Cá hồi từ lâu đã là món ăn quen thuộc trong thực đơn của nhiều gia đình nhờ hương vị thơm ngon và danh tiếng giàu dinh dưỡng. Khi đứng trước quầy hải sản, người tiêu dùng thường băn khoăn giữa hai lựa chọn: cá hồi nuôi hay cá hồi đánh bắt tự nhiên. Nhiều người tin rằng cá tự nhiên luôn vượt trội về mọi mặt, trong khi cá nuôi thường bị nghi ngại về chất lượng và độ an toàn.

Thực tế, cả hai loại cá đều cung cấp nguồn axit béo omega-3 dồi dào, nhưng cấu trúc dinh dưỡng và mức độ tạp chất giữa chúng có sự khác biệt rõ rệt. Cá hồi nuôi thường chứa tổng lượng chất béo cao hơn hẳn, nhưng tỷ lệ các loại axit béo lại phụ thuộc lớn vào nguồn thức ăn nhân tạo [1], [2]. Về tạp chất, bức tranh khoa học đã thay đổi đáng kể qua các mốc thời gian nghiên cứu.

Tổng lượng mỡ và thành phần axit béo khác nhau ra sao?

Cá hồi nuôi sống trong các lồng bè thương mại, ít vận động và được cho ăn khẩu phần giàu năng lượng. Do đó, cá nuôi luôn tích lũy lượng mỡ toàn phần cao hơn cá tự nhiên. Một nghiên cứu quy mô lớn năm 2005 phân tích 459 cá hồi Đại Tây Dương nuôi, 135 cá hồi Thái Bình Dương tự nhiên và 144 phi lê cá nuôi từ siêu thị cho thấy cá hồi nuôi có hàm lượng lipid trung bình 16,6%, trong khi cá tự nhiên chỉ đạt 6,4% [1].

Thức ăn công nghiệp của cá hồi nuôi chứa hàm lượng mỡ rất cao, dao động từ 30% đến 40% dầu cá hoặc bột cá [1]. Sự dồi dào này giải thích vì sao tổng lượng chất béo ở cá nuôi thường gấp đôi hoặc gấp ba lần cá hoang dã. Báo cáo năm 2020 tại Na Uy trên 20 cá nuôi, 17 cá trốn trại và 23 cá tự nhiên cũng ghi nhận hàm lượng mỡ ở cá nuôi lên tới 18%, cao gấp 3 lần mức mỡ của cá tự nhiên [3].

Tuy nhiên, lượng mỡ nhiều không đồng nghĩa với việc tỷ lệ omega-3 có lợi luôn cao hơn. Trong khi cá tự nhiên ăn các loài sinh vật biển tự nhiên, thức ăn cá nuôi ngày nay phối trộn thêm các thành phần dầu thực vật. Điều này dẫn đến sự gia tăng của axit béo bão hòa, axit béo không bão hòa đơn và đặc biệt là axit béo omega-6 [2].

Sự chênh lệch tỷ lệ omega-3 và omega-6

Omega-3 và omega-6 đều là những chất béo thiết yếu, nhưng chế độ ăn cân bằng đòi hỏi một tỷ lệ hợp lý giữa hai nhóm này. Ở cá hồi tự nhiên, tỷ lệ omega-3 trên omega-6 thường rất cao. Dữ liệu công bố năm 2005 cho thấy tỷ lệ này ở cá hoang dã đạt khoảng 10, trong khi ở cá hồi nuôi chỉ dao động từ 3 đến 4 [1].

Các nghiên cứu gần đây hơn ghi nhận sự thay đổi rõ nét do khẩu phần nuôi thay đổi. Năm 2017, nghiên cứu so sánh cá hồi Đại Tây Dương nuôi và tự nhiên chỉ ra hàm lượng chất béo toàn phần ở cá nuôi cao hơn do chứa nhiều axit béo bão hòa, béo đơn và lượng lớn omega-6 [2]. Mức omega-6 cao khiến tỷ lệ omega-3 trên omega-6 ở cá nuôi tụt giảm đáng kể so với cá hoang dã [2].

Nghiên cứu năm 2020 tại Na Uy củng cố thêm phát hiện này: tỷ lệ axit béo omega-3 chuỗi dài có nguồn gốc biển ở cá nuôi chỉ đạt 8,9%, thấp hơn nhiều mức 24,1% ở cá tự nhiên [3]. Ngược lại, tỷ lệ omega-6 trên omega-3 ở cá nuôi là 0,7, vượt trội so với tỷ lệ chỉ 0,05 ở cá hoang dã [3]. Sự dịch chuyển này phản ánh trực tiếp nguồn dầu thực vật được đưa vào cám công nghiệp.

Lượng EPA và DHA thực tế cung cấp cho cơ thể

Mặc dù tỷ lệ phần trăm omega-3 trên tổng lượng mỡ của cá nuôi thấp hơn, nhưng vì tổng lượng mỡ của cá nuôi lại cao gấp 2-3 lần, nên trên một khẩu phần ăn thực tế, cá nuôi vẫn mang lại lượng omega-3 đáng kể. Axit eicosapentaenoic (EPA) và axit docosahexaenoic (DHA) là hai dạng omega-3 quan trọng nhất đối với tim mạch và não bộ.

Nghiên cứu năm 2017 chứng minh cả cá hồi nuôi và cá hồi tự nhiên đều là nguồn cung cấp EPA và DHA tuyệt vời [2]. Với khẩu phần 200g mỗi tuần, cá nuôi cung cấp 3,2g và cá tự nhiên cung cấp 2,8g tổng lượng EPA và DHA [2]. Cả hai con số này đều gần gấp đôi nhu cầu khuyến nghị cho người trưởng thành của Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (250mg/ngày, tương đương 1,75g/tuần) [2]. Trong nghiên cứu này, nồng độ EPA không có sự khác biệt đáng kể giữa hai nhóm cá, dù nồng độ DHA ở cá hoang dã cao hơn [2].

Đến năm 2020, số liệu thử nghiệm cho thấy một phần ăn 150g cá hồi Đại Tây Dương mỗi tuần cung cấp 2,1g EPA và DHA từ cá nuôi, và 1,8g từ cá tự nhiên [3]. Cả hai mức này đều vượt chuẩn khuyến nghị tuần cho người lớn [3]. Về lượng protein, cá tự nhiên đạt mức 16%, hơi nhỉnh hơn so với mức 15% ở cá nuôi, và thành phần các axit amin thiết yếu giữa hai bên là tương đương nhau [3].

Tạp chất và kim loại nặng: Diễn biến theo thời gian

Nỗi lo lớn nhất của người tiêu dùng đối với cá hồi thường xoay quanh các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy như dioxin, polychlorinated biphenyls (PCBs) và kim loại nặng. Dữ liệu khoa học cho thấy sự đảo chiều thú vị giữa các nghiên cứu cũ và nghiên cứu mới.

Giai đoạn đầu những năm 2000, các phân tích chỉ ra cá nuôi nhiễm nhiều tạp chất hữu cơ hơn cá tự nhiên. Thử nghiệm sơ bộ năm 2002 trên các mẫu cá và thức ăn công nghiệp vùng bờ biển Thái Bình Dương phát hiện cá nuôi có mức PCBs trung bình 51.216 pg/g so với 5.302 pg/g ở cá hoang dã; PBDEs là 2.668 pg/g so với 178 pg/g; và thuốc trừ sâu clo hữu cơ (OPs) là 41.796 pg/g so với 12.164 pg/g [4]. Nguồn gốc tạp chất được xác định đến từ chính thức ăn nuôi công nghiệp chứa lượng PCBs 65.535 pg/g và OPs 48.124 pg/g [4].

Nghiên cứu năm 2005 trên hơn 700 mẫu cá cũng xác nhận nồng độ PCBs, dioxin, toxaphene và dieldrin sau khi hiệu chỉnh theo chất béo ở cá nuôi Đại Tây Dương cao hơn đáng kể so với cá hoang dã Thái Bình Dương [1]. Các nhà nghiên cứu lúc bấy giờ cảnh báo các chất độc này có thể làm suy giảm lợi ích ròng của omega-3 [1].

Tuy nhiên, các biện pháp kiểm soát nguồn thức ăn chăn nuôi sau đó đã mang lại thay đổi lớn. Báo cáo năm 2007 tại thị trường Quebec (Canada) kiểm tra cá hồi, cá hồi vân nuôi (chủ yếu từ Chile) và tự nhiên cho thấy nồng độ thủy ngân, PCBs, dioxin và furan nhìn chung ở mức thấp, việc ăn thường xuyên không vượt ngưỡng dung nạp hàng ngày [5].

Đến năm 2017, các phân tích hiện đại ghi nhận kết quả bất ngờ: nồng độ dioxin, PCBs, thuốc trừ sâu clo hữu cơ (như DDT, dieldrin, lindane, chlordane, Mirex, toxaphene) và thủy ngân trong cá tự nhiên lại cao hơn trong cá nuôi [2]. Nồng độ các nguyên tố vi lượng như selen, đồng, kẽm, sắt cũng cao hơn ở cá hoang dã [2]. Các chất như PBDE, endosulfan, cadmium, chì ở mức thấp và tương đương giữa hai loại, tất cả đều nằm dưới ngưỡng tối đa của Liên minh Châu Âu [2].

Nghiên cứu năm 2020 tại Na Uy tái khẳng định nồng độ dioxin (0,53 pg TEQ/g), dioxin-like PCBs (0,95 pg TEQ/g), thủy ngân (56,3 microg/kg) và asen (2,56 mg/kg) ở cá hoang dã cao gấp ba lần so với cá nuôi [3]. Tổng 6 loại PCBs theo chuẩn ICES ở cá hoang dã cũng cao hơn cá nuôi (5,09 ng/g so với 3,34 ng/g), dù mọi chỉ số đều nằm dưới ngưỡng an toàn thực phẩm của EU [3]. Riêng về asen hữu cơ, một khảo sát 9 kim loại năm 2004 từng ghi nhận chất này ở cá nuôi cao hơn cá tự nhiên, trong khi coban, đồng và cadmium ở cá tự nhiên lại cao hơn; không có kim loại nào vượt chuẩn liên bang [6].

Lợi ích sức khỏe và những đối tượng cần thận trọng

Ăn cá thường xuyên mang lại nhiều lợi ích tim mạch, đặc biệt ở người lớn tuổi có nguy cơ xơ vữa động mạch hoặc đau tim [7]. Dựa trên các mô hình phân tích định lượng nguy cơ và lợi ích, việc tiêu thụ cá hồi nuôi hay tự nhiên đều có thể đáp ứng đủ lượng EPA và DHA khuyến nghị mà vẫn duy trì mức nguy cơ phi ung thư ở ngưỡng chấp nhận được [8]. Lợi ích bảo vệ tim mạch từ axit béo omega-3 được ghi nhận là giúp bù đắp một phần các nguy cơ phơi nhiễm tạp chất từ cá [8].

Dẫu vậy, việc tiêu thụ cá vẫn đòi hỏi sự thận trọng ở một số nhóm người nhạy cảm. Trẻ nhỏ, phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ, phụ nữ mang thai và bà mẹ đang cho con bú là những đối tượng cần đặc biệt lưu ý [7], [8]. Hợp chất dioxin và các chất tương tự dioxin (DLCs) có thời gian bán thải kéo dài trong cơ thể người và có khả năng gây ảnh hưởng xấu tới sự phát triển của thai nhi [7].

Các đối tượng này vốn không thuộc nhóm có nguy cơ cao bị đột tử do bệnh mạch vành, nhưng lại đối mặt với mối lo ngại về suy giảm chỉ số IQ cùng các tác động nhận thức và hành vi ở trẻ [8]. Do đó, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú có thể giảm thiểu phơi nhiễm tạp chất bằng cách chọn nguồn cá tự nhiên ít nhiễm bẩn nhất, hoặc bổ sung omega-3 từ các nguồn thực phẩm khác như hạt, dầu thực vật và rau xanh [7], [8].

Gợi ý áp dụng và chế biến thực tế

Để tối ưu hóa dinh dưỡng từ cá hồi trong bữa ăn gia đình, người tiêu dùng không nhất thiết phải cực đoan loại bỏ hoàn toàn cá nuôi hay cá tự nhiên. Mỗi loại đều có những đặc tính dinh dưỡng riêng phù hợp với từng nhu cầu:

Về liều lượng, chỉ cần 1 bữa khoảng 150g đến 200g cá hồi (dù nuôi hay tự nhiên) mỗi tuần là cơ thể đã nhận đủ từ 1,8g đến 3,2g EPA và DHA, vượt mức khuyến nghị thiết yếu của các cơ quan dinh dưỡng quốc tế [2], [3].

Về phương pháp chế biến, vì cá nuôi có hàm lượng mỡ toàn phần lên đến 16-18% [1], [3], bạn nên ưu tiên các phương pháp như nướng áp chảo không dầu, nướng lò hoặc hấp. Việc này giúp loại bỏ bớt phần mỡ thừa chảy ra, đồng thời không làm tăng thêm năng lượng từ dầu mỡ bên ngoài. Ngược lại, cá tự nhiên với lượng mỡ chỉ khoảng 6,4% [1] có thịt chắc và khô hơn, thích hợp với các món kho nhẹ, áp chảo nhanh hoặc dùng kèm nước sốt dinh dưỡng.

Cân nhắc thông tin xuất xứ và nhãn mác sản phẩm cũng là thói quen tốt để đưa ra lựa chọn sáng suốt [7]. Những người có bệnh lý chuyển hóa hoặc đang dùng thuốc điều trị mỡ máu nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để xây dựng thực đơn cá hồi phù hợp nhất với tình trạng cá nhân.

Cả cá hồi nuôi và cá hồi hoang dã đều là những nguồn cung cấp omega-3 chất lượng cao cho bữa ăn gia đình. Việc hiểu rõ sự khác biệt về tổng lượng chất béo, tỷ lệ omega-6 và diễn biến tạp chất sẽ giúp bạn dễ dàng chọn lựa loại thực phẩm phù hợp với khẩu vị, túi tiền và tình trạng sức khỏe của từng thành viên.