Nhiều người tiêu dùng thường nhầm lẫn giữa bilberry (việt quất đen châu Âu) và blueberry (việt quất Mỹ) do tên gọi và hình thái quả khá tương đồng. Trên thị trường thực phẩm bổ sung, hai loại quả này hay được quảng cáo thay thế cho nhau nhằm bồi bổ thị lực hoặc chống lão hóa.

Tuy nhiên, bilberry và blueberry là hai loài thực vật khác nhau thuộc chi Vaccinium. Chúng có sự phân bố sắc tố đặc trưng trong quả, cấu trúc hóa học của các phân tử anthocyanin riêng biệt, cũng như đặc tính sinh học khác nhau đã được ghi nhận qua các phân tích phòng thí nghiệm.

Sự khác biệt về vị trí phân bố sắc tố và thịt quả

Điểm khác biệt trực quan rõ rệt nhất giữa hai loại quả nằm ở màu sắc của phần cùi thịt bên trong [1]. Quả việt quất Mỹ (Vaccinium corymbosum) sở hữu lớp vỏ ngoài màu sẫm nhưng phần thịt quả bên trong lại có màu trắng [1]. Ngược lại, quả việt quất đen bilberry (Vaccinium myrtillus) có phần thịt màu đỏ sẫm đặc trưng kéo dài từ vỏ vào tận lõi [1].

Nghiên cứu di truyền công bố năm 2022 giải thích nguyên nhân của hiện tượng này nằm ở cơ chế điều hòa phiên mã gen [1]. Ở bilberry, gen VmMYBA1 biểu hiện mạnh mẽ bên trong phần thịt quả, giúp kích hoạt gen VmMYBPA1.1 và khởi động toàn bộ con đường sinh tổng hợp flavonoid lẫn anthocyanin [1].

Ngược lại, ở việt quất Mỹ, gen VcMYBA1 hoàn toàn vắng mặt hoặc chỉ biểu hiện rất yếu trong phần thịt quả [1]. Sự thiếu hụt này khiến gen VcMYBPA1.1 không thể kích hoạt, dẫn đến việc anthocyanin không được sản sinh và tích lũy trong phần cùi thịt của blueberry [1].

Cấu trúc và thành phần anthocyanin đặc trưng

Anthocyanin là nhóm sắc tố flavonoid chịu trách nhiệm tạo màu tím đỏ và đem lại hoạt tính sinh học cho quả mọng [1, 3]. Dù cùng thuộc chi Vaccinium, thành phần anthocyanin giữa hai loài này có sự phân hóa đáng kể tùy thuộc vào phương pháp chiết xuất và giống cây [2, 5].

Một nghiên cứu năm 2004 phân tích dịch chiết bằng kỹ thuật LC/PDA/ESI-MS ghi nhận cả bilberry (Vaccinium myrtillus) và việt quất thỏ rabbiteye blueberry (Vaccinium ashei) đều chứa 15 dạng anthocyanin đồng nhất, nhưng tỷ lệ phân bố giữa các phân tử lại khác biệt [2]. Trong khi đó, các loại quả mọng khác như lý chua đen chứa 6 dạng, lý gai đen và cơm cháy chỉ chứa 4 dạng anthocyanin [2].

Nghiên cứu năm 2009 về thành phần sắc tố chỉ ra rằng cyanidin là anthocyanidin chiếm ưu thế trong các mẫu bilberry, trong khi malvidin lại là chất chiếm ưu thế trong các mẫu blueberry [3]. Nghiên cứu cũng ghi nhận lượng tổng anthocyanin tập trung nhiều nhất ở phần vỏ quả của các giống việt quất [3].

Tuy nhiên, kết quả phân tích năm 2017 tại Trung Quốc trên bốn loại quả mọng lại ghi nhận malvidin aglycone là hợp chất chính ở cả bilberry và cranberry, trong khi cyanidin aglycone xuất hiện phổ biến ở cả bốn loại quả [4]. Phân tích này cũng ghi nhận hàm lượng anthocyanin tổng trong mẫu blueberry khảo sát đạt 739,6 ± 17,14 mg/g trọng lượng khô [4]. Sự dao động về thành phần này cho thấy địa lý, khí hậu và dung môi chiết xuất tác động mạnh đến tỷ lệ hóa chất thu được [5].

Nghiên cứu so sánh hoạt tính sinh học và chống oxy hóa

Để đánh giá giá trị sinh học, các nhà khoa học đã tiến hành đo đạc khả năng quét gốc tự do và tác động tế bào của dịch chiết từ hai loài quả này qua nhiều thử nghiệm in vitro khác nhau [1, 5, 7].

Trong nghiên cứu năm 2016 trên dòng tế bào biểu mô ruột lợn IPEC-1, chỉ số IC50 đo bằng thử nghiệm dichlorofluorescein (DCF) của bilberry là 2,561 mg/L, thấp hơn mức 2,965 mg/L của blueberry [6]. Chỉ số IC50 càng thấp phản ánh hoạt lực dập tắt gốc tự do trên mô hình tế bào càng tốt [6]. Dù vậy, cả hai đều có giá trị IC50 cao hơn dịch chiết chokeberry (1,129 mg/L) và elderberry (1,081 mg/L) vốn giàu cyanidin glycoside đơn thuần [6]. Thử nghiệm cũng ghi nhận dịch chiết giàu cyanidin glycoside kích thích tế bào IPEC-1 tăng sinh và không gây độc tế bào ở nồng độ tương đương in vivo [6].

Ở thử nghiệm năm 2009, khả năng trung hòa gốc tự do của bilberry đạt 63,72 ± 1,11% [3]. Trong khi đó, các giống việt quất Mỹ cho kết quả rất khác nhau: giống "Berkeley" đạt hoạt tính chống oxy hóa 82,13 ± 0,51%, vỏ quả giống "Ama" đạt mức cao nhất, còn giống "Coville" có hoạt tính thấp nhất [3]. Mẫu vỏ quả của bilberry cũng cho thấy hoạt tính chống gốc tự do mạnh mẽ ở mức 82,69 ± 0,37% [3]. Cả dịch chiết bilberry lẫn các giống việt quất "Herbert", "Coville", "Toro" đều thể hiện tính kháng khuẩn, trong đó vi khuẩn Citrobacter freundii và Enterococcus faecalis nhạy cảm nhất [3].

Nghiên cứu năm 2017 sử dụng các phép thử DPPH, ABTS, FRAP và ORAC cho thấy blueberry thể hiện khả năng chống oxy hóa mạnh nhất cùng khả năng ức chế enzym protein tyrosine phosphatase 1B (PTP1B) vượt trội với IC50 đạt 3,06 ± 0,02 microgam/mL [4]. Về khả năng ức chế enzym alpha-glucosidase, bilberry xếp thứ hai, đứng trên blueberry [4].

Khác biệt khi ứng dụng vào sản phẩm chế biến

Sự chênh lệch về hàm lượng hợp chất chuyển hóa thứ cấp cũng dẫn đến chất lượng khác nhau trong các sản phẩm chế biến sâu như đồ uống [7].

Một nghiên cứu năm 2023 phân tích bằng phương pháp HPLC-MS đã so sánh rượu mùi truyền thống làm từ bilberry và blueberry [7]. Kết quả tìm thấy 36 hợp chất phenolic trong rượu mùi bilberry, vượt trội so với 21 hợp chất trong rượu mùi blueberry [7]. Tổng cộng có 43 hợp chất được định danh trên cả hai mẫu [7].

Đáng chú ý, anthocyanin là nhóm polyphenol chiếm tỷ lệ lớn nhất trong rượu mùi bilberry, nhưng chỉ đứng vị trí thứ hai trong rượu mùi blueberry [7]. Thành phần phenolic dồi dào nhất trong rượu mùi blueberry thực tế lại là các acid hydroxycinnamic [7]. Hàm lượng hợp chất phenolic đơn lẻ thấp nhất thuộc về rượu mùi blueberry chế biến từ quả nguyên vẹn [7].

Vấn đề gian lận nhãn mác trên thị trường bổ sung

Do bilberry có giá thành nguyên liệu thường đắt đỏ hơn blueberry, tình trạng nhầm lẫn danh tính thực vật hoặc cố tình gian lận thương mại đã xảy ra trên thị trường thực phẩm bảo vệ sức khỏe [4, 8].

Nghiên cứu năm 2016 kiểm tra 45 sản phẩm thực phẩm bổ sung chứa quả thuộc chi Vaccinium (nam việt quất, lingonberry, bilberry, blueberry) bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) [8]. Kết quả cho thấy hơn 30% sản phẩm (14 trên 45 mẫu) hoàn toàn không chứa loại quả được in trên nhãn mác [8].

Cụ thể, có 6 sản phẩm không chứa bất kỳ hoạt chất anthocyanin nào [8]. Có 5 sản phẩm khác chứa loại quả sai lệch với thông tin trên bao bì, ví dụ như viên nang dán nhãn bilberry nhưng thực chất bên trong lại là việt quất vùng Andes (Andean blueberry) [8]. Trong 27 sản phẩm chứa đúng thành phần quả, tổng hàm lượng anthocyanin cũng dao động rất lớn, từ 0,04 mg đến 14,37 mg cho mỗi viên nang, viên nén hoặc thìa cà phê bột 5 gam [8].

Hiểu lầm thường gặp giữa bilberry và blueberry

Hiểu lầm phổ biến nhất là xem hai loại quả này có thể thay thế tương đương nhau 100% về mặt dược tính. Thực tế, dịch chiết bilberry có sắc tố phân bố toàn phần thịt quả và giàu cyanidin hơn, trong khi blueberry lại giàu malvidin và tập trung sắc tố ở vỏ [3, 5].

Hiểu lầm thứ hai là quy chụp mọi loại blueberry đều có hoạt tính sinh học thấp hơn bilberry. Số liệu cho thấy một số giống blueberry như "Berkeley" hoặc các mẫu blueberry giàu hoạt chất vẫn thể hiện khả năng quét gốc tự do và ức chế enzym chuyển hóa ngang ngửa hoặc nhỉnh hơn bilberry trong một số thử nghiệm ống nghiệm [5, 7].

Hiểu lầm thứ ba là cho rằng mọi sản phẩm bổ sung dán mác bilberry đều đạt nồng độ hoạt chất cao. Như số liệu đã chỉ ra, hàm lượng anthocyanin trong các viên uống có thể chênh lệch hàng trăm lần hoặc thậm chí bị làm giả bằng nguyên liệu rẻ tiền hơn [8].

Đối tượng cần thận trọng khi sử dụng chiết xuất quả mọng

Dù các loại quả mọng như bilberry và blueberry an toàn khi dùng ở dạng thực phẩm tươi thông thường, các sản phẩm chiết xuất đậm đặc đòi hỏi sự cẩn trọng ở một số nhóm người.

Những người đang sử dụng thuốc điều trị đái tháo đường cần lưu ý khi dùng liều cao dịch chiết, do các hoạt chất trong quả có khả năng ức chế enzym alpha-glucosidase và PTP1B liên quan đến chuyển hóa đường [4]. Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú hoặc người chuẩn bị phẫu thuật nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng các viên bổ sung hàm lượng cao. Không tự ý dùng dịch chiết quả mọng để thay thế phác đồ điều trị bệnh lý mắt hay tim mạch.

Gợi ý lựa chọn và sử dụng trong đời sống

Người tiêu dùng nên căn cứ vào mục đích sử dụng và điều kiện kinh tế để chọn lựa giữa hai loại quả mọng này. Nếu dùng cho bữa ăn hàng ngày nhằm bổ sung chất xơ, vitamin và chất chống oxy hóa tự nhiên, quả blueberry tươi hoặc đông lạnh là lựa chọn kinh tế, dễ tìm và cung cấp lượng polyphenol phong phú [7, 8].

Nếu tìm kiếm nguồn sắc tố anthocyanin phân bố đậm đặc toàn phần quả hoặc phục vụ các nhu cầu hỗ trợ sức khỏe đặc thù, bilberry dạng chuẩn hóa là phương án được cân nhắc [3, 8]. Khi mua các chế phẩm bổ sung chiết xuất từ bilberry, cần chọn các thương hiệu uy tín có kiểm định độc lập bằng kỹ thuật HPLC để tránh nguy cơ mua phải sản phẩm gian lận nguồn gốc thực vật hoặc thiếu hụt hoạt chất [8].

Bilberry và blueberry đều là nguồn dưỡng chất tự nhiên giá trị từ chi thực vật họ thạch nam. Việc hiểu rõ cấu trúc thịt quả, đặc điểm hóa học và giới hạn của các nghiên cứu giúp người tiêu dùng đưa ra lựa chọn sáng suốt, tránh bị dẫn dắt bởi những lời quảng cáo thổi phồng công dụng.