Giới thiệu chung
Bạc hà Âu (Mentha spicata) là loại thảo dược thuộc họ Lamiaceae, có nguồn gốc từ châu Âu và được trồng rộng rãi ở châu Á và châu Mỹ [1]. Cây bạc hà có lá dài hình bán ngọn, mặt lá hẹp, thường có màu xanh lá sẫm, và thơm mùi bạc hà đặc trưng [2]. Ở châu Âu, bạc hà còn được sử dụng làm gia vị cho món ăn [1].
Công dụng chính có bằng chứng
Trà bạc hà được cho là giúp giảm hội chứng ruột kích thích, một rối loạn tiêu hóa phổ biến [1]. Nước bạc hà tươi nguyên thoa lên da có tính kháng khuển, giúp đánh bay các đốm mụn và tiêu diệt vi trùng gây bệnh [1]. Uống nước lá bạc hà ép cũng được đề cập đến việc sạch răng và cải thiện hơi thở [1].
Giàu chất chống oxy hóa và các hợp chất hoạt tính sinh học như carvone và axit rosmarinic, bạc hà hỗ trợ cân bằng nội tiết tố, làm dịu tiêu hóa, giảm căng thẳng và thậm chí có thể giúp kiểm soát các tình trạng mạn tính như viêm khớp và lượng đường trong máu cao [3].
Công dụng trong y học
Bạc hà thuộc loại thân thảo, sống lâu năm. Thân ngầm mang lá mọc bò lan, thân mềm, hình vuông, cao khoảng 40–50 cm [2]. Lá đơn, mọc đối, mép có răng cưa [2]. Các bộ phận trên mặt đất đều có lông [2]. Ở Việt Nam, bạc hà tươi và khô được dùng làm gia vị để tăng hương vị của món ăn, nhất là những món như cà ri, súp, tương ớt, rau trộn, nước trái cây và kem [4].
Lưu ý sử dụng
Trà bạc hà là một thức uống tự nhiên không chứa caffeine và rất an toàn cho việc sử dụng vào bất kỳ thời gian nào trong ngày [5]. Tuy nhiên, các công dụng này chủ yếu dựa trên kinh nghiệm sử dụng truyền thống, chưa có nghiên cứu khoa học lâm sàng chi tiết để khẳng định hiệu quả điều trị cụ thể [5]. Khi có nhu cầu sử dụng bạc hà cho mục đích điều trị bệnh lý, nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

