Nhiều người khi thấy những sợi tóc bạc đầu tiên xuất hiện thường tìm kiếm các giải pháp tự nhiên với hy vọng lấy lại mái tóc đen nhánh thời thanh xuân. Trong số các mẹo dân gian truyền miệng, ăn vừng đen (mè đen) được xem như "thần dược" giúp đảo ngược tình trạng tóc bạc sớm. Thói quen thêm vừng đen vào khẩu phần ăn mỗi ngày đã trở thành lựa chọn quen thuộc của không ít người.

Tuy nhiên, liệu hạt vừng đen có thực sự sở hữu khả năng kỳ diệu giúp nhuộm đen sợi tóc bạc từ bên trong hay không? Câu trả lời thẳng thắn từ góc độ y học và sinh học là: Không có bằng chứng khoa học nào cho thấy ăn vừng đen có thể phục hồi màu tóc đã bạc. Việc hiểu sai cơ chế dinh dưỡng của hạt mè đen dẫn đến kỳ vọng thiếu thực tế, đôi khi khiến người dùng bỏ qua các nguyên nhân bệnh lý tiềm ẩn gây bạc tóc.

Cơ chế tạo màu tóc và bản chất hắc sắc tố trong vừng đen

Để hiểu lý do tại sao vừng đen không thể làm đen tóc, cần phân biệt rõ cơ chế tạo màu sắc của cơ thể người và thực vật. Tóc người nhận màu sắc từ melanin do các tế bào sắc tố (melanocyte) nằm ở nang tóc sản xuất. Khi cơ thể lão hóa, căng thẳng kéo dài, đột biến gen hoặc thiếu hụt dưỡng chất, các tế bào này suy giảm chức năng hoặc chết đi, dẫn đến việc sợi tóc mọc ra không có sắc tố và chuyển màu trắng.

Màu đen của vỏ hạt vừng cũng bắt nguồn từ sắc tố melanin thực vật [1]. Một nghiên cứu năm 2022 tiến hành phân lập và phân tích quang phổ hạt mè đen đã xác nhận sắc tố sẫm màu trong vỏ hạt mè thực chất là melanin tự nhiên, có độ hòa tan tốt trong dung dịch kiềm (0,5 M NaOH) nhưng không tan trong nước và các dung môi hữu cơ thông thường [2]. Thử nghiệm phổ hồng ngoại FT-IR cũng chứng minh sự tương đồng về nhóm chức hóa học của melanin trong vỏ hạt vừng [2].

Nhiều người ngộ nhận rằng ăn melanin từ thực vật sẽ trực tiếp bổ sung melanin cho sợi tóc. Đây là một hiểu lầm cơ bản về mặt sinh lý học. Khi chúng ta ăn vừng đen, sắc tố melanin thực vật cùng các hợp chất protein, lipid sẽ đi vào hệ tiêu hóa, bị dịch dạ dày và enzym phân cắt thành các đơn vị phân tử nhỏ hoặc đào thải ra ngoài chứ không thể nguyên vẹn di chuyển đến nang tóc để "nhuộm đen" sợi tóc đang bạc.

Nghiên cứu di truyền học nói gì về màu đen của hạt mè?

Trong khoa học nông nghiệp và sinh học phân tử, màu sắc vỏ hạt vừng là một đặc tính nông học quan trọng liên quan chặt chẽ đến hàm lượng dầu, protein và lignan [3]. Các nhà khoa học đã thực hiện nhiều nghiên cứu chuyên sâu để giải mã cơ chế hình thành màu đen của loại hạt này, nhưng mục đích hoàn toàn phục vụ công tác nhân giống cây trồng chứ không phải điều trị bệnh lý tóc người.

Nghiên cứu công bố năm 2020 so sánh hệ phiên mã của giống mè trắng "Zhongfengzhi No.1" và mè đen "Zhongzhi No.33" cho thấy hạt của cả hai giống đều có màu trắng cho đến ngày thứ 8 sau khi thụ phấn [3]. Hạt mè đen bắt đầu chuyển sang màu vàng trong khoảng từ ngày 9 đến 11, rồi chuyển hẳn sang màu đen vào khoảng ngày 12 đến 14 sau thụ phấn [3]. Nhóm tác giả đã xác định 20 gen ứng viên liên quan đến quá trình sinh tổng hợp sắc tố ở hạt mè đen, trong đó có 10 gen thuộc nhóm sinh tổng hợp và điều hòa flavonoid, cùng các gen isochorismate và polyphenol oxidase [3].

Tiếp tục hướng đi này, một nghiên cứu di truyền năm 2021 sử dụng phương pháp lập bản đồ QTL kết hợp phân tích hệ phiên mã trên quần thể F2 đã phát hiện 17 QTL kiểm soát 3 chỉ số màu vỏ hạt mè nằm trên 4 nhóm liên kết, giải thích từ 4,46% đến 41,53% biến thiên kiểu hình [4]. Nghiên cứu này sàng lọc được 84 gen đột biến đồng phân ly với tính trạng màu vỏ hạt và xác định 28 gen ứng viên tham gia điều hòa màu vỏ hạt vừng, trong đó có 10 gen liên quan trực tiếp đến sinh tổng hợp sắc tố [4].

Các công trình trên chứng minh rằng màu sắc của hạt vừng đen thuần túy do các chuỗi gen thực vật điều khiển trong quá trình hạt phát triển trên cây [1, 3]. Hạt mè tự tổng hợp sắc tố nhằm bảo vệ phôi và thích nghi sinh học, hoàn toàn không có mối liên hệ sinh học nào với các gen quy định sắc tố nang tóc ở người.

Hàm lượng khoáng chất và giới hạn thực tế đối với mái tóc

Mặc dù không trực tiếp cung cấp màu cho tóc, vừng đen vẫn là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng. Nghiên cứu năm 2022 phân tích các nền tảng hóa học ghi nhận cả hạt mè đen và mè trắng đều là nguồn chứa dồi dào các nguyên tố hóa học, đặc biệt là canxi [1]. Ngoài ra, chất melanin trong vỏ hạt mè đen có khả năng tạo phức chelate với nhiều nguyên tố kim loại như đồng (Cu), mangan (Mn), cadmium (Cd) và niken (Ni) [1].

Đồng và sắt là những vi khoáng tham gia vào hoạt động của enzyme tyrosinase – xúc tác quan trọng trong quá trình sản xuất sắc tố tóc ở người. Do đó, nếu một người bị bạc tóc sớm do suy dinh dưỡng nặng hoặc thiếu hụt vi chất kéo dài, việc bổ sung các loại hạt giàu khoáng chất như vừng đen vào chế độ ăn có thể giúp phục hồi phần nào thể trạng dinh dưỡng, gián tiếp hỗ trợ sức khỏe nang tóc.

Tuy nhiên, giới hạn thực tế nằm ở chỗ đại đa số các trường hợp bạc tóc sớm hiện nay xuất phát từ yếu tố di truyền, quá trình lão hóa tự nhiên, căng thẳng oxy hóa hoặc bệnh tự miễn. Ở những trường hợp này, các tế bào gốc tạo hắc sắc tố ở nang tóc đã cạn kiệt hoặc ngừng hoạt động vĩnh viễn. Khi nang tóc đã mất khả năng tổng hợp màu, dù nạp vào lượng khoáng chất dồi dào từ thực phẩm thì sợi tóc mới mọc lên vẫn sẽ giữ màu trắng bạc.

Ảnh hưởng của chế biến nhiệt đối với hoạt chất trong hạt vừng

Thói quen rang chín hoặc đồ vừng trước khi ăn cũng làm thay đổi cấu trúc dinh dưỡng của hạt. Nghiên cứu khảo sát thành phần axit béo và lignan trong các mẫu hạt mè cho thấy giống hạt đen chứa hàm lượng lignan tổng số cao nhất so với giống hạt trắng [5]. Tuy nhiên, khi rang mè đen và mè trắng ở nhiệt độ tăng dần từ 180 độ C lên 250 độ C, nồng độ lignan và các axit béo không bão hòa bị ảnh hưởng nghiêm trọng [5].

Cụ thể, nhiệt độ cao làm gia tăng các axit béo có hại như axit t-oleic và t-linoleic [5]. Đáng chú ý, hàm lượng sesamolin giảm mạnh ở nhiệt độ 180 độ C và hoàn toàn biến mất ở 250 độ C, trong khi hàm lượng sesamol lại tăng vọt [5]. Mặt khác, một nghiên cứu năm 2023 đánh giá kỹ thuật đồ và sấy hạt vừng đen qua 9 chu kỳ cho thấy quy trình hấp áp suất cao (HPS) 9 chu kỳ giúp tối ưu hóa tổng hợp điểm số giữa hàm lượng nước, protein, chất béo, tro, melanin, sesamin và sesamolin [6].

Điều này chỉ ra rằng cách chế biến tác động rất lớn đến hàm lượng hóa chất thực vật. Việc rang hạt quá nhiệt có thể phá hủy các axit béo có lợi và làm biến đổi hợp chất chống oxy hóa, làm giảm giá trị dinh dưỡng vốn có của hạt mè đối với sức khỏe nói chung [5].

Những hiểu lầm phổ biến khi dùng vừng đen trị tóc bạc

Hiểu lầm lớn nhất của người tiêu dùng là quan niệm "ăn gì bổ nấy" theo cảm tính dân gian. Thấy hạt mè có màu đen nhánh, nhiều người suy diễn rằng ăn vào sẽ đen tóc, bổ thận. Thực tế, hạt vừng là thực phẩm nông nghiệp với độ đa dạng màu sắc rất lớn từ trắng, kem, nâu nhạt, xám đến đen tuyền do đột biến tự nhiên hoặc chọn lọc giống [7]. Màu sắc của hạt chỉ phản ánh con đường tích lũy chất chuyển hóa thứ cấp của thực vật [1, 5].

Một sai lầm khác là ăn vừng đen với số lượng ồ ạt, thay thế cho các nhóm thực phẩm khác. Nhiều người kiên trì ăn hàng bát cháo vừng hoặc uống bột mè đen mỗi ngày trong nhiều tháng liền với mong muốn "nhuộm đen" chân tóc. Hành động này không những không mang lại kết quả đổi màu tóc mà còn có thể gây rối loạn tiêu hóa, thừa calo dẫn đến tăng cân do hạt mè chứa hàm lượng chất béo thực vật khá cao [4, 6].

Bên cạnh đó, việc quá tin tưởng vào vừng đen có thể khiến người bệnh chủ quan, bỏ qua việc thăm khám các bệnh lý nền tiềm ẩn gây rụng tóc, bạc tóc sớm như rối loạn tuyến giáp, thiếu máu ác tính hoặc các bệnh da liễu vùng da đầu.

Nhóm đối tượng cần thận trọng khi sử dụng mè đen

Dù là thực phẩm tự nhiên, mè đen không phải hoàn toàn lành tính với mọi cơ thể khi sử dụng sai cách hoặc quá liều:

Người có hệ tiêu hóa kém, hay bị tiêu chảy, đầy bụng: Hạt vừng chứa lượng dầu béo và chất xơ đáng kể [4, 6]. Sử dụng nhiều hạt mè chưa xay vỡ hoặc chưa qua chế biến kỹ có thể gây khó tiêu, nặng bụng và làm tăng số lần đi ngoài.

Người thừa cân, béo phì: Vừng đen có mật độ năng lượng và hàm lượng chất béo cao [4, 6]. Việc tiêu thụ không kiểm soát bột mè đen pha đường hoặc các sản phẩm chế biến từ mè có thể dẫn đến tăng cân mất kiểm soát.

Người có tiền sử dị ứng hạt: Protein trong hạt mè là một trong những dị nguyên thực phẩm có thể kích hoạt phản ứng dị ứng từ nhẹ (mề đay, ngứa) đến nặng (khó thở, sốc phản vệ). Những người từng có cơ địa dị ứng hạt họ vừng cần tránh sử dụng.

Người đang điều trị bệnh mạn tính: Nếu bạn đang có bệnh nền chuyển hóa hoặc đang dùng các loại thuốc điều trị đặc hiệu, việc dùng mè đen với liều lượng lớn như một vị thuốc cần có sự tham vấn của bác sĩ chuyên khoa.

Hướng dẫn sử dụng mè đen đúng cách để bồi bổ sức khỏe

Thay vì kỳ vọng vừng đen như một loại thuốc thần kỳ trị tóc bạc, hãy xem đây là một loại hạt dinh dưỡng giúp tăng cường sức khỏe tổng thể:

Liều lượng và tần suất: Mỗi ngày chỉ nên sử dụng khoảng 10 đến 15 gam hạt mè đen (tương đương 1-2 thìa cà phê). Không nên ăn quá mức cần thiết để tránh dư thừa năng lượng và áp lực cho đường tiêu hóa.

Cách chế biến an toàn: Nên rang nhẹ vừng đen ở nhiệt độ vừa phải, tránh để vừng cháy khét hoặc rang ở nhiệt độ quá cao trên 180 độ C nhằm hạn chế sự hình thành các axit béo chuyển hóa có hại và bảo tồn dưỡng chất [5]. Hạt vừng có lớp vỏ ngoài dai và trơn, do đó nên giã dập hoặc xay mịn trước khi dùng để cơ thể dễ dàng hấp thu tối đa dưỡng chất bên trong.

Cách kết hợp trong bữa ăn: Bột mè đen rang có thể rắc lên các món salad, trộn cùng sữa chua không đường, nấu cháo yến mạch hoặc thêm vào các món rau xào. Kết hợp mè đen cùng chế độ ăn giàu rau xanh, hoa quả tươi và protein chất lượng cao sẽ hỗ trợ chống oxy hóa toàn thân.

Chăm sóc mái tóc đúng cách: Để làm chậm tiến trình bạc tóc, cần xây dựng lối sống lành mạnh, hạn chế căng thẳng thần kinh, ngủ đủ giấc, không hút thuốc lá và bảo vệ tóc khỏi tia cực tím. Khi tóc có dấu hiệu bạc nhanh bất thường ở độ tuổi thanh thiếu niên, hãy đến cơ sở y tế để kiểm tra nồng độ vi chất và chức năng tuyến giáp.

Tóm lại, vừng đen là một loại hạt thực phẩm giàu khoáng chất, chất béo có lợi và chất chống oxy hóa tốt cho sức khỏe [4, 6, 7]. Tuy nhiên, hạt vừng đen hoàn toàn không có tác dụng đảo ngược hay điều trị tình trạng tóc bạc sớm theo cơ chế khoa học. Độc giả nên tiếp cận các mẹo dân gian bằng lăng kính khoa học tỉnh táo, sử dụng vừng đen như một thành phần bổ sung trong bữa ăn cân bằng, tránh kỳ vọng quá mức dẫn đến tốn kém thời gian và công sức.