Trào lưu ăn thực dưỡng tiệm nấu và nỗi lo thiếu máu
Ăn thực dưỡng chế biến sẵn tại các tiệm chay đang trở thành xu hướng phổ biến trong đời sống đô thị, đặc biệt với những người muốn cải thiện sức khỏe nhanh gọn. Nhiều người tin rằng chỉ cần cắt giảm hoàn toàn đạm động vật và chuyển sang ăn ngũ cốc, rau củ nấu sẵn là cơ thể sẽ khỏe mạnh hơn. Tuy nhiên, việc phụ thuộc vào các suất ăn bên ngoài trong thời gian dài lại tiềm ẩn nguy cơ thiếu máu do thiếu hụt vi chất dinh dưỡng.
Thực tế, chế độ ăn thuần thực vật khắt khe và thiếu cân bằng rất dễ dẫn đến tình trạng thiếu sắt. Khi các suất cơm tiệm loại bỏ hoàn toàn đạm động vật và không bổ sung rau quả tươi đúng cách, lượng sắt cơ thể hấp thu được sẽ tụt dốc nghiêm trọng.
Cơ chế hấp thu sắt: Vì sao suất ăn ngoài quán dễ gây thiếu hụt?
Sắt trong khẩu phần ăn tồn tại ở hai dạng chính, gồm sắt heme có nguồn gốc từ thịt động vật và sắt non-heme có trong ngũ cốc và các loại hạt. Sắt non-heme từ thực vật có tỷ lệ sinh khả dụng rất thấp và chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi các chất đi kèm trong bữa ăn [1]. Một số thành phần thực vật như phytate, polyphenol và các hợp chất khác có khả năng ức chế mạnh sự hấp thu sắt non-heme [1].
Ngược lại, vitamin C, axit citric và các axit hữu cơ khác đóng vai trò như chất xúc tác giúp cơ thể hấp thu sắt non-heme dễ dàng hơn [1]. Dù mỗi ngày cơ thể chỉ cần hấp thu khoảng 1 đến 3 mg sắt ở các giai đoạn khác nhau của cuộc đời, phần lớn chế độ ăn hàng ngày vẫn không đáp ứng đủ do hàm lượng sắt hấp thu thực tế quá thấp [2]. Sự dao động lớn về sinh khả dụng của sắt dựa trên sự hiện diện của các chất ức chế trong bữa ăn chính là nguyên nhân lớn dẫn đến thiếu sắt [2].
Tại các quán ăn thực dưỡng, rau củ thường được hầm nhừ, luộc kỹ hoặc nấu trước nhiều giờ khiến lượng vitamin C tự nhiên bị hao hụt gần hết. Khi suất ăn vừa thiếu sắt heme, vừa thiếu vitamin C lại chứa nhiều chất ức chế hấp thu từ các loại hạt và ngũ cốc nguyên cám, cơ thể rất khó nhận đủ lượng vi chất cần thiết.
Các nghiên cứu khoa học nói gì về nguy cơ thiếu máu?
Mối liên hệ giữa chế độ ăn hạn chế, thiếu đa dạng và nguy cơ thiếu máu đã được ghi nhận trong nhiều nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng. Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 1994 chỉ ra rằng chế độ ăn chay cân bằng và được lên kế hoạch phù hợp hoàn toàn tương thích với tình trạng sắt đầy đủ [1]. Tuy nhiên, các chế độ ăn chay gò bó, khắt khe (như thực dưỡng macrobiotic) lại liên quan trực tiếp đến tình trạng thiếu máu do thiếu sắt phổ biến hơn [1]. Những người ăn chay tiêu thụ thực phẩm đa dạng có tình trạng sắt tốt hơn nhiều so với những người tiêu thụ khẩu phần giới hạn dựa trên các loại ngũ cốc thô không lên men [1].
Tình trạng thiếu hụt sắt ở các cộng đồng ăn thiên về thực vật cũng được chứng minh qua một nghiên cứu cắt ngang thực hiện năm 2019 tại Ethiopia trên 257 thiếu nữ từ 15 đến 19 tuổi [3]. Kết quả đo lường cho thấy chỉ có 4% đối tượng có độ đa dạng bữa ăn đạt chuẩn và 35% bị thiếu cân [3]. Dù tỷ lệ thiếu máu lâm sàng ở mức 8,7% và tỷ lệ thiếu sắt lâm sàng là 8,7%, có tới 41% số thiếu nữ có lượng sắt dự trữ ở mức ranh giới thấp dưới 50 microg/L do chế độ ăn chủ yếu dựa vào thực vật, ít thực phẩm động vật, trái cây và rau lá xanh thẫm [3].
Nghiên cứu bệnh chứng thực hiện năm 2018 tại Indonesia cũng chứng minh sự ảnh hưởng của tính đa dạng bữa ăn đối với sức khỏe [4]. Việc tiêu thụ ít thịt đỏ và trứng - những nguồn giàu sắt - kết hợp với độ đa dạng bữa ăn thấp làm gia tăng các chỉ số liên quan đến thiếu máu [4]. Trong phân tích đa biến, điểm số mất an ninh lương thực cao hơn làm tăng nguy cơ thiếu máu với OR = 1,09 [4]. Đồng thời, thiếu máu do thiếu sắt là nguyên nhân phổ biến nhất gây thiếu máu toàn cầu, thường đặc trưng bởi chỉ số TIBC cao hoặc ferritin thấp [4].
Mô hình thực nghiệm trên chuột cái mang thai năm 2013 cũng cho thấy hậu quả trực tiếp của chế độ ăn thiếu sắt [5]. Chuột được chia ngẫu nhiên vào 4 nhóm chế độ ăn khác nhau trong 4 tuần trước khi phối giống [5]. Kết quả cho thấy nhóm chuột ăn chế độ thiếu sắt có nồng độ Hgb và Hct giảm ít nhất 2,5 g/dL so với các nhóm khác [5]. Tỷ lệ thai sống sót thấp hơn, đồng thời thai nhi bị giảm lượng sắt trong não, giảm chiều dài đầu mông và có cân nặng thấp hơn hẳn [5]. Ngược lại, nhóm ăn chế độ giàu sắt sinh khả dụng cao duy trì lượng sắt trong gan cao vượt trội [5].
Lợi ích và giới hạn từ bằng chứng khoa học hiện có
Các bằng chứng khoa học cho thấy chế độ ăn thuần thực vật không nhất thiết luôn gây bệnh, nhưng tính đa dạng và cách chế biến giữ vai trò sống còn. Việc ăn thực dưỡng có thể cung cấp chất xơ dồi dào, song nếu chỉ phụ thuộc vào những quán ăn nấu sẵn nghèo nàn chủng loại thực phẩm, nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng là rất thực tế.
Tuy nhiên, các bằng chứng cũng chỉ ra rằng việc chẩn đoán thiếu máu thiếu sắt đôi khi bị nhiễu bởi các phản ứng viêm mạn tính hoặc nhiễm trùng, khi nồng độ ferritin huyết thanh tăng giả tạo [4]. Do đó, việc đánh giá không thể chỉ dựa vào một xét nghiệm đơn lẻ hoặc chỉ qua cảm nhận mệt mỏi thông thường.
Những hiểu lầm thường gặp khi ăn thực dưỡng
Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cần ăn nhiều các loại hạt, rau củ màu đậm là cơ thể đã nạp đủ sắt cho nhu cầu tạo máu. Thực tế, sắt từ nguồn gốc thực vật rất khó hấp thu nếu thiếu sự có mặt của vitamin C tươi hoặc bị cản trở bởi phytate và polyphenol chưa được khử triệt để qua sơ chế [1].
Một hiểu lầm tai hại khác là việc tin rằng ăn thực dưỡng giúp "chữa khỏi" mọi bệnh tật, kể cả bệnh viêm nhiễm mạn tính hay các khối u. Một nghiên cứu năm 2006 về bệnh viêm loét đại tràng (UC) chỉ ra rằng thiếu máu do viêm mạn tính và thiếu sắt là hai biến chứng phổ biến ở bệnh nhân UC [6]. Tuy nhiên, việc bổ sung sắt liều cao qua đường ăn uống trong bối cảnh viêm loét đường ruột mạn tính cũng cần được cân nhắc kỹ lưỡng vì có thể gây ảnh hưởng đến hoạt động viêm và nguy cơ phát triển khối u [6]. Việc tự ý áp dụng chế độ ăn kiêng hà khắc để trị bệnh mà không có chỉ định y khoa là hành vi phản khoa học.
Những ai cần đặc biệt thận trọng với thực dưỡng nấu sẵn?
Một số nhóm đối tượng có nhu cầu vi chất tăng cao tuyệt đối không nên tùy tiện theo đuổi các chế độ ăn thực dưỡng tiệm nấu:
- Phụ nữ mang thai: Nhu cầu sắt trong thai kỳ tăng vọt để nuôi dưỡng thai nhi [2]. Một nghiên cứu năm 1994 chỉ ra rằng thiếu máu thiếu sắt ở đầu thai kỳ làm tăng nguy cơ sinh non và trẻ nhẹ cân lên gấp hai lần hoặc nhiều hơn [7]. Nghiên cứu năm 2016 cũng ghi nhận nguy cơ thiếu sắt ở thai kỳ từ tuần thứ 21 trở đi tăng gấp 5 lần [8].
- Trẻ em và thanh thiếu niên: Giai đoạn tăng trưởng thể chất nhanh chóng và sự bắt đầu xuất hiện kinh nguyệt ở nữ giới làm tăng nguy cơ thiếu sắt nghiêm trọng [3].
- Người mắc các bệnh lý tiêu hóa mạn tính: Những người bị viêm loét đại tràng hoặc rối loạn hấp thu cần được theo dõi lâm sàng và tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi thay đổi bất kỳ chế độ dinh dưỡng nào [6].
Gợi ý áp dụng thực tế để bảo vệ lượng sắt cơ thể
Nếu bắt buộc phải sử dụng các bữa ăn thực dưỡng từ quán xá, bạn nên chủ động điều chỉnh để tối ưu hóa khả năng hấp thu dinh dưỡng cho cơ thể:
- Bổ sung vitamin C tự nhiên: Luôn ăn kèm các loại quả giàu vitamin C tươi như cam, bưởi, ổi ngay trong hoặc sau bữa ăn để hỗ trợ hấp thu sắt non-heme từ ngũ cốc [1].
- Tránh xa chất ức chế trong bữa ăn: Không uống trà đặc, cà phê hay các loại nước giàu polyphenol cùng lúc với bữa ăn chính vì chúng làm giảm đáng kể khả năng hấp thu vi chất [1].
- Khử chất ức chế khi tự nấu: Nên ngâm kỹ các loại đậu và ngũ cốc nguyên cám trước khi nấu để làm giảm hàm lượng phytate tự nhiên [1].
- Đa dạng hóa đĩa ăn: Chủ động bổ sung thêm nguồn đạm từ trứng, thịt nạc hoặc các thực phẩm bổ sung vi chất khi cơ thể có dấu hiệu kiệt sức [4], [2].
Tóm lại, ăn thực dưỡng chỉ thực sự mang lại lợi ích khi được lên kế hoạch khoa học và đảm bảo độ phong phú của nguyên liệu. Đừng để sự tiện lợi của các suất ăn chế biến sẵn ngoài quán trở thành nguyên nhân khiến cơ thể bạn kiệt quệ vì thiếu máu.










