý cụ thể. Mối lo ngại về an toàn không chỉ đến từ độc tính nội tại của cây, mà còn xuất phát từ sự tương tác giữa thảo dược với thuốc tây, hoặc nguy cơ nhiễm tạp chất, kim loại nặng trong quá trình canh tác, thu hái [2]. Khi cơ quan chuyển hóa bị suy giảm hoặc cơ thể ở giai đoạn sinh lý đặc thù, các thành phần này rất dễ gây quá tải.

Bên cạnh đó, các cơ quan quản lý dược phẩm lớn như Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) hay Cơ quan Dược phẩm Châu Âu (EMA) thường không áp dụng tiêu chuẩn kiểm duyệt thảo dược khắt khe như đối với tân dược [3]. Do đó, việc tự ý dùng nước thảo mộc chưa qua kiểm chứng nghiêm ngặt để giải độc, điều trị bệnh tiềm ẩn nhiều mối nguy cho sức khỏe [3].

Các nghiên cứu quốc tế nói gì về độ an toàn thảo dược?

Để đánh giá mức độ rủi ro, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều công trình phân loại và theo dõi việc dùng thảo dược trên diện rộng:

Năm 2016, một nghiên cứu đa quốc gia về phân loại an toàn thảo dược trong thai kỳ cho thấy Đông Âu là khu vực có tỷ lệ sử dụng thảo dược bị chống chỉ định cao nhất (chiếm 33,1%) và loại cần thận trọng chiếm 36% [4]. Các thảo dược bị chống chỉ định chủ yếu do có hoạt tính kích thích tử cung hoặc thúc đẩy co bóp, có thể dẫn đến kết cục thai kỳ bất lợi [4]. Điều đáng lưu tâm là lời khuyên dùng các loại cây chống chỉ định này lại đến từ nhân viên y tế cao gấp 3 lần so với người thân hoặc bạn bè [4].

Một tổng quan hệ thống năm 2017 tại các nước châu Á đã tổng hợp dữ liệu từ 8 nghiên cứu cắt ngang trên 2.729 người tham gia [5]. Kết quả ghi nhận có 1.283 phụ nữ (47,01%) từng dùng ít nhất một loại thảo dược trong thai kỳ [5]. Trong số 33 loại thảo dược được xác định, chỉ có 13 loại được phân loại an toàn, 5 loại cần thận trọng, 8 loại tiềm ẩn nguy cơ gây hại và 7 loại hoàn toàn không có thông tin an toàn trong tài liệu khoa học hiện hành [5].

Năm 2020, một bài tổng quan y văn quốc tế cho thấy trong nghiên cứu tại Na Uy trên 400 phụ nữ mang thai, khoảng 40% trong số 144 người dùng thảo dược đã sử dụng các sản phẩm tiềm ẩn nguy cơ hoặc thiếu thông tin an toàn [2]. Tương tự, một nghiên cứu đa quốc gia quy mô lớn phân loại 126 loại thảo mộc cũng chỉ ghi nhận được vỏn vẹn 28 loại (chiếm 22,2%) là an toàn cho thai kỳ dựa trên các tài liệu hiện có [2].

Tại Malawi, một phân tích thứ cấp từ dữ liệu thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng công bố năm 2018 đã chỉ ra việc sản phụ dùng thảo dược truyền thống (như loại thảo mộc địa phương có tên Mwanamphepo) có liên quan đến các kết cục thai kỳ bất lợi [6]. Mặc dù chưa thể khẳng định chắc chắn mối quan hệ nhân quả tuyệt đối do bản chất nghiên cứu, các chuyên gia cảnh báo rằng đây là mối nguy không thể xem nhẹ [6].

Nghiên cứu năm 2016 về việc xây dựng hệ thống phân cấp an toàn trong y học cổ truyền cũng đã chỉ ra sự cần thiết phải phân loại dược liệu theo 5 cấp bậc: cấm dùng, chống chỉ định, thận trọng, chưa rõ và có thể dùng [7]. Hệ thống này giúp nhận diện các thảo dược có độc tính đối với phôi thai (như gây dị tật, biến đổi gen), nguy cơ gây sảy thai hoặc các vị thuốc có tính chất dược lý quá mạnh [7].

Đến năm 2019, một bài tổng quan y khoa tái khẳng định rằng suốt 30 năm thu thập bằng chứng, các tác dụng bất lợi từ sản phẩm thảo dược thường ít được báo cáo cho nhân viên y tế [3]. Do thông tin khoa học tin cậy còn quá thiếu thốn, giới nghiên cứu kết luận không nên khuyến nghị sử dụng các sản phẩm thảo dược trong suốt thai kỳ và thời kỳ sau sinh cho đến khi có bằng chứng an toàn vững chắc [3].

Bốn nhóm cần hết sức cẩn trọng khi dùng thảo dược

Dù rau má nước là thức uống quen thuộc, các dữ liệu tổng quan cho thấy việc sử dụng dược thảo thiếu kiểm soát có thể gây rủi ro cao cho các nhóm sau:

  1. Phụ nữ có thai: Bằng chứng khoa học về tính an toàn của các loại thảo mộc đối với phụ nữ mang thai còn rất thiếu [4, 8]. Nhiều loại thảo dược có thể chứa hoạt chất gây co thắt tử cung hoặc ảnh hưởng đến phôi thai mà khoa học chưa làm sáng tỏ [1, 2]. Do đó, phụ nữ mang thai tuyệt đối không nên tự ý dùng nước cốt thảo dược đậm đặc.

  2. Phụ nữ đang cho con bú và thời kỳ sau sinh: Thời kỳ hậu sản cần sự ổn định tối đa về mặt sinh học. Nghiên cứu đã nhấn mạnh các sản phẩm thảo dược hiện không có đủ thông tin để khẳng định tính an toàn cho người mẹ trong giai đoạn sau sinh [3]. Việc các hoạt chất qua sữa mẹ có thể tác động trực tiếp lên hệ tiêu hóa và gan thận non nớt của em bé.

  3. Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Trẻ em thuộc nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất trước các hợp chất tự nhiên chưa rõ hoạt tính dược lý [2]. Hệ enzym gan và chức năng lọc của cầu thận ở trẻ em chưa hoàn thiện, việc nạp các loại nước lá thảo dược đậm đặc rất dễ dẫn đến rối loạn tiêu hóa, mất cân bằng điện giải hoặc ngộ độc tạp chất.

  4. Người có bệnh lý nền suy gan, suy thận: Mọi loại thảo dược đều phải chuyển hóa qua gan và đào thải qua thận [2]. Ở bệnh nhân đã có sẵn tổn thương gan, thận, việc dung nạp các dịch chiết thảo mộc không rõ hàm lượng, nguy cơ tương tác với thuốc điều trị nền hoặc tồn dư kim loại nặng có thể làm chức năng tạng suy giảm trầm trọng hơn [2].

Cần lưu ý rõ ràng rằng: Các nghiên cứu kể trên được thực hiện trên bình diện chung về thảo dược và y học cổ truyền, chưa có thử nghiệm lâm sàng riêng biệt nào trên người khẳng định ngưỡng an toàn tuyệt đối cho rau má nước ở 4 nhóm đối tượng trên. Vì vậy, việc áp dụng nguyên tắc thận trọng tối đa là bắt buộc.

Những hiểu lầm thường gặp về nước rau mát

Một sai lầm rất phổ biến là dùng gừng hoặc nước thảo mộc để tự chữa ốm nghén, nôn nao trong giai đoạn đầu thai kỳ [4, 5]. Nghiên cứu năm 2012 chỉ ra rằng ngay cả một loại củ phổ biến như gừng, dù có bằng chứng hỗ trợ giảm nôn ói, vẫn đi kèm những lo ngại về an toàn dược lý như tác dụng chống đông máu [8]. Hiệu quả giảm triệu chứng hoàn toàn không đồng nghĩa với bằng chứng về độ an toàn [8].

Sai lầm thứ hai là quan niệm "cứ nóng trong người là phải uống nước mát giải độc". Cơ thể người đã có hệ thống thải độc tự nhiên vô cùng hoàn hảo là gan và thận. Việc uống nước cốt rau má nước dồn dập, quá đặc không giúp lọc sạch cơ thể mà ngược lại còn bắt gan thận phải xử lý thêm các hóa chất thực vật chưa xác định [2].

Hướng dẫn sử dụng an toàn trong đời sống

Đối với người trưởng thành khỏe mạnh bình thường, rau má nước vẫn có thể dùng trong bữa ăn thường ngày như một loại rau hoặc thức uống thanh nhiệt với các lưu ý sau:

  • Liều lượng: Chỉ dùng ở mức độ vừa phải, xen kẽ với chế độ ăn cân bằng, đa dạng thực phẩm. Không nên uống thay thế hoàn toàn nước lọc hay dùng liên tục nhiều tuần liền.
  • Vệ sinh an toàn: Do rau má nước sinh trưởng sát mặt đất hoặc môi trường ẩm ướt, nguy cơ nhiễm tạp chất, vi sinh vật hoặc kim loại nặng là rất lớn [2]. Cần ngâm rửa thật kỹ bằng nước sạch và ưu tiên chế biến chín (nấu canh) hơn là uống sống trực tiếp.
  • Theo dõi cơ thể: Dừng sử dụng ngay nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường như đầy bụng, tiêu chảy, chóng mặt hoặc buồn nôn.

Rau má nước là loại thảo mộc dân dã quen thuộc nhưng không phải là thần dược vô hại cho tất cả mọi người. Trước sự thiếu hụt các bằng chứng lâm sàng chặt chẽ, người mang thai, phụ nữ cho con bú, trẻ nhỏ và người suy giảm chức năng gan thận cần tránh dùng tùy tiện [4, 8]. Hãy luôn giữ thói quen trao đổi thẳng thắn với bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y tế trước khi đưa bất kỳ loại thảo dược nào vào cơ thể để bảo vệ an toàn cho chính mình [1, 7].