Nhầm lẫn phổ biến giữa Bạch truật và Thương truật

Bạch truật và Thương truật là hai vị thuốc rất quen thuộc trong y học cổ truyền phương Đông, thường xuyên xuất hiện trong các bài thuốc bổ hoặc trị bệnh đường tiêu hóa [1]. Do có tên gọi gần giống nhau, cùng thuộc một chi thực vật và hình thái củ phơi khô dễ gây nhầm lẫn, nhiều người cho rằng hai vị thuốc này có thể dùng thay thế qua lại [2, 6].

Tuy nhiên, khoa học hiện đại xác nhận đây là các loài thực vật riêng biệt với bộ gen, thành phần hoạt chất bay hơi và công dụng sinh học hoàn toàn khác nhau [1, 2]. Việc nhầm lẫn giữa hai vị thuốc có thể làm sai lệch hiệu quả điều trị hoặc gây ra các phản ứng không mong muốn.

Theo các tài liệu cổ, ban đầu cây chỉ được gọi chung bằng chữ "Truật" trong sách Thần Nông Bản Thảo Kinh vào khoảng năm 100 sau Công nguyên [2]. Đến khoảng năm 500 sau Công nguyên, danh y Đào Hoằng Cảnh trong Danh Y Biệt Lục mới chính thức phân chia vị thuốc thành Bạch truật (ruột trắng) và Xích truật (ruột đỏ, do các đốm tinh dầu tích tụ tạo thành) [2]. Sau đó, Xích truật được đổi tên thành Thương truật nhằm mô tả lớp vỏ ngoài màu xám đen của thân rễ [2].

Khác biệt từ nguồn gốc loài và đặc điểm tự nhiên

Về mặt thực vật học, chi Atractylodes thuộc họ Cúc (Asteraceae) bao gồm khoảng 6 đến 7 loài phân bố chủ yếu tại Đông Á [3, 6]. Trong đó, Bạch truật có nguồn gốc từ loài Atractylodes macrocephala [1, 2]. Cây này có đặc điểm nhận dạng tự nhiên với phần lá xẻ lông chim sâu [2]. Bạch truật từ thời nhà Tống đã dần trở thành cây thuốc được gieo trồng phổ biến [2].

Ngược lại, Thương truật trên thị trường dược liệu hiện nay chủ yếu có nguồn gốc từ thân rễ của hai loài: Atractylodes lancea và Atractylodes chinensis [1, 2]. Điểm khác biệt rõ rệt trên đồng ruộng là phần lá của hai loài Thương truật này không xẻ sâu như Bạch truật mà nguyên vẹn hoặc chỉ khía răng cưa nhẹ [2].

Các nghiên cứu giải mã trình tự gen và giải mã lục lạp đã chỉ ra rằng các loài tạo nên Thương truật (A. lancea và A. chinensis) cùng A. japonica tạo thành một nhóm phức hợp gần gũi (gọi là A. lancea complex), tách biệt hoàn toàn so với nhánh phân loại của Bạch truật (A. macrocephala complex) [4, 7]. Thậm chí, phân tích di truyền học năm 2020 cho thấy bộ gen lục lạp của A. lancea dài 153.201 cặp base, A. chinensis dài 153.258 cặp base, còn A. macrocephala dài 153.265 cặp base [3]. Các nhà khoa học cũng phát hiện chỉ thị phân tử cz11 có thể phân biệt chính xác 3 loài này trên 55 mẫu khảo nghiệm tự nhiên [3].

Thành phần hóa học: Sự đối lập của các chất bay hơi

Dấu vân tay hóa học là bằng chứng rõ ràng nhất để phân định Bạch truật và Thương truật. Thành phần tinh dầu trong thân rễ của từng loài mang những chất chỉ thị đặc trưng, giúp phân biệt chính xác trên các thiết bị kiểm nghiệm hiện đại [4].

Cụ thể, thân rễ Bạch truật (A. macrocephala) rất giàu hợp chất atractylon, nhưng hoàn toàn vắng mặt hoặc chỉ chứa lượng cực kỳ thấp chất atractylodin [2]. Ngược lại, Thương truật (A. lancea và A. chinensis) lại chứa hàm lượng atractylodin, beta-eudesmol và hinesol rất cao, trong khi lượng atractylon lại rất nghèo nàn [2].

Trong một nghiên cứu năm 2023 phân tích tinh dầu từ 59 lô mẫu thuộc 4 loài trong chi Atractylodes bằng phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS), các nhà khoa học đã định danh được tổng cộng 50 hợp chất bay hơi [4]. Kết quả hóa trắc học đã xác định 5 chất đánh dấu hóa học đặc trưng cho chất lượng và phân loại gồm: hinesol, beta-eudesmol, atractylon, atractylodin và atractylenolide I [4]. Nhờ các chất này, việc phân định Thương truật và Bạch truật trên mẫu thử đạt độ chính xác rất cao mà mắt thường không thể làm được [4].

Bên cạnh tinh dầu, cả hai loại đều chứa hàm lượng lớn polysaccharide [5]. Các polysaccharide chiết xuất từ chi Atractylodes đã được ghi nhận có các hoạt tính sinh học in vitro và in vivo như điều hòa miễn dịch, chống oxy hóa, kháng đái tháo đường và bảo vệ đường ruột [5].

Mục tiêu sử dụng và tác dụng sinh học khác biệt

Do cấu trúc hóa học khác nhau, mục tiêu trị liệu của Bạch truật và Thương truật trong thực hành cũng có sự phân hóa rõ rệt. Bạch truật có tính chất thiên về kiện tỳ, bổ khí, bồi dưỡng tiêu hóa suy nhược, trong khi Thương truật có tính táo thấp, trừ đờm ẩm, giải biểu mạnh hơn.

Nghiên cứu hiện đại công bố năm 2024 về dược lý mạng lưới và thực nghiệm tế bào đối với Thương truật (Atractylodes lancea) đã làm rõ khả năng hỗ trợ trong các bệnh lý đại trực tràng [6]. Nhóm nghiên cứu xác định trong Thương truật có 28 thành phần hoạt tính hiệu quả tác động lên 213 mục tiêu tiềm năng, trong đó có 73 gen tương tác trực tiếp với cơ chế bệnh ung thư đại trực tràng [6]. Phân tích làm giàu phát hiện 2033 mục tiêu quá trình sinh học GO và 144 con đường tín hiệu KEGG liên quan [6].

Đặc biệt, hoạt chất luteolin có trong Thương truật được ghi nhận tương tác với năng lượng liên kết thấp nhất trên các gen MMP3, MMP9, TIMP1 và VEGFA [6]. Thử nghiệm kiểu hình tế bào khẳng định luteolin có khả năng ức chế sự tăng sinh và di căn của tế bào ung thư đại trực tràng thông qua việc điều hòa giảm biểu hiện các gen trên, nhiều khả năng thông qua con đường tín hiệu PI3K/AKT [6].

Đối với các bệnh đường tiêu hóa nói chung, các nước Đông Á như Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc đã sử dụng thân rễ chi Atractylodes làm thuốc điều trị bệnh dạ dày tá tràng trong suốt hơn 2.000 năm lịch sử [1]. Tuy nhiên, để đạt đích điều trị, người bệnh cần chọn đúng dược liệu thay vì dùng lẫn lộn [2].

Bằng chứng nghiên cứu khoa học cụ thể

Nhiều công trình đã tiến hành đánh giá thực nghiệm để làm sáng tỏ ranh giới giữa hai vị thuốc này:

Nghiên cứu năm 2016 đã sử dụng 34 mẫu thân rễ dược liệu và 9 mẫu tiêu bản chuẩn để phân tích trình tự vùng ITS và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) [7]. Kết quả cho thấy mẫu Bạch truật (A. macrocephala) tạo thành một nhánh riêng biệt, trong khi mẫu Thương truật (A. lancea, A. chinensis) và A. japonica tụ hợp vào phức hệ A. lancea complex [7]. Sắc ký đồ HPLC chỉ ra rằng mẫu Bạch truật có các đỉnh hấp thụ khác biệt hoàn toàn so với mẫu của A. chinensis và A. japonica [7].

Nghiên cứu phát sinh loài năm 2022 phân tích bộ gen lục lạp và dữ liệu trình tự nrDNA trên 24 mẫu thực vật tiếp tục khẳng định tính phức tạp di truyền [8]. Nghiên cứu chỉ ra sự bất đồng bộ nhân - tế bào chất trong chi Atractylodes, đồng thời củng cố dữ liệu cho thấy quan hệ giữa A. chinensis gần với A. japonica hơn là A. lancea, nhưng tất cả đều tách biệt với Bạch truật [8].

Nghiên cứu về polysaccharide năm 2024 nhấn mạnh rằng hoạt tính sinh học bảo vệ ruột hay điều hòa miễn dịch phụ thuộc chặt chẽ vào phương pháp chiết xuất, khối lượng phân tử và thành phần đường đơn của từng loài cụ thể trong chi [5]. Do đó, hiệu quả của dược liệu thô phụ thuộc rất lớn vào việc kiểm soát đúng loài nguồn gốc [4].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng Bạch truật và Thương truật

Hiểu lầm lớn nhất là xem Thương truật và Bạch truật là "hai giai đoạn thu hái" hoặc "hai cách chế biến" của cùng một loại cây. Thực tế lịch sử từ Danh Y Biệt Lục ghi nhận người xưa từng phân loại dựa trên đốm dầu màu đỏ của Thương truật hay màu sắc củ khô, nhưng khoa học hiện đại đã chứng minh chúng là các thực thể thực vật khác loài [2].

Một hiểu lầm khác là cho rằng dược tính của chúng giống nhau vì cùng trị bệnh đường ruột [1]. Thương truật chứa hàm lượng atractylodin cao và mang tính cay, ấm, thiên về làm khô ráo đờm thấp, giải phóng ứ trệ trướng bụng [2]. Nếu bệnh nhân thuộc thể hư nhược, khô khát, thiếu tân dịch mà dùng nhầm Thương truật thay cho Bạch truật thì tính cay ráo của Thương truật có thể làm tình trạng mệt mỏi, háo khát trở nên nặng hơn.

Nhiều người cũng tự ý mua bột dược liệu xay sẵn không rõ nhãn mác. Do thân rễ khô có bề ngoài xơ củ tương tự nhau, các sản phẩm trôi nổi rất dễ bị trộn lẫn hoặc dùng sai loài, làm thay đổi tỷ lệ các hoạt chất quan trọng như atractylon hay atractylodin [1, 2].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Dù là dược liệu lành tính có lịch sử lâu đời, người dùng vẫn phải thận trọng:

Những người có tiền sử dị ứng với các loài thực vật thuộc họ Cúc (Asteraceae) cần hết sức cẩn trọng khi tiếp xúc hoặc dùng dịch chiết từ chi Atractylodes [5].

Bệnh nhân mắc bệnh lý tiêu hóa mãn tính, suy kiệt nặng hoặc phụ nữ mang thai không nên tự ý bốc thuốc Thương truật hoặc Bạch truật để sắc uống kéo dài khi chưa có chẩn đoán phân biệt thể bệnh từ bác sĩ y học cổ truyền.

Người bệnh đái tháo đường hoặc đang dùng thuốc ức chế miễn dịch cần tham khảo ý kiến chuyên môn nếu dùng các chế phẩm chứa polysaccharide từ Atractylodes, do nhóm chất này có hoạt tính điều hòa miễn dịch và hạ đường huyết đã được ghi nhận trong nghiên cứu [5].

Hướng dẫn nhận biết và áp dụng trong thực tế

Để tránh nhầm lẫn và đạt hiệu quả tối ưu trong chăm sóc sức khỏe, người dùng nên lưu ý:

Về cách nhận biết sơ bộ: Lát cắt Bạch truật thường có màu trắng ngà hoặc vàng nhạt, mùi thơm nhẹ thanh thoát [2]. Trong khi đó, lát cắt Thương truật thường thấy rõ các đốm tinh dầu màu vàng cam hoặc nâu đỏ (chu sa điểm), mùi thơm nồng nặc và hắc hơn nhiều do chứa lượng lớn tinh dầu hinesol và beta-eudesmol [1, 2].

Về bảo quản: Do hoạt chất chính của cả hai loài là các loại tinh dầu bay hơi (như atractylon, atractylodin) và polysaccharide nhạy cảm, dược liệu thô cần được giữ trong bao bì kín, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao để không làm hao hụt hoạt tính sinh học [1, 3].

Khi có nhu cầu điều trị bệnh lý đường tiêu hóa hay dùng bồi bổ, người dân nên mua dược liệu tại các cơ sở đông dược có kiểm nghiệm định tính, hóa trắc rõ ràng [4]. Tuyệt đối không tự ý thay đổi hai vị thuốc này trong đơn thuốc của thầy thuốc, và luôn trao đổi với bác sĩ điều trị nếu đang kết hợp thảo dược với thuốc tây y.