Nhiều phụ nữ khi mang thai thường băn khoăn trước việc ăn cá biển. Một mặt, cá là nguồn cung cấp dồi dào dưỡng chất phát triển não bộ thai nhi; mặt khác, nỗi lo nhiễm độc thủy ngân khiến không ít mẹ bầu loại bỏ hoàn toàn hải sản khỏi thực đơn [1, 5].

Thai phụ hoàn toàn có thể ăn cá biển để nhận đủ lượng axit docosahexaenoic (DHA) cần thiết mà vẫn giữ mức phơi nhiễm methylmercury dưới ngưỡng an toàn [1]. Chìa khóa nằm ở việc lựa chọn đúng loài cá: ưu tiên các loài cá nhỏ, tầng thức ăn thấp và tránh xa các loài cá săn mồi sống lâu năm [2, 3].

Cơ chế tác động của DHA và độc tính methylmercury

Cá là nguồn thực phẩm giàu axit béo omega-3 chuỗi dài, bao gồm eicosapentaenoic acid (EPA) và docosahexaenoic acid (DHA) [2]. Ngoài ra, cá còn cung cấp protein có giá trị sinh học cao, vitamin tan trong chất béo, cùng nhiều khoáng chất và nguyên tố vi lượng [2]. Khi người mẹ tiêu thụ trước và trong thai kỳ, các dưỡng chất này giúp cải thiện sự phát triển thần kinh của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, đồng thời giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch cùng các bệnh mạn tính khác sau này [2]. Thành phần DHA kích thích trực tiếp sự phát triển của não bộ và hệ thần kinh trung ương thai nhi [3].

Tuy nhiên, môi trường nước khiến cá dễ tích tụ methylmercury (MeHg), một độc chất gây tổn hại hệ thần kinh đang phát triển [1, 3]. MeHg qua nhau thai có thể cản trở các đặc tính tăng cường sức khỏe của dưỡng chất trong cá và để lại tác động xấu đến quá trình phát triển nhận thức của trẻ [2]. Điều đáng nói là methylmercury hiện diện ở các mức độ khác nhau trong tất cả các loài cá [4].

Nghiên cứu chỉ ra những gì về rủi ro và lợi ích?

Các đánh giá dịch tễ học và can thiệp dinh dưỡng đã làm rõ mối tương quan giữa nguy cơ từ methylmercury và lợi ích từ DHA:

Nghiên cứu tại Canada năm 2010 phân tích hàm lượng DHA và thủy ngân trên 18 loài cá lấy từ các chợ bán lẻ ở Toronto [1]. Kết quả cho thấy phụ nữ độ tuổi sinh sản có thể ăn 9 trong số 18 loài cá này mỗi ngày (tương đương 14 khẩu phần mỗi tuần) hoặc thường xuyên (tối đa 4 khẩu phần mỗi tuần) mà vẫn duy trì dưới ngưỡng gây độc của thủy ngân [1]. Đặc biệt, nhu cầu DHA khuyến nghị có thể đạt được trọn vẹn thông qua chế độ ăn 6 loài trong nhóm này: tiêu thụ 4 khẩu phần (75g/khẩu phần) mỗi tuần các loại cá ốc bươu biển (smelt), cá tráp (porgie), cá tráp xanh (bluefish); hoặc 2 khẩu phần (75g/khẩu phần) mỗi ngày với cá măng (milkfish), cá chim trắng (silver pomfret), hay cá rô phi (tilapia) mà không cần dùng thêm viên uống bổ sung [1].

Một nghiên cứu định lượng rủi ro - lợi ích năm 2013 kiểm tra 33 loài cá dựa trên chỉ số thông minh (IQ) của trẻ [3]. Kết quả cho thấy tác động bất lợi của MeHg vượt qua lợi ích của DHA ở phần lớn các loài cá được phân tích [3]. Đặc biệt đối với các loài cá săn mồi sống lâu năm, tác động tiêu cực có thể làm suy giảm tới 10 điểm IQ ở trẻ [3]. Nghiên cứu nhấn mạnh can thiệp thực phẩm phải tập trung chọn loài cá giàu DHA nhưng có hàm lượng MeHg thấp [3].

Nghiên cứu đoàn hệ trẻ em Tohoku tại Nhật Bản công bố năm 2017 theo dõi 566 cặp mẹ con để kiểm tra tác động của MeHg, selen và DHA trong máu dây rốn đến khả năng phát triển tâm thần vận động ở trẻ 18 tháng tuổi bằng thang đo Bayley (BSID-II) và Kyoto (KSPD) [5]. Trung vị nồng độ tổng thủy ngân (THg) máu cuống rốn là 15,7 ng/g (dao động từ 2,7 đến 96,1 ng/g) [5]. Kết quả cho thấy chỉ số phát triển tâm thần vận động (PDI) ở 285 bé trai tương quan nghịch rõ rệt với nồng độ THg: nồng độ THg tăng gấp 10 lần đi kèm sự suy giảm 8,3 điểm PDI, trong khi mối liên hệ này không xuất hiện ở 281 bé gái [5]. DHA và selen không ghi nhận mối tương quan có ý nghĩa thống kê với điểm số kiểm tra ở cả hai giới [5].

Tổng hợp công bố năm 2023 chỉ ra rằng dữ liệu từ hơn 200.000 cặp mẹ con ghi nhận 51 mối liên hệ có lợi đối với kết quả phát triển thần kinh của trẻ và chỉ có 3 liên hệ bất lợi không rõ quy luật khi người mẹ ăn cá [6]. Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) cùng Tổ chức Y tế Thế giới/Tổ chức Lương Nông Liên Hiệp Quốc (WHO/FAO) ước tính trẻ có thể tăng từ 2 đến hơn 5 điểm IQ toàn phần khi mẹ duy trì ăn cá đều đặn so với trẻ có mẹ không ăn cá [6]. Lợi ích này vẫn duy trì ngay cả khi mức phơi nhiễm methylmercury từ cá vượt quá liều tham chiếu (RfD) của Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) [6].

Nghiên cứu can thiệp thử nghiệm ngẫu nhiên "Food for Thought" năm 2013 trên 61 phụ nữ mang thai (12-22 tuần thai) tại Boston chia làm 3 nhóm: nhóm nhận tư vấn chọn cá ít thủy ngân/nhiều DHA (n=18), nhóm nhận tư vấn kèm phiếu mua hàng (n=17) và nhóm chứng (n=20) [7]. Sau 12 tuần, lượng DHA nạp vào tăng lên đáng kể ở hai nhóm can thiệp so với nhóm chứng [7]. Đáng chú ý, tỷ lệ phụ nữ đạt mức nạp DHA từ cá >= 200 mg/ngày là 33% ở nhóm tư vấn (p=0.005) và 53% ở nhóm tư vấn kèm phiếu mua hàng (p=0.0002), trong khi nhóm chứng là 0% [7]. Lượng thủy ngân nạp vào cũng như các chỉ dấu sinh học về nồng độ thủy ngân trong máu và tóc không có sự khác biệt giữa các nhóm [7].

Dữ liệu dài hạn từ Nghiên cứu Phát triển Trẻ em Seychelles ghi nhận những bà mẹ ăn lượng cá lớn (9-12 bữa cá mỗi tuần) không gây ảnh hưởng xấu lên kết quả phát triển của trẻ, do các axit béo không bão hòa đa chuỗi dài (LC-PUFAs) trong cá đã giúp làm giảm nhẹ tác động tiêu cực của MeHg [4].

Bằng chứng khoa học và giới hạn hiện tại

Mô hình đánh giá lợi ích ròng khẳng định việc hấp thu omega-3 và vi chất từ cá mang lại hiệu quả vượt trội so với rủi ro độc chất tiềm ẩn [5, 7]. Hướng dẫn ban đầu của FDA năm 2001 khuyên hạn chế ăn cá chủ yếu dựa trên các nghiên cứu dịch tễ học tại Quần đảo Faroe, nơi người dân hấp thụ MeHg từ việc ăn thịt cá voi hoa tiêu thay vì cá thông thường [5, 7].

Dù vậy, giới hạn hiện tại là khoa học vẫn chưa xác định được chính xác ngưỡng liều MeHg tuyệt đối từ việc ăn cá để gây ra suy giảm phát triển thần kinh [4]. Một số nghiên cứu lâm sàng quy mô nhỏ cũng gặp hạn chế khi chưa đo lường được sự thay đổi dấu ấn sinh học DHA tức thì sau can thiệp ngắn hạn [7].

Hiểu lầm thường gặp

Quan niệm phổ biến cho rằng phụ nữ mang thai cần cắt bỏ hoàn toàn hải sản để loại trừ nguy cơ nhiễm độc thủy ngân [5, 8]. Tuy nhiên, việc né tránh cá hoàn toàn sẽ tước đi nguồn DHA thiết yếu, làm suy giảm cơ hội phát triển tối ưu não bộ của thai nhi [6, 8].

Một hiểu lầm khác là tất cả các loài cá biển đều tích tụ lượng độc chất ngang nhau. Trên thực tế, mức độ tích lũy MeHg phụ thuộc vào vị trí chuỗi thức ăn và tuổi thọ sinh học của từng loài [3].

Ai nên thận trọng?

Phụ nữ trong độ tuổi sinh nở, thai phụ và phụ nữ đang cho con bú cần đặc biệt thận trọng với các loài cá săn mồi kích thước lớn [2, 3]. Trẻ em sơ sinh và trẻ nhỏ cũng là đối tượng mẫn cảm cao với độc tính MeHg [2]. Đặc biệt, dữ liệu chỉ ra thai nhi nam có thể nhạy cảm và dễ tổn thương trước độc tính MeHg hơn thai nhi nữ [5].

Những người có thói quen ăn cá thường xuyên hoặc phụ nữ có bệnh lý nền cần tham khảo ý kiến chuyên môn của bác sĩ để xây dựng thực đơn cá an toàn, không tự ý dùng liều lượng quá cao [1].

Cách áp dụng thực tế

Để tối ưu hóa dinh dưỡng mà không vượt ngưỡng an toàn thủy ngân, phụ nữ mang thai có thể áp dụng các nguyên tắc sau:

  • Ưu tiên chọn nhóm cá an toàn: Lựa chọn các loài cá có hàm lượng MeHg thấp nhưng giàu dưỡng chất như cá rô phi, cá chim trắng, cá măng, cá tráp xanh, cá tráp hoặc cá ốc bươu biển [1].
  • Lượng dùng và tần suất: Duy trì tiêu thụ khoảng 2 khẩu phần (75g/khẩu phần) mỗi ngày đối với các loại như cá măng, cá chim trắng, cá rô phi; hoặc 4 khẩu phần (75g/khẩu phần) mỗi tuần với cá tráp, cá tráp xanh, cá ốc bươu biển là đủ đáp ứng nhu cầu khuyến nghị DHA mà không cần bổ sung thêm [1].
  • Tránh tuyệt đối: Loại bỏ hoàn toàn các loài cá săn mồi sống lâu năm ở đỉnh chuỗi thức ăn, vì chúng tích tụ lượng MeHg cao vượt trội có thể gây sụt giảm chỉ số IQ của trẻ [3].
  • Chế biến an toàn: Thực hiện ăn chín uống sôi, sơ chế sạch sẽ để loại bỏ vi khuẩn và ký sinh trùng đường ruột thường gặp ở thủy hải sản sống.

Việc tiêu thụ cá biển đúng cách trong thai kỳ mang lại giá trị dinh dưỡng to lớn cho não bộ trẻ sơ sinh nhờ nguồn cung cấp DHA tự nhiên dồi dào [1, 2]. Thay vì loại trừ hải sản khỏi thực đơn, thai phụ nên chủ động lựa chọn những loại cá nhỏ giàu vi chất, ít tích tụ thủy ngân để bảo vệ sức khỏe toàn diện cho cả mẹ và con [2, 3].