Củ dền đỏ là loại thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn hàng ngày, từ những bát canh hầm ấm nóng đến các ly nước ép thanh lọc cơ thể. Gần đây, nhiều thông tin truyền tai nhau cho rằng sắc tố đỏ rực rỡ trong củ dền có khả năng tiêu diệt tế bào ác tính và ngăn ngừa ung thư hiệu quả.
Thực tế, sắc tố đỏ betalain trong củ dền sở hữu hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ trong môi trường phòng thí nghiệm [1, 2]. Tuy nhiên, các nhà khoa học chưa thực hiện bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người để xác nhận khả năng ngừa ung thư, vì vậy người tiêu dùng không nên xem củ dền như một biện pháp điều trị bệnh.
Sắc tố betalain trong củ dền đỏ là gì?
Màu đỏ tím đặc trưng của củ dền (tên khoa học là Beta vulgaris L.) đến từ nhóm sắc tố hòa tan trong nước mang tên betalain [1, 8]. Trong tự nhiên, betalain gồm hai nhóm chính: betacyanin tạo nên sắc đỏ tím sẫm và betaxanthin mang sắc vàng cam [3, 4]. Betanin là thành phần nổi bật và chiếm tỷ lệ cao nhất trong nhóm sắc tố này, thường được ứng dụng làm chất màu tự nhiên trong ngành thực phẩm [1].
Bên cạnh vai trò tạo màu, betalain là nhóm hợp chất chứa nitơ được chú ý nhờ các đặc tính sinh học tiềm năng [2]. Các phân tích hóa học cho thấy củ dền chứa lượng lớn hợp chất phenolic kết hợp cùng hệ sắc tố betalain phong phú, giúp tạo nên giá trị dinh dưỡng đặc thù cho loại củ này [1, 8].
Cơ chế chống oxy hóa và ức chế tế bào trong ống nghiệm
Tại sao betalain lại thu hút sự chú ý của giới nghiên cứu ung thư? Gốc tự do và stress oxy hóa là những tác nhân chính gây tổn thương cấu trúc DNA tế bào, mở đường cho quá trình đột biến và hình thành khối u. Betalain hoạt động như chất dọn dẹp các gốc tự do có hại, hỗ trợ bảo vệ màng tế bào khỏi quá trình peroxy hóa lipid [3].
Trong phòng thí nghiệm, chiết xuất betalain tinh khiết cho thấy khả năng kích hoạt tín hiệu tự chết (apoptosis) theo chu trình ở tế bào bất thường [4]. Khi tiếp xúc với betanin, tế bào ung thư bị thay đổi điện thế màng ty thể, kích thích tăng biểu hiện của các protein liên quan đến chu trình chết tế bào như p53, Bad hay FAS [4]. Ngoài ra, hiện tượng tự thực (autophagy) gây chết tế bào ác tính cũng được ghi nhận khi sử dụng chiết xuất này [4].
Bằng chứng khoa học: Phòng thí nghiệm nói gì?
Một công bố vào năm 2015 đã khảo sát tác động của dịch chiết giàu betanin và isobetanin tinh sạch từ củ dền tươi đối với dòng tế bào ung thư vú MCF-7 [4]. Nhóm nghiên cứu ghi nhận dịch chiết này làm giảm đáng kể khả năng sống sót và ức chế sự phân chia của tế bào MCF-7 qua cả hai con đường nội tại lẫn ngoại sinh [4]. Đáng chú ý, nồng độ thử nghiệm trong nghiên cứu không gây ảnh hưởng xấu rõ rệt đến các dòng tế bào bình thường [4].
Đến năm 2023, một nghiên cứu khác phân tích bột vỏ củ dền thông qua phương pháp quang phổ khối độ phân giải cao [5]. Dịch chiết nước từ vỏ củ dền chứa tổng hàm lượng phenolic đạt 301,64 ± 0,20 mg GAE/100 g và khả năng hấp thụ gốc oxy hóa (ORAC) đạt 3032,78 ± 55,00 micromol T/100 g [5]. Khi thử nghiệm trên hai dòng tế bào ung thư vú là MCF-7 và MDA-MB-231, dịch chiết nước làm giảm khả năng sống của tế bào theo mức liều lượng [5]. Đối với dòng MDA-MB-231, tác dụng ức chế này còn phụ thuộc vào thời gian tiếp xúc [5]. Các nhà nghiên cứu nhận định hoạt tính trên có thể đến từ sự hiệp đồng giữa 9 loại betalain cùng 59 hợp chất khác có trong vỏ củ dền [5].
Ở mô hình động vật, một nghiên cứu năm 2020 trên chuột cho thấy phẩm màu giàu betalain từ củ dền tiêm màng bụng (liều 10–1000 mg/kg) giúp giảm hành vi đau và phản ứng viêm [3]. Hoạt chất này ngăn chặn sự cạn kiệt glutathione (GSH) và ức chế sự gia tăng của các chất gây viêm như TNF-alpha và IL-1beta [3]. Tuy nhiên, thử nghiệm này chỉ đánh giá tác dụng giảm đau, chống viêm cấp tính, không đo lường khả năng phòng ngừa hình thành khối u [3].
Các tổng quan khoa học vào năm 2020 cũng ghi nhận củ dền và betalain mang tiềm năng hỗ trợ hạ huyết áp, giảm mỡ máu và kháng viêm [1]. Dù vậy, những dữ liệu này vẫn dừng lại ở phạm vi tiền lâm sàng hoặc nghiên cứu tổng hợp [1].
Khoảng cách lớn từ đĩa thí nghiệm đến cơ thể người
Dù các kết quả ống nghiệm mang lại nhiều kỳ vọng, độc giả cần hiểu rõ sự khác biệt giữa tế bào nuôi cấy và cơ thể sống hoàn chỉnh. Trong đĩa thí nghiệm, tế bào ung thư được đặt tiếp xúc trực tiếp với nồng độ betalain đậm đặc. Khi con người ăn hoặc uống củ dền, hợp chất này phải trải qua hệ thống tiêu hóa phức tạp.
Nghiên cứu mô phỏng tiêu hóa in vitro công bố năm 2025 chỉ ra rằng độ hấp thu sinh học (bioaccessibility) của nhóm betacyanin chỉ đạt vỏn vẹn 25%, dù betaxanthin có độ bền cao hơn [2]. Khả năng hấp thu thấp qua thành ruột khiến nồng độ betalain thực tế đi vào tuần hoàn máu rất nhỏ, khó có thể đạt tới ngưỡng hoạt tính như trong đĩa petri [2].
Hơn nữa, cho đến nay hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên trên người để đánh giá xem việc ăn củ dền hàng ngày có làm giảm tỷ lệ mắc hoặc ngăn tái phát khối u hay không. Mọi suy diễn từ kết quả tế bào sang công dụng "ngừa ung thư ở người" đều là kết luận vội vàng và thiếu cơ sở y học thực chứng.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng củ dền
Một hiểu lầm phổ biến là quan niệm "ăn củ dền bổ máu và chống ung thư nên dùng càng nhiều càng tốt". Nhiều người ép nước củ dền uống hàng lít mỗi ngày với hy vọng thanh lọc cơ thể và chặn đứng mầm bệnh. Việc lạm dụng một loại thực phẩm đơn lẻ không mang lại tác dụng thần kỳ, ngược lại còn làm mất cân bằng khẩu phần ăn hàng ngày.
Hiểu lầm thứ hai liên quan đến hiện tượng nước tiểu hoặc phân đổi màu đỏ tím sau khi ăn củ dền. Đây là hiện tượng sinh lý vô hại (beeturia), xảy ra do sắc tố betanin đào thải qua đường bài tiết khi chưa được chuyển hóa hoàn toàn, không phải dấu hiệu xuất huyết hay biểu hiện cơ thể đang thải độc tố ung thư.
Nhiều người cũng tin rằng nước ép đóng chai để lâu vẫn giữ nguyên giá trị hoạt chất ban đầu. Tuy nhiên, các nghiên cứu bảo quản chỉ ra rằng betalain rất nhạy cảm với nhiệt độ, ánh sáng và thời gian lưu trữ [4, 8]. Sau quá trình lưu trữ, hàm lượng sắc tố và hoạt tính chống oxy hóa trong nước ép đều suy giảm đáng kể [6].
Ai nên thận trọng khi sử dụng củ dền?
Mặc dù củ dền là thực phẩm an toàn cho đa số người khỏe mạnh, một số đối tượng cần cân nhắc khi sử dụng:
- Người có tiền sử sỏi thận: Củ dền chứa một lượng oxalate tự nhiên. Những người từng mắc sỏi thận loại canxi-oxalate nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để kiểm soát lượng ăn phù hợp, tránh làm tăng nguy cơ tái phát sỏi.
- Người có cơ địa tiêu hóa nhạy cảm: Việc uống nước ép củ dền nguyên chất đậm đặc đôi khi gây cảm giác cồn cào ruột, đầy hơi hoặc khó chịu dạ dày.
- Bệnh nhân đang điều trị bệnh lý mạn tính: Không tự ý dùng nước ép củ dền thay thế các đơn thuốc hoặc phác đồ điều trị được bác sĩ chỉ định.
Hướng dẫn chế biến để bảo toàn dưỡng chất
Quá trình nấu nướng ảnh hưởng trực tiếp đến hàm lượng betalain trong củ dền. Một nghiên cứu năm 2018 cho thấy việc luộc chín làm suy giảm 51–61% hàm lượng betalain, trong khi quá trình lên men tự nhiên làm giảm từ 61–88% lượng sắc tố này [7]. Tuy nhiên, mức độ thất thoát betalain sẽ giảm đi đáng kể nếu củ dền được chế biến nguyên vỏ [7].
Để giữ lại tối đa các chất chống oxy hóa tự nhiên khi sử dụng củ dền tại nhà, bạn có thể áp dụng các gợi ý sau:
- Nấu nguyên vỏ: Khi luộc hoặc hấp, hãy giữ lại lớp vỏ ngoài để hạn chế rò rỉ betalain vào môi trường nước [7]. Gọt vỏ sau khi củ đã chín mềm.
- Hạn chế nấu quá lâu: Nhiệt độ cao trong thời gian dài phân hủy cấu trúc sắc tố betanin [7]. Nên ưu tiên phương pháp hấp nhẹ hoặc nướng vừa chín tới thay vì ninh nhừ.
- Dùng tươi hoặc phối hợp hợp lý: Có thể ép củ dền tươi lấy nước uống với lượng vừa phải. Việc pha trộn củ dền với nước ép táo có thể làm thay đổi hoạt tính chống oxy hóa tổng thể tỷ lệ thuận theo lượng pha chế, nhưng hỗn hợp này vẫn duy trì được độ bền nhất định khi bảo quản đúng cách [6].
- Lượng dùng hợp lý: Sử dụng củ dền 1–2 lần mỗi tuần như một phần của chế độ ăn đa dạng các loại rau củ nhiều màu sắc.
Củ dền là một loại củ bổ dưỡng, giàu chất xơ và các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên có lợi cho sức khỏe tổng thể [1, 8]. Dù vậy, sắc tố betalain trong củ dền hiện chưa được khoa học xác nhận khả năng ngừa ung thư trên cơ thể người. Độc giả nên duy trì chế độ ăn uống phong phú, lối sống lành mạnh và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế thay vì đặt trọn niềm tin vào các biện pháp truyền miệng chưa có kiểm chứng.










