Mang thai là giai đoạn cơ thể người mẹ có nhiều thay đổi lớn về sinh lý để nuôi dưỡng thai nhi phát triển. Hầu hết phụ nữ khi nhận kết quả có thai đều tìm mua ngay các loại viên uống vitamin tổng hợp hoặc thuốc bổ sung sắt. Rất nhiều mẹ bầu băn khoăn liệu mình có bắt buộc phải uống sắt từ đầu thai kỳ hay không và liều lượng bao nhiêu mới thực sự an toàn.
Câu trả lời từ các bằng chứng khoa học cho thấy: không phải mọi thai phụ đều cần uống sắt liều cao như nhau. Việc bổ sung sắt chỉ thực sự cần thiết khi cơ thể có nguy cơ hoặc được xét nghiệm xác định thiếu hụt, bởi việc dư thừa vi chất này cũng tiềm ẩn những tác động không mong muốn đối với sức khỏe của mẹ [1], [2].
Băn khoăn về việc bổ sung sắt đại trà trong thai kỳ
Nhu cầu tạo máu tăng cao trong thai kỳ khiến tình trạng thiếu máu do thiếu sắt trở thành chẩn đoán phổ biến ở sản phụ, có liên quan đến các kết cục bất lợi cho cả mẹ và thai nhi [1]. Tuy nhiên, các nhà khoa học và bác sĩ sản khoa trên thế giới vẫn chưa đạt được sự đồng thuận tuyệt đối về việc có nên cho tất cả phụ nữ mang thai uống sắt thường quy hay không [1]. Mối lo ngại lớn nhất nằm ở việc bổ sung thừa sắt cho những phụ nữ vốn đã có đủ lượng sắt dự trữ trong cơ thể [1].
Một đánh giá công bố năm 2023 đã phân tích và thẩm định 14 hướng dẫn y khoa quốc tế bằng công cụ AGREE II GRS, với điểm số chất lượng trung bình của các hướng dẫn chỉ đạt 4,4 trên thang điểm 7 [1]. Kết quả thẩm định cho thấy chỉ có đúng một nửa (50%) trong số 14 hướng dẫn này khuyến cáo bổ sung sắt đại trà thường quy cho mọi thai phụ [1]. Điều này phản ánh rõ ràng sự khác biệt trong quan điểm chuyên môn giữa các cơ quan y tế trên toàn cầu về việc dùng sắt đại trà [1].
Cơ chế tác động và ranh giới sinh lý của sắt
Sắt là thành phần cấu tạo nên hemoglobin, một loại protein trong tế bào hồng cầu có nhiệm vụ vận chuyển oxy đi khắp cơ thể và qua nhau thai nuôi em bé. Khi mang thai, thể tích huyết tương của người mẹ giãn nở mạnh, dẫn đến hiện tượng pha loãng máu sinh lý. Nếu chế độ ăn uống không đáp ứng đủ nhu cầu tạo hồng cầu, tình trạng thiếu máu thiếu sắt sẽ xuất hiện [1], [3].
Tuy nhiên, cơ thể con người không có cơ chế chủ động bài tiết lượng sắt dư thừa qua đường tiêu hóa hay nước tiểu. Khi nạp quá nhiều sắt vào cơ thể không có nhu cầu, lượng sắt tự do tăng lên có thể kích thích niêm mạc ruột, gây phản ứng viêm và các tác dụng phụ khó chịu. Hơn nữa, việc bổ sung sắt quá mức còn có thể làm tăng hemoglobin vượt quá ngưỡng cần thiết, dẫn đến hiện tượng cô đặc máu [2].
Các nghiên cứu lâm sàng nói gì về hiệu quả của sắt?
Nhiều nghiên cứu tổng quan hệ thống quy mô lớn đã được thực hiện nhằm đánh giá chính xác tác động của viên sắt đối với thai phụ:
Báo cáo tổng quan cập nhật năm 2024 của Cơ quan Y tế Dự phòng Hoa Kỳ (USPSTF) tổng hợp dữ liệu từ 17 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên với 24.023 phụ nữ mang thai [4]. Kết quả gộp cho thấy việc bổ sung sắt giúp giảm đáng kể nguy cơ thiếu máu thiếu sắt vào thời điểm chuyển dạ xuống còn 8,6%, so với mức 19,8% ở nhóm dùng giả dược hoặc không uống sắt (4 thử nghiệm, 2.230 người) [4]. Bổ sung sắt cũng làm giảm tỷ lệ thiếu sắt cuối thai kỳ xuống 46% so với 70% ở nhóm đối chứng (6 thử nghiệm, 2.361 người) [4].
Một nghiên cứu tổng quan của Cochrane năm 2006 phân tích 40 thử nghiệm ngẫu nhiên trên 12.706 phụ nữ cũng ghi nhận rằng uống sắt hàng ngày giúp tăng nồng độ hemoglobin trước và sau khi sinh, đồng thời giúp thai phụ ít bị thiếu máu thiếu sắt hơn lúc chuyển dạ [5]. Tương tự, nghiên cứu tổng quan Cochrane năm 2009 với 49 thử nghiệm trên 23.200 sản phụ tiếp tục xác nhận bổ sung sắt hàng ngày giúp giảm tỷ lệ thiếu máu đủ tháng và tăng nồng độ sắt dự trữ [2]. Các tổng quan khác năm 2000 và 2007 ghi nhận sắt giúp duy trì ferritin huyết thanh trên 10 mg/L và giảm tỷ lệ thai phụ có hemoglobin dưới 10 hoặc 10,5 g/dL vào cuối thai kỳ [6], [7].
Giới hạn của bằng chứng và mối lo ngại về bệnh lý thai kỳ
Mặc dù viên sắt cải thiện rất tốt các chỉ số xét nghiệm huyết học, các dữ liệu lâm sàng hiện nay lại cho thấy lợi ích trực tiếp lên sức khỏe tổng thể của mẹ và con còn nhiều hạn chế [4], [5], [8]. Đánh giá của USPSTF năm 2024 chỉ ra rằng không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm uống sắt và nhóm đối chứng về chất lượng cuộc sống của mẹ, tỷ lệ băng huyết sau sinh, rối loạn tăng huyết áp thai kỳ, sinh mổ, sinh non hay trẻ sinh ra nhẹ cân [4].
Đặc biệt, về ranh giới giữa việc dự phòng thiếu máu và nguy cơ đái tháo đường thai kỳ, dữ liệu cập nhật từ USPSTF năm 2024 đã xác nhận: việc bổ sung sắt không làm thay đổi có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ mắc đái tháo đường thai kỳ so với nhóm dùng giả dược [4]. Dù vậy, các nghiên cứu chưa chứng minh được việc dùng sắt dự phòng bừa bãi mang lại lợi ích lâm sàng vượt trội cho thai nhi nếu người mẹ không hề bị thiếu sắt [4], [6].
Hiểu lầm thường gặp khi dùng thuốc sắt
Một hiểu lầm rất phổ biến là thai phụ cứ uống càng nhiều sắt thì con càng khỏe mạnh và mẹ càng hồng hào. Thực tế, bổ sung sắt bằng đường uống thường xuyên đi kèm các tác dụng phụ đường tiêu hóa thoáng qua như táo bón, buồn nôn, tiêu chảy và phân đen [4], [8]. Nếu dùng quá liều, lượng hemoglobin tăng quá mức gây hiện tượng cô đặc máu (nồng độ hemoglobin trên 130 g/L), vốn xuất hiện phổ biến hơn ở nhóm uống sắt so với nhóm không dùng [2]. Hiện tượng cô đặc máu có thể làm tăng độ nhớt của máu và cản trở tưới máu bánh nhau.
Hiểu lầm thứ hai là tất cả các loại thiếu máu trong thai kỳ đều do thiếu sắt. Thiếu máu có thể xuất phát từ bệnh tan máu bẩm sinh (thalassemia), thiếu axit folic hoặc các nguyên nhân khác, nơi mà việc tự ý uống viên sắt liều cao chẳng những không có tác dụng điều trị mà còn gây nguy cơ quá tải sắt mô bào. Thậm chí, một nghiên cứu tổng quan của Pháp năm 2011 nhấn mạnh việc bổ sung sắt đại trà không được khuyến cáo và việc tiêm sắt tĩnh mạch dù tăng chỉ số máu nhanh nhưng có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng [8].
Tầm quan trọng của sàng lọc thiếu máu và thiếu sắt
Thay vì uống thuốc theo thói quen truyền miệng, các tổ chức y tế ngày càng chú trọng đến việc sàng lọc chính xác trước khi chỉ định [1], [8]. Việc tầm soát sớm tình trạng thiếu sắt qua khám lâm sàng và xét nghiệm máu là bước thực sự cần thiết [8].
Trong 14 hướng dẫn quốc tế được khảo sát, có 5 hướng dẫn khuyến cáo sàng lọc định kỳ bằng xét nghiệm ferritin kết hợp với tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (công thức máu) cho tất cả phụ nữ mang thai [1]. Hai hướng dẫn khuyến nghị sàng lọc chọn lọc ferritin cho các nhóm có nguy cơ cao, và một hướng dẫn đề xuất đo ferritin ở những nơi có đủ điều kiện vật chất [1]. Xét nghiệm ferritin phản ánh chính xác lượng sắt dự trữ trong cơ thể, giúp bác sĩ nhận biết người mẹ thiếu sắt từ giai đoạn sớm trước khi xuất hiện tình trạng thiếu máu thực sự. Đáng chú ý, hiện vẫn chưa có thử nghiệm lâm sàng nào đánh giá trực tiếp lợi ích hay tác hại của riêng quy trình sàng lọc thiếu máu thai kỳ [4].
Ai nên thận trọng khi uống sắt?
Phụ nữ mang thai có nồng độ hemoglobin bình thường hoặc cao từ giai đoạn đầu thai kỳ cần thận trọng trước khi quyết định uống sắt bổ sung [2], [3]. Một nghiên cứu năm 2003 trên 431 sản phụ vùng Scandinavia cho thấy nồng độ hemoglobin mẹ ở mức cao là một trong những yếu tố khiến thai phụ ít tuân thủ các hướng dẫn bổ sung sắt định kỳ, với tỷ lệ tuân thủ liên tục chỉ đạt 27% [3].
Những người mắc các bệnh lý liên quan đến quá tải sắt, bệnh tan máu di truyền, hoặc người đang gặp các rối loạn tiêu hóa nghiêm trọng như viêm loét dạ dày tá tràng cần có sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ [8]. Phụ nữ mang thai không nên tự ý tăng liều khi chưa có chỉ định của nhân viên y tế [1].
Cách áp dụng thực tế và liều dùng an toàn
Liều dùng sắt cần được cá thể hóa dựa trên việc thai phụ chỉ cần dự phòng hay đang điều trị bệnh:
Khi đã được chẩn đoán mắc thiếu máu thiếu sắt thực sự trong thai kỳ, nhiều hướng dẫn quốc tế khuyến cáo mức liều điều trị từ 100 đến 200 mg sắt nguyên tố đường uống mỗi ngày, trong đó một số tài liệu hướng dẫn chia thành 2 đến 3 lần uống trong ngày [1]. Sau khi điều trị, bác sĩ sẽ theo dõi mức tăng hemoglobin dự kiến theo các mốc thời gian cụ thể để đánh giá đáp ứng [1].
Đối với việc dùng đường uống, thai phụ nên uống sắt cách xa các bữa ăn có canxi, sữa, trà hoặc cà phê vì các chất này cản trở hấp thu vi chất. Vitamin C có thể hỗ trợ hấp thu sắt tốt hơn. Bên cạnh viên uống, mẹ bầu nên duy trì chế độ ăn đa dạng giàu sắt heme từ thực phẩm như thịt đỏ nạc, gia cầm, cá và sắt non-heme từ đậu đỗ, rau lá xanh đậm. Nếu gặp tác dụng phụ tiêu hóa kéo dài, cần báo ngay với bác sĩ để điều chỉnh liều hoặc đổi dạng muối sắt phù hợp hơn [4], [8].
Bổ sung sắt là giải pháp quan trọng giúp bảo vệ sức khỏe mẹ và bé, nhưng không phải là phương pháp "càng nhiều càng tốt". Thai phụ hãy chủ động thực hiện xét nghiệm máu định kỳ và tuân thủ đúng liều lượng bác sĩ chuyên khoa chỉ định để có một thai kỳ khỏe mạnh và an toàn [1], [4].










