Nhiều người cao tuổi và gia đình thường lo lắng trước ca mổ đục thủy tinh thể, băn khoăn không biết nên ăn uống tẩm bổ ra sao để mắt nhanh hồi phục. Một số người kiêng khem quá mức vì sợ sưng viêm, trong khi người khác lại tự ý mua các loại thuốc bổ đắt tiền để uống dồn dập.
Chế độ ăn tối ưu trước và sau phẫu thuật thay thủy tinh thể cần tập trung vào hai trục chính: duy trì đường huyết ổn định và cung cấp đủ protein cùng các vi chất thiết yếu như kẽm và vitamin C nhằm thúc đẩy quá trình liền vết rạch củng mạc, bảo vệ cấu trúc nhãn cầu.
Vết rạch củng mạc lành lại như thế nào và vì sao đường huyết quyết định tốc độ hồi phục?
Phẫu thuật thay thủy tinh thể (phổ biến nhất là phương pháp tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm - Phaco) đòi hỏi bác sĩ tạo một vết rạch nhỏ ở rìa giác mạc hoặc củng mạc để đưa đầu dò và ống kính nội nhãn vào. Dù vết rạch này có kích thước rất nhỏ và thường tự kín mép, cơ thể vẫn phải kích hoạt toàn bộ chuỗi phản ứng sinh học phức tạp để hàn gắn mô liên kết, sản sinh collagen và tái tạo biểu mô.
Nếu đường huyết tăng cao hoặc dao động thất thường, quá trình liền mô sẽ bị cản trở nghiêm trọng. Lượng đường trong máu cao làm suy giảm chức năng bạch cầu, gia tăng phản ứng viêm tiêu cực và làm chậm hình thành mao mạch mới tại mép rạch. Bệnh nhân tiểu đường kiểm soát đường huyết kém đối mặt với nguy cơ viêm nhiễm nội nhãn kéo dài và phù nề sau mổ. Do đó, việc ổn định chỉ số đường huyết trước và sau can thiệp là điều kiện tiên quyết để mô mắt tự hàn gắn an toàn.
Bên cạnh năng lượng nền tảng, cơ thể đòi hỏi sự hiện diện liên tục của các chất chống oxy hóa và khoáng chất để điều hòa các yếu tố tăng trưởng nội sinh. Thiếu hụt dinh dưỡng vi lượng sẽ khiến các sợi liên kết tại vị trí rạch lỏng lẻo, kéo dài thời gian ổn định thị lực.
Bằng chứng khoa học về vai trò của dinh dưỡng trong hồi phục mô và vết phẫu thuật
Các nghiên cứu lâm sàng đã làm rõ mối liên kết mật thiết giữa tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân và tốc độ đóng kín vết thương sau phẫu thuật.
Một công bố khoa học năm 2021 nhấn mạnh dinh dưỡng tương tác sâu sắc với tiến trình lành vết thương [1]. Sự thiếu hụt dinh dưỡng gây tác động ức chế rõ rệt, thể hiện qua tình trạng nhiễm trùng vết mổ hoặc làm chậm liền mô [1]. Ngược lại, việc bổ sung dinh dưỡng hợp lý đem lại chuyển biến tích cực, trong đó cơ thể đòi hỏi mức năng lượng tối ưu cả trong và sau mọi thủ thuật ngoại khoa [1]. Tình trạng thiếu hụt protein, vitamin A, vitamin B12, folate, vitamin C, sắt, selen và kẽm ảnh hưởng trực tiếp đến đáp ứng miễn dịch và phục hồi mô [1]. Các chỉ số như protein toàn phần, albumin, pre-albumin, transferrin và số lượng tế bào lympho là thước đo quan trọng để phát hiện nguy cơ chậm liền vết thương [1].
Một đánh giá khoa học năm 2008 ghi nhận protein, vitamin A, vitamin C, phức hợp vitamin B, arginine, glutamine, sắt, kẽm và selen mang lại lợi ích đáng kể cho quá trình sửa chữa tổn thương [2]. Nhóm vitamin B còn có khả năng làm giảm nồng độ homocysteine, yếu tố liên quan nghịch với nguy cơ huyết khối tĩnh mạch và rối loạn chức năng tế bào nội mô [2]. Trải nghiệm thực tế với công thức bổ sung chứa các chất này đã giúp giảm đáng kể tỷ lệ biến chứng sau phẫu thuật [2].
Đối với các trường hợp có rối loạn chuyển hóa, một nghiên cứu năm 2021 chỉ ra rằng dinh dưỡng đóng vai trò cốt lõi vì vết thương cần thêm dưỡng chất để bù đắp tiêu hao [3]. Thiếu hụt năng lượng, protein, chất chống oxy hóa (vitamin C, A, kẽm) và vitamin D thường gặp và dẫn đến chậm liền vết thương hoặc toác mép tổn thương [3]. Đái tháo đường, béo phì, cao tuổi, mất nước và dùng thuốc corticosteroid là các yếu tố cản trở phục hồi [3]. Ở bệnh nhân có vết loét tiểu đường, việc bổ sung vitamin D, C, A, E, magie, kẽm, axit béo omega-3 và men vi sinh giúp giảm kích thước tổn thương và cải thiện việc kiểm soát đường huyết [3]. Việc bổ sung arginine, glutamine và beta-hydroxy-beta-methylbutyrate cũng cho thấy hiệu quả thúc đẩy liền mô [3].
Nghiên cứu tổng quan năm 2014 khẳng định các công thức giàu năng lượng, protein, arginine, vitamin C và kẽm hỗ trợ làm lành các vết loét tỳ đè và vết thương ngoại khoa [4]. Bổ sung liều cao vitamin C, kẽm và axit pantothenic có thể cải thiện quá trình lành vết thương phẫu thuật ở người khỏe mạnh [4]. Các vi chất chống oxy hóa như vitamin C, E, kẽm, selen và đồng giúp tăng cường phục hồi vết mổ phẫu thuật, chấn thương và vết bỏng [4].
Cơ chế tác động của kẽm đối với quá trình liền vết rạch ngoại khoa
Kẽm là vi khoáng vi lượng giữ vị trí trung tâm trong quá trình phân chia tế bào, tổng hợp protein và hoàn thiện cấu trúc sợi collagen tại vết mổ.
Một đánh giá chuyên sâu năm 2020 chỉ ra rằng các protein họ TRIM và miền ngón tay kẽm vòng đầu N điều hòa các quá trình sinh hóa liên quan trực tiếp đến lành vết thương [5]. Cụ thể, các protein TRIM như Mitsugumin 53 và TRIM72 tham gia tích cực vào việc sửa chữa mô sau tổn thương [5]. Đáng chú ý, yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu và yếu tố tăng trưởng chuyển hóa giúp thúc đẩy liền mô đều đòi hỏi kẽm để thực hiện các chức năng sinh lý bình thường [5]. Bằng chứng khoa học khẳng định nếu không có đủ kẽm, vết mổ sau phẫu thuật sẽ mất nhiều thời gian hơn để liền miệng [5].
Mối liên hệ giữa nồng độ kẽm trong máu và biến chứng phẫu thuật đã được lượng hóa rõ ràng trong một nghiên cứu tiền cứu năm 2004 trên 97 bệnh nhân [6]. Phân tích đa biến cho thấy mối tương quan có ý nghĩa giữa tình trạng chậm liền vết thương và nồng độ kẽm huyết thanh [6]. Bệnh nhân có nồng độ kẽm huyết thanh dưới 95 microg/dL bị tăng nguy cơ chậm liền vết thương lên tới 11,76 lần [6]. Điều này chứng minh nồng độ kẽm huyết thanh mang giá trị dự báo rõ ràng đối với tiến độ phục hồi mô sau mổ [6].
Đặc điểm chuyển hóa ở người cao tuổi khi trải qua phẫu thuật mắt
Đại đa số người cần phẫu thuật thay thủy tinh thể thuộc nhóm người cao tuổi. Quá trình lão hóa tự nhiên dẫn đến nhiều thay đổi về hấp thu và chuyển hóa dưỡng chất.
Một nghiên cứu năm 1992 nêu rõ nhiều yếu tố sinh học và xã hội ảnh hưởng đến khả năng dung nạp chất dinh dưỡng của người cao tuổi [7]. Các rào cản như bệnh lý mạn tính đi kèm, khó khăn trong tiêu hóa thức ăn, giảm động lực tự chuẩn bị bữa ăn và hạn chế kinh tế thường khiến người già bị thiếu hụt dinh dưỡng [7]. Sự thiếu hụt các dưỡng chất tham gia vào quá trình hồi phục sẽ làm chậm trễ việc lành mô [7]. Nghiên cứu xác nhận tầm quan trọng không thể thay thế của protein, vitamin C và kẽm đối với tiến trình làm lành tổn thương, bên cạnh các axit amin, thiamine và magie [7].
Chính vì vậy, chăm sóc người cao tuổi mổ mắt không thể chỉ dựa vào thuốc nhỏ mắt tại chỗ, mà cần chú trọng chế độ ăn đủ chất, dễ tiêu hóa để đảm bảo mô củng mạc nhận đủ dưỡng chất qua mạng lưới mạch máu nuôi dưỡng.
Giới hạn của bằng chứng và những hiểu lầm thường gặp
Mặc dù vai trò của dinh dưỡng là không thể phủ nhận, người bệnh cần nhìn nhận đúng ranh giới giữa việc ăn uống cân đối và việc lạm dụng thực phẩm chức năng.
Một nghiên cứu công bố năm 1997 cảnh báo rằng việc bổ sung các vi chất chuyên biệt cho những bệnh nhân không bị thiếu hụt lâm sàng mang lại rất ít hiệu quả đối với quá trình liền mô [8]. Các chất bổ sung rẻ tiền, không độc hại có thể không gây hại, nhưng một số chất bổ sung đắt tiền tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc cho cơ thể [8]. Nghiên cứu nhấn mạnh cần thêm các thử nghiệm khoa học trước khi biện minh cho việc sử dụng thường quy các chế phẩm bổ sung đơn lẻ [8].
Nhiều người lầm tưởng rằng uống vitamin C liều cực cao (hàng ngàn miligam mỗi ngày) sẽ giúp mắt sáng nhanh hơn. Thực tế, cơ thể chỉ hấp thu một lượng vitamin C nhất định qua đường tiêu hóa, phần dư thừa sẽ bị đào thải qua thận, thậm chí gây kích ứng dạ dày hoặc tăng nguy cơ lắng đọng sỏi thận.
Một hiểu lầm phổ biến khác là kiêng hoàn toàn thịt bò, tôm, cá vì quan niệm dân gian sợ "lồi sẹo" hoặc "nhức mắt". Vết rạch củng mạc trong mổ Phaco nằm ở cấu trúc nhãn cầu, không liên quan đến sẹo lồi ngoài da. Kiêng khem đạm động vật mù quáng sẽ dẫn đến tụt albumin huyết thanh, làm chậm lành mép rạch và khiến mắt dễ bị viêm phù kéo dài [1].
Ai nên đặc biệt thận trọng với chế độ ăn và bổ sung vi chất?
Bệnh nhân mắc đái tháo đường típ 1 hoặc típ 2 cần kiểm tra đường huyết chặt chẽ cả trước và sau ngày phẫu thuật. Tránh việc bồi dưỡng quá mức bằng nước ép trái cây ngọt, cháo hầm quá nhừ hoặc các loại sâm ngâm đường vì sẽ làm đường huyết tăng vọt, vô hiệu hóa nỗ lực hồi phục mô [3].
Người có tiền sử viêm loét dạ dày tá tràng cần cẩn trọng khi bổ sung vitamin C dạng viên sủi liều cao, nên ưu tiên dung nạp qua rau xanh và trái cây có độ chua nhẹ trong bữa ăn chính.
Bệnh nhân suy thận mạn hoặc có bệnh lý tim mạch đang dùng thuốc chống đông máu cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi sử dụng bất kỳ viên uống bổ sung vitamin tổng hợp, kẽm liều cao hoặc axit béo nào, tránh gây tương tác thuốc nguy hiểm.
Hướng dẫn thực hành: Thực đơn khoa học hỗ trợ mắt phục hồi tốt
Để chuẩn bị thể trạng tốt nhất cho ca mổ và giúp vết rạch củng mạc mau lành, người bệnh nên xây dựng chế độ ăn cân đối từ 1 đến 2 tuần trước phẫu thuật và duy trì liên tục trong tháng đầu sau mổ.
- Tối ưu hóa kiểm soát đường huyết: Lựa chọn các nguồn tinh bột có chỉ số đường huyết thấp như yến mạch, gạo lứt, khoai lang luộc thay vì gạo trắng tinh chế hay bánh mì ngọt. Bổ sung nhiều chất xơ từ rau xanh trong mỗi bữa ăn giúp làm chậm quá trình hấp thu đường vào máu, giữ nồng độ glucose ổn định suốt cả ngày [3].
- Bổ sung kẽm tự nhiên: Tăng cường các thực phẩm giàu kẽm dễ tiêu hóa như thịt gia cầm nạc, trứng gà, cá nước ngọt, các loại đậu nành, đậu xanh và hạt bí. Nồng độ kẽm đầy đủ giúp kích hoạt các yếu tố tăng trưởng nội mô và tái tạo vết rạch nhanh chóng [5], [6].
- Cung cấp vitamin C và chất chống oxy hóa: Sử dụng rau họ cải, ớt chuông, cà chua, bông cải xanh, kiwi, ổi và trái cây có múi vừa phải. Chế biến rau củ bằng cách hấp hoặc luộc chín tới, tránh nấu quá nhừ làm phân hủy vitamin C [4], [7].
- Cung cấp đủ đạm chất lượng cao: Đảm bảo mỗi bữa ăn đều có nguồn protein lành mạnh từ thịt nạc, cá, đậu phụ hoặc sữa tách béo để duy trì nồng độ albumin và pre-albumin huyết thanh ổn định [1].
- Uống đủ nước: Uống nước lọc đều đặn theo từng ngụm nhỏ trong ngày, tránh tình trạng mất nước vì mất nước là yếu tố cản trở phục hồi mô mạn tính [3].
Dinh dưỡng hợp lý kết hợp với việc tuân thủ lịch nhỏ thuốc kháng sinh, kháng viêm do bác sĩ nhãn khoa chỉ định là chìa khóa vàng giúp vết mổ củng mạc nhanh liền, hạn chế biến chứng và sớm mang lại thị lực sáng rõ cho người bệnh. Khi có bất kỳ bệnh lý chuyển hóa mạn tính nào, người bệnh cần luôn trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để có phác đồ cá nhân hóa an toàn nhất.









