Nhiều người bệnh đái tháo đường thường truyền tai nhau việc loại bỏ hoàn toàn bí đỏ ra khỏi thực đơn mỗi ngày. Nỗi sợ hãi này chủ yếu bắt nguồn từ vị ngọt đậm đà của bí đỏ khi nấu chín cũng như những cảnh báo về chỉ số đường huyết cao. Tuy nhiên, việc kiêng khem quá mức có thực sự cần thiết hay chỉ là một sự hiểu lầm về mặt dinh dưỡng?

Thực tế, bí đỏ không phải là "kẻ thù" làm tăng vọt đường huyết nếu người bệnh biết cách kiểm soát khẩu phần và hiểu đúng bản chất giữa hai khái niệm chỉ số đường huyết (GI) và tải lượng đường huyết (GL). Chế độ ăn uống hợp lý cho người bệnh tiểu đường không đơn thuần là nhìn vào tốc độ hấp thu đường, mà quan trọng hơn là lượng carbohydrate thực tế dung nạp vào cơ thể qua từng bữa ăn.

Hiểu đúng về chỉ số GI và GL trong dinh dưỡng

Chỉ số đường huyết (GI - Glycemic Index) là một thước đo thể hiện tốc độ carbohydrate trong một loại thực phẩm có thể làm tăng mức glucose trong máu nhanh hay chậm [1]. Thang đo này thường được chia thành ba mức: chỉ số GI thấp từ 55 trở xuống, mức trung bình dao động từ 56 đến 69, và mức cao được tính từ 70 trở lên [2]. Các loại thực phẩm có GI cao thường được tiêu hóa và hấp thu nhanh chóng vào máu, dễ tạo ra đỉnh đường huyết sau ăn [3].

Ngược lại, tải lượng đường huyết (GL - Glycemic Load) là chỉ số toàn diện hơn, được tính bằng cách lấy chỉ số GI nhân với số gam carbohydrate thực có trong khẩu phần rồi chia cho 100 [1]. Chỉ số GL phản ánh mức độ ảnh hưởng thực tế của khẩu phần ăn đó lên nồng độ đường huyết của bạn. Một loại thực phẩm có thể mang chỉ số GI thuộc nhóm cao, nhưng nếu hàm lượng nước nhiều và tổng lượng carbohydrate trên mỗi khẩu phần ăn rất thấp, thì giá trị GL tính toán ra vẫn ở mức thấp [1].

Vì sao thực phẩm chỉ số GI cao lại có tải lượng GL thấp?

Tốc độ làm tăng đường huyết của thực phẩm phụ thuộc vào nhiều yếu tố cơ học và sinh lý học trong quá trình tiêu hóa [4]. Điển hình như độ nhớt và dạng cấu trúc của thức ăn ảnh hưởng đáng kể đến động lực glucose sau ăn [4]. Các chất lỏng thường đi qua dạ dày vào ruột nhanh hơn nhiều so với thực phẩm thể rắn, ngay cả khi chúng có hàm lượng dinh dưỡng tương đồng [4].

Bên cạnh đó, việc ép lấy nước làm giảm đáng kể hàm lượng chất xơ có lợi và khiến tải lượng đường tăng cao đột biến so với dạng thô nguyên bản [4]. Ví dụ cụ thể, cam tươi nguyên quả có tải lượng GL là 6,2 với 3,1 g chất xơ, trong khi nước ép cam lại có mức GL lên tới 13,4 và chỉ giữ lại vỏn vẹn 0,5 g chất xơ [4]. Với các thực phẩm ở dạng rắn và giàu chất xơ, quá trình tiêu hóa diễn ra chậm hơn và lượng tinh bột tiêu thụ thực tế mới là mấu chốt quyết định tải lượng glucose [4].

Bằng chứng khoa học về chỉ số đường huyết và bệnh tiểu đường

Nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu dọc trên quy mô lớn công bố năm 2013 dựa trên dữ liệu từ Nurses' Health Study và Health Professionals Follow-up Study cho thấy chỉ số GI trong chế độ ăn có mối liên quan thuận với nguy cơ mắc bệnh tiểu đường loại 2, trong khi mối liên quan đối với tải lượng GL lại không ghi nhận ý nghĩa thống kê rõ rệt [4]. Nghiên cứu này cũng chỉ ra tổng lượng tiêu thụ trái cây chỉ đóng góp một phần nhỏ (khoảng 10%) vào tải lượng đường huyết toàn phần của khẩu phần ăn [4]. Trong các loại trái cây đơn lẻ, chuối đóng góp từ 3% đến 4%, táo chiếm 2%, và nho chiếm 1% vào tổng tải lượng GL của chế độ ăn [4].

Tại một nghiên cứu cắt ngang công bố năm 2005 thuộc dự án Health, Aging and Body Composition trên 2.248 người cao tuổi từ 70 đến 80 tuổi, các nhà khoa học đã xem xét mối liên hệ giữa GI, GL với các chỉ số chuyển hóa [3]. Ở nam giới, chỉ số GI của chế độ ăn có mối liên hệ thuận với đường huyết sau 2 giờ (P xu hướng = 0,04) và insulin lúc đói (P xu hướng = 0,004), nhưng không liên quan có ý nghĩa với đường huyết lúc đói, HbA1c hay mỡ nội tạng [3]. Ngược lại, tải lượng GL ở nam giới lại có liên hệ nghịch với mỡ nội tạng (P xu hướng = 0,02) mà không liên quan đến đường huyết lúc đói hay HbA1c [3]. Ở nữ giới, các chỉ số đường huyết và chuyển hóa không cho thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê rõ ràng với GI hay GL [3].

Nghiên cứu can thiệp theo dõi dài hạn năm 2016 trên nhóm bệnh nhân người Mỹ gốc Latinh thu nhập thấp mắc đái tháo đường tuýp 2 (phần lớn có HbA1c cao, tăng huyết áp, thừa cân hoặc béo phì) ghi nhận việc giảm chỉ số GI trong khẩu phần giúp cải thiện kiểm soát đường huyết và giảm vòng eo [5]. Tuy nhiên, nghiên cứu này có hạn chế là dữ liệu chế độ ăn dựa vào tự báo cáo nên dễ gặp sai lệch nhớ lại, và đối tượng chủ yếu là người gốc Puerto Rico nên chưa thể khái quát hóa cho toàn bộ các nhóm dân số khác [5].

Lợi ích của chế độ ăn kiểm soát tải lượng đường huyết

Theo các bằng chứng dịch tễ học được tổng hợp năm 2007, chế độ ăn có chỉ số GI hoặc GL thấp cùng việc bổ sung ngũ cốc nguyên hạt giúp làm giảm nồng độ các chất chỉ điểm gây viêm và làm tăng nồng độ adiponectin ở bệnh nhân đái tháo đường [6]. Tác dụng bảo vệ này độc lập với cân nặng, mức kiểm soát đường huyết và các yếu tố nguy cơ tim mạch khác [6]. Cơ chế bảo vệ được giải thích là nhờ giảm bớt tình trạng stress oxy hóa do tăng đường huyết quá mức gây ra, đồng thời cải thiện tình trạng kháng insulin, béo phì, rối loạn lipid máu và huyết áp cao [6].

Mặc dù chế độ ăn giảm GI và GL mang lại nhiều tác động tích cực đến tình trạng viêm toàn thân và hỗ trợ kiểm soát đường huyết tổng thể, vai trò của chúng đối với các biến chứng vi mạch lại cần nhìn nhận thận trọng [1]. Một tổng quan năm 2021 nhấn mạnh rằng vai trò của chế độ ăn GI và GL thấp trong việc ngăn ngừa hoặc trì hoãn biến chứng vi mạch của bệnh đái tháo đường hiện vẫn chưa thực sự rõ ràng và cần thêm các nghiên cứu sâu hơn [1].

Hiểu lầm thường gặp: Có phải bí đỏ làm tăng vọt đường huyết?

Một hiểu lầm hết sức phổ biến là người bệnh tiểu đường phải kiêng tuyệt đối bí đỏ vì lo ngại đường huyết sẽ tăng vọt ngay sau khi ăn. Người ta thường chỉ nhìn vào con số chỉ số GI mà quên mất rằng giá trị GL mới là yếu tố phản ánh lượng đường thực tế nạp vào cơ thể [1]. Nếu chỉ tiêu thụ một lượng bí đỏ vừa phải trong bữa ăn, lượng carbohydrate đưa vào không cao thì không thể gây ra sự bùng nổ đường huyết nghiêm trọng như nhiều người vẫn tưởng tượng.

Hơn nữa, các bộ phận của cây bí ngô đang được y học nghiên cứu về đặc tính hỗ trợ đường huyết. Một nghiên cứu trên chuột bị tiểu đường do alloxan năm 2022 cho thấy bột từ vỏ, thịt và hạt bí ngô ở các mức 5 g, 10 g và 15 g dùng trong 28 ngày đều làm giảm đáng kể mức đường huyết so với nhóm chuột tiểu đường đối chứng [7]. Ở chuột đối chứng ăn chế độ thường, đường huyết trung bình sau 28 ngày là 297,00 +- 0,95 mg/dl, trong khi chuột được bổ sung bột vỏ bí ngô sau 28 ngày hạ xuống mức 166,00 +- 2,52 mg/dl (nhóm 5 g), 160,67 +- 1,76 mg/dl (nhóm 10 g) và 147,67 +- 1,45 mg/dl (nhóm 15 g) [7]. Thịt quả bí ngô cũng đem lại kết quả giảm đường huyết tương đương [7].

Ngoài ra, nghiên cứu năm 2022 trên chuột đái tháo đường loại 2 (gây cảm ứng bằng streptozotocin và chế độ ăn nhiều chất béo) cho thấy việc kết hợp hạt bí đỏ chỉ số GI thấp cùng chiết xuất thảo dược trong 21 ngày đã giúp bình thường hóa các chỉ số viêm như IL-6, TNF-alpha, IFN-gamma, giảm insulin và giảm chỉ số kháng insulin HOMA-IR [8]. Cần lưu ý rõ ràng rằng đây là các thử nghiệm thực hiện trên động vật thí nghiệm, chưa phải thử nghiệm lâm sàng hoàn chỉnh trên người, nên không thể xem bí ngô là phương thuốc chữa khỏi bệnh hay thay thế thuốc hạ đường huyết.

Những ai cần thận trọng khi sử dụng bí đỏ?

Mặc dù bí đỏ đem lại nhiều giá trị, những người bệnh tiểu đường có bệnh thận mạn tính hoặc các vấn đề rối loạn điện giải kèm theo cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để được hướng dẫn lượng dùng phù hợp. Người bệnh đang sử dụng các thuốc hạ đường huyết hoặc tiêm insulin cũng cần theo dõi phản ứng của cơ thể để tránh nguy cơ hạ đường huyết quá mức khi thay đổi chế độ dinh dưỡng đột ngột.

Ngoài ra, những người thường xuyên bị dị ứng hoặc có hệ tiêu hóa quá nhạy cảm với các loại hạt và quả cũng nên cẩn trọng khi dùng thử các chế phẩm từ bí đỏ. Phụ nữ mang thai mắc đái tháo đường thai kỳ hoặc trẻ em cần tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ chuyên khoa dinh dưỡng, bởi dữ liệu nghiên cứu chuyên biệt trên các nhóm đối tượng này vẫn còn hạn chế.

Cách áp dụng bí đỏ an toàn vào bữa ăn hàng ngày

Khi chế biến bí đỏ, người bệnh tiểu đường nên ưu tiên các phương pháp nấu giữ nguyên được cấu trúc tự nhiên của thực phẩm như hấp hoặc nấu canh vừa chín tới. Nên tránh việc xay nhuyễn thành dạng súp quá lỏng hoặc ép lấy nước uống, bởi chất lỏng làm tốc độ di chuyển qua đường tiêu hóa nhanh hơn, dễ làm tăng đường huyết hơn so với thức ăn dạng rắn [4].

Người bệnh nên phối hợp bí đỏ cùng các nguồn thực phẩm giàu chất xơ khác như ngũ cốc nguyên hạt và bổ sung đầy đủ đạm để làm chậm hơn nữa quá trình hấp thu đường [6]. Không nên ăn bí đỏ cùng lúc với các nguồn tinh bột lớn khác như cơm trắng, bánh mì trong cùng một bữa nếu chưa tính toán cân đối tải lượng carbohydrate. Đặc biệt, hãy duy trì lượng ăn vừa phải và thường xuyên tự kiểm tra đường huyết cá nhân để có sự điều chỉnh khẩu phần phù hợp nhất với cơ thể mình.

Hiểu đúng về chỉ số GI và GL giúp người bệnh tiểu đường giải tỏa được áp lực ăn uống và không cần loại bỏ bí đỏ khỏi thực đơn. Chìa khóa vàng cho sức khỏe nằm ở việc kiểm soát lượng ăn vừa phải, chế biến dạng thô nguyên bản và phối hợp dinh dưỡng một cách cân bằng. Hãy chủ động trao đổi với bác sĩ điều trị để xây dựng thực đơn cá nhân hóa tối ưu nhất.