Trào lưu bổ sung vi chất và nỗi lo thai kỳ

Nhiều phụ nữ mang thai thường có tâm lý muốn bổ sung tối đa các loại vitamin để con phát triển toàn diện. Gần đây, vitamin K2 nổi lên như một vi chất được quảng cáo rầm rộ với công dụng dẫn canxi vào xương, chống vôi hóa mạch máu. Điều này khiến không ít thai phụ băn khoăn liệu có nên tự ý mua viên uống chứa vitamin K2 để sử dụng hàng ngày hay không.

Câu trả lời ngắn gọn là thai phụ không nên tự ý dùng viên bổ sung vitamin K2 liều cao khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Mặc dù vitamin K2 giữ vai trò sinh học nhất định trong cơ thể, các dữ liệu thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên phụ nữ mang thai hiện vẫn rất hạn chế. Việc tự bổ sung các loại vitamin đơn lẻ tiềm ẩn nguy cơ mất cân bằng dinh dưỡng, thậm chí gây ra những rủi ro thai kỳ khó lường.

Chế độ dinh dưỡng thông thường qua thực phẩm tự nhiên vẫn là nguồn cung cấp an toàn và đầy đủ nhất. Mọi quyết định can thiệp bằng viên uống chuyên biệt cần được nhân viên y tế cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên tình trạng sức khỏe thực tế của từng mẹ bầu.

Vitamin K2 tác động đến cơ thể như thế nào?

Vitamin K2 được biết đến với vai trò kích hoạt các protein điều hòa quá trình lắng đọng canxi trong các mô của cơ thể [1]. Khi cơ thể được cung cấp đủ dưỡng chất này, canxi sẽ được chuyển hóa đến đúng vị trí cần thiết thay vì tích tụ tại các mô mềm.

Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2021 chỉ ra rằng vitamin K2 đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe tim mạch nhờ cơ chế kích hoạt protein chống vôi hóa có tên là matrix Gla protein (MGP) [1]. Khi protein này ở dạng bất hoạt do thiếu hụt vitamin K, cơ thể sẽ đối mặt với tình trạng tăng độ cứng thành động mạch và vôi hóa mạch máu, van tim [1].

Nghiên cứu trên cũng ghi nhận việc bổ sung vitamin K2 đã được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) chứng minh tính an toàn trên quần thể chung nhằm cải thiện các chỉ số tim mạch [1]. Dù vậy, phần lớn các bằng chứng hiện có tập trung vào sức khỏe tim mạch của người trưởng thành và bệnh nhân tim mạch, chưa đại diện cho thai phụ [1].

Cơ chế vận chuyển canxi trong thai kỳ rất phức tạp và đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa nhiều dưỡng chất khác nhau, điển hình là vitamin D trong việc duy trì cân bằng canxi và phosphat [2]. Sự can thiệp liều cao của một vi chất đơn lẻ như K2 chưa rõ có làm thay đổi sinh lý bình thường của bánh rau hay thai nhi hay không.

Nghiên cứu nói gì về an toàn vi chất trong thai kỳ?

Khi xem xét can thiệp vi chất cho thai phụ, giới chuyên môn luôn dựa trên các phân tích gộp quy mô lớn để đánh giá tính an toàn. Đáng chú ý, các bằng chứng khoa học cho thấy việc tự ý uống thêm vitamin không phải lúc nào cũng mang lại lợi ích ngăn ngừa biến cố sản khoa [2, 3].

Một tổng quan hệ thống của Cochrane công bố năm 2011 đã tổng hợp dữ liệu từ 28 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên và bán ngẫu nhiên, thực hiện trên 96.674 phụ nữ với 98.267 thai kỳ bắt đầu bổ sung vitamin trước tuần thai thứ 20 [3]. Kết quả phân tích cho thấy việc bổ sung bất kỳ loại vitamin nào không làm giảm nguy cơ mất thai nói chung với tỷ số nguy cơ tương đối RR là 1,04 (khoảng tin cậy 95% CI: 0,95 đến 1,14) [3].

Nghiên cứu trên cũng không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về nguy cơ sảy thai sớm hoặc muộn (RR 1,09; 95% CI: 0,95 đến 1,25) cũng như nguy cơ thai chết lưu (RR 0,86; 95% CI: 0,65 đến 1,13) giữa nhóm dùng vitamin và nhóm đối chứng [3]. Đáng lưu ý, phụ nữ bổ sung vitamin trước hoặc quanh thời điểm thụ thai lại có tỷ lệ mang đa thai cao hơn nhóm đối chứng với RR 1,38 (95% CI: 1,12 đến 1,70, ghi nhận qua 3 thử nghiệm trên 20.986 phụ nữ) [3].

Trước đó, một phân tích Cochrane năm 2005 trên 17 thử nghiệm lâm sàng gồm 35.812 phụ nữ và 37.353 thai kỳ cũng cho kết quả tương đồng [4]. Việc dùng vitamin không giúp giảm tỷ lệ mất thai toàn bộ (RR 1,05; 95% CI: 0,95 đến 1,15), sảy thai (RR 1,08; 95% CI: 0,95 đến 1,24) hay thai chết lưu (RR 0,85; 95% CI: 0,63 đến 1,14) [4]. Các số liệu này cho thấy việc tự ý uống vitamin bừa bãi không thể thay thế cho các biện pháp chăm sóc y tế chuẩn mực.

Bên cạnh đó, việc phối hợp vi chất thiếu kiểm soát có thể gây hại. Một tổng quan hệ thống năm 2012 đánh giá can thiệp các vitamin tan trong nước cho thấy việc dùng vitamin C đơn độc hoặc kết hợp vitamin E không giúp giảm tiền sản giật, ngược lại sự kết hợp vitamin C và E còn làm tăng nguy cơ tăng huyết áp thai kỳ với tỷ số nguy cơ RR 1,10 (95% CI: 1,02 đến 1,19) [5].

Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng hiện có

Các tài liệu y khoa chính thống hiện nay chưa thiết lập khuyến nghị liều dùng hàng ngày riêng biệt cho viên uống vitamin K2 ở thai phụ. Trọng tâm nghiên cứu vi chất thai kỳ hiện tập trung phần lớn vào vitamin D và các vitamin thiết yếu khác đã rõ cơ chế an toàn [1, 4].

Nghiên cứu tổng quan năm 2018 cho biết việc bổ sung vitamin D cho mẹ bầu có bằng chứng thuyết phục nhất trong việc ngăn ngừa hạ canxi máu sơ sinh, do đó Bộ Y tế Anh khuyến nghị thai phụ nên bổ sung 400 IU vitamin D mỗi ngày [2]. Thiếu vitamin D nặng có thể dẫn đến co giật do hạ canxi máu sơ sinh, mềm sọ và bệnh cơ tim giãn hiếm gặp ở trẻ nhỏ [2].

Một phân tích gộp năm 2018 trên 24 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên với 5.405 người tham gia đã chứng minh việc bổ sung vitamin D giúp giảm nguy cơ trẻ sinh ra bị nhẹ cân so với tuổi thai (SGA) và cải thiện phát triển thể chất mà không làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh hay tử vong sơ sinh [6]. Đến năm 2024, một tổng quan dạng ô (umbrella review) bao gồm 16 tổng quan hệ thống trên 250.569 phụ nữ tiếp tục khẳng định bổ sung vitamin D giúp tăng cân nặng sơ sinh, giảm nguy cơ tiền sản giật và sảy thai [7].

Một tổng quan công bố năm 2020 cũng ghi nhận bổ sung vitamin D3 liều 600 IU/ngày là cần thiết cho mọi thai phụ, thậm chí liều 1.000 - 4.000 IU/ngày có thể được cân nhắc để đạt kết quả tốt hơn trên các đối tượng nguy cơ [8]. Trong khi vitamin D có cơ sở dữ liệu đồ sộ từ hàng trăm nghìn thai phụ, vitamin K2 lại hoàn toàn vắng bóng các thử nghiệm lâm sàng quy mô tương đương để chứng minh tính an toàn tuyệt đối cho thai nhi [1, 5, 8].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng vitamin thai kỳ

Nhiều người lầm tưởng rằng đã là vitamin thì uống càng nhiều càng tốt và bổ sung dạng viên luôn ưu việt hơn thực phẩm. Đây là quan niệm sai lầm vì các vi chất có sự tương tác qua lại, việc dư thừa một chất có thể gây cản trở hấp thu chất khác hoặc dẫn tới tác dụng phụ bất lợi [5].

Một hiểu lầm phổ biến khác là phụ nữ mang thai phải uống vitamin K2 thì canxi mới hấp thu được vào thai nhi. Trên thực tế, cơ thể thai phụ có cơ chế thích nghi sinh lý tự nhiên để tăng cường hấp thu canxi qua đường tiêu hóa và vận chuyển qua nhau thai dưới sự điều hòa của nội tiết tố và vitamin D [1, 6].

Bên cạnh đó, việc gộp chung công dụng của vitamin K2 trên người có bệnh lý tim mạch để áp dụng sang phụ nữ mang thai là suy diễn thiếu căn cứ khoa học [1]. Cơ thể người mẹ trong thai kỳ có những thay đổi lớn về huyết học và đông máu, do đó không thể tùy tiện áp dụng các nghiên cứu ngoài thai kỳ vào giai đoạn nhạy cảm này [1].

Ai nên đặc biệt thận trọng?

Phụ nữ có tiền sử hoặc đang đối mặt với các rối loạn đông máu, hội chứng tăng đông cần tuyệt đối tránh tự ý bổ sung các dạng vitamin K, bao gồm K2. Vitamin K tham gia trực tiếp vào con đường đông máu, việc tự dùng viên uống có thể làm sai lệch các chỉ số xét nghiệm huyết học định kỳ.

Những thai phụ đang phải sử dụng thuốc chống đông máu hoặc các thuốc điều trị tim mạch tuyệt đối không được tự ý sử dụng sản phẩm này nếu không có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa [1]. Sự tương tác giữa vi chất bổ sung và thuốc điều trị có thể làm giảm hiệu quả điều trị hoặc gia tăng nguy cơ biến chứng mạch máu.

Ngoài ra, những người mắc bệnh lý gan mật, sỏi thận, hoặc các rối loạn chuyển hóa canxi cũng cần tham khảo ý kiến chuyên môn trước khi đưa bất kỳ thực phẩm bổ sung nào vào cơ thể. Việc tự ý phối hợp các viên uống tổng hợp chứa vitamin K2 với các viên đa vi chất khác có thể dẫn đến nguy cơ quá liều tích lũy.

Áp dụng chế độ ăn cân bằng để nhận đủ vi chất

Thay vì phụ thuộc vào các viên uống bổ sung tiềm ẩn rủi ro thiếu dữ liệu an toàn, phụ nữ mang thai nên tập trung vào chế độ ăn uống đa dạng và khoa học. Nguồn vitamin K tự nhiên rất phong phú và cơ thể có thể dễ dàng tiếp nhận qua các bữa ăn thường nhật.

Vitamin K2 tự nhiên thường có mặt trong các thực phẩm lên men truyền thống như đậu tương lên men (natto), các loại phô mai chín, sữa chua, cũng như lòng đỏ trứng và gan động vật. Việc bổ sung qua thực phẩm giúp vi chất được hấp thu từ từ, tránh hiện tượng quá liều cục bộ và đảm bảo an toàn sinh học tối đa cho mẹ và bé.

Để tối ưu hóa quá trình hấp thu các vitamin tan trong chất béo như vitamin K và vitamin D, thai phụ nên chế biến thực phẩm kèm một lượng chất béo lành mạnh vừa phải, chẳng hạn dầu ô liu hoặc mỡ cá [1, 8]. Hãy duy trì thói quen ăn uống cân bằng bốn nhóm dưỡng chất: chất bột đường, chất đạm, chất béo, cùng vitamin và khoáng chất.

Tự ý dùng thực phẩm chức năng không thể thay thế cho chế độ dinh dưỡng lành mạnh và quy trình khám thai định kỳ. Mẹ bầu hãy luôn lắng nghe cơ thể, trao đổi thẳng thắn với bác sĩ sản khoa về bất kỳ sản phẩm nào muốn sử dụng để bảo vệ sức khỏe tốt nhất cho cả mẹ và thai nhi.