Nhiều người có thói quen kiểm tra hàm lượng muối ăn bằng vị giác, tin rằng thực phẩm không mặn thì không chứa natri. Tuy nhiên, các nhà sản xuất thường sử dụng nhiều hợp chất chứa natri làm chất bảo quản, chất tạo xốp hoặc chất điều chỉnh độ axit. Những chất này hoàn toàn không có vị mặn gắt như muối ăn (natri clorua) nhưng vẫn bổ sung natri vào cơ thể.

Để kiểm soát lượng muối nạp vào hàng ngày, người tiêu dùng cần học cách rà soát danh sách thành phần trên bao bì, đặc biệt là các hợp chất có tiền tố "natri" (sodium) như natri benzoat, natri bicacbonat hay dinatri photphat. Nhận biết các tên gọi kỹ thuật này giúp tránh tiêu thụ quá mức natri trong các sản phẩm đóng gói sẵn.

Nhận diện các "gốc natri" phổ biến trên nhãn thực phẩm

Khi đọc nhãn hàng, thành phần được liệt kê theo thứ tự trọng lượng giảm dần. Muối ăn thông thường mang tên natri clorua, nhưng các dạng muối vô cơ hoặc hữu cơ khác cũng đóng góp vào tổng hàm lượng natri ghi trên nhãn dinh dưỡng. Một trong những nhóm phổ biến nhất là chất tạo men, điển hình là bột nở hoặc muối nở (baking soda - natri bicacbonat).

Nhóm thứ hai là chất bảo quản, phổ biến nhất là natri benzoat, thường được ký hiệu theo mã phụ gia châu Âu là E211 [1]. Chất này là muối natri của axit benzoic, tan rất tốt trong nước, không vị, không mùi, được dùng để ức chế nấm men, nấm mốc và vi khuẩn trong nước giải khát, đồ hộp và hải sản [1, 6]. Ngoài ra, các chất nhũ hóa và điều chỉnh kết cấu như dinatri photphat hay chất điều vị như mononatri glutamat (bột ngọt - E621) cũng là nguồn cung cấp natri đáng kể [3, 6]. Khi thấy bất kỳ thành phần nào chứa chữ "natri" hoặc "sodium", sản phẩm đó đang chứa một dạng muối ẩn.

Cơ chế tác động và rủi ro tiềm ẩn khi tích lũy phụ gia

Các phụ gia chứa natri sau khi vào hệ tiêu hóa sẽ phân ly, giải phóng ion natri vào máu giống như muối ăn thông thường. Việc nạp quá nhiều ion natri tổng thể gây giữ nước, tăng gánh nặng tuần hoàn và ảnh hưởng đến huyết áp. Bên cạnh tác động của bản thân ion natri, các gốc hóa học liên kết đi kèm cũng mang lại những lo ngại riêng về mặt sinh học.

Đối với natri benzoat, nghiên cứu cho thấy ở liều cao chất này có thể kích thích giải phóng histamin từ các hạt tế bào mast, tác động lên thụ thể H1 ở tế bào nội mô làm giãn mạch máu và tăng tính thấm thành mạch [2]. Về mặt phân tử, thử nghiệm mô phỏng gắn kết phân tử năm 2024 chỉ ra natri benzoat có ái lực liên kết với protein ATM (điểm số -4.307), một loại protein kích hoạt khi tế bào chịu tổn thương độc tính di truyền [3]. Hơn nữa, khi bảo quản ở nhiệt độ cao hoặc tiếp xúc với ánh sáng, natri benzoat có thể phân hủy thành benzen, một chất có độc tính đối với con người [4]. Khi kết hợp với axit ascorbic (vitamin C) trong đồ uống có ga hương trái cây, phản ứng giữa hai chất này cũng có thể sinh ra vết benzen ở mức ng/g [5].

Nghiên cứu khoa học nói gì về natri benzoat?

Độ an toàn của các phụ gia gốc natri, đặc biệt là natri benzoat, đã được nhiều cơ quan y tế và nhóm nghiên cứu đánh giá qua các thử nghiệm khác nhau. Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã phê duyệt natri benzoat là chất bảo quản đầu tiên với chứng nhận an toàn chung (GRAS), trong đó giới hạn tiêu thụ cho phép hàng ngày là từ 0 đến 5 mg/kg thể trọng [1]. Một tổng quan năm 2022 ghi nhận bên cạnh một số tiềm năng ứng dụng ở hệ thần kinh như giảm đau hay hỗ trợ rối loạn phổ tự kỷ, natri benzoat cũng bị ghi nhận có thể gây đột biến, tạo stress oxy hóa, rối loạn nội tiết hoặc giảm khả năng sinh sản [1].

Tại Nigeria, một khảo sát năm 2022 về nồng độ natri benzoat trong nước giải khát bảo quản ở các điều kiện nhiệt độ khác nhau (nhiệt độ phòng, ngăn mát, 40°C và 60°C) cho thấy hàm lượng biến thiên lớn tùy địa phương và nhiệt độ lưu trữ [4]. Ở 40°C, mẫu tại Aba đạt mức 283,1 mg/L, trong khi ở 60°C nồng độ giảm xuống (còn 73,9 mg/L tại Aba và 19,4 mg/L tại Onitsha) do chất này bị phân hủy thành benzen [4]. Đánh giá rủi ro phi ung thư (chỉ số HQ > 1) cho thấy trẻ em chịu rủi ro cao hơn người lớn khi phơi nhiễm với dư lượng này trong nước ngọt [4].

Về phản ứng dị ứng, một phân tích hồi cứu quy mô lớn năm 2025 thực hiện kiểm tra áp da (patch test) với natri benzoat 5% trên 3.198 bệnh nhân từ năm 2008 đến 2023 [6]. Kết quả ghi nhận 57 người (1,8%) có phản ứng dị ứng dương tính rõ rệt (+ hoặc ++), 53 người (1,6%) phản ứng nghi ngờ (?+), và 133 người (4,1%) có phản ứng kích ứng [6]. Trong số những người có phản ứng dị ứng dương tính, tính liên quan lâm sàng được xác định ở mức 67% (38/57 trường hợp) [6]. Tuy nhiên, các tổng quan y khoa trước đó, như bài điểm báo năm 2000 rà soát y văn từ 1966 đến 1999, lại ghi nhận các thử nghiệm mù đôi ngẫu nhiên đối chứng giả dược không tìm thấy mối liên hệ nhân quả rõ ràng giữa việc dung nạp benzoat qua đường tiêu hóa với các triệu chứng bệnh lý lâm sàng như hen suyễn hay sốc phản vệ (vốn chỉ liên quan chặt chẽ với sulfit) [7].

Giới hạn của các bằng chứng khoa học

Các nghiên cứu độc tính di truyền như mô hình gắn kết phân tử năm 2024 mới dừng lại ở việc tính toán ái lực liên kết tính toán trên máy tính đối với protein ATM, chưa thể suy diễn trực tiếp thành tổn thương nhiễm sắc thể trên cơ thể sống [3]. Tương tự, các thí nghiệm cho thấy tác động gây quái thai, biến dạng thai nhi hoặc xuất huyết da chỉ được ghi nhận khi sử dụng liều rất cao trên chuột mang thai [2].

Các cuộc khảo sát tạo thành benzen trong thực phẩm chứa natri benzoat và axit ascorbic cũng ghi nhận hàm lượng sinh ra chỉ ở mức rất nhỏ (vết ng/g), và thực phẩm tự nhiên không bổ sung benzoat như trứng hay bơ đôi khi cũng chứa sẵn một lượng benzen tự nhiên nhỏ dưới hoặc bằng 2 ng/g [5]. Do đó, các tác động tiêu cực thường chỉ xuất hiện khi tiêu thụ vượt ngưỡng khuyến cáo hoặc bảo quản sai cách trong thời gian dài.

Hiểu lầm thường gặp khi chọn thực phẩm ít muối

Sai lầm phổ biến nhất là nghĩ rằng đồ ngọt như bánh quy, nước ngọt có ga hay bánh ngọt nướng không có muối. Bột nở (natri bicacbonat) là thành phần bắt buộc để tạo độ nở cho bánh nướng, còn natri benzoat (E211) là chất bảo quản chống nấm mốc cực kỳ thông dụng trong nước ngọt đóng chai [1, 2]. Do đó, người dùng có thể đang nạp một lượng natri đáng kể từ những sản phẩm có vị hoàn toàn ngọt.

Một hiểu lầm khác là tin rằng nhãn "không bổ sung muối" (no added salt) đồng nghĩa với việc sản phẩm không chứa natri. Nhà sản xuất có thể không nêm muối ăn (natri clorua), nhưng lại sử dụng dinatri photphat để bảo quản hoặc giữ nước cho các sản phẩm thịt chế biến, hoặc dùng natri benzoat và bột ngọt trong chế biến thủy hải sản nhằm tăng độ an toàn và hương vị [8].

Những ai cần thận trọng với các dạng muối ẩn?

Người mắc bệnh tim mạch, suy tim hoặc tăng huyết áp cần đặc biệt cẩn giác với các tên gọi ẩn danh của muối, bởi việc tính toán thiếu lượng natri từ phụ gia sẽ làm sai lệch chế độ ăn kiêng muối do bác sĩ chỉ định. Bệnh nhân có tiền sử bệnh thận cũng cần hạn chế tối đa các sản phẩm chứa phụ gia photphat như dinatri photphat để tránh làm tăng gánh nặng đào thải cho thận.

Trẻ em là nhóm đối tượng nhạy cảm hơn người lớn trước các rủi ro phi ung thư từ các chất bảo quản như natri benzoat trong nước ngọt [4]. Ngoài ra, những người có cơ địa viêm da tiếp xúc, viêm môi hoặc dị ứng với hương liệu nên lưu ý vì natri benzoat có thể là một dị nguyên tiếp xúc gây kích ứng hoặc dị ứng da lâm sàng [6]. Phụ nữ mang thai cũng cần hạn chế các thực phẩm chế biến sẵn chứa chất bảo quản hóa học liều cao để phòng ngừa các nguy cơ oxy hóa tế bào [2].

Cách đọc nhãn và kiểm soát muối ẩn trong đời sống

Để bảo vệ sức khỏe gia đình, bạn nên tập thói quen lật mặt sau của bao bì và đọc kỹ dòng "Thành phần" (Ingredients) thay vì chỉ nhìn vào các tuyên bố quảng cáo ở mặt trước. Hãy tìm kiếm các từ khóa bắt đầu bằng "Natri" hoặc "Sodium", bao gồm: Natri benzoat (E211), Natri bicacbonat, Dinatri photphat, Mononatri glutamat (E621). Nếu các chất này nằm ở những vị trí đầu tiên trong danh sách, lượng natri trong sản phẩm là rất đáng kể.

Đồng thời, cần kiểm tra bảng giá trị dinh dưỡng tại mục "Natri" (Sodium). Giá trị này phản ánh tổng lượng natri từ mọi nguồn, bao gồm cả muối ăn và phụ gia. Bạn nên ưu tiên thực phẩm tươi sống, chế biến tại nhà từ nguyên liệu tự nhiên để hạn chế phụ gia. Đối với các loại đồ uống và thực phẩm đóng chai chứa natri benzoat, cần bảo quản ở nơi thoáng mát, tránh ánh sáng mặt trời hoặc nguồn nhiệt cao để hạn chế quá trình biến tính phụ gia [4].

Đọc nhãn dinh dưỡng không có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn mọi thực phẩm đóng gói, mà là cách giúp bạn chủ động biết cơ thể đang dung nạp những chất gì. Khi kiểm soát được cả muối ăn lẫn các dạng muối phụ gia ẩn danh, bạn sẽ xây dựng được chế độ ăn lành mạnh và cân bằng hơn. Đối với người đang điều trị bệnh mạn tính, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để xác định ngưỡng natri tổng phù hợp nhất với thể trạng của mình.