Sau các ca can thiệp ngoại khoa, việc bồi bổ để vết mổ mau lành và hạn chế sẹo xấu luôn là mối quan tâm hàng đầu của người bệnh cũng như thân nhân. Trong quan niệm dân gian tại Việt Nam và nhiều nước Đông Nam Á, cá quả (còn gọi là cá lóc, cá chuối) thường được coi là món ăn hàng đầu để giúp liền sẹo, phục hồi sức khỏe [1], [2].
Những năm gần đây, y học hiện đại đã thực hiện nhiều phân tích sinh hóa lẫn thử nghiệm lâm sàng nhằm xác minh tác dụng này. Các dữ liệu cho thấy cá quả thực sự chứa các hợp chất hoạt tính sinh học giá trị, trong đó nổi bật là albumin, chuỗi axit amin thiết yếu như glycine, arginine cùng các axit béo, hỗ trợ tích cực cho tiến trình hồi phục mô mềm [3], [4].
Cơ chế tác động sinh học của các dưỡng chất trong cá quả
Để hiểu lý do loại thủy sản này được chú ý trong điều trị vết thương, cần xem xét quá trình hàn gắn tổn thương của cơ thể. Quá trình này đòi hỏi vật liệu để tái tạo mô liên kết, hình thành mạch máu mới và giảm thiểu phản ứng viêm kéo dài.
Các nghiên cứu sinh hóa phát hiện chiết xuất đạm từ cá quả tương thích cao với các chuỗi protein ở người [1]. Cụ thể, các nhà khoa học đã xác định được bốn loại protein và gen thiết yếu gồm collagen type XI, actin 1, chuỗi myosin nhẹ và chuỗi myosin nặng [1]. Các chuỗi này liên quan đến đường truyền tín hiệu integrin, Slit-Robo và thụ thể chemokine CCR-3, thúc đẩy sự phân chia tế bào nội mô và kích thích tăng sinh mạch máu mới [1].
Song song đó, hàm lượng albumin và axit béo omega-6 có trong chiết xuất cá giúp kiểm soát hiện tượng viêm [4]. Ở cấp độ phân tử, các chất này ức chế yếu tố phiên mã gây viêm NF-kappaB, đồng thời gia tăng biểu hiện của yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu VEGF, kích hoạt sự xuất hiện của tế bào tân mạch nhằm nuôi dưỡng vùng tổn thương [4].
Về mặt cấu trúc sẹo, cá quả chứa đầy đủ các axit amin cần thiết, tiêu biểu là glycine và arginine [3], [5]. Glycine đóng vai trò chủ chốt trong việc tái cấu trúc collagen thông qua việc tổng hợp liên kết chéo nội phân tử và gian phân tử [3], [5]. Khi kết hợp cùng proline, alanine, arginine, isoleucine, phenylalanine và serine, chúng tạo nên chuỗi polypeptide tái tạo mô liên kết vững chắc [3]. Ngoài ra, lượng axit arachidonic dồi dào trong cá đóng vai trò tiền chất prostaglandin, thúc đẩy tiến trình hàn gắn mô sẹo [5].
Bằng chứng từ các thử nghiệm lâm sàng trên người
Không chỉ dừng lại ở các thí nghiệm tế bào, tác dụng của cá quả đã được đưa vào các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) để đánh giá trực tiếp trên bệnh nhân.
Một nghiên cứu RCT thực hiện năm 2018 trên 102 bệnh nhân trải qua phẫu thuật chương trình vết mổ sạch đã phân tích tác động của chiết xuất cá quả [2]. Các bệnh nhân được chia ngẫu nhiên thành 2 nhóm: nhóm can thiệp dùng dạng xịt chiết xuất cá quả (51 người) và nhóm đối chứng dùng giả dược (51 người), áp dụng hằng ngày trong 2 tuần liên tục [2]. Quá trình theo dõi diễn ra vào tuần thứ 2, thứ 4 và thứ 6 [2].
Kết quả ghi nhận nhóm dùng chiết xuất cá quả có mức độ đau (đo bằng thang VAPS) thấp hơn rõ rệt so với nhóm giả dược (p = 0,010) [2]. Về mặt thẩm mỹ mô sẹo, nhóm dùng cá quả đạt điểm số vượt trội trên cả 3 thang đo: thang thẩm mỹ trực quan VACS (p < 0,001), thang đánh giá vết thương WES (p = 0,048) và thang đánh giá sẹo Vancouver VSS (p = 0,011) [2].
Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên mù đôi có đối chứng khác công bố năm 2015 đã khảo sát việc bổ sung chiết xuất cá quả đường uống trên phụ nữ sau mổ lấy thai (mổ bắt con đoạn dưới tử cung) [6]. Nghiên cứu tiến hành trên 76 sản phụ, chia đều cho nhóm dùng chiết xuất cá quả liều 500 mg mỗi ngày (38 người) hoặc dùng viên giả dược chứa maltodextrin 500 mg mỗi ngày (35 người hoàn tất theo dõi) trong suốt 6 tuần [6].
Sau 6 tuần, kết quả cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ đau sau mổ (p = 0,814) và điểm số thang WES (p = 0,160) giữa hai nhóm [6]. Tuy nhiên, điểm thẩm mỹ sẹo theo thang thị giác trực quan VAS (p = 0,014) và điểm số hài lòng của bệnh nhân PSS (p < 0,001) ở nhóm uống chiết xuất cá quả lại cao hơn đáng kể so với nhóm giả dược [6]. Đồng thời, các chỉ số an toàn sinh học giữa hai nhóm không có sự khác biệt, khẳng định tính an toàn khi sử dụng đều đặn liều lượng này [6].
Các phát hiện trên mô hình động vật thực nghiệm
Các nghiên cứu tiền lâm sàng trên động vật cũng bổ sung thêm nhiều dữ liệu giá trị về độ bền cơ học và đặc tính kháng viêm của chiết xuất cá quả.
Nghiên cứu trên chuột cống trắng Sprague-Dawley cho thấy bôi kem chứa chiết xuất cá quả giúp cải thiện rõ rệt sức bền kéo đứt của mô da vào ngày thứ 7 sau phẫu thuật (p < 0,05) nhờ việc thúc đẩy tổng hợp liên kết chéo collagen [5]. Tương tự, dạng bình xịt màng sinh học từ dịch chiết cá quả khi thử nghiệm trên vết thương rạch da dài 6 cm và vết bỏng ở chuột cũng cho thấy độ bền kéo gia tăng rõ rệt vào các ngày thứ 3, 6, 9 và 12, đồng thời vượt qua các bài kiểm tra an toàn về kích ứng da, thử nghiệm trong da và tiêm toàn thân mà không gây phản ứng độc tính [7].
Trên mô hình chuột đái tháo đường bị tổn thương mô vào năm 2022, thuốc mỡ chứa 20% chiết xuất cá quả hoàng đế (Channa micropeltes) và 10% chiết xuất cá quả thông thường (Channa striata) bôi 3 lần mỗi ngày đã kiểm soát viêm tốt [4]. Đến ngày thứ 8, chỉ số NF-kappaB ở nhóm can thiệp giảm xuống mức 4,75 +- 0,96 so với 15,50 +- 2,38 ở nhóm chứng ngày thứ 4 [4]. Lượng tế bào tân mạch và chỉ số VEGF ở nhóm dùng chiết xuất đạt đỉnh vào ngày thứ 8 (lần lượt là 11,00 +- 2,16 tế bào và 14,75 +- 0,96), cao hơn vượt trội so với nhóm đối chứng [4].
Ngoài ra, nghiên cứu năm 2019 trên mô hình thỏ thoái hóa khớp gối cho thấy phân đoạn đạm striatin (DLBS0333) chứa glycine, axit palmitic và axit linoleic từ cá quả giúp kích thích tế bào sợi phát triển, tái tạo mô sụn vượt trội hơn cả glucosamine thông qua cơ chế kháng viêm và kích thích tổng hợp collagen [3].
Lợi ích thực tế và giới hạn của các bằng chứng hiện có
Tổng hợp các dữ liệu cho thấy việc sử dụng chiết xuất cá quả mang lại hai lợi ích lớn nhất: cải thiện chất lượng thẩm mỹ của vết mổ (giảm sẹo co kéo, sẹo lồi theo thang VSS, VAS) và hỗ trợ giảm cảm giác đau đớn cục bộ sau phẫu thuật [2], [6].
Tuy nhiên, người bệnh cần nhìn nhận rõ các giới hạn khoa học. Đa phần các nghiên cứu lâm sàng quy mô can thiệp sử dụng các dạng bào chế tinh khiết như viên nang chứa bột chiết xuất chuẩn hóa (liều 500 mg/ngày) hoặc dạng kem bôi, bình xịt ngoài da [2], [6]. Hiệu quả của việc ăn thịt cá quả nguyên con qua chế độ ăn thông thường có thể chịu ảnh hưởng bởi quá trình tiêu hóa, hấp thu và phương pháp chế biến nhiệt.
Bên cạnh đó, các nghiên cứu chưa chứng minh được ăn cá quả có thể rút ngắn thần tốc thời gian liền da hoàn toàn hay có thể thay thế các biện pháp chăm sóc y tế chuyên sâu [6].
Những hiểu lầm thường gặp về việc ăn cá quả sau mổ
Một số quan niệm dân gian cho rằng ăn cá hoặc các loại thủy hải sản sau phẫu thuật sẽ gây mưng mủ, ngứa ngáy hoặc làm vết mổ hình thành sẹo lồi. Dưới góc độ khoa học, chưa có thử nghiệm lâm sàng nào ghi nhận cá quả gây cản trở liền vết mổ hay gây phản ứng mưng mủ; ngược lại, các phân đoạn đạm sinh học của loài cá này tương đồng cao với cơ thể người và kiểm soát viêm tốt [1], [4], [6].
Một hiểu lầm khác là càng ăn nhiều cá quả thì vết thương càng nhanh lành. Vết thương cần thời gian sinh học cố định để trải qua các giai đoạn viêm, tăng sinh và tái cấu trúc mô. Việc nạp quá nhiều đạm từ một nguồn duy nhất không làm vết thương khép miệng ngay lập tức mà còn có thể gây mất cân đối dinh dưỡng.
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Dù thịt cá quả là nguồn thực phẩm lành tính và chiết xuất của nó cho thấy độ an toàn cao trong các thử nghiệm lâm sàng [6], một số đối tượng vẫn cần cẩn trọng:
- Người có tiền sử dị ứng với cá nước ngọt hoặc thủy hải sản cần tránh dùng để phòng ngừa nguy cơ sốc phản vệ hoặc mề đay.
- Bệnh nhân suy giảm chức năng thận nặng cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị hoặc chuyên gia dinh dưỡng để kiểm soát tổng lượng protein dung nạp mỗi ngày, tránh tạo gánh nặng lọc cho thận.
- Người có bệnh nền phức tạp hoặc đang dùng thuốc chống đông máu nên trao đổi với nhân viên y tế trước khi dùng các dạng thực phẩm chức năng chiết xuất cô đặc từ cá quả.
Gợi ý áp dụng thực tế và cách chế biến khoa học
Để tận dụng tối đa giá trị dinh dưỡng của cá quả trong giai đoạn hồi phục sau mổ, người bệnh có thể áp dụng các hướng dẫn sau:
- Dạng bổ sung tinh chế: Nếu sử dụng viên chiết xuất cá quả đã được cấp phép, liều lượng ghi nhận an toàn và hiệu quả trong nghiên cứu lâm sàng là 500 mg mỗi ngày, duy trì liên tục trong giai đoạn hậu phẫu [6].
- Chế độ ăn hằng ngày: Nên ưu tiên các món thanh đạm như cá quả hấp, nấu canh ngót hoặc nấu cháo. Tránh các phương pháp chiên rán ngập dầu mỡ ở nhiệt độ quá cao vì có thể làm biến tính các chuỗi axit béo không bão hòa và gây khó tiêu.
- Phối hợp dinh dưỡng: Cần kết hợp cá quả với rau xanh, trái cây giàu vitamin C và kẽm. Quá trình tổng hợp collagen từ glycine và các axit amin cần có sự hiện diện của các vi chất này để liên kết mô diễn ra bền vững [3], [5].
Cá quả là nguồn cung cấp protein chất lượng cao, chứa albumin, glycine và các axit béo có lợi, đã được chứng minh hỗ trợ tốt cho thẩm mỹ vết sẹo và quá trình phục hồi sau phẫu thuật. Thay vì kiêng khem mù quáng hay lạm dụng thái quá, người bệnh nên đưa cá quả vào thực đơn một cách cân đối, giữ vệ sinh vết mổ sạch sẽ và tuân thủ đúng phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa.










