Nhiều gia đình Việt truyền tai nhau kiêng cá cho bà bầu và phụ nữ sau sinh. Họ sợ tính hàn gây lạnh bụng, tiêu chảy hoặc sẹo lồi vết mổ. Quan niệm này khiến phụ nữ giai đoạn chu sinh mất nguồn đạm quý.

Cá quả (còn gọi cá lóc, tên khoa học Channa striata) là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng. Phân tích khoa học cho thấy loài cá này chứa lượng đạm cao, dồi dào albumin, sắt và kẽm, hỗ trợ hồi phục cơ thể hiệu quả thay vì mang độc tính như quan niệm dân gian gán ghép.

Dinh dưỡng thực tế đối chiếu quan niệm hàn - nhiệt

Y học cổ truyền dân gian gán cho đồ thủy hải sản "tính hàn", dễ gây lạnh tỳ vị. Phụ nữ sau sinh thường bị ép ăn thịt nạc kho tiêu khô khốc suốt tháng đầu. Quan niệm này thiếu căn cứ sinh hóa hiện đại và làm hạn chế khả năng hấp thu đa dạng vi chất.

Nghiên cứu chỉ ra chiết xuất cá quả chứa tới 17 loại axit amin thiết yếu [1]. Các axit amin chiếm tỷ lệ lớn gồm glutamate, lysine, leucine, asparagine, alanine, arginine và valine [1]. Phân đoạn lớn nhất trong chiết xuất cá quả là albumin, chiếm 64,61% [1].

Ngoài protein chất lượng cao, thịt cá quả chứa sắt (Fe), kẽm (Zn), đồng (Cu), glucose và axit béo palmitic (C16:0) [1]. Đây là các khối xây dựng nền tảng cho tế bào máu và mô cơ, hoàn toàn không gây cản trở hấp thu nếu được chế biến chín kỹ.

Nhu cầu sắt và đạm giai đoạn chu sinh

Giai đoạn mang thai và sau sinh đòi hỏi nguồn dưỡng chất khắt khe. Một tổng quan nghiên cứu công bố năm 2025 nhấn mạnh dinh dưỡng đầy đủ ở thời kỳ này quyết định sức khỏe mẹ và bé, nhưng nhu cầu riêng của người phụ nữ thường bị xem nhẹ [2].

Nghiên cứu trên chỉ ra mối liên hệ then chốt giữa tình trạng dự trữ sắt, thiếu máu và các biến chứng sản khoa [2]. Tình trạng thiếu sắt kéo dài gây mệt mỏi mạn tính, giảm khả năng chống nhiễm trùng và ảnh hưởng tâm lý sản phụ [2]. Chiết xuất cá quả cung cấp trực tiếp sắt và kẽm tự nhiên, bù đắp vi chất bị hao hụt qua quá trình chuyển dạ [1].

Bên cạnh đó, việc bổ sung dinh dưỡng giúp hồi phục cơ thể sau sinh và nuôi con bằng sữa mẹ bền vững [2]. Nguồn đạm dồi dào cùng các khoáng vi lượng từ cá nước ngọt hỗ trợ duy trì nguồn sữa mẹ mà không làm tăng gánh nặng chuyển hóa mỡ xấu [1, 3].

Dữ liệu khoa học về phục hồi thể trạng và mô tổn thương

Thành phần albumin chiếm tới 64,61% trong chiết xuất cá quả đóng vai trò trung tâm giúp cơ thể chống lại tình trạng giảm albumin huyết thường gặp khi suy dinh dưỡng [1]. Albumin giữ áp lực keo trong lòng mạch, hỗ trợ giảm phù nề sau sinh.

Dữ liệu thực nghiệm năm 2020 chứng minh thành phần dưỡng chất của cá quả thúc đẩy quá trình tổng hợp sợi collagen trong cơ chế làm lành vết thương [1]. Chiết xuất này còn thể hiện hoạt tính giảm đau phụ thuộc liều lượng [1]. Điều này bác bỏ tin đồn ăn cá làm vết mổ đẻ bị lồi hay lâu liền da.

Cá quả làm tăng nồng độ tổng axit amin, arginine và leucine trong huyết thanh [1]. Nhóm nghiên cứu ghi nhận bổ sung dưỡng chất đầy đủ giúp bệnh nhân suy kiệt cải thiện chỉ số khối cơ thể (BMI) rõ rệt [1]. Các dưỡng chất như sắt, kẽm, arginine trong cá tham gia tái tạo mô nhanh chóng [1].

Một thử nghiệm năm 2019 theo dõi tỷ lệ hồi phục ở bệnh nhân dùng cá quả ghi nhận kết quả chuyển biến tốt tuần 1 đạt 35,9% (so với 23,7% nhóm chứng, p = 0,045), tuần 3 đạt 70,9% (so với 49,5%, p = 0,019), và tuần 4 đạt 90,3% (so với 68%, p = 0,005) [3]. Nghiên cứu này kết luận bổ sung cá quả hỗ trợ đẩy nhanh tốc độ hồi phục thể trạng [3].

Giới hạn của bằng chứng khoa học

Cá quả là thực phẩm bổ dưỡng, nhưng không phải thần dược chữa bách bệnh. Năm 2024, một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đơn mù trên 32 bệnh nhân bạch cầu cấp dòng tủy (AML) điều trị hóa chất đã đánh giá việc bổ sung 6 gam bột chiết xuất cá quả mỗi ngày [4].

Kết quả cho thấy thời gian khởi phát giảm bạch cầu trung tính ở nhóm cá quả là 6,1 ± 3,37 ngày so với 8,8 ± 4,59 ngày ở nhóm chứng (p = 0,109) [4]. Thời gian kéo dài giảm bạch cầu là 12,8 ± 6,20 ngày ở nhóm can thiệp so với 17,2 ± 11,06 ngày ở nhóm chứng (p = 0,281) [4]. Tỷ lệ sốt giảm bạch cầu ở nhóm dùng cá quả là 85,7%, nhóm chứng là 43,8% [4].

Nghiên cứu kết luận chiết xuất cá quả không làm thay đổi thời gian khởi phát, độ dài đợt giảm bạch cầu hay chức năng thực bào trong các bệnh lý huyết học nặng [4]. Dữ liệu cho thấy cá quả phát huy tốt vai trò cung cấp nguyên liệu tái tạo tế bào thường quy, nhưng không thay thế được thuốc điều trị miễn dịch chuyên sâu [4].

Ngoài ra, các nghiên cứu chuyên sâu về hiệu quả cá quả trên nhóm phụ nữ đa kháng thuốc vẫn còn thiếu [3]. Việc áp dụng dinh dưỡng cần nhìn nhận đa chiều, không phóng đại công dụng vượt quá giá trị thực phẩm.

Hiểu lầm kiêng cữ và kiểm soát cân nặng chu sinh

Nhiều sản phụ kiêng cá vì sợ "tanh bụng", chuyển sang ăn móng giò hầm đu đủ hay thịt mỡ để "gọi sữa". Thói quen này tích tụ mỡ thừa, làm tăng nguy cơ giữ cân sau sinh (PPWR) dai dẳng.

Thử nghiệm ngẫu nhiên năm 2021 chứng minh can thiệp giáo dục dinh dưỡng trước sinh giúp kiểm soát cân nặng dư thừa ở tuần thứ 8, 26 và 52 sau sinh [5]. Tuân thủ hướng dẫn dinh dưỡng chuẩn giúp giảm tích mỡ sau sinh 6 tháng [5]. Nghiên cứu của Wolff cùng cộng sự ghi nhận can thiệp dinh dưỡng giúp sản phụ béo phì giảm cân giữ lại hiệu quả (-4,5 kg so với tăng 2,4 kg ở nhóm chứng, khoảng tin cậy 95%: 2,5-11,2, p = 0,003) [5].

Điểm kiến thức dinh dưỡng cao hơn gắn liền với việc giảm cân dư thừa sau sinh 1 năm [5]. Thay thế thịt mỡ bằng cá nạc như cá quả cung cấp đủ axit amin và sắt mà không nạp dư thừa calo xấu [2, 3]. Điều này giúp sản phụ nhanh về lại cân nặng ban đầu trước thai kỳ [5].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Phụ nữ có cơ địa dị ứng cá nước ngọt tuyệt đối không sử dụng cá quả. Triệu chứng dị ứng biểu hiện qua nổi mề đay, ngứa họng hoặc khó thở. Khi xuất hiện dấu hiệu lạ, cần ngừng ăn ngay lập tức.

Người mắc bệnh thận mạn tính cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị về lượng đạm nạp vào mỗi bữa. Cá quả rất giàu đạm và khoáng chất, nếu ăn quá mức có thể làm tăng áp lực lọc cầu thận.

Phụ nữ có bệnh lý tiêu hóa cấp tính hoặc tiêu chảy nhiễm trùng cần thận trọng với khâu chế biến. Tuyệt đối không ăn gỏi cá sống, cá tái do nguy cơ nhiễm ký sinh trùng đường ruột gây biến chứng sản khoa.

Gợi ý áp dụng cá quả vào bữa ăn thực tế

Phụ nữ mang thai và sau sinh nên duy trì 2-3 bữa cá mỗi tuần, xen kẽ các nguồn đạm khác như trứng, thịt nạc và đậu phụ. Mỗi khẩu phần ăn tương đương khoảng 150-200 gam thịt cá nạc đã làm sạch.

Phương pháp chế biến tối ưu là nấu chín kỹ dưới dạng súp, canh ngót, cá quả hấp gừng hành hoặc kho nhạt. Gừng và hành vừa tăng hương vị vừa hỗ trợ tiêu hóa tốt hơn. Nấu canh cá quả với rau xanh giúp bổ sung chất xơ, cải thiện tình trạng táo bón thai kỳ.

Hạn chế các món cá chiên ngập dầu nhiều mỡ hoặc kho quá mặn nhiều muối. Khi mua cá, cần chọn cá tươi sống, mắt trong, thịt đàn hồi, chế biến sạch nội tạng và mang cá để loại bỏ hoàn toàn bùn đất và vi khuẩn.

Hiểu đúng giá trị khoa học giúp mẹ bầu và sản phụ tự tin thưởng thức cá quả. Một chế độ ăn đa dạng, giàu vi chất và cân bằng năng lượng là chìa khóa vàng cho sức khỏe lâu dài của cả mẹ và bé.