Nhiều người tìm đến các loại thảo mộc tự nhiên với mong muốn làm sạch mụn trứng cá và làm dịu các vấn đề viêm nhiễm trên da. Tinh dầu bách xù từ lâu đã xuất hiện trong các bài thuốc dân gian cũng như trong công thức của nhiều loại mỹ phẩm chăm sóc cá nhân. Tuy nhiên, liệu chiết xuất bách xù có thực sự tiêu diệt được vi khuẩn gây mụn hay chữa khỏi các bệnh da liễu như lời đồn thổi hay không?

Câu trả lời dựa trên các dữ liệu khoa học hiện nay là bách xù thể hiện hoạt tính kháng khuẩn và kháng viêm tiềm năng trong phòng thí nghiệm, nhưng bằng chứng trực tiếp trên người vẫn còn rất hạn chế. Các thành phần hóa học tự nhiên có trong bách xù cho thấy khả năng ức chế nhiều chủng vi sinh vật, song người dùng không nên xem đây là biện pháp thay thế hoàn toàn các phác đồ da liễu chuẩn mực.

Dược liệu bách xù và tiềm năng trị bệnh ngoài da

Cây bách xù thuộc chi Juniperus, họ Hoàng đàn (Cupressaceae), được phân bố tại nhiều vùng khí hậu khác nhau trên thế giới [1, 5, 8]. Trong y học cổ truyền, loài cây này thường xuyên được sử dụng như một chất khử trùng tự nhiên và hỗ trợ điều trị các bệnh lý ngoài da cũng như nhiễm trùng vi sinh [1, 3, 7]. Nhờ mùi hương đặc trưng và khả năng kháng khuẩn, tinh dầu bách xù hiện nay được ứng dụng rộng rãi trong xà phòng, dầu gội, mỹ phẩm và hương liệu [6, 8].

Mụn trứng cá và nhiều dạng tổn thương da liễu nông thường có sự tham gia của các phản ứng viêm và vi khuẩn khu trú. Mặc dù loài vi khuẩn liên quan trực tiếp đến mụn là Propionibacterium acnes (hiện gọi là Cutibacterium acnes) thường được nghiên cứu với các thảo dược khác như hoàng liên, sầu đâu hay manuka [1], chiết xuất bách xù lại được ghi nhận sở hữu khả năng đối kháng với nhiều vi khuẩn gram dương có mặt trên bề mặt da [1, 7].

Cơ chế tác động sinh học của các hợp chất trong bách xù

Các bộ phận của cây bách xù, bao gồm lá cành và quả non hình nón, chứa hàm lượng lớn các hợp chất dễ bay hơi và các chất chuyển hóa thứ cấp [7, 8]. Phân tích hóa học cho thấy nhóm monoterpene và sesquiterpene là những thành phần chiếm ưu thế trong các mẫu chiết xuất [2]. Những hợp chất này có khả năng thẩm thấu qua màng tế bào của vi sinh vật, gây rối loạn cấu trúc màng lipid và ức chế sự phát triển của vi khuẩn.

Bên cạnh đó, hợp chất sesquiterpene alcohol tiêu biểu là cedrol được phân lập từ loài Juniperus chinensis (bách xù Trung Quốc) [2, 6]. Cedrol không chỉ được ghi nhận có tác dụng an thần, thư giãn khi ngửi mà còn có khả năng tác động mạnh mẽ đến các cấu trúc sinh học ở cấp độ tế bào [3]. Tinh dầu bách xù cũng chứa lượng phong phú các polyphenol, flavonoid và tannin ngưng tụ, tạo nên hoạt tính chống oxy hóa vượt trội giúp trung hòa các gốc tự do gây hại và bảo vệ tế bào da khỏi các tổn thương oxy hóa [4].

Nghiên cứu kháng khuẩn: Tinh dầu và dịch chiết bách xù

Khả năng kháng khuẩn của bách xù đã được khảo sát kỹ lưỡng thông qua nhiều nghiên cứu thực nghiệm độc lập.

Năm 2021, một nghiên cứu đã so sánh tinh dầu và dịch chiết methanol từ lá của hai loài bách xù là Juniperus chinensis (thu hái tại Malaysia) và Juniperus seravschanica (thu hái tại Oman) [5]. Nhóm tác giả sử dụng phương pháp HS-SPME-GC-MS và phát hiện lần lượt 37 và 36 hợp chất trong tinh dầu hai loài, trong đó alpha-pinene chiếm 27,2% ở J. chinensis, còn dl-limonene chiếm 45,2% ở J. seravschanica [5]. Cả hai chỉ chia sẻ chung 6 hợp chất terpenoid gồm alpha-pinene, beta-pinene, gamma-elemene, sabinene, elemol và 3-cyclohexen-1-ol [5].

Thử nghiệm trên 6 chủng vi khuẩn gồm Escherichia coli, Pseudomonas aeruginosa, Bacillus subtilis, Micrococcus luteus, Staphylococcus aureus và Staphylococcus aureus kháng methicillin (MRSA) cho thấy tinh dầu có hoạt tính đối kháng cao nhất trên M. luteus và B. cereus [5]. Đáng chú ý, dịch chiết methanol thể hiện hoạt tính kháng khuẩn cao vượt trội đối với vi khuẩn gram dương như S. aureus và MRSA với mức ý nghĩa thống kê rõ rệt (p < 0.005) [5].

Một nghiên cứu khác thực hiện năm 2011 tại Thổ Nhĩ Kỳ đã đánh giá dịch chiết methanol và nước từ cành của năm loài bách xù: J. communis var. communis, J. communis var. saxatilis, J. drupacea, J. oxycedrus subsp. oxycedrus và J. oxycedrus subsp. macrocarpa [4]. Kết quả chỉ ra các dịch chiết này thể hiện khả năng ức chế vi khuẩn S. aureus với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) dao động trong khoảng 4,88 đến 30,10 microg/mL [4]. Đặc biệt, chiết xuất bách xù còn cho thấy hiệu quả phá vỡ hoặc ngăn chặn sự hình thành màng sinh học (biofilm) của vi khuẩn này với tỷ lệ ức chế đạt từ 60% đến 84% [4].

Năm 2023, nghiên cứu khảo sát toàn diện 8 loài bách xù bản địa tại Hy Lạp (J. oxycedrus, J. excelsa, J. foetidissima, J. communis, J. macrocarpa, J. turbinata, J. sabina, J. drupacea) đã xác định tổng cộng 164 thành phần hóa học [2]. Hầu hết tinh dầu thuộc nhóm hóa thực vật alpha-pinene, đi kèm với alpha-cedrol, sabinene, limonene và myrcene [2]. Tinh dầu từ quả nón nhìn chung thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh hơn tinh dầu từ lá, trong đó quả của ba loài J. foetidissima, J. communis và J. turbinata cho hiệu quả đối kháng vi sinh vật mạnh nhất [2].

Tác dụng ức chế phản ứng viêm từ chiết xuất bách xù

Viêm là yếu tố then chốt tạo nên các nốt mụn sưng đỏ, đau nhức và các tổn thương da dạng sẩn cục. Năm 2020, một công trình khoa học đã so sánh đặc tính sinh học của ba loài bách xù gồm J. communis, J. horizontalis và J. chinensis [6]. Thông qua phân tích sắc ký khí, các nhà nghiên cứu đã nhận diện được 45 hợp chất trong tinh dầu của ba loài cây này [6].

Khi thử nghiệm trên các tế bào bạch cầu được kích thích tạo phản ứng viêm bằng lipopolysaccharide (LPS), cả ba loại tinh dầu bách xù đều chứng minh khả năng làm giảm đáng kể sự sản sinh các cytokine gây viêm nguy hiểm, cụ thể là yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha) và interleukin-1 beta (IL-1beta) [6]. Khả năng ức chế phản ứng viêm này củng cố thêm cơ sở cho việc tinh dầu bách xù giúp làm giảm mức độ sưng tấy khi được ứng dụng hợp lý ngoài da.

Đánh giá lợi ích và giới hạn của bằng chứng hiện có

Mặc dù bách xù chứa nhiều hoạt chất sinh học giá trị, người tiêu dùng cần nhìn nhận khách quan giữa kết quả thí nghiệm và việc trị bệnh thực tế. Ưu điểm rõ ràng của chiết xuất bách xù là sở hữu phổ kháng khuẩn tự nhiên khá rộng, đặc biệt là với các chủng tụ cầu vàng S. aureus thường gây nhiễm trùng da thứ phát [1, 7]. Hoạt tính chống oxy hóa đo được qua thử nghiệm khử gốc tự do DPPH và TBA cũng rất khả quan, với loài J. oxycedrus subsp. macrocarpa đạt giá trị IC50 lần lượt là 0,034 mg/mL và 0,287 microg/mL [4].

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất hiện nay là chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên trên người nhằm chứng minh bách xù điều trị khỏi mụn trứng cá hay viêm da mạn tính. Đa phần các thử nghiệm chỉ dừng lại ở mô hình ống nghiệm (in vitro) [1, 3, 7]. Hơn nữa, hoạt tính kháng khuẩn đối với chủng vi khuẩn kỵ khí gây mụn chuyên biệt như Propionibacterium acnes phần lớn được ghi nhận rõ trên các dược liệu khác như manuka (Leptospermum scoparium) hay hoàng liên (Coptis chinensis) [1], trong khi các nghiên cứu về bách xù chủ yếu tập trung vào các vi khuẩn hiếu khí thông thường [1, 7].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng bách xù trị mụn

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm cho rằng tinh dầu bách xù nguyên chất có nguồn gốc thiên nhiên nên hoàn toàn vô hại và có thể bôi trực tiếp lên các nốt mụn đang sưng tấy. Tinh dầu thực vật đậm đặc chứa hàm lượng hợp chất bay hơi rất cao; việc thoa trực tiếp không qua pha loãng có thể gây bỏng rát, kích ứng mô và khiến hàng rào bảo vệ da bị tổn thương nghiêm trọng hơn.

Một ngộ nhận khác là xem bách xù như một phương thuốc đặc trị có thể tiêu diệt tận gốc mọi loại mụn. Mụn trứng cá phát sinh do sự cộng hưởng phức tạp của tình trạng tăng tiết bã nhờn, sừng hóa cổ nang lông, rối loạn nội tiết và vi khuẩn. Dù bách xù có tính kháng khuẩn và giảm tiết cytokine viêm [3, 7], dược liệu này không thể can thiệp sâu vào các nguyên nhân nội tiết hay cơ chế bệnh sinh toàn thân.

Ai nên thận trọng khi tiếp xúc với thảo dược này?

Người có làn da nhạy cảm, người có tiền sử viêm da tiếp xúc hoặc đang mắc các bệnh lý da liễu cấp tính có vết thương hở tuyệt đối không nên tự ý thoa tinh dầu bách xù chưa qua xử lý. Một số loài bách xù trong tự nhiên có thể tích tụ hợp chất độc hại mang tên thujone, mặc dù ở một số loài chọn lọc như J. foetidissima, J. communis và J. turbinata, hàm lượng chất này được ghi nhận ở mức rất thấp [2].

Phụ nữ đang mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ cần tránh tiếp xúc với tinh dầu bách xù nồng độ cao do nguy cơ gây co thắt hoặc kích ứng toàn thân. Những người đang theo phác đồ điều trị da liễu bằng thuốc bôi kê đơn như retinoid, benzoyl peroxide hay kháng sinh bôi ngoài da cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi kết hợp thêm bất kỳ sản phẩm tự nhiên nào để tránh tương tác thuốc và kích ứng chéo.

Cách áp dụng thực tế an toàn trong chăm sóc da

Để tận dụng các đặc tính kháng khuẩn và chống oxy hóa của bách xù mà không làm tổn thương da, người dùng nên ưu tiên các sản phẩm mỹ phẩm đã được bào chế chuẩn hóa, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng. Cedrol cùng các thành phần từ bách xù đã được ứng dụng an toàn trong xà phòng, sữa tắm, dầu gội và sản phẩm làm sạch đạt tiêu chuẩn kiểm nghiệm da liễu [3].

Nếu sử dụng tinh dầu bách xù nguyên chất tại nhà, nguyên tắc bất di bất dịch là phải pha loãng trong các loại dầu dẫn (như dầu jojoba, dầu hạt nho) với nồng độ thấp trước khi dùng. Trước khi thoa lên diện rộng, hãy bôi thử một lượng nhỏ hỗn hợp đã pha loãng vào vùng da mặt trong cẳng tay và theo dõi phản ứng trong 24-48 giờ. Giữ thói quen vệ sinh da mặt nhẹ nhàng, ăn uống cân bằng, ngủ đủ giấc và uống đủ nước để nuôi dưỡng làn da khỏe mạnh từ bên trong.

Tinh dầu và chiết xuất từ cây bách xù mang lại nhiều triển vọng sinh học nhờ khả năng kháng khuẩn, chống oxy hóa và ngăn chặn phản ứng viêm trong các thử nghiệm khoa học. Dẫu vậy, đây chỉ nên được xem là biện pháp hỗ trợ vệ sinh và chăm sóc da bổ trợ, không thể thay thế phác đồ điều trị y khoa. Khi đối mặt với tình trạng mụn dai dẳng hoặc các bệnh da liễu phức tạp, người bệnh nên đến khám tại các cơ sở chuyên khoa để nhận được sự tư vấn và điều trị thích hợp.